Ngôn ngữ

Kumamoto vs Fukuoka

Chi tiết trận đấu
Kumamoto Prefectural Gymnasium
KumamotoChủ nhà
83 : 69Tỷ số chung cuộc
FukuokaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 11:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
G. Echenique
K. Ishikawa
J. Mutts
S. Yamamoto
H. Isono
Dự bị 6
R. Sasakura
L. Peak
K. Sawabe
A. Yamada
D. Bamba
N. Fujisawa
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
T. Nishikawa
N. Spikes
R. Adams
R. Nomizo
C. Oliver
Dự bị 6
H. Taniguchi
T. Kato
R. Kobayashi
Y. Karino
W. Artino
M. Nakatani
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 16:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
83 : 69
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Kumamoto1622202583
Fukuoka222315969
Thống kê đội · Cuối cùng
83Điểm69
34Bắt bóng bật bảng29
25Kiến tạo17
11Cướp bóng9
2Chắn bóng4
16Mất bóng19
17/35Ném 2 điểm thành công22/44
11/29Ném 3 điểm thành công4/19
16/24Ném phạt thành công11/18

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Mutts33:343650/13/6
Dự bịL. Peak25:1322513/51/2
Dự bịN. Fujisawa23:1614593/53/4
Dự bịA. Yamada22:5811153/52/2
G. Echenique21:1320700/06/6
H. Isono19:110300/00/0
Dự bịR. Sasakura17:513511/60/0
K. Ishikawa16:446130/30/0
S. Yamamoto13:203101/30/2
Dự bịD. Bamba3:511000/11/2
Dự bịK. Sawabe2:490000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Nishikawa33:4810130/44/4
N. Spikes31:2441140/00/3
R. Nomizo19:0411203/80/0
Dự bịW. Artino18:5812210/02/5
Dự bịT. Kato16:156300/00/0
C. Oliver15:438520/00/0
Dự bịY. Karino15:365021/22/2
Dự bịH. Taniguchi14:060120/20/0
Dự bịR. Kobayashi13:465130/33/4
R. Adams11:180300/00/0
Dự bịM. Nakatani10:028000/00/0
Tính đến 18/10 16:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,26Đội khách3,44Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,261,26Đội khách3,133,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:381,26▲3,44▼
18/10 11:081,24▼3,51▲
18/10 10:371,31▲3,14▼
18/10 10:091,27▲3,35▼
18/10 09:391,21▼3,76▲
18/10 09:071,223,67▼
18/10 08:341,22▼3,72▲
18/10 07:291,29▲3,23▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
17/10 21:35 Đầu tiên1,263,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,263,44
bet3651,263,60
Marathon1,263,40
1xBet1,273,41
BetVictor1,263,50
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,92Đội khách +8.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,102,20Đội khách1,611,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -8.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:08Thay đổi mốc · -6.5 → -8.5
18/10 11:08Tạm dừng
18/10 10:372,20▲1,60▼
18/10 10:092,13▲1,65▼
18/10 09:391,84▼1,90▲
18/10 08:34Tạm dừng
18/10 07:292,14▲1,64▲
18/10 06:282,101,60▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
17/10 21:35 Đầu tiên2,101,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -8.5Đội khách +8.5
Pinnacle1,921,83
bet3651,831,83
1xBet1,801,73
BetVictor1,881,80
Marathon—1,81
Tài/Xỉu165Tài 1651,93Xỉu 1651,82Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,931,93Xỉu1,751,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 11:38Thay đổi mốc · 164.5 → 165
18/10 11:381,93▼1,82▲
18/10 09:39Tạm dừng
18/10 09:072,09▲1,68▼
18/10 08:342,03▼1,74▲
18/10 07:292,04▲1,72▲
18/10 06:282,00▲1,69▼
17/10 21:35 Đầu tiên1,931,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 165Xỉu 165
Pinnacle1,931,82
Marathon1,841,81
1xBet1,731,77
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
KumamotoTất cảFukuoka
6Hạng19
9Trận9
7Thắng3
2Thua6
78%Tỷ lệ thắng33%
812Ghi được710
681Bị ghi732
90.22Ghi được mỗi trận78.89
75.67Bị ghi mỗi trận81.33
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas981.889+132
2Tokushima Gambarous981.889+94
3Yokohama Excellence761.857+137
4Iwate761.857+97
5Tokyo United BC972.778+136
6Kumamoto972.778+131
7Saitama963.667+75
8Tokyo Hachioji Bee Trains743.571+6
9Niigata954.556+3
10Shizuoka954.556-2
11Ehime Orange Vikings954.556-28
12Fukushima844.500-11
13Fukui945.444-51
14Tryhoop Okayama945.444-12
15Kagoshima Rebnise945.444-49
16Kanazawa945.444-10
17Tachikawa Dice734.429-18
18Nagoya Fighting Eagles936.333+7
19Fukuoka936.333-22
20Aomori936.333-72
21Kagawa Five Arrows936.333-82
22Earthfriends Tokyo Z936.333-82
23Gifu Swoops918.111-105
24Nara918.111-133
25Yamagata Wyverns918.111-141
Tính đến 22/10 02:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KumamotoTBTBTTTTTB12T 8B
FukuokaBBTBBTBTTB7T 13B
Kumamoto
Dựa trên 20 trận
Fukuoka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B7T 13B
60%Tỷ lệ thắng35%
86.35Ghi được mỗi trận81.20
79.25Bị ghi mỗi trận82.50
+142Hiệu số-26
109Điểm ghi cao nhất105
74Điểm ghi thấp nhất60
22.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4 (11 trận)
22.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5 (11 trận)
21.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 317.1 (11 trận)
21.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5 (11 trận)
45.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.8 (11 trận)
43.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.5 (11 trận)
165.6Tổng điểm trung bình163.7
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
37.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.4 (10 trận)
20.3 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (11 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (10 trận)
71% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (10 trận)
49% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
58% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (10 trận)
12.1 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (11 trận)
7.1 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (11 trận)
2.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (11 trận)
Kumamoto
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFukuoka
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B3T 7B
67%Tỷ lệ thắng30%
88.11Ghi được mỗi trận80.70
75.22Bị ghi mỗi trận83.70
+116Hiệu số-30
98Điểm ghi cao nhất91
78Điểm ghi thấp nhất60
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (4 trận)
24.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (4 trận)
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 316.5 (4 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (4 trận)
46.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (4 trận)
43.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.2 (4 trận)
163.3Tổng điểm trung bình164.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
38.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (4 trận)
22.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.5 (4 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (4 trận)
68% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (4 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (4 trận)
13.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (4 trận)
8.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (4 trận)
Kumamoto
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnFukuoka
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B4T 6B
55%Tỷ lệ thắng40%
84.91Ghi được mỗi trận81.70
82.55Bị ghi mỗi trận81.30
+26Hiệu số+4
109Điểm ghi cao nhất105
74Điểm ghi thấp nhất61
23.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (7 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 223.3 (7 trận)
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 317.4 (7 trận)
21.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.1 (7 trận)
43.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.9 (7 trận)
42.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.6 (7 trận)
167.5Tổng điểm trung bình163.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.5 (6 trận)
18.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (7 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (6 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
10.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (7 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (7 trận)
3.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (7 trận)
Kumamoto
Dựa trên 10 trận
B2.LEAGUEFukuoka
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 5BT · B4T 8B
50%Tỷ lệ thắng33%
84.00Ghi được mỗi trận81.92
83.10Bị ghi mỗi trận83.42
+9Hiệu số-18
94Điểm ghi cao nhất95
74Điểm ghi thấp nhất60
23.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (3 trận)
19.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.3 (3 trận)
21.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (3 trận)
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (3 trận)
42.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (3 trận)
40.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (3 trận)
167.1Tổng điểm trung bình165.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
40.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.7 (3 trận)
13.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.3 (3 trận)
31% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (3 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (3 trận)
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
55% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
8.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận10.0 (3 trận)
4.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (3 trận)
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận0.7 (3 trận)
Kumamoto
Dựa trên 8 trận
B.LEAGUE ONEFukuoka
Dựa trên 8 trận
8Trận8
6T 2BT · B3T 5B
75%Tỷ lệ thắng38%
91.12Ghi được mỗi trận80.12
76.50Bị ghi mỗi trận81.12
+117Hiệu số-8
109Điểm ghi cao nhất105
74Điểm ghi thấp nhất61
22.8Điểm trung bình hiệp 122.2
24.0Điểm trung bình hiệp 221.8
21.6Điểm trung bình hiệp 316.5
22.8Điểm trung bình hiệp 419.6
46.8Điểm trung bình nửa đầu trận44.0
44.4Điểm trung bình nửa sau trận36.1
167.6Tổng điểm trung bình161.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
35.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (7 trận)
23.8Kiến tạo mỗi trận19.9
34%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (7 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành công70% (7 trận)
49%Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
13.9Mất bóng mỗi trận13.5
8.5Cướp bóng mỗi trận5.6
2.8Chắn bóng mỗi trận2.9
Kumamoto
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBFukuoka
2Trận—
1T 1BT · B—
+16Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
10Kumamoto T
0H
9Fukuoka T
157.9Trung bình tổng điểm
Kumamoto Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1493 : 1508
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 7B
Tính đến 17/10 13:11

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)