Ngôn ngữ

Shinshu vs Kyoto

Chi tiết trận đấu
White Ring Arena
ShinshuChủ nhà
17:05Bắt đầu 30/10
KyotoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ShinshuTất cảKyoto
9Trận8
2Thắng6
7Thua2
751Ghi được697
795Bị ghi625
ShinshuChủ nhàKyoto
4Trận7
1Thắng5
3Thua2
342Ghi được616
355Bị ghi548
ShinshuĐội kháchKyoto
5Trận1
1Thắng1
4Thua0
409Ghi được81
440Bị ghi77
ShinshuTất cảKyoto
9Trận8
2Thắng6
7Thua2
751Ghi được697
795Bị ghi625
ShinshuChủ nhàKyoto
4Trận7
1Thắng5
3Thua2
342Ghi được616
355Bị ghi548
ShinshuĐội kháchKyoto
5Trận1
1Thắng1
4Thua0
409Ghi được81
440Bị ghi77
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 19/10 20:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ShinshuBBBBBTBTBB7T 13B
KyotoTBTTTTBTTT11T 9B
Shinshu
Dựa trên 20 trận
Kyoto
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B11T 9B
35%Tỷ lệ thắng55%
83.85Ghi được mỗi trận85.70
86.70Bị ghi mỗi trận82.60
-57Hiệu số+62
99Điểm ghi cao nhất115
71Điểm ghi thấp nhất66
20.5 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (13 trận)
21.9 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (13 trận)
20.4 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (13 trận)
21.3 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
42.4 (17 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (13 trận)
41.6 (17 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.7 (13 trận)
170.6Tổng điểm trung bình168.3
0/17 trậnSố trận có hiệp phụ2/13 trận
36.2 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (10 trận)
18.3 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (12 trận)
31% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
80% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (10 trận)
42% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
54% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
14.1 (16 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (12 trận)
4.9 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (12 trận)
2.8 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Shinshu
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 12 trận
12Trận12
4T 8BT · B7T 5B
33%Tỷ lệ thắng58%
85.00Ghi được mỗi trận87.17
88.67Bị ghi mỗi trận81.92
-44Hiệu số+63
99Điểm ghi cao nhất115
73Điểm ghi thấp nhất74
20.7Điểm trung bình hiệp 119.0 (9 trận)
22.5Điểm trung bình hiệp 221.0 (9 trận)
20.8Điểm trung bình hiệp 322.4 (9 trận)
21.1Điểm trung bình hiệp 422.6 (9 trận)
43.2Điểm trung bình nửa đầu trận40.0 (9 trận)
41.8Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (9 trận)
173.7Tổng điểm trung bình169.1
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ2/9 trận
35.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.7 (7 trận)
18.1 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (8 trận)
32% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
80% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (7 trận)
42% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
55% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (7 trận)
13.7 (11 trận)Mất bóng mỗi trận14.9 (8 trận)
3.9 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
2.6 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (8 trận)
Shinshu
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 8 trận
8Trận8
3T 5BT · B4T 4B
38%Tỷ lệ thắng50%
82.12Ghi được mỗi trận83.50
83.75Bị ghi mỗi trận83.62
-13Hiệu số-1
95Điểm ghi cao nhất94
71Điểm ghi thấp nhất66
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8 (4 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 323.8 (4 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 417.0 (4 trận)
40.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (4 trận)
41.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (4 trận)
165.9Tổng điểm trung bình167.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
38.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3 (3 trận)
18.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.5 (4 trận)
29% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (3 trận)
82% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (3 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
52% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
15.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (4 trận)
7.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (4 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (4 trận)
Shinshu
Dựa trên 9 trận
B.LEAGUEKyoto
Dựa trên 19 trận
9Trận19
2T 7BT · B10T 9B
22%Tỷ lệ thắng53%
83.44Ghi được mỗi trận85.37
88.33Bị ghi mỗi trận82.16
-44Hiệu số+61
99Điểm ghi cao nhất115
71Điểm ghi thấp nhất66
19.7Điểm trung bình hiệp 119.8 (13 trận)
21.2Điểm trung bình hiệp 220.9 (13 trận)
19.9Điểm trung bình hiệp 322.8 (13 trận)
22.7Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
40.9Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (13 trận)
42.6Điểm trung bình nửa sau trận43.7 (13 trận)
171.8Tổng điểm trung bình167.5
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/13 trận
38.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (10 trận)
18.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (12 trận)
29% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (10 trận)
41% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
52% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
15.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (12 trận)
6.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (12 trận)
2.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Shinshu
Dựa trên 11 trận
B2.LEAGUEKyoto
11Trận—
5T 6BT · B—
45%Tỷ lệ thắng—
84.18Ghi được mỗi trận—
85.36Bị ghi mỗi trận—
-13Hiệu số—
96Điểm ghi cao nhất—
73Điểm ghi thấp nhất—
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
44.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
169.5Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
34.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
32% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
82% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
3.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
ShinshuGiao hữu CLBKyoto
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 19:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G12L. Kurihara—————
G18T. Haymond—————
G30T. Woodbury—————
G46S. Ikuhara—————
F3E. Donley818:248.53.12.1
F2P. Buford—————
F4T. Kodama—————
F15A. Chambers—————
F31K. Mitsui—————
F34H. Watanabe—————
C14T. Kano—————
C50W. Marshall—————
M. Daum829:4519.29.51.4
K. Harris827:5417.24.95.5
M. Lee827:399.98.91.6
T. Furukawa823:259.22.20.4
D. Tsuchiya817:116.01.61.9
S. Tokairin812:553.20.50.9
K. Hoshino811:302.61.41.5
T. M. Kaishu712:483.32.90.7
A. Oguri710:372.71.32.0
T. Kawata79:182.13.10.1
D. Kato41:500.01.00.0
M. Tobin19:422.04.00.0
C. Kawata13:141.00.00.0
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G13S. Maeta822:008.91.21.0
G34R. Shibuta814:525.00.63.4
G3K. Mizuno89:211.40.81.2
G15H. Kawashima88:472.40.50.6
G5S. Konishi—————
G11M. Okabe—————
G51T. Furukawa—————
G77Y. Okada—————
F32A. Caloiaro829:5517.66.65.1
F0R. Ono—————
F24R. Faraz—————
F33E. Morris—————
C10C. Jackson828:1020.512.43.8
C35J. Heath—————
D. Rivers824:469.53.41.4
R. Kishimoto822:348.41.53.9
R. Watanabe812:080.22.51.9
M. Phillips811:296.24.10.2
M. Hall810:333.61.10.6
N. Shuma88:272.61.41.0
Goalserve · Tính đến 19/10 22:34

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)