Kumamoto vs Fukuoka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Echenique | ||
| K. Ishikawa | ||
| J. Mutts | ||
| S. Yamamoto | ||
| H. Isono |
| R. Sasakura | ||
| L. Peak | ||
| K. Sawabe | ||
| A. Yamada | ||
| D. Bamba | ||
| N. Fujisawa |
| T. Nishikawa | ||
| N. Spikes | ||
| R. Adams | ||
| R. Nomizo | ||
| C. Oliver |
| H. Taniguchi | ||
| T. Kato | ||
| R. Kobayashi | ||
| Y. Karino | ||
| W. Artino | ||
| M. Nakatani |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 83 : 69
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kumamoto | 16 | 22 | 20 | 25 | 83 |
| Fukuoka | 22 | 23 | 15 | 9 | 69 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,26Đội khách3,44Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,26→1,26Đội khách3,13→3,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:38 | 1,26▲ | 3,44▼ |
| 18/10 11:08 | 1,24▼ | 3,51▲ |
| 18/10 10:37 | 1,31▲ | 3,14▼ |
| 18/10 10:09 | 1,27▲ | 3,35▼ |
| 18/10 09:39 | 1,21▼ | 3,76▲ |
| 18/10 09:07 | 1,22 | 3,67▼ |
| 18/10 08:34 | 1,22▼ | 3,72▲ |
| 18/10 07:29 | 1,29▲ | 3,23▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 21:35 Đầu tiên | 1,26 | 3,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,26 | 3,44 |
| bet365 | 1,26 | 3,60 |
| Marathon | 1,26 | 3,40 |
| 1xBet | 1,27 | 3,41 |
| BetVictor | 1,26 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,92Đội khách +8.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,10→2,20Đội khách1,61→1,60
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:08 | Thay đổi mốc · -6.5 → -8.5 | |
| 18/10 11:08 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:37 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 18/10 10:09 | 2,13▲ | 1,65▼ |
| 18/10 09:39 | 1,84▼ | 1,90▲ |
| 18/10 08:34 | Tạm dừng | |
| 18/10 07:29 | 2,14▲ | 1,64▲ |
| 18/10 06:28 | 2,10 | 1,60▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 21:35 Đầu tiên | 2,10 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,80 | 1,73 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
| Marathon | — | 1,81 |
Tài/Xỉu165Tài 1651,93Xỉu 1651,82Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,93→1,93Xỉu1,75→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:38 | Thay đổi mốc · 164.5 → 165 | |
| 18/10 11:38 | 1,93▼ | 1,82▲ |
| 18/10 09:39 | Tạm dừng | |
| 18/10 09:07 | 2,09▲ | 1,68▼ |
| 18/10 08:34 | 2,03▼ | 1,74▲ |
| 18/10 07:29 | 2,04▲ | 1,72▲ |
| 18/10 06:28 | 2,00▲ | 1,69▼ |
| 17/10 21:35 Đầu tiên | 1,93 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 165 | Xỉu 165 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,82 |
| Marathon | 1,84 | 1,81 |
| 1xBet | 1,73 | 1,77 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Kumamoto | Tất cả | Fukuoka |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 19 |
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 812 | Ghi được | 710 |
| 681 | Bị ghi | 732 |
| 90.22 | Ghi được mỗi trận | 78.89 |
| 75.67 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kumamoto Dựa trên 20 trận | Fukuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 7T 13B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 86.35 | Ghi được mỗi trận | 81.20 |
| 79.25 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| +142 | Hiệu số | -26 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (11 trận) |
| 22.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (11 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 (11 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (11 trận) |
| 45.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (11 trận) |
| 43.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.5 (11 trận) |
| 165.6 | Tổng điểm trung bình | 163.7 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 37.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (10 trận) |
| 20.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (11 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 12.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| 7.1 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (11 trận) |
| 2.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 3T 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 88.11 | Ghi được mỗi trận | 80.70 |
| 75.22 | Bị ghi mỗi trận | 83.70 |
| +116 | Hiệu số | -30 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (4 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (4 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (4 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (4 trận) |
| 46.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (4 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (4 trận) |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 38.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (4 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (4 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (4 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (4 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (4 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 4T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.91 | Ghi được mỗi trận | 81.70 |
| 82.55 | Bị ghi mỗi trận | 81.30 |
| +26 | Hiệu số | +4 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (7 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (7 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (7 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (7 trận) |
| 43.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (7 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (7 trận) |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (7 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 10 trận | B2.LEAGUE | Fukuoka Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 5B | T · B | 4T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 81.92 |
| 83.10 | Bị ghi mỗi trận | 83.42 |
| +9 | Hiệu số | -18 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (3 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (3 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (3 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (3 trận) |
| 42.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (3 trận) |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (3 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 40.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (3 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (3 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Fukuoka Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 6T 2B | T · B | 3T 5B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 91.12 | Ghi được mỗi trận | 80.12 |
| 76.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.12 |
| +117 | Hiệu số | -8 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.1 |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (7 trận) |
| 23.8 | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (7 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 13.9 | Mất bóng mỗi trận | 13.5 |
| 8.5 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Kumamoto Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 1493 : 1508
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 7B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kumamoto đã gặp Fukuoka tại B.LEAGUE ONE vào 18/10/2026 12:00 UTC+07 tại Kumamoto Prefectural Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kumamoto 83-69 Fukuoka.
Kumamoto đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Fukuoka đứng thứ 19.
Kumamoto thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fukuoka thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Kumamoto thắng 10, Fukuoka thắng 9, hòa 0.
Đội hình Kumamoto có J. Mutts, S. Yamamoto, H. Isono.
Đội hình Fukuoka có R. Adams, R. Nomizo, C. Oliver.
Kumamoto · Trận trước: Kumamoto vs Fukuoka (17/10) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Kumamoto (31/10)
Fukuoka · Trận trước: Kumamoto vs Fukuoka (17/10) · Trận tiếp theo: Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z (23/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Kanazawa vs Aomori
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukui vs Saitama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
Chưa có bài viết nào.