VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Timon Wellenreuther |
| 26 | D | Saël Kumbedi |
| 6 | D | Hauke Wahl |
| 33 | D | Cleiton |
| 21 | D | Joakim Mæhle |
| 31 | M | Yannick Gerhardt |
| 5 | M | Vinícius Souza |
| 20 | M | Muhammed Damar |
| 17 | F | Alexander Bernhardsson |
| 19 | F | Robert Glatzel |
| 11 | F | Fabian Reese |
| 37 | M | Elvis Rexhbeçaj |
| 23 | F | Alessio Besio |
| 8 | M | Bence Dárdai |
| 7 | F | Kento Shiogai |
| 30 | G | Jakub Zieliński |
| 18 | D | Jonas Adjei Adjetey |
| 22 | D | Mathys Angely |
| 2 | D | Kilian Fischer |
| 27 | M | Maximilian Arnold |
| 33 | G | Thomas Dähne |
| 22 | D | Oualid Mhamdi |
| 6 | D | Patrick Mainka |
| 19 | D | Jonas Föhrenbach |
| 27 | D | Michael Heule |
| 8 | M | Paul Hennrich |
| 3 | M | Jan Schöppner |
| 16 | M | Julian Niehues |
| 10 | M | Christian Conteh |
| 29 | F | Mikkel Kaufmann |
| 18 | F | Alessandro Vogt |
| 24 | F | Marcel Costly |
| 17 | F | Mathias Honsak |
| 38 | F | Yannik Wagner |
| 4 | D | Tim Siersleben |
| 1 | G | Frank Feller |
| 28 | D | Adam Kölle |
| 41 | M | Marko Zrilic |
| 20 | M | Luca Kerber |
| Fraser HornbyChấn thương |
| Maximilian BreunigChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 2 | 1 | 3 |
| 1. FC Heidenheim | 1 | 0 | 1 |
- 1'Bàn thắngAlexander BernhardssonKiến tạo: Vinícius Souza
- 21'Bàn thắngPatrick MainkaKiến tạo: Jan Schöppner
- 32'Thẻ vàngHauke Wahl
- 45+1'Bàn thắngRobert GlatzelKiến tạo: Joakim Mæhle
- 46'Thay ngườiMarcel CostlyRa sân: Christian Conteh
- 58'Thẻ vàngTimon Wellenreuther
- 62'Thẻ vàngFabian Reese
- 64'Thay ngườiElvis RexhbeçajRa sân: Yannick Gerhardt
- 65'Bàn thắngMuhammed DamarKiến tạo: Fabian Reese
- 67'Thay ngườiMathias HonsakRa sân: Julian Niehues
- 69'Thẻ vàngMichael Heule
- 80'Thay ngườiAlessio BesioRa sân: Fabian Reese
- 80'Thay ngườiYannik WagnerRa sân: Paul Hennrich
- 85'Thẻ vàngAlessio Besio
- 89'Thay ngườiKento ShiogaiRa sân: Muhammed Damar
- 89'Thay ngườiBence DárdaiRa sân: Alexander Bernhardsson
- 89'Thay ngườiTim SierslebenRa sân: Mikkel Kaufmann
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,65Hòa4,28Đội khách5,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,69→1,65Hòa3,96→4,28Đội khách4,79→5,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 17:58 | 1,65▼ | 4,28▲ | 5,11▲ |
| 17/10 17:27 | 1,69 | 4,19▲ | 4,84▼ |
| 17/10 16:54 | 1,69 | 4,18▲ | 4,86▲ |
| 17/10 16:22 | 1,69 | 4,17▲ | 4,84▼ |
| 17/10 15:50 | 1,69▼ | 4,16▲ | 4,89▲ |
| 17/10 15:19 | 1,71▼ | 4,13▲ | 4,80▲ |
| 17/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 14:45 | 1,72 | 4,11▲ | 4,75▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:14 | 1,72 | 4,10 | Tạm dừng |
| 17/10 13:11 | 1,72▲ | 4,10▼ | 4,76▼ |
| 17/10 12:38 | 1,68 | 4,16 | 4,95▼ |
| 17/10 11:31 | 1,68▲ | 4,16▼ | 5,00▼ |
| 17/10 06:39 | 1,67▲ | 4,18▲ | 5,06▲ |
| 17/10 05:26 | 1,66▲ | 4,15▼ | 5,05▼ |
| 17/10 04:52 | 1,65▼ | 4,17▲ | 5,12▲ |
| 17/10 04:20 | 1,66▼ | 4,16▲ | 5,09▲ |
| 16/10 23:12 | 1,69▼ | 4,10▲ | 4,89▲ |
| 16/10 19:14 | 1,70▲ | 4,06▲ | 4,88▼ |
| 16/10 18:13 | 1,69▲ | 4,05▲ | 4,92▲ |
| 15/10 23:02 | 1,68▼ | 4,01▲ | 4,85▲ |
| 15/10 21:25 | 1,69▲ | 3,99▼ | 4,79▼ |
| 15/10 19:58 | 1,68▼ | 4,01▲ | 4,86▲ |
| 15/10 19:28 | 1,70 | 3,97▲ | 4,71▼ |
| 15/10 18:30 | 1,70▲ | 3,96 | 4,75▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,69 | 3,96 | 4,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 4,28 | 5,11 |
| Betfair | 1,62 | 4,33 | 4,33 |
| bet365 | 1,67 | 4,20 | 4,20 |
| Marathon | 1,62 | 4,10 | 4,70 |
| 1xBet | 1,69 | 3,98 | 4,46 |
| Betano | 1,70 | 4,10 | 4,55 |
| BetVictor | 1,65 | 4,40 | 4,20 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,03Đội khách +11,87Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,12→2,03Đội khách1,75→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 17:58 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 17/10 15:50 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 17/10 15:19 | 2,13▼ | 1,77▲ |
| 17/10 14:45 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 17/10 14:45 | 2,15 | 1,76 |
| 17/10 14:14 | 2,15 | Tạm dừng |
| 17/10 13:11 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 17/10 12:38 | 2,08▲ | 1,81 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 11:31 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 17/10 06:39 | 2,06 | 1,84▲ |
| 17/10 05:26 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 17/10 04:52 | 2,04▼ | 1,85 |
| 17/10 04:20 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 16/10 23:12 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 16/10 19:14 | 2,12▲ | 1,78 |
| 16/10 18:13 | 2,11▲ | 1,78 |
| 16/10 06:28 | 2,10▲ | 1,78▲ |
| 15/10 23:02 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 15/10 21:25 | 2,11▲ | 1,76▼ |
| 15/10 19:58 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 15/10 19:28 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 15/10 18:30 | 2,13▲ | 1,75 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,12 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,87 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 2,03 | 1,72 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,84Xỉu 3.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,90→1,84Xỉu1,93→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 17:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 17:58 | 1,84▼ | 2,05▲ |
| 17/10 15:50 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:19 | 1,86▼ | 2,02 |
| 17/10 14:45 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 17/10 13:11 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 17/10 11:31 | 1,87▲ | 2,02 |
| 17/10 06:39 | 1,86▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 04:20 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:12 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 16/10 18:13 | 1,92▲ | 1,95 |
| 16/10 06:28 | 1,90▲ | 1,95▲ |
| 15/10 23:02 | 1,89 | 1,94▲ |
| 15/10 21:25 | 1,89 | 1,93▼ |
| 15/10 19:58 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,90 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,05 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,77 | 1,98 |
| 1xBet | 1,84 | 1,90 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,40Không thay đổiKhông2,88Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:10 | Đã đóng | |
| 15/10 18:30 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,88 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,35 | 2,88 |
| 1xBet | 1,37 | 2,86 |
| Betano | 1,40 | 2,80 |
| BetVictor | 1,33 | 3,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| VfL Wolfsburg | Tất cả | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 17 |
| 15 | Bàn thua | 20 |
| VfL Wolfsburg | Chủ nhà | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| VfL Wolfsburg | Đội khách | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| VfL Wolfsburg | Tất cả | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 15 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
| VfL Wolfsburg | Chủ nhà | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| VfL Wolfsburg | Đội khách | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| VfL Wolfsburg | Tất cả | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| VfL Wolfsburg | Đội khách | 1. FC Heidenheim |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 5 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 9 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 10 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 11 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 12 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 13 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 14 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 15 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 16 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| 17 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 18 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| VfL Wolfsburg Dựa trên 20 trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 9H 5B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +7 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.90 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (17 trận) |
| 1.61 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 16.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (18 trận) |
| 6.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 6.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (16 trận) |
| 12.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (18 trận) |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.10 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (9 trận) |
| 1.31 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (9 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 17.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (9 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 6.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.75 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (8 trận) |
| 1.84 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (8 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (9 trận) |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 11 trận | Bundesliga (Đức) | 1. FC Heidenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.63 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.62 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 7 trận | Bundesliga 2 | 1. FC Heidenheim Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3T 3H 1B | T · H · B | 4T 2H 1B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.71 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.71 |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 2.25 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 19.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | 1. FC Heidenheim Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| VfL Wolfsburg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Heidenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 5
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
VfL Wolfsburg đã gặp 1. FC Heidenheim tại Bundesliga 2 vào 17/10/2026 18:00 UTC+07 tại Volkswagen Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số VfL Wolfsburg 3-1 1. FC Heidenheim.
VfL Wolfsburg đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, 1. FC Heidenheim đứng thứ 4.
VfL Wolfsburg thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Heidenheim thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, VfL Wolfsburg thắng 3, 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.65 · 4.28 · 5.11.
Đội hình VfL Wolfsburg có Alexander Bernhardsson, Robert Glatzel, Fabian Reese.
Đội hình 1. FC Heidenheim có Christian Conteh, Mikkel Kaufmann, Alessandro Vogt.
VfL Wolfsburg · Trận trước: Nurnberg vs VfL Wolfsburg (11/10) · Trận tiếp theo: Bochum vs VfL Wolfsburg (23/10)
1. FC Heidenheim · Trận trước: 1. FC Heidenheim vs 1. FC Kaiserslautern (9/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Heidenheim vs Cottbus (24/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Hannover vs St. Pauli
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- 1. FC Heidenheim vs Cottbus
- Magdeburg vs Karlsruher SC
- Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Lustenau vs LASK
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
Chưa có bài viết nào.