Suwon KT vs Mobis Phoebus
Suwon KT Sonicboom Arena
12:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 09:25
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 09:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,47▼Đội khách2,66▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,48→1,47Đội khách2,54→2,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 09:25 | 1,47▼ | 2,66▲ |
| 18/10 06:41 | 1,50▲ | 2,57▲ |
| 18/10 00:31 | 1,48 | 2,55▲ |
| 17/10 22:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,48 | 2,54 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47▼ | 2,66▲ |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,44▼ | 2,62▲ |
| 1xBet | 1,45▼ | 2,63▲ |
| BetVictor | 1,42▼ | 2,65▲ |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,88▼Đội khách +51,90▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,94→1,88Đội khách1,79→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 09:25 | Thay đổi mốc · -4.5 → -5 | |
| 18/10 09:25 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 18/10 06:41 | 1,99▲ | 1,80 |
| 18/10 00:58 | 1,94 | 1,80▲ |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,94 | 1,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▼ | 1,90▲ |
| bet365 | 1,83 | 1,95 |
| Marathon | 1,87▼ | 1,84▲ |
| 1xBet | 1,87▼ | 1,84▲ |
Tài/Xỉu168Tài 1681,90▲Xỉu 1681,88▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,86→1,90Xỉu1,88→1,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 09:25 | Thay đổi mốc · 169.5 → 168 | |
| 18/10 09:25 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 18/10 00:58 | Tạm dừng | |
| 18/10 00:31 | 1,82▼ | 1,93▲ |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,86 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168 | Xỉu 168 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90▲ | 1,88▼ |
| bet365 | 1,71 | 2,05 |
| Marathon | 1,78▲ | 1,89▼ |
| 1xBet | 1,69▼ | 1,81▼ |
Xem tất cả kèo 84 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 38 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -30.5 | 15,00 | 1,01 | bet365 |
| -25.5 | 9,75 | 1,03 | bet365 |
| -20.5 | 7,00 | 1,08 | bet365 |
| -15.5 | 4,20 | 1,20 | bet365 |
| -13.5 | 3,60 | 1,26 | bet365 |
| -13 | 3,45 | 1,27 | bet365 |
| -12.5 | 3,25 | 1,31 | bet365 |
| -12 | 3,20 | 1,32 | bet365 |
| -11.5 | 3,05 | 1,35 | bet365 |
| -11 | 2,90 | 1,37 | bet365 |
| -10.5 | 2,75 | 1,41 | bet365 |
| -10 | 2,70 | 1,43 | bet365 |
| -9.5 | 2,60 | 1,47 | bet365 |
| -9 | 2,45 | 1,52 | bet365 |
| -8.5 | 2,35 | 1,55 | bet365 |
| -8 | 2,37 | 1,56 | Pinnacle |
| -7.5 | 2,29 | 1,60 | Pinnacle |
| -7 | 2,20 | 1,64 | Pinnacle |
| -6.5 | 2,12 | 1,69 | Pinnacle |
| -6 | 2,04 | 1,76 | Pinnacle |
| -5.5 | 1,96 | 1,83 | Pinnacle |
| -5 Mốc chính | 1,88 | 1,90 | Pinnacle |
| -4.5 | 1,81 | 1,97 | Pinnacle |
| -4 | 1,75 | 2,04 | Pinnacle |
| -3.5 | 1,69 | 2,11 | Pinnacle |
| -3 | 1,65 | 2,19 | Pinnacle |
| -2.5 | 1,55 | 2,35 | bet365 |
| -2 | 1,51 | 2,50 | bet365 |
| -1.5 | 1,48 | 2,55 | bet365 |
| -1 | 1,41 | 2,70 | bet365 |
| 1 | 1,35 | 3,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,34 | 3,05 | bet365 |
| 2 | 1,30 | 3,25 | bet365 |
| 2.5 | 1,28 | 3,35 | bet365 |
| 4.5 | 1,20 | 4,20 | bet365 |
| 9.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 14.5 | 1,03 | 9,75 | bet365 |
| 19.5 | 1,01 | 15,00 | bet365 |
Tài/Xỉu Mốc 46 · Tạm dừng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 144.5 | 1,04 | 9,00 | bet365 |
| 149.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 154.5 | 1,16 | 4,50 | bet365 |
| 159.5 | 1,30 | 3,25 | bet365 |
| 161.5 | 1,37 | 2,85 | bet365 |
| 162 | 1,40 | 2,75 | bet365 |
| 162.5 | 1,41 | 2,70 | bet365 |
| 163 | 1,44 | 2,62 | bet365 |
| 163.5 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 164 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 164.5 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 165 | 1,55 | 2,35 | bet365 |
| 165.5 | 1,57 | 2,30 | bet365 |
| 166 | 1,74 | 2,08 | Pinnacle |
| 166.5 | 1,78 | 2,03 | Pinnacle |
| 167 | 1,81 | 1,98 | Pinnacle |
| 167.5 | 1,85 | 1,93 | Pinnacle |
| 167.75 | 1,73 | 1,90 | 1xBet |
| 168 Mốc chính | 1,90 | 1,88 | Pinnacle |
| 168.25 | 1,77 | 1,85 | 1xBet |
| 168.5 | 1,96 | 1,83 | Pinnacle |
| 168.75 | 1,80 | 1,80 | 1xBet |
| 169 | 2,02 | 1,78 | Pinnacle |
| 169.25 | 1,85 | 1,78 | 1xBet |
| 169.5 | 2,07 | 1,74 | Pinnacle |
| 169.75 | 1,89 | 1,74 | 1xBet |
| 170 | 2,13 | 1,70 | Pinnacle |
| 170.5 | 2,19 | 1,67 | Pinnacle |
| 171 | 2,25 | 1,64 | Pinnacle |
| 171.5 | 2,10 | 1,68 | bet365 |
| 172 | 2,15 | 1,66 | bet365 |
| 172.5 | 2,20 | 1,62 | bet365 |
| 173 | 2,25 | 1,60 | bet365 |
| 173.5 | 2,30 | 1,57 | bet365 |
| 174 | 2,35 | 1,54 | bet365 |
| 174.5 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 175 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 175.5 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 176 | 2,60 | 1,45 | bet365 |
| 176.5 | 2,70 | 1,41 | bet365 |
| 177 | 2,72 | 1,40 | bet365 |
| 177.5 | 2,80 | 1,38 | bet365 |
| 179.5 | 3,25 | 1,30 | bet365 |
| 184.5 | 4,50 | 1,16 | bet365 |
| 189.5 | 6,75 | 1,09 | bet365 |
| 194.5 | 8,75 | 1,04 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 KBL
| Suwon KT | Tất cả | Mobis Phoebus |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 9 |
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 486 | Ghi được | 428 |
| 484 | Bị ghi | 450 |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 85.60 |
| 80.67 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 6 | 5 | 1 | .833 | +48 | |
| 3 | KoGas | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 4 | Suwon KT | 6 | 3 | 3 | .500 | +2 | |
| 5 | Wonju DB | 5 | 2 | 3 | .400 | -2 | |
| 6 | KCC Egis (Kor) | 5 | 2 | 3 | .400 | -32 | |
| 7 | Goyang Sono | 6 | 2 | 4 | .333 | -1 | |
| 8 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 9 | Mobis Phoebus | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 0 | 0 | 0 | — | +0 |
Tính đến 18/10 07:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Suwon KTBBTTTBBBBB9T 11B
Mobis PhoebusBTBBBTTTTB6T 14B
| Suwon KT Dựa trên 20 trận | Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 6T 14B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 78.30 | Ghi được mỗi trận | 77.25 |
| 81.65 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| -67 | Hiệu số | -113 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (12 trận) |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (12 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (12 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (12 trận) |
| 42.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (12 trận) |
| 39.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (12 trận) |
| 159.9 | Tổng điểm trung bình | 160.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 38.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (10 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 4T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 81.82 | Ghi được mỗi trận | 80.22 |
| 81.82 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| +0 | Hiệu số | -10 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (6 trận) |
| 50.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 38.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 161.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (4 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 75% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 2T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 74.00 | Ghi được mỗi trận | 74.82 |
| 81.44 | Bị ghi mỗi trận | 84.18 |
| -67 | Hiệu số | -103 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 15.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.3 (6 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (6 trận) |
| 33.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (6 trận) |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 (6 trận) |
| 155.4 | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (5 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 71% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 48% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 15 trận | KBL | Mobis Phoebus Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 8T 7B | T · B | 3T 14B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 78.73 | Ghi được mỗi trận | 76.29 |
| 80.93 | Bị ghi mỗi trận | 83.41 |
| -33 | Hiệu số | -121 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (10 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (10 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (10 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (10 trận) |
| 41.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (10 trận) |
| 39.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.4 (10 trận) |
| 159.7 | Tổng điểm trung bình | 159.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 38.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (10 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (9 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Mobis Phoebus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -21 | Hiệu số | +6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 2B | T · B | 1T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 72.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -13 | Hiệu số | +2 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 149.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAnyang JungKwanJang89:69Suwon KT17/10/2026 12:00 · KBL · Kim D.BKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaTSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLBLG Sakers81:69Suwon KT03/02/2026 17:00 · KBLBSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumTMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.BMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumTSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 · KBL
BSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus58:69Seoul Knights (Kor)28/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders76:73Mobis Phoebus23/03/2026 · KBL
BGoyang Sono90:86Mobis Phoebus21/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights78:75Mobis Phoebus06/02/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono99:54Mobis Phoebus27/01/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus86:78Wonju DB24/01/2026 12:00 · KBLTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận14Suwon KT T
0H
6Mobis Phoebus T
159.7Trung bình tổng điểm
Suwon KT Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1625 : 1569
- Sân nhà
- 8T 0H 4B
- Sân khách
- 6T 0H 2B
BSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBL 2025/26TSuwon KT74:58Mobis Phoebus11/01/2026 12:00 · KBL 2025/26TMobis Phoebus75:78Suwon KT27/12/2025 14:30 · KBL 2025/26TMobis Phoebus73:76Suwon KT30/10/2025 17:00 · KBL 2025/26TSuwon KT74:73Mobis Phoebus07/10/2025 12:00 · KBL 2025/26BMobis Phoebus91:71Suwon KT03/04/2025 19:00 · KBL 2024/25TMobis Phoebus56:62Suwon KT02/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TMobis Phoebus72:78Suwon KT26/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT91:78Mobis Phoebus24/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT73:85Mobis Phoebus30/11/2024 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT89:91Mobis Phoebus27/10/2024 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT87:85Mobis Phoebus27/09/2024 19:00 · Giao hữu CLBTMobis Phoebus80:93Suwon KT11/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TMobis Phoebus62:79Suwon KT09/04/2024 19:00 · KBL 2023/24BSuwon KT77:79Mobis Phoebus07/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT93:90Mobis Phoebus05/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT98:94Mobis Phoebus09/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT103:99Mobis Phoebus14/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus83:82Suwon KT06/01/2024 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 11/10 12:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
KBL chính thức · Tính đến 18/10 02:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Suwon KT gặp Mobis Phoebus tại KBL vào 18/10/2026 12:00 UTC+07 tại Suwon KT Sonicboom Arena.
Suwon KT đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Mobis Phoebus đứng thứ 9.
Suwon KT thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Mobis Phoebus thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Suwon KT thắng 14, Mobis Phoebus thắng 6, hòa 0.
Suwon KT · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs Suwon KT (17/10) · Trận tiếp theo: Suwon KT vs Wonju DB (23/10)
Mobis Phoebus · Trận trước: Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs LG Sakers (22/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Wonju DB vs KoGas
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Goyang Sono vs KCC Egis
- Seoul Knights vs Suwon KT
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.