Ngôn ngữ

Brisbane Roar vs Auckland FC

Chi tiết trận đấu
Suncorp Stadium
Brisbane RoarChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Auckland FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/10 15:54
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
40GGeorge Plusnin
77DMilorad Stajić
5DTom Aldred
16DJoel King
13MTate Russell
10MTae Hee Nam
6MNoah Maieroni
8MTyrese Francois
19MSabit James Ngor
17FJustin Vidic
9FVirgiliu Postolachi
Dự bị 7
11FMarko Ilic
14MEmin Durakovic
22FNathan Amanatidis
44MJordan Lauton
1GDean Bouzanis
15DHosine Bility
2DJacob Nasso
Huấn luyện viên Michael Valkanis
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
1GMichael Woud
2DHiroki Sakai
23DRonan Wynne
4DNando Pijnaker
15DFrancis De Vries
77MLachlan Brook
8MFelipe Gallegos
22MJake Brimmer
27MLogan Rogerson
35FJonty Bidois
10FLachlan Bayliss
Dự bị 7
17DCallan Elliot
21MIsa Prins
16MDaniel Normann
57MVan Fitzharris
30GJoseph James Knowles
25DLuka Vicelich
18MMarley Leuluai
Huấn luyện viên Pedro Moreira
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Brisbane RoarVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. ValkanisChấn thương chân
Auckland FCVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. CalverChấn thương mắt cá
C. HowiesonChấn thương bắp chân
O. MiddletonChấn thương đầu gối
Tính đến 30/10 18:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brisbane Roar011
Auckland FC101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngHiroki Sakai
  2. 21'Thẻ vàngJustin Vidic
  3. 53'Thẻ vàngSabit James Ngor
  4. 58'Thay ngườiMarko IlicRa sân: Virgiliu Postolachi
  5. 72'Thay ngườiIsa PrinsRa sân: Jonty Bidois
  6. 72'Thay ngườiCallan ElliotRa sân: Lachlan Brook
  7. 75'Thay ngườiEmin DurakovicRa sân: Milorad Stajić
  8. 76'Thay ngườiNathan AmanatidisRa sân: Sabit James Ngor
  9. 78'Thẻ vàngFrancis De Vries
  10. 82'Thay ngườiJordan LautonRa sân: Tyrese Francois
  11. 89'Thay ngườiDaniel NormannRa sân: Jake Brimmer
  12. 90'Thay ngườiVan FitzharrisRa sân: Lachlan Bayliss
  13. 90+5'Bàn thắngTom Aldred
Thống kê đội · Cuối trận
69Kiểm soát bóng31
19Sút12
4Sút trúng đích1
12Phạt góc3
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
611Chuyền bóng274
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFTom Aldred90102008.2
6 · MFNoah Maieroni90000008.5
10 · MFTae Hee Nam90000006.9
13 · MFTate Russell90001006.7
16 · DFJoel King90000008.7
17 · FWJustin Vidic90001106.7
40 · GKGeorge Plusnin90000006.3
8 · MFTyrese Francois82000006.7
19 · MFSabit James Ngor76003106.3
77 · DFMilorad Stajić75001007.2
9 · FWVirgiliu Postolachi58001006.3
11 · FW · Dự bịMarko Ilic32001006.5
14 · MF · Dự bịEmin Durakovic15000006.6
22 · FW · Dự bịNathan Amanatidis14001006.9
44 · MF · Dự bịJordan Lauton8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMichael Woud90000006.5
2 · DFHiroki Sakai90101008.5
4 · DFNando Pijnaker90000007.5
8 · MFFelipe Gallegos90000006.6
15 · DFFrancis De Vries90000106.6
23 · DFRonan Wynne90000006.7
27 · MFLogan Rogerson90002006.3
10 · FWLachlan Bayliss89001006.7
22 · MFJake Brimmer89001006.3
35 · FWJonty Bidois72001006.7
77 · MFLachlan Brook72002006.3
17 · DF · Dự bịCallan Elliot18000006.7
21 · MF · Dự bịIsa Prins18000006.3
16 · MF · Dự bịDaniel Normann100000—
57 · MF · Dự bịVan Fitzharris100000—
Tính đến 30/10 18:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:54

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,47Hòa3,56Đội khách2,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,882,47Hòa3,433,56Đội khách2,432,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
30/10 15:542,47▼3,56▼2,90▲
30/10 15:242,68▲3,65▼2,61▼
30/10 14:522,65▼3,69▲2,62
30/10 14:212,66▼3,66▲2,62▲
30/10 13:492,68▼3,64▲2,61▼
30/10 13:182,693,59▲2,63▼
30/10 11:412,693,57▲2,64▼
30/10 11:092,69▼3,55▼2,65▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
30/10 10:372,773,58▲2,57▼
30/10 10:062,77▼3,562,58▲
30/10 09:352,83▼3,56▲2,53▲
30/10 08:312,873,53▲2,51
30/10 06:562,873,522,51▼
30/10 05:262,873,52▲2,52
30/10 04:262,87▲3,51▲2,52▲
29/10 17:272,85▲3,492,51▼
29/10 16:352,77▲3,49▲2,58▲
28/10 15:532,73▼3,44▲2,55▲
27/10 22:42 Đầu tiên2,883,432,43
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,473,562,90
Betfair2,603,402,63
bet3652,383,502,80
Marathon2,403,452,71
1xBet2,663,652,59
Betano2,653,502,57
BetVictor2,603,502,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.55,50Đội khách +1.51,13Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà6,005,50Đội khách1,111,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 15:54Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
30/10 11:095,50▼1,13▲
29/10 02:006,001,11
29/10 01:04Đã đóng
27/10 22:42 Đầu tiên6,001,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Betfair5,501,13
bet3655,251,16
Marathon4,451,14
1xBet4,901,16
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,961,88Xỉu1,882,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/10 15:541,88▲2,01▼
30/10 15:241,73▼2,19▲
30/10 14:521,76▼2,14▲
30/10 14:211,79▼2,10▲
30/10 13:491,81▼2,09▲
30/10 13:181,88▼2,01▲
30/10 11:411,89▼1,99▲
30/10 11:091,92▼1,97▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
30/10 10:371,93▼1,96▲
30/10 06:561,94▼1,94▲
30/10 05:261,981,91▲
30/10 04:261,981,90▲
29/10 16:351,98▲1,89▲
29/10 04:291,97▲1,88
27/10 22:42 Đầu tiên1,961,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,882,01
Betfair1,801,95
bet3651,752,00
Marathon1,801,94
1xBet1,772,13
Betano1,802,07
BetVictor1,682,02
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,731,57Không2,102,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
30/10 15:541,57▲2,30▼
30/10 14:521,50▼2,50▲
30/10 14:211,53▼2,38▲
30/10 13:181,60▼2,25▲
30/10 12:451,65▼2,20▲
30/10 09:021,67▲2,15▼
30/10 08:311,65▼2,20▲
30/10 07:271,67▼2,15▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
29/10 02:00Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 02:001,732,10
29/10 01:04Đã đóng
27/10 22:42 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,622,20
Marathon1,632,11
1xBet1,572,26
Betano1,622,20
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Brisbane RoarTất cảAuckland FC
2Trận3
1Thắng1
1Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng6
2Bàn thua7
Brisbane RoarChủ nhàAuckland FC
2Trận1
1Thắng1
1Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng3
2Bàn thua1
Brisbane RoarĐội kháchAuckland FC
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận2.33
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Brisbane RoarTất cảAuckland FC
2Trận3
1Thắng1
1Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng6
2Bàn thua7
Brisbane RoarChủ nhàAuckland FC
2Trận1
1Thắng1
1Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng3
2Bàn thua1
Brisbane RoarĐội kháchAuckland FC
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận2.33
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Wellington Phoenix2200+36TT
2WS Wanderers2110+34TH
3Brisbane Roar2110+14HT
4Macarthur FC2110+14HT
5Sydney FC2110+14TH
6Auckland FC3111-14HBT
7Newcastle Jets (Australia)2020+02HH
8Melbourne Victory2011-11HB
9Central Coast Mariners2011-21BH
10Melbourne City (Australia)2011-21HB
11Adelaide United1001-10B
12Perth Glory2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar2110+10
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC1100+10
—Melbourne City (Australia)0000+00
—Melbourne Victory1010+00
—Newcastle Jets (Australia)1010+00
—Perth Glory0000+00
—Sydney FC2110+10
—WS Wanderers1100+30
—Wellington Phoenix2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1001-10
—Auckland FC2011-30
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners1001-20
—Macarthur FC1010+00
—Melbourne City (Australia)2011-20
—Melbourne Victory1001-10
—Newcastle Jets (Australia)1010+00
—Perth Glory2002-20
—Sydney FC0000+00
—WS Wanderers1010+00
—Wellington Phoenix0000+00
Tính đến 31/10 06:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Brisbane RoarTBTBBHHBHH3T 5H 11B · Dựa trên 19 trận
Auckland FCBTBTTHHHBH7T 8H 5B
Brisbane Roar
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcAuckland FC
Dựa trên 19 trận
19Trận19
3T 5H 11BT · H · B7T 7H 5B
16%Tỷ lệ thắng37%
26%Tỷ lệ hòa37%
1.21Ghi được mỗi trận1.68
1.84Bị ghi mỗi trận1.21
-12Hiệu số+9
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
26%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.44 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (12 trận)
1.29 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (12 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
13.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (15 trận)
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (15 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (15 trận)
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (15 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (14 trận)
12.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (15 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 20 trận
Auckland FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B7T 7H 6B
20%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.30Ghi được mỗi trận1.65
1.80Bị ghi mỗi trận1.30
-10Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.44 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (12 trận)
1.29 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (12 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
13.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (15 trận)
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (15 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (15 trận)
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (15 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (14 trận)
12.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (15 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAuckland FC
Dựa trên 11 trận
12Trận11
2T 3H 7BT · H · B4T 4H 3B
17%Tỷ lệ thắng36%
25%Tỷ lệ hòa36%
1.33Ghi được mỗi trận1.45
2.00Bị ghi mỗi trận1.18
-8Hiệu số+3
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
25%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.64 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (7 trận)
1.00 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (7 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
1.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
15.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (8 trận)
5.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
47% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
3.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (8 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (8 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnAuckland FC
Dựa trên 9 trận
8Trận9
2T 2H 4BT · H · B3T 3H 3B
25%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa33%
1.25Ghi được mỗi trận1.89
1.50Bị ghi mỗi trận1.44
-2Hiệu số+4
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
25%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.99 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (5 trận)
1.98 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (5 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
9.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (7 trận)
3.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (7 trận)
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (7 trận)
2.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (7 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (6 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (7 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 17 trận
A-LeagueAuckland FC
Dựa trên 18 trận
17Trận18
2T 5H 10BT · H · B7T 7H 4B
12%Tỷ lệ thắng39%
29%Tỷ lệ hòa39%
1.06Ghi được mỗi trận1.78
1.82Bị ghi mỗi trận1.22
-13Hiệu số+10
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
29%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.44 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (12 trận)
1.29 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (12 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (15 trận)
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (15 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (15 trận)
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (15 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (14 trận)
12.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (15 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAuckland FC
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brisbane Roar
Dựa trên 2 trận
Cúp FFAAuckland FC
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Brisbane RoarCúp Liên lục địa FIFAAuckland FC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 30/10 17:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Brisbane Roar T
1H
3Auckland FC T
2.0Trung bình tổng điểm
Brisbane Roar Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 7
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 23/10 16:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40George Plusnin20090 phút6.15
GK1Dean Bouzanis-----
GK23Oscar Page-----
DF5Tom Aldred21090 phút7.75
DF16Joel King20090 phút7.60
DF13Tate Russell20185 phút6.95
DF15Hosine Bility10025 phút6.60
DF2Jacob Nasso10010 phút6.70
DF3Dimitrios Valkanis-----
DF32Charlie Parkin-----
DF53Archie Mitchell-----
MF6Noah Maieroni20090 phút7.75
MF10Tae-Hee Nam21090 phút7.60
MF8Tyrese Francois20078 phút6.50
MF77Milorad Stajic20070 phút6.75
MF14Emin Durakovic10015 phút6.60
MF41Emmet Shaw10015 phút6.20
MF44Jordan Lauton1008 phút6.30
MF13Max Court-----
FW17Justin Vidic21090 phút7.15
FW19Sabit James Ngor20076 phút6.30
FW9Virgiliu Postolachi20062 phút6.40
FW11Marko Ilic20028 phút6.75
FW22Nathan Amanatidis20014 phút6.60
FW36Ianni Valkanis-----
FW38Taj Sorensen-----
FW39Niall Thom-----
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Michael Woud30090 phút6.10
GK30Joseph Knowles-----
DF4Nando Pijnaker30090 phút6.80
DF15Francis De Vries30290 phút6.70
DF2Hiroki Sakai31087 phút7.53
DF17Callan Elliot3009 phút6.30
DF25Luka Vicelich21090 phút6.55
DF23Ronan Wynne10090 phút6.70
DF28Aaron Calver-----
MF8Felipe Gallegos Luis30090 phút6.37
MF22Jake Brimmer30083 phút6.43
MF10Lachlan Bayliss32080 phút7.50
MF57Van Fitzharris30010 phút6.30
MF16Daniel Normann30010 phút6.40
MF7Cameron Howieson-----
MF18Marley Leuluai-----
FW27Logan Rogerson30089 phút6.33
FW77Lachlan Brook31083 phút6.70
FW9Sam Cosgrove20090 phút6.75
FW35Jonty Bidois20038 phút6.70
FW21Isa Prins20014 phút6.60
FW24Aaron Cartwright-----
O. Middleton—————
Tính đến 29/10 09:00

Huấn luyện viên

Brisbane RoarHuấn luyện viên Michael Valkanis
Auckland FCHuấn luyện viên Pedro Moreira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 09:00

Các trận tiếp theo