Goyang Sono vs Seoul Thunders
Goyang Gymnasium
17:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Goyang Sono | Tất cả | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 2 |
| 804 | Ghi được | 570 |
| 768 | Bị ghi | 572 |
| Goyang Sono | Chủ nhà | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 276 | Ghi được | 311 |
| 241 | Bị ghi | 303 |
| Goyang Sono | Đội khách | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 528 | Ghi được | 259 |
| 527 | Bị ghi | 269 |
| Goyang Sono | Tất cả | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 0 |
| 591 | Ghi được | 417 |
| 586 | Bị ghi | 393 |
| Goyang Sono | Chủ nhà | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 177 | Ghi được | 241 |
| 155 | Bị ghi | 225 |
| Goyang Sono | Đội khách | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 0 |
| 414 | Ghi được | 176 |
| 431 | Bị ghi | 168 |
| Goyang Sono | Tất cả | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 213 | Ghi được | 153 |
| 182 | Bị ghi | 179 |
| Goyang Sono | Chủ nhà | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 99 | Ghi được | 70 |
| 86 | Bị ghi | 78 |
| Goyang Sono | Đội khách | Seoul Thunders |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 114 | Ghi được | 83 |
| 96 | Bị ghi | 101 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Wonju DB | 6 | 3 | 3 | .500 | +24 | |
| 4 | KoGas | 7 | 3 | 4 | .429 | -17 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 7 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 6 | 2 | 4 | .333 | -6 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 6 | 2 | 4 | .333 | -39 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
Tính đến 20/10 07:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Goyang SonoTTBBBBTTTT11T 9B
Seoul ThundersTTTTTBBBTB9T 11B
| Goyang Sono Dựa trên 20 trận | Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 79.80 |
| 82.50 | Bị ghi mỗi trận | 82.70 |
| +30 | Hiệu số | -58 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (12 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (12 trận) |
| 20.1 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (12 trận) |
| 42.2 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (12 trận) |
| 41.9 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (12 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 162.5 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 19.0 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (10 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 9.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 6.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 2.6 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 5T 3B | T · B | 5T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80.62 | Ghi được mỗi trận | 76.55 |
| 79.12 | Bị ghi mỗi trận | 78.18 |
| +12 | Hiệu số | -18 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (7 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (7 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (7 trận) |
| 41.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.3 (7 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.6 (7 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 6T 6B | T · B | 4T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 86.25 | Ghi được mỗi trận | 83.78 |
| 84.75 | Bị ghi mỗi trận | 88.22 |
| +18 | Hiệu số | -40 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (5 trận) |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (5 trận) |
| 19.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (5 trận) |
| 42.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (5 trận) |
| 42.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (5 trận) |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (3 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (3 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 9.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 16 trận | KBL | Seoul Thunders Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 8T 8B | T · B | 8T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.12 | Ghi được mỗi trận | 80.62 |
| 80.31 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| -3 | Hiệu số | -38 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (10 trận) |
| 20.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (10 trận) |
| 20.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (10 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (10 trận) |
| 40.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (10 trận) |
| 40.5 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (10 trận) |
| 160.4 | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| 19.0 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (10 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 9.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 6.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 2.6 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Seoul Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 0T 2B |
| +31 | Hiệu số | -26 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Seoul Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TSeoul Knights81:87Goyang Sono18/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsTGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumBAnyang JungKwanJang85:81Goyang Sono13/10/2026 17:00 · KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:81Goyang Sono11/10/2026 12:00 · KBLBSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBLTSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTGoyang Sono99:86Seoul Knights24/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Goyang Gymnasium
TKagoshima Rebnise92:102Goyang Sono06/09/2026 · Giao hữu CLB
BSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLTKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLBKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLTLG Sakers76:85Goyang Sono25/04/2026 12:00 · KBLTLG Sakers63:69Goyang Sono23/04/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono66:65Seoul Knights16/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB92:95Seoul Thunders17/10/2026 12:00 · KBL · Park K.TSeoul Thunders93:86LG Sakers15/10/2026 17:00 · KBLTSeoul Thunders82:81Goyang Sono11/10/2026 12:00 · KBLTSeoul Thunders66:58Anyang JungKwanJang09/10/2026 14:30 · KBL · Jamsil ArenaTSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSeoul Thunders70:78Anyang JungKwanJang27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil ArenaBWonju DB101:83Seoul Thunders24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Wonju Gymnasium
BHiroshima D.91:71Seoul Thunders13/09/2026 · Giao hữu CLB
TSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 · KBL
TSeoul Knights (Kor)75:93Seoul Thunders06/04/2026 · KBL
BWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders71:62Anyang JungKwanJang28/03/2026 19:00 · KBLBKCC Egis100:81Seoul Thunders21/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders79:107LG Sakers05/02/2026 17:00 · KBLBKCC Egis103:90Seoul Thunders31/01/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang76:85Seoul Thunders29/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Thunders77:91Goyang Sono25/01/2026 14:30 · KBLBSeoul Thunders71:78Suwon KT24/01/2026 14:30 · KBLTính đến 19/10 17:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận9Goyang Sono T
0H
11Seoul Thunders T
158.9Trung bình tổng điểm
Goyang Sono Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1610 : 1568
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 6B
BSeoul Thunders82:81Goyang Sono11/10/2026 12:00 · KBL 2026/27TSeoul Thunders77:91Goyang Sono25/01/2026 14:30 · KBL 2025/26TSeoul Thunders59:75Goyang Sono07/12/2025 12:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono72:75Seoul Thunders16/11/2025 12:00 · KBL 2025/26BSeoul Thunders85:83Goyang Sono26/10/2025 14:30 · KBL 2025/26TGoyang Sono84:59Seoul Thunders22/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TSeoul Thunders63:76Goyang Sono09/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Thunders77:63Goyang Sono07/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono81:61Seoul Thunders21/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BGoyang Sono73:82Seoul Thunders13/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Thunders78:76Goyang Sono02/11/2024 19:00 · KBL 2024/25BSeoul Thunders92:86Goyang Sono09/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono89:99Seoul Thunders09/02/2024 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono87:79Seoul Thunders23/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono67:86Seoul Thunders30/12/2023 19:00 · KBL 2023/24TSeoul Thunders64:78Goyang Sono01/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BSeoul Thunders98:78Goyang Sono27/10/2023 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono90:100Seoul Thunders10/10/2023 19:00 · Cúp KBL 2023TSeoul Thunders66:88Goyang Sono25/03/2023 19:00 · KBL 2022/23TGoyang Sono92:86Seoul Thunders19/02/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 04/10 12:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
KBL chính thức · Tính đến 20/10 13:23
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Goyang Sono gặp Seoul Thunders tại KBL vào 30/10/2026 17:00 UTC+07 tại Goyang Gymnasium.
Goyang Sono đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Seoul Thunders đứng thứ 1.
Goyang Sono thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Seoul Thunders thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Goyang Sono thắng 9, Seoul Thunders thắng 11, hòa 0.
Goyang Sono · Trận trước: Goyang Sono vs LG Sakers (26/10) · Trận tiếp theo: Goyang Sono vs Suwon KT (1/11)
Seoul Thunders · Trận trước: KoGas vs Seoul Thunders (25/10) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs Seoul Knights (1/11)
Các trận KBL tuần này
- KCC Egis vs Wonju DB
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- KoGas vs Mobis Phoebus
- LG Sakers vs Wonju DB
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Seoul Thunders vs Seoul Knights
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Goyang Sono
- Seoul Knights vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.