Charlotte Hornets vs Washington Wizards
Spectrum Center
06:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Charlotte HornetsBBTBBBBBTB8T 12B
Washington WizardsBBTTTBBTTB6T 14B
| Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | Washington Wizards Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 6T 14B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 102.80 | Ghi được mỗi trận | 109.55 |
| 105.85 | Bị ghi mỗi trận | 117.30 |
| -61 | Hiệu số | -155 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 29.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.9 (15 trận) |
| 27.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.9 (15 trận) |
| 28.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.3 (15 trận) |
| 22.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.7 (15 trận) |
| 57.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.7 (15 trận) |
| 51.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.1 (15 trận) |
| 208.7 | Tổng điểm trung bình | 226.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 43.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (14 trận) |
| 23.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (15 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (14 trận) |
| 81% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (14 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 61% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 16.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (15 trận) |
| 6.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (15 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (15 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Washington Wizards Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 7B | T · B | 4T 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 105.73 | Ghi được mỗi trận | 108.56 |
| 109.27 | Bị ghi mỗi trận | 115.11 |
| -39 | Hiệu số | -59 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 31.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.7 (6 trận) |
| 30.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (6 trận) |
| 27.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.7 (6 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (6 trận) |
| 61.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.5 (6 trận) |
| 47.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.8 (6 trận) |
| 215.0 | Tổng điểm trung bình | 223.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 44.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.8 (6 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.5 (6 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 64% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Washington Wizards Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 2T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 99.22 | Ghi được mỗi trận | 110.36 |
| 101.67 | Bị ghi mỗi trận | 119.09 |
| -22 | Hiệu số | -96 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 27.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (9 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (9 trận) |
| 29.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 (9 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.1 (9 trận) |
| 52.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.2 (9 trận) |
| 54.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.6 (9 trận) |
| 200.9 | Tổng điểm trung bình | 229.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 42.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 (8 trận) |
| 24.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (9 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 83% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận | NBA | Washington Wizards Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 1T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 112.45 | Ghi được mỗi trận | 115.45 |
| 110.45 | Bị ghi mỗi trận | 129.82 |
| +22 | Hiệu số | -158 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 31.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 |
| 29.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.1 |
| 29.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.4 |
| 61.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.5 |
| 52.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.9 |
| 222.9 | Tổng điểm trung bình | 245.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 44.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.8 |
| 24.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 83% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| 13.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 6.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 |
| 4.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 |
| Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Washington Wizards Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.60 | Ghi được mỗi trận | 93.60 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 92.60 |
| -25 | Hiệu số | +5 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 186.2 |
| Charlotte Hornets Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Washington Wizards Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 2T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 113.25 |
| 111.00 | Bị ghi mỗi trận | 113.75 |
| -58 | Hiệu số | -2 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 |
| 48.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.0 |
| 48.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 |
| 207.5 | Tổng điểm trung bình | 227.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 41.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.3 (3 trận) |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 23.2 | Mất bóng mỗi trận | 23.0 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 |
| 5.5 | Chắn bóng mỗi trận | 7.0 |
Trận gần đây
BMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
BCharlotte Hornets90:92Sacramento Kings17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBCharlotte Hornets91:95New Orleans Pelicans11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOrlando Magic121:90Charlotte Hornets17/04/2026 · NBA
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 · NBA
TNew York Knicks96:110Charlotte Hornets13/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATMinnesota Timberwolves108:122Charlotte Hornets06/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATCharlotte Hornets127:107Phoenix Suns03/04/2026 06:00 · NBATBrooklyn Nets86:117Charlotte Hornets01/04/2026 06:30 · NBABCharlotte Hornets99:114Boston Celtics30/03/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets114:118Philadelphia 76ers29/03/2026 05:00 · NBABNew Orleans Pelicans107:106Washington Wizards17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTNew York Knicks109:111Washington Wizards09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square Garden
TWashington Wizards91:83Atlanta Hawks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BLos Angeles Clippers108:94Washington Wizards16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BChicago Bulls99:87Washington Wizards15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TWashington Wizards104:85Sacramento Kings13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TWashington Wizards92:88Utah Jazz10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABWashington Wizards117:140Miami Heat11/04/2026 06:00 · NBABWashington Wizards108:119Chicago Bulls10/04/2026 06:00 · NBABWashington Wizards98:129Chicago Bulls08/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABMiami Heat152:136Washington Wizards05/04/2026 02:00 · NBABWashington Wizards131:153Philadelphia 76ers02/04/2026 06:00 · NBABLos Angeles Lakers120:101Washington Wizards31/03/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers123:88Washington Wizards30/03/2026 05:00 · NBABGolden State Warriors131:126Washington Wizards28/03/2026 09:00 · NBATUtah Jazz110:133Washington Wizards26/03/2026 08:00 · NBATính đến 18/10 07:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận8Charlotte Hornets T
0H
12Washington Wizards T
228.3Trung bình tổng điểm
Charlotte Hornets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2275 : 2291
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 3T 0H 7B
TWashington Wizards112:129Charlotte Hornets23/02/2026 06:00 · NBA 2025/26TCharlotte Hornets119:115Washington Wizards25/01/2026 00:00 · NBA 2025/26TCharlotte Hornets126:109Washington Wizards24/12/2025 07:00 · NBA 2025/26TWashington Wizards113:139Charlotte Hornets27/10/2025 05:00 · NBA 2025/26
BCharlotte Hornets100:113Washington Wizards01/03/2025 · NBA 2024/25
BCharlotte Hornets114:124Washington Wizards04/02/2025 · NBA 2024/25
BWashington Wizards113:110Charlotte Hornets27/12/2024 · NBA 2024/25
BWashington Wizards123:114Charlotte Hornets20/12/2024 · NBA 2024/25
BWashington Wizards112:100Charlotte Hornets09/03/2024 · NBA 2023/24
TCharlotte Hornets117:114Washington Wizards23/11/2023 · NBA 2023/24
TWashington Wizards117:124Charlotte Hornets11/11/2023 · NBA 2023/24
BCharlotte Hornets116:132Washington Wizards09/11/2023 · NBA 2023/24
BWashington Wizards98:92Charlotte Hornets12/10/2023 · NBA 2023/24
BWashington Wizards118:104Charlotte Hornets09/02/2023 · NBA 2022/23
TCharlotte Hornets117:116Washington Wizards03/12/2022 · NBA 2022/23
BWashington Wizards106:102Charlotte Hornets20/11/2022 · NBA 2022/23
BCharlotte Hornets100:108Washington Wizards08/11/2022 · NBA 2022/23
BCharlotte Hornets107:116Washington Wizards10/10/2022 · NBA 2022/23
TCharlotte Hornets124:108Washington Wizards10/04/2022 · NBA 2021/22
BWashington Wizards124:121Charlotte Hornets04/01/2022 · NBA 2021/22
Tính đến 20/10 06:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Tính đến 20/10 17:22
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Charlotte Hornets gặp Washington Wizards tại NBA vào 27/10/2026 06:00 UTC+07 tại Spectrum Center.
Charlotte Hornets thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Washington Wizards thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Charlotte Hornets thắng 8, Washington Wizards thắng 12, hòa 0.
Charlotte Hornets · Trận trước: Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Trận tiếp theo: Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10)
Washington Wizards · Trận trước: Chicago Bulls vs Washington Wizards (25/10) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards (29/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Các trận NBA tuần này
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.