Ngôn ngữ

E. Rybakina vs L. Fernandez

Chi tiết trận đấu
E. RybakinaHạng 1 thế giới
13:10Bắt đầu 30/10
L. FernandezHạng 23 thế giới
Xử thắng/thua
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/10 12:58
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Kết quả trận đấu

Xử thắng/thua
Bắt đầu
30/10 13:10
Kết quả
Xử thắng/thua

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,30Đội khách3,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,261,30Đội khách4,223,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 11:531,30▼3,91▲
30/10 11:221,31▲3,86▼
30/10 09:151,303,89▲
30/10 08:431,30▲3,85▼
30/10 07:091,284,05▲
30/10 06:391,28▲4,04▼
30/10 06:091,27▲4,16▼
30/10 04:37Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
30/10 04:37 Đầu tiên1,264,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,303,91
Betfair1,253,75
bet3651,254,00
Marathon1,273,72
1xBet1,283,75
Betano1,283,75
BetVictor1,253,60
Chấp game-4Chủ nhà -41,83Đội khách +42,07Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,811,83Đội khách2,072,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 11:531,83▼2,07▲
30/10 11:221,85▲2,04▼
30/10 09:471,84▼2,06▲
30/10 09:151,85▲2,05▲
30/10 08:431,84▲2,04▼
30/10 07:091,83▼2,05▲
30/10 06:391,85▲2,03▼
30/10 04:37 Đầu tiên1,812,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4Đội khách +4
Pinnacle1,832,07
Marathon1,761,96
1xBet1,761,96
Tổng số game21Tài 211,94Xỉu 211,94Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,901,94Xỉu1,971,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/10 11:531,94▲1,94▼
30/10 11:221,931,96▲
30/10 09:151,931,95▲
30/10 08:431,93▲1,94▼
30/10 07:091,91▲1,96▼
30/10 06:391,89▼1,98▲
30/10 04:37Thay đổi mốc · mốc chính 21
30/10 04:37 Đầu tiên1,901,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle1,941,94
Marathon1,811,91
1xBet1,811,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Rybakina
Elena Rybakina
Xếp hạng thế giới
1
Điểm xếp hạng
9501
Quốc gia
Kazakhstan
Hệ thống giải
WTA
L. Fernandez
Leylah Fernandez
Xếp hạng thế giới
23
Điểm xếp hạng
1974
Quốc gia
Canada
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Tokyo
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
TORAY PAN PACIFIC OPEN TENNIS

Đối đầu

E. Rybakina 4 : 2 L. Fernandez
Sân đất nện 1:0Sân cứng 2:2
TE. Rybakina2:0L. Fernandez25/10/2026 · WTA Ninh Ba
TE. Rybakina2:1L. Fernandez17/04/2026 · WTA 500 Stuttgart
TL. Fernandez0:23/10/2025 · WTA Tokyo
BL. Fernandez2:1E. Rybakina26/07/2025 · WTA 500 Washington
BL. Fernandez2:1E. Rybakina15/08/2024 · WTA 1000 Cincinnati
TL. Fernandez0:15/02/2024 · WTA 1000 Doha

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TE. Rybakina2:0Y. Putintseva29/10/2026 · WTA Tokyo · 6-2 6-3›
TE. Rybakina2:0L. Fernandez25/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-2 6-2›
TE. Rybakina2:0D. Shnaider24/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-3 7-5›
TE. Rybakina2:1K. Kawa23/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-1 3-6 6-1›
E. Rybakina0:0P. Kudermetova22/10/2026 · WTA Ninh Ba · 5-0›
BE. Rybakina1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-3 4-6 3-6›
TA. Sabalenka1:12/09/2026 · US Open Women's Singles
TC. Gauff1:11/09/2026 · US Open Women's Singles
TQ. Zheng1:09/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Osaka0:07/09/2026 · US Open Women's Singles
TY. Starodubtseva0:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TJ. Bouzas Maneiro0:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TT. Frodin0:01/09/2026 · US Open Women's Singles
I. Swiatek0:0E. Rybakina20/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Frech0:17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TT. Townsend0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TC. Gauff1:13/08/2026 · WTA Toronto
BI. Swiatek2:0E. Rybakina13/08/2026 · WTA Toronto
TN. Osaka1:11/08/2026 · WTA Toronto
TL. Fernandez2:0E. Mertens29/10/2026 · WTA Tokyo · 6-2 7-6›
TL. Fernandez2:0H. Sakatsume27/10/2026 · WTA Tokyo · 6-2 6-4›
BE. Rybakina2:0L. Fernandez25/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-2 6-2›
TL. Fernandez2:0M. Bouzkova24/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-3 7-5›
TL. Fernandez2:1E. Alexandrova23/10/2026 · WTA Ninh Ba · 4-6 6-2 6-1›
TL. Fernandez2:1A. Sasnovich21/10/2026 · WTA Ninh Ba · 7-5 6-7 6-3›
TE. Mertens1:19/10/2026 · WTA Ninh Ba · 6-2 3-6 5-7›
BL. Fernandez1:15/10/2026 · WTA Vũ Hán · 1-6 6-1 4-6›
TH. Shi0:14/10/2026 · WTA Vũ Hán
TE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-3 3-6›
BK. Rakhimova2:1L. Fernandez03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 4-6 6-3›
TL. Fernandez2:0T. Gibson27/09/2026 · WTA Singapore
TL. Fernandez2:1M. Chwalinska26/09/2026 · WTA Singapore
TM. Andreeva0:25/09/2026 · WTA Singapore
TA. Parks0:23/09/2026 · WTA Singapore
TK. Okamura0:21/09/2026 · WTA Singapore
BJ. Pegula2:1L. Fernandez04/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Sawangkaew0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TS. Zhang0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BL. Fernandez1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati

Nhánh đấu

WTA Tokyo
Vòng 32 12
Xin. Wang1-6 6-7
D. Kasatkina0-6 5-7
M. Uchijima4-6 2-6
A. Eala6-1 6-2M. Stojsavljevic
M. Joint6-3 7-6S. Cirstea
A. Li4-6 4-6
Y. Putintseva6-4 3-6 6-1M. Sakkari
D. Parry5-7 1-6
A. Sasnovich6-4 6-7 6-3N. Bartunkova
L. Fernandez6-2 6-4H. Sakatsume
N. Osaka6-3 7-6J. Paolini
T. Valentova1-6 4-6
Vòng 16 8
K. Rakhimova6-4 4-6 7-6E. Alexandrova
C. Bucsa1-6 6-2 4-6
A. Sasnovich3-6 7-5 3-6
A. Eala4-6 6-2 6-0T. Gibson
A. Parks6-3 6-1K. Birrell
L. Fernandez6-2 7-6E. Mertens
N. Osaka3-6 5-7
E. Rybakina6-2 6-3Y. Putintseva
Tứ kết 4
K. Rakhimova7-5 5-7 6-1M. Joint
M. Pohankova7-6 6-3A. Parks
E. Rybakinavs
A. Eala6-2 6-7 4-6
Bán kết 2
L. FernandezvsK. Rakhimova
D. ShnaidervsM. Pohankova