Diamond Dolphins vs Shiga
IG Arena
17:35Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Diamond Dolphins | Tất cả | Shiga |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 5 |
| 540 | Ghi được | 712 |
| 449 | Bị ghi | 716 |
| Diamond Dolphins | Chủ nhà | Shiga |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 365 |
| — | Bị ghi | 334 |
| Diamond Dolphins | Đội khách | Shiga |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 540 | Ghi được | 347 |
| 449 | Bị ghi | 382 |
| Diamond Dolphins | Tất cả | Shiga |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 5 |
| 540 | Ghi được | 712 |
| 449 | Bị ghi | 716 |
| Diamond Dolphins | Chủ nhà | Shiga |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 365 |
| — | Bị ghi | 334 |
| Diamond Dolphins | Đội khách | Shiga |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 540 | Ghi được | 347 |
| 449 | Bị ghi | 382 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 3 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 4 | Tokyo Sunrockers | 9 | 6 | 3 | .667 | +122 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 8 | 5 | 3 | .625 | +54 | |
| 6 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 8 | 4 | 4 | .500 | +18 | |
| 8 | Toyama | 8 | 4 | 4 | .500 | -37 | |
| 9 | Akita | 8 | 3 | 5 | .375 | -65 | |
| 10 | Altiri Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -54 | |
| 11 | Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -71 | |
| 12 | Brave Thunders | 8 | 2 | 6 | .250 | -68 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +105 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +91 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 8 | 6 | 2 | .750 | +72 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 8 | 4 | 4 | .500 | +21 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 8 | 3 | 5 | .375 | -4 | |
| 9 | Nagasaki | 9 | 3 | 6 | .333 | -84 | |
| 10 | Kobe | 8 | 2 | 6 | .250 | -62 | |
| 11 | Shinshu | 9 | 2 | 7 | .222 | -44 | |
| 12 | Osaka | 8 | 1 | 7 | .125 | -135 | |
| 13 | Saga | 9 | 1 | 8 | .111 | -165 |
Tính đến 20/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Diamond DolphinsTTTTTTTTBB13T 7B
ShigaBTBBTBTBTB9T 11B
| Diamond Dolphins Dựa trên 20 trận | Shiga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 9T 11B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.05 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 79.95 | Bị ghi mỗi trận | 85.65 |
| +62 | Hiệu số | -49 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (14 trận) |
| 21.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (14 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (14 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (14 trận) |
| 39.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (14 trận) |
| 43.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (14 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (14 trận) |
| 20.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 (14 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (14 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (14 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 11.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (14 trận) |
| 9.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 1.9 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| Diamond Dolphins Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shiga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 3T 3B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.83 | Ghi được mỗi trận | 84.90 |
| 83.17 | Bị ghi mỗi trận | 81.60 |
| +4 | Hiệu số | +33 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (7 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| Diamond Dolphins Dựa trên 14 trận | Đội khách chỉ các trận | Shiga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 10T 4B | T · B | 4T 6B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 82.71 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 78.57 | Bị ghi mỗi trận | 89.70 |
| +58 | Hiệu số | -82 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 17.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (7 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (7 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (7 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (7 trận) |
| 39.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (7 trận) |
| 42.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (7 trận) |
| 161.3 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (7 trận) |
| 20.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (7 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (7 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (7 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (7 trận) |
| 11.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 9.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.9 (7 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Diamond Dolphins Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Shiga Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 11T 7B | T · B | 8T 11B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 82.67 | Ghi được mỗi trận | 82.47 |
| 81.44 | Bị ghi mỗi trận | 85.58 |
| +22 | Hiệu số | -59 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 17.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (14 trận) |
| 21.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (14 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (14 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (14 trận) |
| 39.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (14 trận) |
| 43.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (14 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (14 trận) |
| 20.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 (14 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (14 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (14 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 53% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 11.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (14 trận) |
| 9.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (14 trận) |
| 1.9 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (14 trận) |
| Diamond Dolphins Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Shiga Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 1T 0B |
| +40 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TShinshu77:92Diamond Dolphins19/10/2026 17:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots78:90Diamond Dolphins11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTShimane80:90Diamond Dolphins04/10/2026 11:10 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTShimane73:85Diamond Dolphins03/10/2026 11:35 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTBrave Thunders78:90Diamond Dolphins27/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTBrave Thunders63:93Diamond Dolphins26/09/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki Arena
TDiamond Dolphins90:65Nagoya Fighting Eagles12/09/2026 · Giao hữu CLB
TKagawa Five Arrows68:83Diamond Dolphins04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex66:75Diamond Dolphins10/05/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:89Diamond Dolphins09/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins74:90Utsunomiya Brex26/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins69:87Utsunomiya Brex25/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins84:86Shiga19/04/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins106:95Shiga18/04/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa91:61Diamond Dolphins12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:89Diamond Dolphins11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBKyoto90:82Diamond Dolphins08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBRyukyu99:67Shiga19/10/2026 17:35 · B.LEAGUETShiga95:76Shinshu12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaBHiroshima D.111:105Shiga10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBShiga85:92Tokyo Sunrockers07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaBShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE
TTaiwan Beer87:97Shiga06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShiga65:73Tokyo Sunrockers03/05/2026 · B.LEAGUE
TShiga88:81Tokyo Sunrockers02/05/2026 · B.LEAGUE
BAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
BAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
BShiga69:81Hiroshima D.22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShiga79:64Altiri Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga92:85Altiri Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUETính đến 19/10 19:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Diamond Dolphins gặp Shiga tại B.LEAGUE vào 30/10/2026 17:35 UTC+07 tại IG Arena.
Diamond Dolphins đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Shiga đứng thứ 8.
Diamond Dolphins thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Shiga thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Diamond Dolphins · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins (25/10) · Trận tiếp theo: Diamond Dolphins vs Shiga (1/11)
Shiga · Trận trước: Shiga vs Nagasaki (23/10) · Trận tiếp theo: Diamond Dolphins vs Shiga (1/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Hiroshima D.
- Kobe vs Nagasaki
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Gunma vs Osaka
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Brave Thunders vs Yokohama
- Ryukyu vs NeoPhoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.