Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
Hangzhou Binjiang District Gymnasium
18:35Bắt đầu 30/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 30/10 14:49
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 14:49Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,07▲Đội khách1,67▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,48→2,07Đội khách1,45→1,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/10 14:49 | 2,07▲ | 1,67▼ |
| 30/10 13:46 | 1,97▲ | 1,74▼ |
| 30/10 11:38 | 1,93▲ | 1,78▼ |
| 30/10 11:06 | 1,76▲ | 1,95▼ |
| 30/10 10:34 | 1,75▼ | 1,96▲ |
| 30/10 10:02 | 1,89▼ | 1,81▲ |
| 30/10 09:31 | 1,97▼ | 1,74▲ |
| 30/10 08:58 | 2,13▼ | 1,63▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 30/10 08:28 | 2,26▼ | 1,56▲ |
| 30/10 06:24 | 2,38▼ | 1,49▲ |
| 30/10 05:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/10 05:53 Đầu tiên | 2,48 | 1,45 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07▲ | 1,67▼ |
| Betfair | 2,10▲ | 1,67▼ |
| bet365 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 1,92▲ | 1,82▼ |
| 1xBet | 1,72▼ | 2,04▲ |
| BetVictor | 1,80▲ | 1,91▼ |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,85▲Đội khách -11,84▼Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,10→1,85Đội khách1,63→1,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/10 14:49 | Thay đổi mốc · -1 → 1 | |
| 30/10 14:49 | 1,85▲ | 1,84▼ |
| 30/10 13:46 | 1,76▲ | 1,93▼ |
| 30/10 11:38 | 1,73▲ | 1,98▼ |
| 30/10 11:06 | 1,69▼ | 2,02▲ |
| 30/10 10:34 | 1,79▼ | 1,90▲ |
| 30/10 10:02 | 1,85▼ | 1,83▲ |
| 30/10 09:31 | 1,93▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 30/10 08:58 Đầu tiên | 2,10 | 1,63 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▲ | 1,84▼ |
| Marathon | 1,83▲ | 1,85▼ |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu176.5Tài 176.51,83▲Xỉu 176.51,86▼Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,67→1,83Xỉu2,03→1,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 176.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/10 14:17 | Thay đổi mốc · 177.5 → 176.5 | |
| 30/10 14:17 | 1,83▲ | 1,86▼ |
| 30/10 11:38 | 1,77▼ | 1,93 |
| 30/10 08:58 | 1,78▲ | 1,93 |
| 30/10 08:28 | 1,77▲ | 1,93▼ |
| 30/10 06:24 | 1,69▲ | 2,00▼ |
| 30/10 05:53 Đầu tiên | 1,67 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 176.5 | Xỉu 176.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83▲ | 1,86▼ |
| Marathon | 1,82▲ | 1,91▼ |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 33 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 39 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 16
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -4.5 | 2,49 | 1,42 | Marathon |
| -4 | 2,44 | 1,44 | Marathon |
| -3.5 | 2,32 | 1,52 | Pinnacle |
| -3 | 2,23 | 1,56 | Pinnacle |
| -2.5 | 2,15 | 1,61 | Pinnacle |
| -2 | 2,08 | 1,65 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,01 | 1,71 | Pinnacle |
| -1 | 1,95 | 1,75 | Pinnacle |
| 1 Mốc chính | 1,85 | 1,84 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,80 | 1,88 | Pinnacle |
| 2 | 1,75 | 1,93 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,70 | 2,00 | Pinnacle |
| 3 | 1,66 | 2,06 | Pinnacle |
| 5 | 1,44 | 1,87 | Marathon |
| 5.5 | 1,41 | 1,91 | Marathon |
| 6 | 1,37 | 1,96 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 17 · Đã đóng 6 · Tạm dừng 15
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 173.5 | 1,58 | 2,12 | Marathon |
| 174 | 1,61 | 2,07 | Marathon |
| 174.5 | 1,65 | 2,04 | Marathon |
| 175 | 1,72 | 2,00 | Pinnacle |
| 175.5 | 1,75 | 1,95 | Pinnacle |
| 176 | 1,79 | 1,91 | Pinnacle |
| 176.5 Mốc chính | 1,83 | 1,86 | Pinnacle |
| 177 | 1,88 | 1,81 | Pinnacle |
| 177.5 | 1,93 | 1,77 | Pinnacle |
| 178 | 1,99 | 1,72 | Pinnacle |
| 178.5 | 2,05 | 1,68 | Pinnacle |
| 179 | 2,10 | 1,65 | Pinnacle |
| 179.5 | 2,16 | 1,61 | Pinnacle |
| 180 | 2,22 | 1,58 | Pinnacle |
| 180.5 | 2,07 | 1,60 | Marathon |
| 182 | 2,09 | 1,51 | Marathon |
| 182.5 | 2,14 | 1,50 | Marathon |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận CBA
| Zhejiang Chouzhou | Tất cả | Shanghai |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 3 |
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 1 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 85.60 | Ghi được mỗi trận | 98.40 |
| 73.80 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +152 | |
| 2 | Zhejiang Chouzhou | 5 | 4 | 1 | .800 | +59 | |
| 3 | Shanghai | 5 | 4 | 1 | .800 | +53 | |
| 4 | Liaoning | 5 | 4 | 1 | .800 | +31 | |
| 5 | Beijing Royal Fighters | 6 | 4 | 2 | .667 | +105 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 7 | Jilin | 5 | 3 | 2 | .600 | +11 | |
| 8 | Guangzhou | 5 | 3 | 2 | .600 | -15 | |
| 9 | Shanxi Zhongyu | 5 | 3 | 2 | .600 | +45 | |
| 10 | Fujian | 6 | 3 | 3 | .500 | +15 | |
| 11 | Guangdong | 6 | 3 | 3 | .500 | -2 | |
| 12 | Xinjiang | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Shenzhen | 5 | 2 | 3 | .400 | -105 | |
| 14 | Qingdao | 6 | 2 | 4 | .333 | -8 | |
| 15 | Shandong | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 16 | Sichuan | 6 | 2 | 4 | .333 | -99 | |
| 17 | Nanjing Tongxi | 6 | 2 | 4 | .333 | -53 | |
| 18 | Tianjin | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 6 | 1 | 5 | .167 | -37 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 5 | 0 | 5 | .000 | -91 |
Tính đến 30/10 15:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Zhejiang ChouzhouTTTTBBBTTT15T 5B
ShanghaiTTBTTBBBTB11T 6B · Dựa trên 17 trận
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 16 trận | Trận chính thức | Shanghai Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 13T 3B | T · B | 11T 6B |
| 81% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 87.62 | Ghi được mỗi trận | 94.88 |
| 77.88 | Bị ghi mỗi trận | 90.24 |
| +156 | Hiệu số | +79 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (14 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (14 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.9 (14 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (14 trận) |
| 44.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (14 trận) |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (14 trận) |
| 165.5 | Tổng điểm trung bình | 185.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 37.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (15 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (15 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 20 trận | Shanghai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 14T 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 87.85 | Ghi được mỗi trận | 96.50 |
| 79.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.70 |
| +167 | Hiệu số | +116 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (14 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (14 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.9 (14 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (14 trận) |
| 44.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (14 trận) |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (14 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 187.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 37.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (15 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (15 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanghai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 10T 1B | T · B | 9T 2B |
| 91% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 88.45 | Ghi được mỗi trận | 100.73 |
| 77.64 | Bị ghi mỗi trận | 91.64 |
| +119 | Hiệu số | +100 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (8 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 (8 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (8 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (8 trận) |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (8 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (8 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 192.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 37.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (6 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (8 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 8.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanghai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4B | T · B | 5T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 87.11 | Ghi được mỗi trận | 91.33 |
| 81.78 | Bị ghi mỗi trận | 89.56 |
| +48 | Hiệu số | +16 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (6 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (6 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.7 (6 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (6 trận) |
| 41.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (6 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (6 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 180.9 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (6 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 16 trận | CBA | Shanghai Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 13T 3B | T · B | 11T 3B |
| 81% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 87.62 | Ghi được mỗi trận | 96.07 |
| 77.88 | Bị ghi mỗi trận | 86.36 |
| +156 | Hiệu số | +136 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.9 |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 |
| 44.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 |
| 165.5 | Tổng điểm trung bình | 182.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 37.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (11 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (11 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Shanghai Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 2B | T · B | 3T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 88.75 | Ghi được mỗi trận | 105.67 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.33 |
| +11 | Hiệu số | +37 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 199.0 |
| Zhejiang Chouzhou | FIBA Intercontinental Cup | Shanghai Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -43 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Zhejiang Chouzhou | FIBA Intercontinental Cup 5th-6th Places | Shanghai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TXinjiang75:81Zhejiang Chouzhou27/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTSichuan49:91Zhejiang Chouzhou25/10/2026 18:35 · CBA · Sichuan Provincial GymnasiumTZhejiang Chouzhou88:80Qingdao23/10/2026 18:35 · CBA · Hangzhou Binjiang District GymnasiumTZhejiang Chouzhou89:75Shandong21/10/2026 18:35 · CBA · Hangzhou Binjiang District GymnasiumBGuangzhou90:79Zhejiang Chouzhou18/10/2026 18:35 · CBA · Tianhe GymnasiumTNingbo Rockets76:86Zhejiang Chouzhou11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing (Chn)97:96Zhejiang Chouzhou10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTZhejiang Chouzhou104:92Jiangsu Dragons09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BJiangsu Dragons79:69Zhejiang Chouzhou08/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BZhejiang Chouzhou91:95Shenzhen10/05/2026 · CBA
BShenzhen108:95Zhejiang Chouzhou07/05/2026 · CBA
TNingbo Rockets81:83Zhejiang Chouzhou02/05/2026 · CBA
TZhejiang Chouzhou65:57Ningbo Rockets29/04/2026 · CBA
TSichuan81:104Zhejiang Chouzhou24/04/2026 19:00 · CBATZhejiang Chouzhou96:84Tianjin20/04/2026 · CBA
TZhejiang Chouzhou95:72Shandong11/04/2026 19:00 · CBATZhejiang Chouzhou96:87Fujian05/04/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou81:66Beijing01/04/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou87:70Guangzhou30/03/2026 18:35 · CBATShanghai99:87Guangdong26/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumTShanghai94:89Fujian24/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumBShanxi Zhongyu103:92Shanghai22/10/2026 18:35 · CBA · Shanxi Sports CenterTBeijing Royal Fighters92:105Shanghai19/10/2026 18:35 · CBA · Olympic Sports Center GymnasiumTShanghai102:68Shenzhen16/10/2026 18:35 · CBA · Shanghai Indoor StadiumTShanghai109:93Fujian (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTSichuan (Chn)74:89Shanghai10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTShanghai119:113Liaoning (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBBeijing Royal Fighters101:87Shanghai26/09/2026 11:00 · FIBA Intercontinental Cup 5th-6th PlacesBBC Rytas107:66Shanghai24/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental CupBShanghai115:117RSSB Tigers23/09/2026 14:30 · FIBA Intercontinental Cup
Mùa giải 2025/26
TShanghai103:82Zhejiang Guangsha05/06/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha101:93Shanghai02/06/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha77:110Shanghai31/05/2026 18:35 · CBATShanghai91:88Zhejiang Guangsha28/05/2026 18:35 · CBATShanghai101:90Zhejiang Guangsha26/05/2026 18:35 · CBATBeijing85:99Shanghai22/05/2026 18:35 · CBATBeijing66:81Shanghai20/05/2026 18:35 · CBABShanghai88:99Beijing17/05/2026 18:35 · CBATShanghai87:82Beijing15/05/2026 18:35 · CBATính đến 27/10 20:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận11Zhejiang Chouzhou T
0H
8Shanghai T
206.7Trung bình tổng điểm
Zhejiang Chouzhou Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2008 : 1920
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 5B
TZhejiang Chouzhou85:82Shanghai25/01/2026 18:35 · CBA 2025/26BShanghai97:77Zhejiang Chouzhou23/12/2025 18:35 · CBA 2025/26TShanghai97:99Zhejiang Chouzhou12/03/2025 19:00 · CBA 2024/25BShanghai124:94Zhejiang Chouzhou06/12/2024 19:00 · CBA 2024/25TZhejiang Chouzhou106:93Shanghai28/10/2024 19:00 · CBA 2024/25TZhejiang Chouzhou127:90Shanghai20/10/2024 19:00 · CBA 2024/25TZhejiang Chouzhou85:68Shanghai21/09/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TZhejiang Chouzhou111:82Shanghai29/04/2024 19:00 · CBA 2023/24BShanghai112:107Zhejiang Chouzhou26/04/2024 19:00 · CBA 2023/24TShanghai120:121Zhejiang Chouzhou24/04/2024 19:00 · CBA 2023/24BZhejiang Chouzhou100:110Shanghai21/04/2024 19:00 · CBA 2023/24TZhejiang Chouzhou125:109Shanghai19/04/2024 19:00 · CBA 2023/24TShanghai95:128Zhejiang Chouzhou06/04/2024 19:00 · CBA 2023/24BShanghai109:108Zhejiang Chouzhou20/01/2024 19:00 · CBA 2023/24TZhejiang Chouzhou106:95Shanghai05/12/2023 19:00 · CBA 2023/24TZhejiang Chouzhou117:102Shanghai22/10/2023 19:00 · CBA 2023/24BZhejiang Chouzhou88:112Shanghai02/04/2023 19:00 · CBA 2022/23TShanghai88:121Zhejiang Chouzhou16/10/2022 19:00 · CBA 2022/23BZhejiang Chouzhou85:91Shanghai22/01/2022 19:00 · CBA 2021/22BShanghai112:103Zhejiang Chouzhou11/11/2021 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 23/10 18:35
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zhejiang Chouzhou gặp Shanghai tại CBA vào 30/10/2026 18:35 UTC+07 tại Hangzhou Binjiang District Gymnasium.
Zhejiang Chouzhou đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Shanghai đứng thứ 3.
Zhejiang Chouzhou thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shanghai thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Zhejiang Chouzhou thắng 11, Shanghai thắng 8, hòa 0.
Zhejiang Chouzhou · Trận trước: Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou (27/10) · Trận tiếp theo: Zhejiang Chouzhou vs Jiangsu Dragons (1/11)
Shanghai · Trận trước: Shanghai vs Guangdong (26/10) · Trận tiếp theo: Shanghai vs Nanjing Tongxi (1/11)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
Các trận CBA tuần này
- Shandong vs Guangdong
- Fujian vs Qingdao
- Beijing Royal Fighters vs Xinjiang
- Shanghai vs Nanjing Tongxi
- Jilin vs Guangzhou
- Liaoning vs Shenzhen
- Beijing vs Zhejiang Guangsha
- Shanxi Zhongyu vs Sichuan
- Tianjin vs Ningbo Rockets
- Zhejiang Chouzhou vs Jiangsu Dragons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.