New Zealand Breakers vs Adelaide
Spark Arena
13:30Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| New Zealand Breakers | Tất cả | Adelaide |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 4 |
| 645 | Ghi được | 710 |
| 614 | Bị ghi | 726 |
| New Zealand Breakers | Chủ nhà | Adelaide |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 193 | Ghi được | 246 |
| 156 | Bị ghi | 253 |
| New Zealand Breakers | Đội khách | Adelaide |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 452 | Ghi được | 464 |
| 458 | Bị ghi | 473 |
| New Zealand Breakers | Tất cả | Adelaide |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 4 |
| 645 | Ghi được | 710 |
| 614 | Bị ghi | 726 |
| New Zealand Breakers | Chủ nhà | Adelaide |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 193 | Ghi được | 246 |
| 156 | Bị ghi | 253 |
| New Zealand Breakers | Đội khách | Adelaide |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 452 | Ghi được | 464 |
| 458 | Bị ghi | 473 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBL (Australia)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 5 | 4 | 1 | .800 | +21 | |
| 2 | Perth | 5 | 4 | 1 | .800 | +4 | |
| 3 | Sydney | 5 | 3 | 2 | .600 | +50 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 5 | Cairns Taipans | 7 | 4 | 3 | .571 | -24 | |
| 6 | Melbourne United | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 7 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 8 | Adelaide | 7 | 3 | 4 | .429 | -22 | |
| 9 | South East Melbourne | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 7 | 1 | 6 | .143 | -58 |
Tính đến 16/10 17:36
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
New Zealand BreakersTBTTBBTTTB12T 8B
AdelaideTTBBBTBTTB11T 9B
| New Zealand Breakers Dựa trên 20 trận | Adelaide Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 92.45 | Ghi được mỗi trận | 93.15 |
| 87.60 | Bị ghi mỗi trận | 94.35 |
| +97 | Hiệu số | -24 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (18 trận) |
| 24.3 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (18 trận) |
| 22.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (18 trận) |
| 20.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (18 trận) |
| 48.7 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (18 trận) |
| 42.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (18 trận) |
| 180.1 | Tổng điểm trung bình | 187.5 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 35.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (16 trận) |
| 19.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (17 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (16 trận) |
| 72% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (16 trận) |
| 48% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (16 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (16 trận) |
| 12.2 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (17 trận) |
| 7.3 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 3.8 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (17 trận) |
| New Zealand Breakers Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 4T 3B | T · B | 7T 3B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 95.00 |
| 84.86 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| +29 | Hiệu số | +62 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (8 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (8 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (8 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (8 trận) |
| 50.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (8 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (8 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 36.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (8 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (8 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 10.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| New Zealand Breakers Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 8T 5B | T · B | 4T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.31 | Ghi được mỗi trận | 91.30 |
| 89.08 | Bị ghi mỗi trận | 99.90 |
| +68 | Hiệu số | -86 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 25.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 |
| 22.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 |
| 47.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 |
| 43.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 |
| 183.4 | Tổng điểm trung bình | 191.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 35.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (8 trận) |
| 20.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (9 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 13.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 8.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 3.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| New Zealand Breakers Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | Adelaide Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 10T 7B | T · B | 10T 9B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 92.71 | Ghi được mỗi trận | 92.16 |
| 86.53 | Bị ghi mỗi trận | 94.79 |
| +105 | Hiệu số | -50 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (18 trận) |
| 24.3 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (18 trận) |
| 22.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (18 trận) |
| 20.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (18 trận) |
| 48.7 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (18 trận) |
| 42.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (18 trận) |
| 179.2 | Tổng điểm trung bình | 186.9 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 35.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (16 trận) |
| 19.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (17 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (16 trận) |
| 72% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (16 trận) |
| 48% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (16 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (16 trận) |
| 12.2 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (17 trận) |
| 7.3 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 3.8 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (17 trận) |
| New Zealand Breakers Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Adelaide Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 1T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 93.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -8 | Hiệu số | +26 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 184.7 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSydney101:102New Zealand Breakers14/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBPerth100:84New Zealand Breakers10/10/2026 17:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaTAdelaide72:88New Zealand Breakers04/10/2026 13:00 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreTNew Zealand Breakers98:75Cairns Taipans30/09/2026 14:30 · NBL (Australia) · Spark ArenaBPerth97:93New Zealand Breakers26/09/2026 18:45 · NBL (Australia) · RAC ArenaBBrisbane Bullets88:85New Zealand Breakers22/09/2026 16:30 · NBL (Australia) · Brisbane Entertainment CentreTNew Zealand Breakers95:81Illawarra Hawks20/09/2026 12:00 · NBL (Australia)
TSouth East Melbourne100:103New Zealand Breakers08/09/2026 · Giao hữu CLB
TTasmania JackJumpers86:96New Zealand Breakers06/09/2026 · Giao hữu CLB
BNew Zealand Breakers74:95Sydney04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TAdelaide107:111New Zealand Breakers22/02/2026 19:00 · NBL (Australia)TNew Zealand Breakers99:86Tasmania JackJumpers06/12/2025 13:30 · NBL (Australia)TNew Zealand Breakers95:90Sydney03/12/2025 13:30 · NBL (Australia)TCairns Taipans96:102New Zealand Breakers22/11/2025 13:30 · NBL (Australia)BPerth88:75New Zealand Breakers15/11/2025 16:00 · NBL (Australia)TBrisbane Bullets84:113New Zealand Breakers12/11/2025 15:30 · NBL (Australia)BSydney79:72New Zealand Breakers09/11/2025 12:30 · NBL (Australia)BNew Zealand Breakers79:83Adelaide06/11/2025 13:30 · NBL (Australia)TIllawarra Hawks60:102New Zealand Breakers31/10/2025 15:30 · NBL (Australia)BNew Zealand Breakers83:84Brisbane Bullets23/10/2025 13:30 · NBL (Australia)TTasmania JackJumpers88:94Adelaide16/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · MyState Bank ArenaTSydney78:84Adelaide11/10/2026 11:00 · NBL (Australia) · Qudos Bank ArenaBAdelaide91:96Melbourne United07/10/2026 15:30 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreBAdelaide72:88New Zealand Breakers04/10/2026 13:00 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreBIllawarra Hawks114:92Adelaide02/10/2026 16:30 · NBL (Australia) · WIN Entertainment CentreTAdelaide83:69Cairns Taipans27/09/2026 13:00 · NBL (Australia) · Adelaide Entertainment CentreBPerth98:97Adelaide24/09/2026 18:30 · NBL (Australia) · RAC ArenaTMelbourne United95:97Adelaide19/09/2026 16:30 · NBL (Australia)
TAdelaide112:86Cairns Taipans05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BSydney113:101Adelaide05/04/2026 11:30 · NBL (Australia)TAdelaide92:91Sydney01/04/2026 15:30 · NBL (Australia)BSydney106:93Adelaide29/03/2026 10:30 · NBL (Australia)TAdelaide91:89Sydney27/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BSydney112:68Adelaide21/03/2026 15:00 · NBL (Australia)TAdelaide108:96South East Melbourne17/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BSouth East Melbourne101:92Adelaide14/03/2026 13:30 · NBL (Australia)TAdelaide104:97South East Melbourne10/03/2026 15:30 · NBL (Australia)BAdelaide107:111New Zealand Breakers22/02/2026 19:00 · NBL (Australia)TPerth94:95Adelaide07/12/2025 12:30 · NBL (Australia)TAdelaide90:65Brisbane Bullets05/12/2025 15:30 · NBL (Australia)Tính đến 16/10 17:14
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận9New Zealand Breakers T
0H
8Adelaide T
175.5Trung bình tổng điểm
New Zealand Breakers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1504 : 1480
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
TAdelaide72:88New Zealand Breakers04/10/2026 13:00 · NBL (Australia) 2026/27 · Adelaide Entertainment CentreTAdelaide107:111New Zealand Breakers22/02/2026 19:00 · NBL (Australia) 2025/26BNew Zealand Breakers79:83Adelaide06/11/2025 13:30 · NBL (Australia) 2025/26BAdelaide94:78New Zealand Breakers26/01/2025 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BAdelaide111:94New Zealand Breakers14/12/2024 19:00 · NBL (Australia) 2024/25TNew Zealand Breakers109:82Adelaide02/11/2024 19:00 · NBL (Australia) 2024/25BNew Zealand Breakers91:98Adelaide11/09/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024BAdelaide76:70New Zealand Breakers18/02/2024 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TNew Zealand Breakers96:83Adelaide30/11/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24BNew Zealand Breakers85:97Adelaide26/10/2023 19:00 · NBL (Australia) 2023/24TAdelaide75:101New Zealand Breakers17/09/2023 19:00 · Giao hữu CLB 2023TAdelaide83:85New Zealand Breakers08/01/2023 19:00 · NBL (Australia) 2022/23TNew Zealand Breakers89:83Adelaide20/11/2022 19:00 · NBL (Australia) 2022/23TAdelaide70:99New Zealand Breakers28/10/2022 19:00 · NBL (Australia) 2022/23BNew Zealand Breakers60:93Adelaide24/04/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22TNew Zealand Breakers84:75Adelaide12/03/2022 19:00 · NBL (Australia) 2021/22BAdelaide98:85New Zealand Breakers12/12/2021 19:00 · NBL (Australia) 2021/22
Tính đến 29/09 12:23
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 00:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New Zealand Breakers gặp Adelaide tại NBL (Australia) vào 30/10/2026 13:30 UTC+07 tại Spark Arena.
New Zealand Breakers đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Adelaide đứng thứ 8.
New Zealand Breakers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Adelaide thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, New Zealand Breakers thắng 9, Adelaide thắng 8, hòa 0.
New Zealand Breakers · Trận trước: Cairns Taipans vs New Zealand Breakers (25/10) · Trận tiếp theo: Melbourne United vs New Zealand Breakers (2/11)
Adelaide · Trận trước: South East Melbourne vs Adelaide (24/10) · Trận tiếp theo: Adelaide vs Brisbane Bullets (1/11)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Cairns Taipans vs Melbourne United
- Perth vs Illawarra Hawks
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Adelaide vs Brisbane Bullets
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- Brisbane Bullets vs Perth
- Cairns Taipans vs Illawarra Hawks
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.