Ngôn ngữ

Venezia vs Inter

Chi tiết trận đấu
Stadio Pierluigi Penzo
VeneziaChủ nhà
00:30Bắt đầu 29/10
InterĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VeneziaVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrea AdoranteChấn thương
Armel Bella-KotchapChấn thương
Bartol FranjicChấn thương
Gianluca BusioChấn thương
Marin SverkoChấn thương
Thierry CorreiaChấn thương
InterVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Curtis JonesChấn thương
John StonesChấn thương
Lautaro MartinezChấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
VeneziaTất cảInter
9Trận9
2Thắng6
0Hòa1
7Thua2
10Bàn thắng25
20Bàn thua15
VeneziaChủ nhàInter
5Trận5
2Thắng4
0Hòa0
3Thua1
6Bàn thắng18
10Bàn thua10
VeneziaĐội kháchInter
4Trận4
0Thắng2
0Hòa1
4Thua1
4Bàn thắng7
10Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
1.11Bàn thắng mỗi trận2.78
2.22Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất3
7Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
VeneziaTất cảInter
7Trận7
1Thắng6
0Hòa1
6Thua0
6Bàn thắng21
16Bàn thua9
VeneziaChủ nhàInter
4Trận4
1Thắng4
0Hòa0
3Thua0
3Bàn thắng15
8Bàn thua6
VeneziaĐội kháchInter
3Trận3
0Thắng2
0Hòa1
3Thua0
3Bàn thắng6
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
0.86Bàn thắng mỗi trận3.00
2.29Bàn thua mỗi trận1.29
1Chuỗi thắng dài nhất4
6Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
VeneziaTất cảInter
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
VeneziaChủ nhàInter
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
VeneziaĐội kháchInter
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
VeneziaTất cảInter
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua6
VeneziaChủ nhàInter
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
VeneziaĐội kháchInter
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2A.S. Roma7520+1317THHTT
3S.S. Lazio6510+716TTHTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna7124-45BTHBH
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Parma6114-64BTBHB
18Fiorentina6114-74BHTBB
19Genoa7115-84BTBHB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 18/10 19:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VeneziaTBBBBBBBTT9T 4H 7B
InterTBTTHTBTTT14T 4H 2B
Venezia
Dựa trên 20 trận
Inter
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B14T 4H 2B
45%Tỷ lệ thắng70%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận2.75
1.30Bị ghi mỗi trận1.40
+7Hiệu số+27
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.89 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.35 (17 trận)
1.38 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
16.7Số cú sút mỗi trận18.2 (19 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận6.6 (19 trận)
62%Kiểm soát bóng trung bình60% (19 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận5.6 (19 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận9.6 (19 trận)
Venezia
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInter
Dựa trên 11 trận
11Trận11
8T 0H 3BT · H · B9T 1H 1B
73%Tỷ lệ thắng82%
0%Tỷ lệ hòa9%
2.00Ghi được mỗi trận3.09
1.09Bị ghi mỗi trận1.36
+10Hiệu số+19
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.01 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.52 (9 trận)
1.40 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (9 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
19.4Số cú sút mỗi trận20.4 (10 trận)
7.2Sút trúng đích mỗi trận7.6 (10 trận)
63%Kiểm soát bóng trung bình62% (10 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận6.8 (10 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận0.8 (9 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận9.1 (10 trận)
Venezia
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnInter
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 4H 4BT · H · B5T 3H 1B
11%Tỷ lệ thắng56%
44%Tỷ lệ hòa33%
1.22Ghi được mỗi trận2.33
1.56Bị ghi mỗi trận1.44
-3Hiệu số+8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.74 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (8 trận)
1.36 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.4Số cú sút mỗi trận15.8
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.4
62%Kiểm soát bóng trung bình58%
3.6Phạt góc mỗi trận4.3
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.9
13.7Phạm lỗi mỗi trận10.1
Venezia
Dựa trên 7 trận
Serie A (Italy)Inter
Dựa trên 15 trận
7Trận15
1T 0H 6BT · H · B11T 4H 0B
14%Tỷ lệ thắng73%
0%Tỷ lệ hòa27%
0.86Ghi được mỗi trận2.93
2.29Bị ghi mỗi trận1.33
-10Hiệu số+24
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
43%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.52Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28
2.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.0Số cú sút mỗi trận17.5
4.3Sút trúng đích mỗi trận6.4
54%Kiểm soát bóng trung bình60%
3.7Phạt góc mỗi trận5.3
2.9Thẻ vàng mỗi trận1.7 (14 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận10.0
Venezia
Dựa trên 11 trận
Serie B (Italy)Inter
11Trận—
7T 4H 0BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
36%Tỷ lệ hòa—
2.09Ghi được mỗi trận—
0.55Bị ghi mỗi trận—
+17Hiệu số—
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
9%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.79Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.4Số cú sút mỗi trận—
6.3Sút trúng đích mỗi trận—
67%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
15.3Phạm lỗi mỗi trận—
Venezia
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaInter
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
VeneziaUEFA Champions LeagueInter
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
VeneziaGiao hữu câu lạc bộInter
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Venezia T
0H
1Inter T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Venezia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 5
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Stankovic80090 phút7.56
GK96Lorenzo Montipo10090 phút6.90
GK23Matteo Grandi-----
GK28Alessio Pozzi-----
DF3Joel Schingtienne80071 phút6.33
DF5Ridgeciano Haps70158 phút6.64
DF20Richie Sagrado72151 phút6.79
DF14Thierry Correia70045 phút6.54
DF25Redouane Halhal60083 phút6.37
DF17Armel Bella-Kotchap50075 phút6.82
DF2Matias Moreno50066 phút6.52
DF15Jesus Juan40073 phút6.65
DF95Ale Gomes10072 phút6.50
DF70Pasquale Mazzocchi10019 phút6.70
DF16Rufai Mohammed-----
DF33Marin Sverko-----
MF18Antoine Hainaut82187 phút7.29
MF71Kike Perez80084 phút6.89
MF10John Yeboah82078 phút7.10
MF19Simon Sohm80170 phút6.75
MF6Gianluca Busio50281 phút7.24
MF21Johann Helgason Thorir50044 phút6.46
MF26Toma Basic40076 phút7.08
MF8Lamine Fanne40011 phút6.60
MF4Bartol Franjic20067 phút7.05
MF30Matteo Dagasso20051 phút6.75
MF55Simone Panada20020 phút7.00
MF32Alfred Duncan-----
MF36Lorenzo Berardi-----
FW45Akor Adams94176 phút7.16
FW7Albion Rrahmani80025 phút6.59
FW29Lion Lauberbach50027 phút6.34
FW77Toni Fernandez30019 phút6.45
FW56Kornel Lisman10016 phút6.20
FW9Andrea Adorante-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Josep Martinez90090 phút6.99
GK12Raffaele Di Gennaro-----
GK49Ivan Provedel-----
DF95Alessandro Bastoni80083 phút6.95
DF31Yann Bisseck81080 phút7.10
DF32Federico Dimarco80267 phút7.20
DF25Manuel Akanji70185 phút7.20
DF28Benjamin Pavard40063 phút7.03
DF6John Stones40036 phút6.88
DF99Djed Spence20014 phút6.45
DF46Leonardo Bovio-----
MF23Nicolo Barella81285 phút7.19
MF17Andy Diouf80377 phút7.11
MF7Piotr Zielinski81269 phút7.29
MF8Petar Sucic81052 phút7.16
MF20Hakan Calhanoglu73048 phút7.30
MF30Augusto Carlos63258 phút7.50
MF21Curtis Jones50048 phút6.74
MF22Henrikh Mkhitaryan40144 phút6.85
MF5Aleksandar Stankovic40114 phút6.62
MF3Mattia Marello-----
MF14Leonardo Bovo-----
FW9Marcus Thuram84262 phút7.41
FW94Pio Esposito Francesco82154 phút6.97
FW14Ange-Yoan Bonny83021 phút6.99
FW10Lautaro Martinez76176 phút7.41
FW11Henrique Luis50042 phút6.72
FW9Jamal Iddrissou-----
FW30Mattia Mosconi-----
FW45Matteo Lavelli-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

VeneziaDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
InterHuấn luyện viên Cristian Chivu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo