Ngôn ngữ

VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim

Chi tiết trận đấu
Volkswagen Arena
VfL WolfsburgChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
1. FC HeidenheimĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 17:58
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTimon Wellenreuther
26DSaël Kumbedi
6DHauke Wahl
33DCleiton
21DJoakim Mæhle
31MYannick Gerhardt
5MVinícius Souza
20MMuhammed Damar
17FAlexander Bernhardsson
19FRobert Glatzel
11FFabian Reese
Dự bị 9
37MElvis Rexhbeçaj
23FAlessio Besio
8MBence Dárdai
7FKento Shiogai
30GJakub Zieliński
18DJonas Adjei Adjetey
22DMathys Angely
2DKilian Fischer
27MMaximilian Arnold
Huấn luyện viên Tobias Strobl
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
33GThomas Dähne
22DOualid Mhamdi
6DPatrick Mainka
19DJonas Föhrenbach
27DMichael Heule
8MPaul Hennrich
3MJan Schöppner
16MJulian Niehues
10MChristian Conteh
29FMikkel Kaufmann
18FAlessandro Vogt
Dự bị 8
24FMarcel Costly
17FMathias Honsak
38FYannik Wagner
4DTim Siersleben
1GFrank Feller
28DAdam Kölle
41MMarko Zrilic
20MLuca Kerber
Huấn luyện viên Frank Schmidt
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VfL WolfsburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Fraser HornbyChấn thương
1. FC HeidenheimVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Maximilian BreunigChấn thương
Tính đến 17/10 19:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
VfL Wolfsburg213
1. FC Heidenheim101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngAlexander BernhardssonKiến tạo: Vinícius Souza
  2. 21'Bàn thắngPatrick MainkaKiến tạo: Jan Schöppner
  3. 32'Thẻ vàngHauke Wahl
  4. 45+1'Bàn thắngRobert GlatzelKiến tạo: Joakim Mæhle
  5. 46'Thay ngườiMarcel CostlyRa sân: Christian Conteh
  6. 58'Thẻ vàngTimon Wellenreuther
  7. 62'Thẻ vàngFabian Reese
  8. 64'Thay ngườiElvis RexhbeçajRa sân: Yannick Gerhardt
  9. 65'Bàn thắngMuhammed DamarKiến tạo: Fabian Reese
  10. 67'Thay ngườiMathias HonsakRa sân: Julian Niehues
  11. 69'Thẻ vàngMichael Heule
  12. 80'Thay ngườiAlessio BesioRa sân: Fabian Reese
  13. 80'Thay ngườiYannik WagnerRa sân: Paul Hennrich
  14. 85'Thẻ vàngAlessio Besio
  15. 89'Thay ngườiKento ShiogaiRa sân: Muhammed Damar
  16. 89'Thay ngườiBence DárdaiRa sân: Alexander Bernhardsson
  17. 89'Thay ngườiTim SierslebenRa sân: Mikkel Kaufmann
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
1,42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,98
18Sút23
9Sút trúng đích9
8Phạt góc8
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
460Chuyền bóng315
7Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTimon Wellenreuther90000109.3
5 · MFVinícius Souza90010007.6
6 · DFHauke Wahl90000106.2
19 · FWRobert Glatzel90103008.0
21 · DFJoakim Mæhle90011007.2
26 · DFSaël Kumbedi90002007.6
33 · DFCleiton90000008.5
17 · FWAlexander Bernhardsson89103008.2
20 · MFMuhammed Damar89105007.9
11 · FWFabian Reese80010107.0
31 · MFYannick Gerhardt64000006.9
37 · MF · Dự bịElvis Rexhbeçaj26002006.3
23 · FW · Dự bịAlessio Besio10000106.5
7 · FW · Dự bịKento Shiogai100000—
8 · MF · Dự bịBence Dárdai100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFJan Schöppner90011006.3
6 · DFPatrick Mainka90103007.5
18 · FWAlessandro Vogt90005007.3
19 · DFJonas Föhrenbach90000006.7
22 · DFOualid Mhamdi90002007.2
27 · DFMichael Heule90001106.9
33 · GKThomas Dähne90000006.2
29 · FWMikkel Kaufmann89002006.2
8 · MFPaul Hennrich80000007.0
16 · MFJulian Niehues67005007.0
10 · MFChristian Conteh45001006.7
24 · FW · Dự bịMarcel Costly45000006.3
17 · FW · Dự bịMathias Honsak23001006.5
38 · FW · Dự bịYannik Wagner10000006.5
4 · DF · Dự bịTim Siersleben100000—
Tính đến 17/10 19:53

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,65Hòa4,28Đội khách5,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,691,65Hòa3,964,28Đội khách4,795,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 17:581,65▼4,28▲5,11▲
17/10 17:271,694,19▲4,84▼
17/10 16:541,694,18▲4,86▲
17/10 16:221,694,17▲4,84▼
17/10 15:501,69▼4,16▲4,89▲
17/10 15:191,71▼4,13▲4,80▲
17/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 14:451,724,11▲4,75▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 14:141,724,10Tạm dừng
17/10 13:111,72▲4,10▼4,76▼
17/10 12:381,684,164,95▼
17/10 11:311,68▲4,16▼5,00▼
17/10 06:391,67▲4,18▲5,06▲
17/10 05:261,66▲4,15▼5,05▼
17/10 04:521,65▼4,17▲5,12▲
17/10 04:201,66▼4,16▲5,09▲
16/10 23:121,69▼4,10▲4,89▲
16/10 19:141,70▲4,06▲4,88▼
16/10 18:131,69▲4,05▲4,92▲
15/10 23:021,68▼4,01▲4,85▲
15/10 21:251,69▲3,99▼4,79▼
15/10 19:581,68▼4,01▲4,86▲
15/10 19:281,703,97▲4,71▼
15/10 18:301,70▲3,964,75▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,693,964,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,654,285,11
Betfair1,624,334,33
bet3651,674,204,20
Marathon1,624,104,70
1xBet1,693,984,46
Betano1,704,104,55
BetVictor1,654,404,20
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,03Đội khách +11,87Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,122,03Đội khách1,751,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 17:582,03▼1,87▲
17/10 15:502,10▼1,79▲
17/10 15:192,13▼1,77▲
17/10 14:45Thay đổi mốc · -0.5 → -1
17/10 14:452,151,76
17/10 14:142,15Tạm dừng
17/10 13:112,15▲1,76▼
17/10 12:382,08▲1,81
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 11:312,07▲1,81▼
17/10 06:392,061,84▲
17/10 05:262,06▲1,83▼
17/10 04:522,04▼1,85
17/10 04:202,05▼1,85▲
16/10 23:122,10▼1,79▲
16/10 19:142,12▲1,78
16/10 18:132,11▲1,78
16/10 06:282,10▲1,78▲
15/10 23:022,09▼1,77▲
15/10 21:252,11▲1,76▼
15/10 19:582,09▼1,77▲
15/10 19:282,14▲1,74▼
15/10 18:302,13▲1,75
14/10 22:05 Đầu tiên2,121,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,031,87
bet3652,051,75
Marathon1,941,79
1xBet2,031,72
Betano2,151,75
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,84Xỉu 3.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,901,84Xỉu1,932,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 17:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 17:581,84▼2,05▲
17/10 15:50Tạm dừng
17/10 15:191,86▼2,02
17/10 14:451,87▼2,02▲
17/10 13:111,88▲2,00▼
17/10 11:311,87▲2,02
17/10 06:391,86▼2,02▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 04:20Tạm dừng
16/10 23:121,87▼2,00▲
16/10 18:131,92▲1,95
16/10 06:281,90▲1,95▲
15/10 23:021,891,94▲
15/10 21:251,891,93▼
15/10 19:581,89▼1,94▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,901,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,842,05
Betfair1,901,87
bet3651,801,91
Marathon1,771,98
1xBet1,841,90
Betano1,981,87
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,40Không thay đổiKhông2,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:10Đã đóng
15/10 18:30 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,88
bet3651,363,00
Marathon1,352,88
1xBet1,372,86
Betano1,402,80
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
VfL WolfsburgTất cả1. FC Heidenheim
8Trận9
4Thắng4
3Hòa2
1Thua3
24Bàn thắng17
15Bàn thua20
VfL WolfsburgChủ nhà1. FC Heidenheim
3Trận4
2Thắng3
1Hòa1
0Thua0
12Bàn thắng10
6Bàn thua6
VfL WolfsburgĐội khách1. FC Heidenheim
5Trận5
2Thắng1
2Hòa1
1Thua3
12Bàn thắng7
9Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
3.00Bàn thắng mỗi trận1.89
1.88Bàn thua mỗi trận2.22
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
VfL WolfsburgTất cả1. FC Heidenheim
7Trận8
4Thắng4
2Hòa2
1Thua2
22Bàn thắng15
13Bàn thua15
VfL WolfsburgChủ nhà1. FC Heidenheim
3Trận4
2Thắng3
1Hòa1
0Thua0
12Bàn thắng10
6Bàn thua6
VfL WolfsburgĐội khách1. FC Heidenheim
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
10Bàn thắng5
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
3.14Bàn thắng mỗi trận1.88
1.86Bàn thua mỗi trận1.88
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
VfL WolfsburgTất cả1. FC Heidenheim
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng2
2Bàn thua5
VfL WolfsburgĐội khách1. FC Heidenheim
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng2
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga 2 · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Heidenheim8422+014BHHTT
5Magdeburg7412+513THTBT
61. FC Kaiserslautern7331+212HTBTT
7St. Pauli7241+210THTHB
8Cottbus8233-19HBHTH
9SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
10Arminia Bielefeld7223-18THBHB
11VfL Osnabrück7223-38HHBTT
12Braunschweig8215-27BTBHB
13Bochum7214-27BBHTB
14Hannover7214-57BTBHT
15Darmstadt7214-67TBTBB
16Holstein Kiel8053-45HBHBH
17SG Dynamo Dresden7124-65HBHBB
18Karlsruher SC7124-85BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld3120+30
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth4112-10
—Hannover3111+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern3210+40
—Karlsruher SC4103-60
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden3102-10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg4220+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum3201+10
—Braunschweig4103+00
—Cottbus4112-20
—Darmstadt3003-80
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim4112-40
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg3111+20
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli3030+00
—VfL Osnabrück3111+00
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 17/10 20:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VfL WolfsburgHTTBHTHTHH6T 9H 5B
1. FC HeidenheimHTBHTTTBBT8T 5H 7B
VfL Wolfsburg
Dựa trên 20 trận
1. FC Heidenheim
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 9H 5BT · H · B8T 5H 7B
30%Tỷ lệ thắng40%
45%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.90
1.50Bị ghi mỗi trận2.00
+7Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.90 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (17 trận)
1.61 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (18 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
16.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (18 trận)
6.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
6.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (16 trận)
12.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (18 trận)
VfL Wolfsburg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trận1. FC Heidenheim
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 4H 3BT · H · B6T 2H 2B
22%Tỷ lệ thắng60%
44%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận2.30
1.11Bị ghi mỗi trận1.70
+4Hiệu số+6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
56%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.10 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (9 trận)
1.31 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
17.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (9 trận)
5.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (9 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
6.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
13.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.3 (9 trận)
VfL Wolfsburg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trận1. FC Heidenheim
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 5H 2BT · H · B2T 3H 5B
36%Tỷ lệ thắng20%
45%Tỷ lệ hòa30%
2.09Ghi được mỗi trận1.50
1.82Bị ghi mỗi trận2.30
+3Hiệu số-8
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.75 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (8 trận)
1.84 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (8 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
15.4Số cú sút mỗi trận12.3 (9 trận)
6.6Sút trúng đích mỗi trận4.8 (9 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận9.9 (9 trận)
VfL Wolfsburg
Dựa trên 11 trận
Bundesliga (Đức)1. FC Heidenheim
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 5H 4BT · H · B3T 3H 4B
18%Tỷ lệ thắng30%
45%Tỷ lệ hòa30%
1.09Ghi được mỗi trận1.90
1.36Bị ghi mỗi trận1.90
-3Hiệu số+0
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.63 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
1.62 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.6Số cú sút mỗi trận10.5
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.0
44%Kiểm soát bóng trung bình42%
5.5Phạt góc mỗi trận4.1
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận8.4
VfL Wolfsburg
Dựa trên 7 trận
Bundesliga 21. FC Heidenheim
Dựa trên 7 trận
7Trận7
3T 3H 1BT · H · B4T 2H 1B
43%Tỷ lệ thắng57%
43%Tỷ lệ hòa29%
2.71Ghi được mỗi trận2.00
1.71Bị ghi mỗi trận1.71
+7Hiệu số+2
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
29%Tỷ lệ không ghi bàn14%
2.25Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
19.1Số cú sút mỗi trận15.7
6.7Sút trúng đích mỗi trận5.6
56%Kiểm soát bóng trung bình47%
6.4Phạt góc mỗi trận4.9
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
14.9Phạm lỗi mỗi trận10.3
VfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộ1. FC Heidenheim
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
VfL Wolfsburg
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia Đức1. FC Heidenheim
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HNurnberg4:4VfL Wolfsburg11/10/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionTVfL Wolfsburg4:1TSV Havelse01/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộTVfL Wolfsburg5:1Darmstadt18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaHAltglienicke2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 5-6VfL Wolfsburg24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion auf dem WurfplatzHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim1:1VfL Wolfsburg14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
H1. FC Heidenheim0:01. FC Kaiserslautern09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaT1. FC Heidenheim3:1Würzburger Kickers02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộHArminia Bielefeld2:21. FC Heidenheim20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2T1. FC Heidenheim1:0Holstein Kiel13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaT1. FC Heidenheim5:3SG Dynamo Dresden29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaBJeddeloh5:21. FC Heidenheim23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Marschweg-StadionBHertha BSC Berlin4:11. FC Heidenheim15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · OlympiastadionT1. FC Heidenheim4:3VfL Osnabrück08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Voith-Arena
Mùa giải 2025/26
HBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim2:0St. Pauli25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BEintracht Frankfurt1:01. FC Heidenheim14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 19:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3VfL Wolfsburg T
2H
11. FC Heidenheim T
2.5Trung bình tổng điểm
VfL Wolfsburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 5
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 10/10 18:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Jakub Zielinski80094 phút6.90
GK22Timon Wellenreuther10090 phút9.30
GK12Pavao Pervan-----
DF6Hauke Wahl93094 phút7.22
DF21Joakim Maehle80484 phút6.78
DF2Kilian Fischer80073 phút6.57
DF26Sael Kumbedi50087 phút6.90
DF22Mathys Angely40191 phút6.58
DF33Cleiton30082 phút7.67
DF18Jonas Adjetey30042 phút6.30
DFAlexej Jewtschuk-----
DF25Aaron Zehnter-----
MF5Souza Vini92280 phút7.13
MF20Muhammed Damar93080 phút7.17
MF31Yannick Gerhardt80042 phút6.44
MF37Elvis Rexhbecaj70065 phút6.63
MF27Maximilian Arnold72028 phút7.23
MF32Mattias Svanberg61038 phút7.16
MF8Bence Dardai40021 phút6.47
MF14Pharell Hensel1008 phút6.30
MF40Aster Vranckx-----
FW11Fabian Reese93690 phút7.49
FW7Kento Shiogai80045 phút6.39
FW23Alessio Besio82118 phút6.86
FW17Alexander Bernhardsson74382 phút7.44
FW19Robert Glatzel75165 phút7.29
FW10Fraser Hornby20056 phút6.45
FW42Bruno Katz-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Thomas Dahne60090 phút6.78
GK1Frank Feller30092 phút5.50
GKFelix Mark-----
GK34Paul Tschernuth-----
DF6Patrick Mainka91086 phút6.97
DF22Oualid Mhamdi91056 phút6.67
DF19Jonas Fohrenbach81191 phút7.01
DF2Marnon Busch70175 phút6.93
DF27Michael Heule60190 phút7.43
DF4Tim Siersleben50040 phút6.83
DF28Adam Kolle10045 phút6.30
DF23Leart Paqarada-----
MF3Jan Schoppner93191 phút7.09
MF16Julian Niehues71062 phút7.21
MF20Luca Kerber40129 phút6.38
MF41Marko Zrilic20028 phút6.60
FW17Mathias Honsak90151 phút6.63
FW24Marcel Costly71383 phút7.10
FW11Budu Zivzivadze73072 phút6.77
FW29Mikkel Kaufmann Sorensen71249 phút6.63
FW8Paul Hennrich71148 phút6.79
FW10Christian Conteh60041 phút6.82
FW38Yannik Wagner61017 phút6.63
FW18Alessandro Vogt50071 phút6.44
FW14Maximilian Breunig51018 phút6.85
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

VfL WolfsburgHuấn luyện viên Tobias Strobl
1. FC HeidenheimHuấn luyện viên Frank Schmidt
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo