Tokyo United BC vs Shizuoka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Higashi | ||
| M. Hisatake | ||
| K. Tanaka | ||
| J. Faison | ||
| R. Kawashima |
| J. Cordilia | ||
| D. Taguchi | ||
| W. Furukawa | ||
| S. Miyanaga |
| T. McCallum | ||
| K. Masuda | ||
| T. Kashiwagura | ||
| J. Gardner | ||
| M. Yamamoto |
| A. Sekiya | ||
| S. Hayashi | ||
| T. Simon | ||
| A. Randall | ||
| Huang Yi-Je | ||
| M. Konno |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 83
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo United BC | 20 | 20 | 19 | 15 | 74 |
| Shizuoka | 20 | 19 | 22 | 22 | 83 |
| Hai đội | 40 | 39 | 41 | 37 | 157 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,53Đội khách2,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,21→1,53Đội khách3,47→2,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/10 14:22 | 1,53▲ | 2,37▼ |
| 30/10 13:50 | 1,51▼ | 2,42▲ |
| 30/10 13:19 | 1,57▲ | 2,29▲ |
| 30/10 12:14 | 1,54▲ | 2,24▼ |
| 30/10 08:33 | 1,52▼ | 2,28▲ |
| 30/10 07:29 | 1,53▲ | 2,27▼ |
| 30/10 06:58 | 1,37▲ | 2,68▼ |
| 30/10 06:28 | 1,34▲ | 2,78▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 30/10 05:58 | 1,25▲ | 3,22▼ |
| 30/10 05:27 | 1,23▲ | 3,29▼ |
| 30/10 04:55 | 1,22▲ | 3,36▼ |
| 30/10 03:04 | 1,20▼ | 3,50▲ |
| 30/10 01:37 | 1,21▼ | 3,46▲ |
| 30/10 00:41 | 1,24▼ | 3,26▲ |
| 29/10 23:41 | 1,41▲ | 2,54▼ |
| 29/10 23:08 | 1,39▼ | 2,62▲ |
| 29/10 22:38 | 1,43▼ | 2,50▲ |
| 29/10 22:08 | 1,57▲ | 2,19 |
| 29/10 21:39 | 1,56▲ | 2,19▼ |
| 29/10 20:45 | 1,54▲ | 2,24▼ |
| 29/10 20:20 Đầu tiên | 1,21 | 3,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53 | 2,37 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,58 | 2,22 |
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,46 | 2,39 |
| Betano | 1,65 | 2,05 |
| BetVictor | 1,48 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,60Đội khách +2.52,20Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,68→1,56Đội khách1,99→2,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/10 16:58 | Thay đổi mốc · -3.5 → -2.5 | |
| 30/10 14:22 | Tạm dừng | |
| 30/10 13:50 | 1,56▼ | 2,28▲ |
| 30/10 09:03 | Tạm dừng | |
| 30/10 08:33 | 1,62▼ | 2,07▲ |
| 30/10 08:00 | Tạm dừng | |
| 30/10 07:29 | 1,64▼ | 2,05▲ |
| 29/10 22:38 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 29/10 22:08 | 1,71 | 1,95▼ |
| 29/10 21:39 | 1,71▲ | 1,96▼ |
| 29/10 20:45 Đầu tiên | 1,68 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60 | 2,20 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,75 |
| 1xBet | 1,52 | 2,11 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,63 | 2,20 |
Tài/Xỉu154.5Tài 154.51,86Xỉu 154.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,68→1,86Xỉu2,02→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/10 14:22 | Tạm dừng | |
| 30/10 13:50 | 1,86▼ | 1,88▲ |
| 30/10 08:33 | Thay đổi mốc · 154 → 154.5 | |
| 30/10 08:33 | Tạm dừng | |
| 30/10 06:58 | 1,90 | 1,77▼ |
| 30/10 06:28 | 1,90▲ | 1,78 |
| 30/10 05:58 | 1,88 | 1,78▼ |
| 30/10 01:37 | 1,88 | 1,79▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 30/10 00:41 | 1,88▼ | 1,78▲ |
| 29/10 23:41 | 1,90▲ | 1,77▼ |
| 29/10 23:08 | 1,89▼ | 1,78▲ |
| 29/10 22:38 | 1,91▼ | 1,76▲ |
| 29/10 22:08 | 1,93▲ | 1,75▼ |
| 29/10 21:39 | 1,72▲ | 1,96▼ |
| 29/10 20:45 | 1,70▲ | 1,99▼ |
| 29/10 20:20 Đầu tiên | 1,68 | 2,02 |
| Nhà cái | Tài 154.5 | Xỉu 154.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,88 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,76 | 1,74 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
| BetVictor | 1,95 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 đội| Tokyo United BC | Tất cả | Shizuoka |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 10 |
| 13 | Trận | 12 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 5 | Thua | 5 |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 78.08 | Ghi được mỗi trận | 84.58 |
| 68.69 | Bị ghi mỗi trận | 83.25 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 11 | 10 | 1 | .909 | +196 | |
| 2 | Yokohama Excellence | 9 | 7 | 2 | .778 | +153 | |
| 3 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 4 | Iwate | 9 | 7 | 2 | .778 | +80 | |
| 5 | Saitama | 11 | 8 | 3 | .727 | +113 | |
| 6 | Tokushima Gambarous | 11 | 8 | 3 | .727 | +64 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 8 | Tokyo United BC | 13 | 8 | 5 | .615 | +122 | |
| 9 | Fukushima | 10 | 6 | 4 | .600 | +13 | |
| 10 | Shizuoka | 12 | 7 | 5 | .583 | +16 | |
| 11 | Tachikawa Dice | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 12 | Niigata | 11 | 6 | 5 | .545 | +20 | |
| 13 | Tryhoop Okayama | 11 | 6 | 5 | .545 | +18 | |
| 14 | Nagoya Fighting Eagles | 11 | 5 | 6 | .455 | +57 | |
| 15 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 16 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 17 | Ehime Orange Vikings | 11 | 5 | 6 | .455 | -40 | |
| 18 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 19 | Kagawa Five Arrows | 12 | 5 | 7 | .417 | -96 | |
| 20 | Fukui | 11 | 4 | 7 | .364 | -89 | |
| 21 | Aomori | 11 | 3 | 8 | .273 | -96 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 11 | 3 | 8 | .273 | -103 | |
| 23 | Gifu Swoops | 11 | 1 | 10 | .091 | -126 | |
| 24 | Nara | 11 | 1 | 10 | .091 | -183 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 11 | 1 | 10 | .091 | -205 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tokyo United BC Dựa trên 12 trận | Shizuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 20 |
| 8T 4B | T · B | 8T 12B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 78.42 | Ghi được mỗi trận | 81.05 |
| 67.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.15 |
| +131 | Hiệu số | -82 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (11 trận) |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (11 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (11 trận) |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (11 trận) |
| 39.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (11 trận) |
| 39.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (11 trận) |
| 145.9 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (10 trận) |
| 22.1 | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (11 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 66% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (10 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (11 trận) |
| 12.9 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (11 trận) |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Tokyo United BC Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 5T 1B | T · B | 3T 7B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 75.00 | Ghi được mỗi trận | 80.60 |
| 64.17 | Bị ghi mỗi trận | 85.50 |
| +65 | Hiệu số | -49 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (6 trận) |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (6 trận) |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (6 trận) |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (6 trận) |
| 139.2 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 32.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 21.5 | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (6 trận) |
| 27% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 62% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 62% (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 50% | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 14.5 | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 13.5 | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| 3.8 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Tokyo United BC Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Shizuoka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 3T 3B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.83 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 70.83 | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| +66 | Hiệu số | -33 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| 16.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (5 trận) |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (5 trận) |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (5 trận) |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (5 trận) |
| 40.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (5 trận) |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (5 trận) |
| 152.7 | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (5 trận) |
| 22.7 | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 69% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 16.3 | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 12.3 | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Tokyo United BC Dựa trên 12 trận | B.LEAGUE ONE | Shizuoka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 8T 4B | T · B | 6T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 78.42 | Ghi được mỗi trận | 84.73 |
| 67.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.09 |
| +131 | Hiệu số | +7 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 16.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 39.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 |
| 39.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 |
| 145.9 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (10 trận) |
| 22.1 | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 66% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (10 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| 15.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 12.9 | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 |
| Tokyo United BC | B2.LEAGUE | Shizuoka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 2T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 22% |
| — | Ghi được mỗi trận | 76.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.44 |
| — | Hiệu số | -89 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 50 |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 69 : 68
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo United BC đã gặp Shizuoka tại B.LEAGUE ONE vào 30/10/2026 17:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tokyo United BC 74-83 Shizuoka.
Tokyo United BC đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Shizuoka đứng thứ 10.
Tokyo United BC thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shizuoka thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Tokyo United BC thắng 1, Shizuoka thắng 0, hòa 0.
Đội hình Tokyo United BC có K. Tanaka, J. Faison, R. Kawashima.
Đội hình Shizuoka có T. Kashiwagura, J. Gardner, M. Yamamoto.
Tokyo United BC · Trận trước: Tokyo United BC vs Shizuoka (29/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC (4/11)
Shizuoka · Trận trước: Tokyo United BC vs Shizuoka (29/10) · Trận tiếp theo: Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles (4/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Gifu Swoops vs Fukui
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
Bài viết mới nhất
- Nhận định Manchester City vs Brighton (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hull vs Ipswich (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Sunderland (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Swansea vs Blackburn (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định ES Troyes AC vs Le Mans (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Cardiff (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Millwall vs Derby (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định West Ham vs West Brom (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Southampton vs QPR (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Hoffenheim (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs RB Leipzig (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Willem II (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Nijmegen (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Feyenoord vs Sittard (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
- Melbourne City (Australia) vs Sydney FC
Chưa có bài viết nào.