Ngôn ngữ

Atalanta vs Venezia

Chi tiết trận đấu
New Balance Arena
AtalantaChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
VeneziaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 23:13
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
29GMarco Carnesecchi
16DRaoul Bellanova
31DThomas Kristensen
42DGiorgio Scalvini
77DDavide Zappacosta
19MFranck Kessié
13MÉderson
99MEljif Elmas
17MCharles De Ketelaere
11MJonathan Rowe
90FNikola Krstović
Dự bị 12
10MLazar Samardžić
23DSead Kolašinac
47DLorenzo Bernasconi
59MNicola Zalewski
70MGianluca Gaetano
51GMattia Sonzogni
57GMarco Sportiello
40DRelja Obrić
41MJavison Idele
8MMario Pašalić
18FGiacomo Raspadori
9FGianluca Scamacca
Huấn luyện viên Maurizio Sarri
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GFilip Stanković
25DRedouane Halhal
15DJuan Jesus
2DMatias Moreno
18MAntoine Hainaut
71MKike Pérez
19MSimon Sohm
26MToma Bašić
14MThierry Correia
10FJohn Yeboah
45FAkor Adams
Dự bị 15
20DRichie Sagrado
3DJoel Schingtienne
21MÞórir Jóhann Helgason
29FLion Lauberbach
7FAlbion Rrahmani
96GLorenzo Montipò
16DRufai Mohammed
95DAle Gomes
56FKornel Lisman
30MMatteo Dagasso
36MLorenzo Berardi
77MToni Fernández
8MLamine Fanne
55MSimone Panada
5DRidgeciano Haps
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AtalantaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. HienChấn thương cơ
K. SulemanaChấn thương đầu gối
O. KossounouChấn thương đùi
VeneziaVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AdoranteThoát vị
A. Bella-KotchapChấn thương đùi
B. FranjicChấn thương vai
G. BusioChấn thương đùi
M. SverkoChấn thương hông
P. MazzocchiChấn thương
Tính đến 13/10 01:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Atalanta303
Venezia101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngFranck KessiéKiến tạo: Nikola Krstović
  2. 6'Bàn thắngNikola KrstovićKiến tạo: Eljif Elmas
  3. 8'Thay ngườiRichie SagradoRa sân: Thierry Correia
  4. 18'Thẻ vàngMatias Moreno
  5. 30'Bàn thắngNikola Krstović
  6. 37'Bàn thắngAntoine HainautKiến tạo: Richie Sagrado
  7. 42'Thẻ vàngJuan Jesus
  8. 60'Thay ngườiLazar SamardžićRa sân: Charles De Ketelaere
  9. 67'Thay ngườiLorenzo BernasconiRa sân: Raoul Bellanova
  10. 67'Thay ngườiSead KolašinacRa sân: Giorgio Scalvini
  11. 76'Thay ngườiGianluca GaetanoRa sân: Franck Kessié
  12. 76'Thay ngườiNicola ZalewskiRa sân: Jonathan Rowe
  13. 83'Thay ngườiLion LauberbachRa sân: Akor Adams
  14. 83'Thay ngườiJoel SchingtienneRa sân: Matias Moreno
  15. 83'Thay ngườiÞórir Jóhann HelgasonRa sân: Toma Bašić
  16. 87'Thay ngườiAlbion RrahmaniRa sân: Simon Sohm
  17. 89'Thẻ đỏEljif Elmas
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
2,08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,63
22Sút19
11Sút trúng đích4
8Phạt góc7
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
332Chuyền bóng580
3Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
13 · MFÉderson90002007.5
29 · GKMarco Carnesecchi90000007.3
31 · DFThomas Kristensen90002007.7
77 · DFDavide Zappacosta90002006.2
90 · FWNikola Krstović90216009.2
99 · MFEljif Elmas89011016.9
11 · MFJonathan Rowe76001006.7
19 · MFFranck Kessié76102007.2
16 · DFRaoul Bellanova67000007.3
42 · DFGiorgio Scalvini67000006.6
17 · MFCharles De Ketelaere60001006.5
10 · MF · Dự bịLazar Samardžić30000007.0
23 · DF · Dự bịSead Kolašinac23000006.9
47 · DF · Dự bịLorenzo Bernasconi23000006.9
59 · MF · Dự bịNicola Zalewski14000006.7
70 · MF · Dự bịGianluca Gaetano14000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFilip Stanković90000007.5
10 · FWJohn Yeboah90003007.2
15 · DFJuan Jesus90000106.3
18 · MFAntoine Hainaut90102008.9
25 · DFRedouane Halhal90001006.3
71 · MFKike Pérez90002007.2
19 · MFSimon Sohm87000007.2
2 · DFMatias Moreno83000106.2
26 · MFToma Bašić83002007.9
45 · FWAkor Adams83002006.2
20 · DF · Dự bịRichie Sagrado82010007.9
3 · DF · Dự bịJoel Schingtienne11001006.3
21 · MF · Dự bịÞórir Jóhann Helgason11000006.9
29 · FW · Dự bịLion Lauberbach11000006.2
14 · MFThierry Correia8000006.2
7 · FW · Dự bịAlbion Rrahmani300000—
Tính đến 13/10 01:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:13

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,60Hòa4,45Đội khách5,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,581,60Hòa4,184,45Đội khách6,105,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 23:131,60▲4,45▼5,75▼
12/10 22:511,53▲4,60▲6,35▲
12/10 22:311,52▼4,58▲6,23▲
12/10 21:571,534,57▲6,16▲
12/10 21:361,53▼4,56▲6,15▲
12/10 21:171,554,51▼5,99▼
12/10 20:561,55▼4,52▲6,01▲
12/10 20:351,57▲4,45▼5,82▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
12/10 20:141,564,48▲5,90▲
12/10 19:501,564,47▲5,87▲
12/10 19:291,56▼4,46▲5,86▲
12/10 19:071,574,43▲5,77▲
12/10 18:441,57▼4,42▲5,76▲
12/10 18:231,584,41▼5,74▲
12/10 18:021,58▼4,42▲5,72▲
12/10 17:411,594,395,65▼
12/10 17:001,594,395,67▲
12/10 15:561,59▼4,39▲5,66▲
12/10 15:351,61▼4,34▲5,50▲
12/10 15:131,62▲4,33▼5,49▼
12/10 14:531,554,46▼5,97▼
12/10 13:501,55▲4,47▼5,99▼
12/10 13:291,534,51▼6,13
12/10 13:071,534,52▲6,13▼
12/10 12:261,53▼4,38▲6,39▲
12/10 10:181,544,36▲6,33▲
12/10 08:531,544,35▲6,32▲
12/10 07:271,54▼4,34▲6,29▲
12/10 05:191,55▼4,32▲6,22▲
12/10 04:361,56▲4,30▼6,16▼
12/10 03:141,53▲4,36▼6,38▼
12/10 02:511,52▼4,37▲6,56▲
12/10 02:111,54▼4,30▲6,41▲
12/10 01:481,574,21▲6,16▲
12/10 01:251,574,19▼6,13▼
11/10 18:031,574,20▼6,16▼
11/10 14:481,574,21▲6,17▲
11/10 03:231,574,20▲6,15▲
09/10 23:461,57▼4,19▲6,14▲
09/10 22:25 Đầu tiên1,584,186,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,604,455,75
Betfair1,534,205,50
bet3651,554,205,50
Marathon1,574,405,50
1xBet1,624,535,66
Betano1,604,355,80
BetVictor1,534,206,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,02Đội khách +11,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,962,02Đội khách1,941,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 23:132,02▲1,91▼
12/10 22:511,85▲2,08▼
12/10 22:311,84▼2,10▲
12/10 21:571,852,09▲
12/10 21:361,85▼2,08▲
12/10 21:171,882,04▼
12/10 20:561,88▼2,05▲
12/10 20:351,93▲2,00▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
12/10 20:141,90▼2,02
12/10 19:501,91▼2,02▲
12/10 19:291,92▼2,01▲
12/10 18:441,93▼1,99▲
12/10 18:021,94▼1,98▲
12/10 15:561,96▼1,96▲
12/10 15:352,00▼1,93▲
12/10 15:132,01▲1,91▼
12/10 13:501,88▲2,03▼
12/10 12:261,85▼2,07▲
12/10 08:531,86▼2,05
12/10 07:271,87▼2,05▲
12/10 05:191,88▼2,03▲
12/10 04:361,89▲2,02▼
12/10 03:141,85▲2,06▼
12/10 02:511,83▼2,09▲
12/10 02:111,88▼2,04▲
12/10 01:481,93▼1,97▲
12/10 01:251,95▲1,95▼
11/10 18:031,94▲1,96▼
11/10 14:481,93▼1,97▲
09/10 23:461,94▼1,96▲
09/10 22:25 Đầu tiên1,961,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,021,91
bet3651,951,90
Marathon1,901,91
1xBet1,901,91
Betano1,951,90
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,921,95Xỉu1,971,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 23:131,95▲1,95▼
12/10 22:511,91▲2,00▼
12/10 21:361,832,09▲
12/10 21:171,832,08▼
12/10 20:561,83▼2,09▲
12/10 20:351,85▲2,07▼
12/10 19:291,84▼2,08▲
12/10 18:231,85▲2,07▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
12/10 18:021,84▼2,08▲
12/10 15:351,85▼2,07▲
12/10 15:131,87▲2,05▼
12/10 13:501,84▲2,06▼
12/10 13:291,832,07▼
12/10 13:071,83▲2,08▼
12/10 12:261,81▼2,09
12/10 11:441,822,09▲
12/10 11:221,822,08▼
12/10 10:181,822,09▲
12/10 07:271,82▼2,08
12/10 05:191,832,08▲
12/10 04:361,83▲2,07▼
12/10 03:141,82▼2,08▲
12/10 02:511,85▼2,05▲
12/10 02:111,86▼2,03▲
12/10 01:481,88▼2,00▲
12/10 01:251,92▲1,97▼
09/10 23:461,91▼1,98▲
09/10 22:25 Đầu tiên1,921,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,951,95
Marathon1,821,89
1xBet1,821,89
Betano1,832,02
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,571,62Không2,302,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 22:511,622,15▼
12/10 21:361,62▲2,20▼
12/10 20:561,60▲2,25▼
12/10 20:351,57▼2,30▲
12/10 13:291,60▼2,25▲
12/10 13:071,67▲2,15▼
12/10 04:161,57▲2,30▼
12/10 02:511,53▼2,38▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 21:571,57▼2,30▲
10/10 20:401,60▲2,25▼
09/10 22:25 Đầu tiên1,572,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,15
bet3651,622,20
Marathon1,612,17
1xBet1,612,20
Betano1,572,30
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AtalantaTất cảVenezia
8Trận9
5Thắng2
0Hòa0
3Thua7
12Bàn thắng10
9Bàn thua20
AtalantaChủ nhàVenezia
5Trận5
4Thắng2
0Hòa0
1Thua3
10Bàn thắng6
5Bàn thua10
AtalantaĐội kháchVenezia
3Trận4
1Thắng0
0Hòa0
2Thua4
2Bàn thắng4
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
1.50Bàn thắng mỗi trận1.11
1.12Bàn thua mỗi trận2.22
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất7
0Chuỗi hòa dài nhất0
AtalantaTất cảVenezia
6Trận7
3Thắng1
0Hòa0
3Thua6
8Bàn thắng6
8Bàn thua16
AtalantaChủ nhàVenezia
4Trận4
3Thắng1
0Hòa0
1Thua3
7Bàn thắng3
4Bàn thua8
AtalantaĐội kháchVenezia
2Trận3
0Thắng0
0Hòa0
2Thua3
1Bàn thắng3
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
1.33Bàn thắng mỗi trận0.86
1.33Bàn thua mỗi trận2.29
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất6
0Chuỗi hòa dài nhất0
AtalantaTất cảVenezia
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
AtalantaChủ nhàVenezia
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
AtalantaĐội kháchVenezia
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
AtalantaTất cảVenezia
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
AtalantaChủ nhàVenezia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
AtalantaĐội kháchVenezia
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa Conference League · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2A.S. Roma7520+1317THHTT
3S.S. Lazio6510+716TTHTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna7124-45BTHBH
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Parma6114-64BTBHB
18Fiorentina6114-74BHTBB
19Genoa7115-84BTBHB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 18/10 19:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AtalantaBBBTTTHHBT6T 6H 8B
VeneziaBBBBBBTTHT9T 5H 6B
Atalanta
Dựa trên 20 trận
Venezia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B9T 5H 6B
30%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.05Ghi được mỗi trận1.75
1.40Bị ghi mỗi trận1.30
-7Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.29 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (18 trận)
1.66 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.8
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình64%
4.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.6 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7
Atalanta
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVenezia
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 3H 4BT · H · B8T 0H 3B
30%Tỷ lệ thắng73%
30%Tỷ lệ hòa0%
0.70Ghi được mỗi trận2.18
1.20Bị ghi mỗi trận1.27
-5Hiệu số+10
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
40%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.23 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17 (10 trận)
1.59 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (10 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận20.2
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.7
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình66%
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.1
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1
Atalanta
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVenezia
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B1T 5H 3B
30%Tỷ lệ thắng11%
30%Tỷ lệ hòa56%
1.40Ghi được mỗi trận1.22
1.60Bị ghi mỗi trận1.33
-2Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.35 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (8 trận)
1.73 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.7
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình62%
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.3
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.4
Atalanta
Dựa trên 15 trận
Serie A (Italy)Venezia
Dựa trên 5 trận
15Trận5
5T 4H 6BT · H · B0T 0H 5B
33%Tỷ lệ thắng0%
27%Tỷ lệ hòa0%
1.13Ghi được mỗi trận0.80
1.13Bị ghi mỗi trận2.60
+0Hiệu số-9
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
27%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.34
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
13.1Số cú sút mỗi trận14.0
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.4
52%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.1Phạt góc mỗi trận3.8
1.7 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2
11.8Phạm lỗi mỗi trận11.6
AtalantaSerie B (Italy)Venezia
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B8T 5H 0B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận2.08
—Bị ghi mỗi trận0.69
—Hiệu số+18
—Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận17.8
—Sút trúng đích mỗi trận6.4
—Kiểm soát bóng trung bình67%
—Phạt góc mỗi trận5.1
—Thẻ vàng mỗi trận1.3
—Phạm lỗi mỗi trận15.2
Atalanta
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaVenezia
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Atalanta
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueVenezia
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Atalanta
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueVenezia
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 21:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
4Atalanta T
1H
0Venezia T
2.4Trung bình tổng điểm
Atalanta Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 1
Sân nhà
2T 1H 0B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 05/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK29Marco Carnesecchi90090 phút7.37
GK1Piotr Pardel-----
GK22Thomas Pompei-----
GK31Francesco Rossi-----
GK51Mattia Sonzogni-----
GK57Marco Sportiello-----
DF42Giorgio Scalvini80079 phút6.90
DF23Sead Kolasinac70060 phút6.93
DF3Odilon Kossounou60090 phút6.90
DF77Davide Zappacosta50075 phút6.58
DF31Thomas Kristensen40081 phút7.30
DF4Isak Hien-----
DF14Jacopo Mirra-----
DF40Relja Obric-----
MF13Ederson91079 phút6.90
MF10Lazar Samardzic91050 phút6.87
MF70Gianluca Gaetano80172 phút6.83
MF17Charles De Ketelaere80264 phút7.17
MF16Raoul Bellanova70076 phút6.86
MF47Lorenzo Bernasconi70058 phút6.72
MF59Nicola Zalewski70152 phút7.08
MF8Mario Pasalic70042 phút6.70
MF99Eljif Elmas61150 phút6.65
MF19Franck Kessie41061 phút6.97
MF41Javison Idele10010 phút6.30
MF7Alberto Manzoni-----
MF21Federico Steffanoni-----
MF47Sergej Levak-----
FW9Gianluca Scamacca83054 phút6.82
FW90Nikola Krstovic83147 phút6.98
FW18Giacomo Raspadori72150 phút7.34
FW11Jonathan Rowe30083 phút6.93
FW7Kamaldeen Sulemana-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Stankovic80090 phút7.56
GK96Lorenzo Montipo10090 phút6.90
GK23Matteo Grandi-----
GK28Alessio Pozzi-----
DF3Joel Schingtienne80071 phút6.33
DF5Ridgeciano Haps70158 phút6.64
DF20Richie Sagrado72151 phút6.79
DF14Thierry Correia70045 phút6.54
DF25Redouane Halhal60083 phút6.37
DF17Armel Bella-Kotchap50075 phút6.82
DF2Matias Moreno50066 phút6.52
DF15Jesus Juan40073 phút6.65
DF95Ale Gomes10072 phút6.50
DF70Pasquale Mazzocchi10019 phút6.70
DF16Rufai Mohammed-----
DF33Marin Sverko-----
MF18Antoine Hainaut82187 phút7.29
MF71Kike Perez80084 phút6.89
MF10John Yeboah82078 phút7.10
MF19Simon Sohm80170 phút6.75
MF6Gianluca Busio50281 phút7.24
MF21Johann Helgason Thorir50044 phút6.46
MF26Toma Basic40076 phút7.08
MF8Lamine Fanne40011 phút6.60
MF4Bartol Franjic20067 phút7.05
MF30Matteo Dagasso20051 phút6.75
MF55Simone Panada20020 phút7.00
MF32Alfred Duncan-----
MF36Lorenzo Berardi-----
FW45Akor Adams94176 phút7.16
FW7Albion Rrahmani80025 phút6.59
FW29Lion Lauberbach50027 phút6.34
FW77Toni Fernandez30019 phút6.45
FW56Kornel Lisman10016 phút6.20
FW9Andrea Adorante-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
VeneziaNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo