Ngôn ngữ

1. FC Kaiserslautern vs Bochum

Chi tiết trận đấu
Fritz Walter Stadion
1. FC KaiserslauternChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
BochumĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 17:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJulian Krahl
33DJan Elvedi
4DMaxwell Gyamfi
3DAlex Murphy
26MPaul Joly
8MSemih Şahin
21MMario Sauer
22MMika Haas
15FNaatan Skyttä
11FIbrahim Kanate
45FMiloš Luković
Dự bị 9
39MThierry Fidjeu-Tazemeta
17FErencan Yardımcı
6MFabian Kunze
2DSimon Asta
7MMarlon Ritter
34GYannick Onohiol
37MLeon Robinson
20FMergim Berisha
9FIvan Prtajin
Huấn luyện viên Torsten Lieberknecht
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTimo Horn
2DSean Klaiber
15DMichael Steinwender
5DKarol Mets
32DMaximilian Wittek
24MMats Pannewig
34MTom Meyer
7MChristian Rasmussen
23MKoji Miyoshi
17MGerrit Holtmann
33FPhilipp Hofmann
Dự bị 9
14FJarne Steuckers
10MBerkan Taz
28MCharlie Patiño
19FDaniel Hanslik
16GTino Casali
4DYiğit Karademir
31DLeon Sawas
39MLasse Isbruch
29FMansour Ouro-Tagba
Huấn luyện viên Uwe Rosler
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC KaiserslauternVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Owen GibsChấn thương
BochumVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Babis DrakasChấn thương
Enis CokajChấn thương
Jean MbomChấn thương
Philipp StrompfChấn thương
Tính đến 17/10 19:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
1. FC Kaiserslautern112
Bochum000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Bàn thắngMiloš LukovićKiến tạo: Ibrahim Kanate
  2. 53'Thẻ vàngKarol Mets
  3. 55'Thay ngườiJarne SteuckersRa sân: Gerrit Holtmann
  4. 63'Thay ngườiThierry Fidjeu-TazemetaRa sân: Miloš Luković
  5. 63'Thay ngườiErencan YardımcıRa sân: Ibrahim Kanate
  6. 69'Thẻ vàngTom Meyer
  7. 70'Thẻ vàngJan Elvedi
  8. 72'Thay ngườiCharlie PatiñoRa sân: Mats Pannewig
  9. 72'Thay ngườiBerkan TazRa sân: Koji Miyoshi
  10. 74'Thẻ vàngSean Klaiber
  11. 75'Bàn thắng từ phạt đềnSemih Şahin
  12. 76'Thay ngườiSimon AstaRa sân: Jan Elvedi
  13. 76'Thay ngườiFabian KunzeRa sân: Naatan Skyttä
  14. 83'Thay ngườiDaniel HanslikRa sân: Christian Rasmussen
  15. 86'Thay ngườiMarlon RitterRa sân: Mario Sauer
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
2,34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,59
16Sút8
3Sút trúng đích2
6Phạt góc4
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
375Chuyền bóng445
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJulian Krahl90000006.6
3 · DFAlex Murphy90000008.3
4 · DFMaxwell Gyamfi90001006.6
8 · MFSemih Şahin90102008.2
22 · MFMika Haas90001007.2
26 · MFPaul Joly90002007.0
21 · MFMario Sauer86002006.3
15 · FWNaatan Skyttä76001006.9
33 · DFJan Elvedi76000107.7
11 · FWIbrahim Kanate63010007.7
45 · FWMiloš Luković63102007.5
17 · FW · Dự bịErencan Yardımcı27000006.2
39 · MF · Dự bịThierry Fidjeu-Tazemeta27000006.7
2 · DF · Dự bịSimon Asta14000006.3
6 · MF · Dự bịFabian Kunze14000006.3
7 · MF · Dự bịMarlon Ritter8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTimo Horn90000006.2
2 · DFSean Klaiber90001105.6
5 · DFKarol Mets90000106.9
15 · DFMichael Steinwender90000006.2
32 · DFMaximilian Wittek90001006.3
33 · FWPhilipp Hofmann90002006.6
34 · MFTom Meyer90000107.2
7 · MFChristian Rasmussen83001005.9
23 · MFKoji Miyoshi72000006.6
24 · MFMats Pannewig72000007.0
17 · MFGerrit Holtmann55000006.5
14 · FW · Dự bịJarne Steuckers35001006.7
10 · MF · Dự bịBerkan Taz18001006.7
28 · MF · Dự bịCharlie Patiño18000005.9
19 · FW · Dự bịDaniel Hanslik11000006.3
Tính đến 17/10 20:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,31Hòa3,64Đội khách3,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,152,31Hòa3,683,64Đội khách3,193,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 17:582,31▲3,64▼3,07▲
17/10 17:272,303,71▲3,03▼
17/10 16:222,30▼3,61▲3,11
17/10 15:192,313,59▲3,11▼
17/10 12:382,31▲3,58▼3,12▼
17/10 09:212,25▼3,603,21▲
17/10 06:392,26▲3,60▲3,20▲
17/10 06:052,253,58▼3,19▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 04:202,25▲3,603,17▼
17/10 01:302,243,603,19▲
16/10 18:432,24▲3,60▲3,18▲
16/10 18:132,22▼3,563,15▲
16/10 13:322,23▲3,56▼3,14
15/10 19:582,20▼3,62▲3,14▲
15/10 18:022,26▲3,61▼3,03▼
14/10 22:05 Đầu tiên2,153,683,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,313,643,07
Betfair2,153,752,90
bet3652,153,503,00
Marathon2,213,552,93
1xBet2,283,592,98
Betano2,223,653,05
BetVictor2,203,602,90
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,69Đội khách 02,26Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,601,69Đội khách2,392,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 17:581,692,26▲
17/10 17:271,69▲2,25▼
17/10 12:38Thay đổi mốc · -0.5 → 0
17/10 12:381,68▲2,28▼
17/10 09:211,64▼2,36▲
17/10 06:391,65▲2,35▲
17/10 06:051,642,34▲
17/10 04:201,64▼2,33▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 01:301,652,35▲
16/10 18:431,65▲2,34▲
16/10 13:321,642,33▼
16/10 06:281,64▲2,34▲
15/10 19:581,63▼2,33▲
15/10 18:021,68▲2,25▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,602,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,692,26
bet3651,622,25
Marathon1,642,15
1xBet1,682,21
BetVictor1,612,13
Tài/Xỉu3Tài 31,99Xỉu 31,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,111,99Xỉu1,751,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 17:581,99▼1,89▲
17/10 17:27Thay đổi mốc · 2.5 → 3
17/10 17:272,06▼1,83▲
17/10 16:222,20▼1,71▲
17/10 15:502,22▼1,70▲
17/10 13:412,23▼1,69
17/10 12:382,24▲1,69
17/10 06:392,23▲1,69
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 04:202,22▼1,69
16/10 18:432,23▲1,69
16/10 18:132,22▼1,69
16/10 13:322,23▲1,69▼
16/10 06:282,14▲1,74
15/10 19:582,12▼1,74
15/10 18:022,13▲1,74▼
14/10 22:05 Đầu tiên2,111,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,991,89
Marathon1,921,73
1xBet1,941,88
Betano2,201,72
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,57Không thay đổiKhông2,38Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:10Đã đóng
15/10 18:30 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,38
bet3651,572,25
Marathon1,502,38
1xBet1,542,52
Betano1,602,27
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
1. FC KaiserslauternTất cảBochum
4Hạng16
8Trận8
4Thắng2
3Hòa1
1Thua5
50%Tỷ lệ thắng25%
8Ghi được5
4Bị ghi9
1.00Ghi được mỗi trận0.62
0.50Bị ghi mỗi trận1.12
1. FC KaiserslauternChủ nhàBochum
—Hạng—
4Trận4
3Thắng0
1Hòa1
0Thua3
75%Tỷ lệ thắng0%
6Ghi được1
0Bị ghi4
1.50Ghi được mỗi trận0.25
0.00Bị ghi mỗi trận1.00
1. FC KaiserslauternĐội kháchBochum
—Hạng—
4Trận4
1Thắng2
2Hòa0
1Thua2
25%Tỷ lệ thắng50%
2Ghi được4
4Bị ghi5
0.50Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Kaiserslautern8431+415THTBT
51. FC Heidenheim8422+014BHHTT
6Magdeburg8413+313BTHTB
7St. Pauli8251+211HTHTH
8Arminia Bielefeld8323+011TTHBH
9Cottbus8233-19HBHTH
10SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
11SG Dynamo Dresden8224-48THBHB
12VfL Osnabrück8224-48BHHBT
13Karlsruher SC8224-48TBBBH
14Hannover8224-58HBTBH
15Braunschweig8215-27BTBHB
16Bochum8215-47BBBHT
17Darmstadt8215-107BTBTB
18Holstein Kiel8053-45HBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4220+40
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth4112-10
—Hannover4121+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern4310+60
—Karlsruher SC5203-20
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden4202+10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg4220+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum4202-10
—Braunschweig4103+00
—Cottbus4112-20
—Darmstadt4004-120
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim4112-40
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg4112+00
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli4040+00
—VfL Osnabrück4112-10
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 23/10 09:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
1. FC KaiserslauternHHTBTTHHHT8T 5H 7B
BochumBHBHTBTTBT7T 5H 8B
1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 20 trận
Bochum
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B7T 5H 8B
40%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.25
0.95Bị ghi mỗi trận1.35
+1Hiệu số-2
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.33 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (18 trận)
1.40 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (18 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
12.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (19 trận)
4.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
2.2 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (18 trận)
11.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (19 trận)
1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBochum
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B3T 3H 4B
56%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa30%
1.56Ghi được mỗi trận1.30
0.56Bị ghi mỗi trận1.20
+9Hiệu số+1
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.77 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (9 trận)
1.18 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (9 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
16.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (9 trận)
6.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
6.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (8 trận)
12.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (9 trận)
1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBochum
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 3H 5BT · H · B4T 2H 4B
27%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa20%
0.55Ghi được mỗi trận1.20
1.27Bị ghi mỗi trận1.50
-8Hiệu số-3
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
64%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.98 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (9 trận)
1.57 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (9 trận)
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.8
3.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9
10.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2Bochum
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 3H 7BT · H · B6T 4H 8B
44%Tỷ lệ thắng33%
17%Tỷ lệ hòa22%
1.06Ghi được mỗi trận1.28
1.00Bị ghi mỗi trận1.44
+1Hiệu số-3
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
44%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.4Số cú sút mỗi trận14.4
4.3Sút trúng đích mỗi trận4.7
49%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.8Phạt góc mỗi trận4.5
2.2 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (17 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.7
1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBochum
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1. FC Kaiserslautern
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcBochum
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
H1. FC Heidenheim0:01. FC Kaiserslautern09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Voith-ArenaH1. FC Kaiserslautern1:1Grossaspach02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộT1. FC Kaiserslautern1:0Braunschweig19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionBMagdeburg3:01. FC Kaiserslautern12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaT1. FC Kaiserslautern3:0Darmstadt05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionHMannheim0:0Hiệp phụ 0-11. FC Kaiserslautern21/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Carl-Benz StadionH1. FC Kaiserslautern0:0Karlsruher SC16/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionHVfL Wolfsburg0:01. FC Kaiserslautern09/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Volkswagen Arena
Mùa giải 2025/26
T1. FC Kaiserslautern2:0Arminia Bielefeld08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2BSG Dynamo Dresden1:01. FC Kaiserslautern02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2BHolstein Kiel3:01. FC Kaiserslautern17/04/2026 23:30 · Bundesliga 2T1. FC Kaiserslautern3:0Dusseldorf04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BNurnberg3:01. FC Kaiserslautern21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2T1. FC Kaiserslautern3:0Karlsruher SC15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2BBochum3:21. FC Kaiserslautern08/03/2026 02:30 · Bundesliga 2
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
11. FC Kaiserslautern T
0H
1Bochum T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
1. FC Kaiserslautern Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 5
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 18:03

Các trận tiếp theo