Ngôn ngữ

Suwon KT vs Mobis Phoebus

Chi tiết trận đấu
Suwon KT Sonicboom Arena
Suwon KTChủ nhà
12:00Bắt đầu 18/10
Mobis PhoebusĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 09:25
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 09:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,47▼Đội khách2,66▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,481,47Đội khách2,542,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 09:251,47▼2,66▲
18/10 06:411,50▲2,57▲
18/10 00:311,482,55▲
17/10 22:11Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 22:11 Đầu tiên1,482,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,47▼2,66▲
bet3651,402,75
Marathon1,44▼2,62▲
1xBet1,45▼2,63▲
BetVictor1,42▼2,65▲
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,88▼Đội khách +51,90▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,941,88Đội khách1,791,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 09:25Thay đổi mốc · -4.5 → -5
18/10 09:251,88▼1,90▲
18/10 06:411,99▲1,80
18/10 00:581,941,80▲
17/10 22:11 Đầu tiên1,941,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,88▼1,90▲
bet3651,831,95
Marathon1,87▼1,84▲
1xBet1,87▼1,84▲
Tài/Xỉu168Tài 1681,90▲Xỉu 1681,88▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,861,90Xỉu1,881,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 09:25Thay đổi mốc · 169.5 → 168
18/10 09:251,90▲1,88▼
18/10 00:58Tạm dừng
18/10 00:311,82▼1,93▲
17/10 22:11 Đầu tiên1,861,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 168Xỉu 168
Pinnacle1,90▲1,88▼
bet3651,712,05
Marathon1,78▲1,89▼
1xBet1,69▼1,81▼
Xem tất cả kèo 84 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 38 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-30.515,001,01bet365
-25.59,751,03bet365
-20.57,001,08bet365
-15.54,201,20bet365
-13.53,601,26bet365
-133,451,27bet365
-12.53,251,31bet365
-123,201,32bet365
-11.53,051,35bet365
-112,901,37bet365
-10.52,751,41bet365
-102,701,43bet365
-9.52,601,47bet365
-92,451,52bet365
-8.52,351,55bet365
-82,371,56Pinnacle
-7.52,291,60Pinnacle
-72,201,64Pinnacle
-6.52,121,69Pinnacle
-62,041,76Pinnacle
-5.51,961,83Pinnacle
-5 Mốc chính1,881,90Pinnacle
-4.51,811,97Pinnacle
-41,752,04Pinnacle
-3.51,692,11Pinnacle
-31,652,19Pinnacle
-2.51,552,35bet365
-21,512,50bet365
-1.51,482,55bet365
-11,412,70bet365
11,353,00bet365
1.51,343,05bet365
21,303,25bet365
2.51,283,35bet365
4.51,204,20bet365
9.51,087,00bet365
14.51,039,75bet365
19.51,0115,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 46 · Tạm dừng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
144.51,049,00bet365
149.51,087,00bet365
154.51,164,50bet365
159.51,303,25bet365
161.51,372,85bet365
1621,402,75bet365
162.51,412,70bet365
1631,442,62bet365
163.51,472,55bet365
1641,502,50bet365
164.51,522,40bet365
1651,552,35bet365
165.51,572,30bet365
1661,742,08Pinnacle
166.51,782,03Pinnacle
1671,811,98Pinnacle
167.51,851,93Pinnacle
167.751,731,901xBet
168 Mốc chính1,901,88Pinnacle
168.251,771,851xBet
168.51,961,83Pinnacle
168.751,801,801xBet
1692,021,78Pinnacle
169.251,851,781xBet
169.52,071,74Pinnacle
169.751,891,741xBet
1702,131,70Pinnacle
170.52,191,67Pinnacle
1712,251,64Pinnacle
171.52,101,68bet365
1722,151,66bet365
172.52,201,62bet365
1732,251,60bet365
173.52,301,57bet365
1742,351,54bet365
174.52,401,52bet365
1752,501,50bet365
175.52,551,47bet365
1762,601,45bet365
176.52,701,41bet365
1772,721,40bet365
177.52,801,38bet365
179.53,251,30bet365
184.54,501,16bet365
189.56,751,09bet365
194.58,751,04bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 KBL
Suwon KTTất cảMobis Phoebus
4Hạng9
6Trận5
3Thắng1
3Thua4
50%Tỷ lệ thắng20%
486Ghi được428
484Bị ghi450
81.00Ghi được mỗi trận85.60
80.67Bị ghi mỗi trận90.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang651.833+48
3KoGas633.500+9
4Suwon KT633.500+2
5Wonju DB523.400-2
6KCC Egis (Kor)523.400-32
7Goyang Sono624.333-1
8LG Sakers624.333-26
9Mobis Phoebus514.200-22
10Seoul Knights (Kor)000—+0
Tính đến 18/10 07:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Suwon KTBBTTTBBBBB9T 11B
Mobis PhoebusBTBBBTTTTB6T 14B
Suwon KT
Dựa trên 20 trận
Mobis Phoebus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B6T 14B
45%Tỷ lệ thắng30%
78.30Ghi được mỗi trận77.25
81.65Bị ghi mỗi trận82.90
-67Hiệu số-113
97Điểm ghi cao nhất99
56Điểm ghi thấp nhất54
19.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (12 trận)
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (12 trận)
20.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (12 trận)
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (12 trận)
42.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.8 (12 trận)
39.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7 (12 trận)
159.9Tổng điểm trung bình160.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
38.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (9 trận)
13.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (10 trận)
30% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (9 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
53% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (9 trận)
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (10 trận)
6.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (10 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Suwon KT
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMobis Phoebus
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 5BT · B4T 5B
55%Tỷ lệ thắng44%
81.82Ghi được mỗi trận80.22
81.82Bị ghi mỗi trận81.33
+0Hiệu số-10
97Điểm ghi cao nhất99
60Điểm ghi thấp nhất58
23.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (6 trận)
27.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.7 (6 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (6 trận)
16.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (6 trận)
50.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (6 trận)
38.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (6 trận)
163.6Tổng điểm trung bình161.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (4 trận)
15.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (5 trận)
31% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
75% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (4 trận)
48% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
58% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (4 trận)
9.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (5 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (5 trận)
1.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
Suwon KT
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMobis Phoebus
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 6BT · B2T 9B
33%Tỷ lệ thắng18%
74.00Ghi được mỗi trận74.82
81.44Bị ghi mỗi trận84.18
-67Hiệu số-103
87Điểm ghi cao nhất87
56Điểm ghi thấp nhất54
15.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (6 trận)
18.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 217.3 (6 trận)
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (6 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 417.7 (6 trận)
33.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.3 (6 trận)
39.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.3 (6 trận)
155.4Tổng điểm trung bình159.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4 (5 trận)
12.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.6 (5 trận)
28% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
71% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
39% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (5 trận)
48% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
12.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (5 trận)
7.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
3.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Suwon KT
Dựa trên 15 trận
KBLMobis Phoebus
Dựa trên 17 trận
15Trận17
8T 7BT · B3T 14B
53%Tỷ lệ thắng18%
78.73Ghi được mỗi trận76.29
80.93Bị ghi mỗi trận83.41
-33Hiệu số-121
97Điểm ghi cao nhất99
60Điểm ghi thấp nhất54
19.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (10 trận)
22.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.1 (10 trận)
20.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (10 trận)
19.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (10 trận)
41.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (10 trận)
39.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.4 (10 trận)
159.7Tổng điểm trung bình159.7
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
38.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (9 trận)
13.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (10 trận)
30% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (9 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
53% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (9 trận)
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (10 trận)
6.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (10 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Suwon KT
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLMobis Phoebus
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B2T 0B
-21Hiệu số+6
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Suwon KT
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBMobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 2BT · B1T 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
72.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
76.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-13Hiệu số+2
87Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
56Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
149.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
14Suwon KT T
0H
6Mobis Phoebus T
159.7Trung bình tổng điểm
Suwon KT Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1625 : 1569
Sân nhà
8T 0H 4B
Sân khách
6T 0H 2B
Tính đến 11/10 12:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
35 · FD · Nước ngoàiParis Nickolas Bass—————
12 · FD · Trong nướcMOON JEONG HYEON—————
8 · GD · Suất châu ÁMiguel Andre Oczon—————
22 · C · Nước ngoàiTrey Samuel Porter—————
1 · FD · Trong nướcHAN HEE WON—————
77 · GD · Trong nướcKANG SUNG WOOK—————
0 · C · Trong nướcHA YUN GI—————
Su Seo-Min—————
23 · FD · Trong nướcJEON SEONG HYUN—————
7 · GD · Trong nướcJUNG CHANG YOUNG—————
21 · C · Trong nướcLEE DOO WON—————
9 · GD · Trong nướcPARK JI WON—————
5 · GD · Trong nướcKIM SUNHYUNG—————
17 · GD · Trong nướcKIM JUN HWAN—————
10 · FD · Trong nướcMOON SEONG GON—————
14 · FD · Trong nướcPARK MIN JAE—————
34 · FD · Trong nướcSEO MIN SOO—————
11 · GD · Trong nướcLEE HYUN SUK—————
2 · GD · Trong nướcCho Hwan Hee—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
11 · GD · Trong nướcLEE WOO SUK—————
44 · C · Nước ngoàiGaige Colburn Prim—————
3 · GD · Trong nướcPARK MU BIN—————
7 · GD · Trong nướcSEO MYEONG JIN—————
0 · FD · Nước ngoàiDarius Denayr Bazley—————
33 · FD · Trong nướcLEE SEOUNG HYUN—————
26 · GD · Suất châu ÁG. Austin Tabucan Abadiano—————
9 · FD · Trong nướcCHO HAN JIN—————
24 · GD · Trong nướcKIM TAE WAN—————
17 · C · Trong nướcKIM KYUNG WON—————
1 · FD · Trong nướcJUNG JOONWON—————
8 · GD · Trong nướcCHOI KANG MIN—————
5 · GD · Trong nướcKIM DONG JUN—————
15 · GD · Trong nướcKIM KUN HA—————
13 · GD · Trong nướcPARK JEONG HWAN—————
23 · GD · Trong nướcBAE BYUNGJUN—————
21 · FD · Trong nướcLee Dae Gyun—————
19 · GD · Trong nướcLEE DO HEON—————
KBL chính thức · Tính đến 18/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)