Ngôn ngữ

Utah Jazz vs Memphis Grizzlies

Chi tiết trận đấu
Delta Center
Utah JazzChủ nhà
105 : 110Tỷ số chung cuộc
Memphis GrizzliesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/10 13:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
L. Markkanen
K. George
J. Jackson
A. Bailey
D. Peterson
Dự bị 8
J. Okogie
M. Bamba
B. Sensabaugh
S. Mykhailiuk
T. Bradley
J. Green
I. Collier
K. Filipowski
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
T. Jerome
Z. Edey
J. Wells
C. Coward
C. Boozer
Dự bị 6
J. Grant
I. Stewart
G. Jackson
S. Pippen Jr
C. Spencer
Q. Post
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Utah JazzVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jusuf NurkicChưa phân loại
Trey AlexanderChấn thương
Memphis GrizzliesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Karim LopezChấn thương
Tính đến 27/10 12:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
105 : 110
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Utah Jazz21312429105
Memphis Grizzlies30283121110
Hai đội51595550215
Thống kê đội · Cuối cùng
105Điểm110
49Bắt bóng bật bảng42
25Kiến tạo26
3Cướp bóng5
8Chắn bóng4
14Mất bóng13
28/59Ném 2 điểm thành công21/48
10/33Ném 3 điểm thành công16/37
19/25Ném phạt thành công20/22

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Bailey34:08171033/62/2
K. George32:5326360/38/9
Dự bịM. Bamba28:3414710/00/0
D. Peterson25:5814743/51/1
Dự bịJ. Green24:316411/31/1
Dự bịI. Collier21:097880/33/7
Dự bịJ. Okogie20:440200/30/0
Dự bịS. Mykhailiuk13:230100/20/0
J. Jackson09:436320/22/3
Dự bịB. Sensabaugh8:5811203/40/0
Dự bịK. Filipowski08:270100/10/0
L. Markkanen06:022000/12/2
Dự bịT. Bradley05:302100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Coward31:29161134/40/0
C. Boozer30:3113741/64/4
J. Wells30:1614302/52/2
T. Jerome29:5415181/66/7
Dự bịJ. Grant23:3013303/42/3
Z. Edey20:354320/04/4
Dự bịC. Spencer18:058552/30/0
Dự bịG. Jackson15:334120/30/0
Dự bịI. Stewart15:224400/00/0
Dự bịS. Pippen Jr12:427211/32/2
Dự bịQ. Post12:0312212/30/0
Tính đến 27/10 12:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:24

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,80Đội khách2,00Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,80Không thay đổiĐội khách2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 26/10 10:15 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,802,00
bet3651,851,97
Marathon1,802,05
1xBet1,812,06
Betano1,821,91
BetVictor1,801,88
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,90Đội khách -1.51,90Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 26/10 10:15 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,901,90
bet3651,861,80
Marathon1,901,90
1xBet1,931,93
Betano1,951,85
BetVictor1,951,80
Tài/Xỉu239.5Tài 239.51,93Xỉu 239.51,88Betfair · Nhà cái 6Tài1,941,93Xỉu1,861,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 239.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/10 12:321,93▼1,88▲
26/10 12:14Thay đổi mốc · 238.5 → 239.5
26/10 12:14 Đầu tiên1,941,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 239.5Xỉu 239.5
Betfair1,931,88
bet3652,251,60
Marathon2,061,70
1xBet2,061,70
Betano2,051,78
BetVictor2,001,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Utah JazzTất cảMemphis Grizzlies
4Trận4
1Thắng4
3Thua0
25%Tỷ lệ thắng100%
112.75Ghi được mỗi trận116.75
121.00Bị ghi mỗi trận107.00
Utah JazzChủ nhàMemphis Grizzlies
3Trận1
1Thắng1
2Thua0
33%Tỷ lệ thắng100%
116.00Ghi được mỗi trận123.00
120.33Bị ghi mỗi trận103.00
Utah JazzĐội kháchMemphis Grizzlies
1Trận3
0Thắng3
1Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
103.00Ghi được mỗi trận114.67
123.00Bị ghi mỗi trận108.33
Utah JazzTất cảMemphis Grizzlies
4Trận4
1Thắng4
3Thua0
25%Tỷ lệ thắng100%
112.75Ghi được mỗi trận116.75
121.00Bị ghi mỗi trận107.00
Utah JazzChủ nhàMemphis Grizzlies
3Trận1
1Thắng1
2Thua0
33%Tỷ lệ thắng100%
116.00Ghi được mỗi trận123.00
120.33Bị ghi mỗi trận103.00
Utah JazzĐội kháchMemphis Grizzlies
1Trận3
0Thắng3
1Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
103.00Ghi được mỗi trận114.67
123.00Bị ghi mỗi trận108.33
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics431.750+32
1Charlotte Hornets431.750-28
1Detroit Pistons431.750+24
1Philadelphia 76ers431.750+12
5Cleveland Cavaliers321.667-2
5Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
11New York Knicks413.250-5
14Brooklyn Nets404.000-39
14Miami Heat404.000-51
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers3301.000+56
5Los Angeles Lakers431.750+32
5Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
7San Antonio Spurs422.500+27
9Denver Nuggets312.333-26
9Los Angeles Clippers312.333+10
9Phoenix Suns312.333-43
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings404.000-71
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 29/10 03:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Utah JazzBTBBTBBBBB2T 12B · Dựa trên 14 trận
Memphis GrizzliesTTTBBBBBBB3T 8B · Dựa trên 11 trận
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
Trận chính thứcMemphis Grizzlies
Dựa trên 7 trận
9Trận7
2T 7BT · B3T 4B
22%Tỷ lệ thắng43%
119.00Ghi được mỗi trận114.86
130.89Bị ghi mỗi trận125.71
-107Hiệu số-76
147Điểm ghi cao nhất126
103Điểm ghi thấp nhất101
31.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 131.0 (6 trận)
29.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (6 trận)
29.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 326.2 (6 trận)
30.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 427.8 (6 trận)
60.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.2 (6 trận)
59.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.0 (6 trận)
249.9Tổng điểm trung bình240.6
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
46.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.0 (5 trận)
31.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận26.2 (6 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
71% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
15.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
9.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (6 trận)
4.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 20 trận
Memphis Grizzlies
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B11T 9B
45%Tỷ lệ thắng55%
107.55Ghi được mỗi trận107.25
110.90Bị ghi mỗi trận106.35
-67Hiệu số+18
147Điểm ghi cao nhất132
80Điểm ghi thấp nhất82
31.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (10 trận)
29.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 233.4 (10 trận)
28.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 326.6 (10 trận)
28.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 427.6 (10 trận)
61.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.1 (10 trận)
56.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.2 (10 trận)
218.4Tổng điểm trung bình213.6
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
46.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.3 (12 trận)
28.2 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận25.1 (14 trận)
34% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (12 trận)
74% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (12 trận)
48% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (12 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (12 trận)
15.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.1 (14 trận)
8.8 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (14 trận)
4.9 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9 (14 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMemphis Grizzlies
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 4BT · B4T 5B
64%Tỷ lệ thắng44%
108.09Ghi được mỗi trận104.56
102.09Bị ghi mỗi trận104.11
+66Hiệu số+4
147Điểm ghi cao nhất126
80Điểm ghi thấp nhất82
33.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 128.5 (4 trận)
30.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 231.2 (4 trận)
29.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 328.8 (4 trận)
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 432.2 (4 trận)
64.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.8 (4 trận)
57.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.0 (4 trận)
210.2Tổng điểm trung bình208.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
48.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.4 (5 trận)
29.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận25.2 (6 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
69% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (5 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
15.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (6 trận)
9.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (6 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (6 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMemphis Grizzlies
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 7BT · B7T 4B
22%Tỷ lệ thắng64%
106.89Ghi được mỗi trận109.45
121.67Bị ghi mỗi trận108.18
-133Hiệu số+14
137Điểm ghi cao nhất132
82Điểm ghi thấp nhất96
29.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (6 trận)
27.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 234.8 (6 trận)
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (6 trận)
28.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 424.5 (6 trận)
57.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận65.3 (6 trận)
56.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.7 (6 trận)
228.6Tổng điểm trung bình217.6
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
44.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0 (7 trận)
27.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0 (8 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (7 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (7 trận)
15.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (8 trận)
8.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (8 trận)
5.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (8 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 9 trận
NBAMemphis Grizzlies
Dựa trên 7 trận
9Trận7
2T 7BT · B3T 4B
22%Tỷ lệ thắng43%
119.00Ghi được mỗi trận114.86
130.89Bị ghi mỗi trận125.71
-107Hiệu số-76
147Điểm ghi cao nhất126
103Điểm ghi thấp nhất101
31.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 131.0 (6 trận)
29.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 232.2 (6 trận)
29.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 326.2 (6 trận)
30.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 427.8 (6 trận)
60.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.2 (6 trận)
59.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.0 (6 trận)
249.9Tổng điểm trung bình240.6
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
46.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.0 (5 trận)
31.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận26.2 (6 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
71% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
15.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
9.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (6 trận)
4.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMemphis Grizzlies
Dựa trên 6 trận
5Trận6
2T 3BT · B4T 2B
40%Tỷ lệ thắng67%
83.00Ghi được mỗi trận96.33
86.40Bị ghi mỗi trận87.50
-17Hiệu số+53
88Điểm ghi cao nhất106
80Điểm ghi thấp nhất88
169.4Tổng điểm trung bình183.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Utah Jazz
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiMemphis Grizzlies
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B3T 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
113.25Ghi được mỗi trận117.50
109.75Bị ghi mỗi trận110.75
+14Hiệu số+27
119Điểm ghi cao nhất132
106Điểm ghi thấp nhất104
32.8Điểm trung bình hiệp 127.8
29.5Điểm trung bình hiệp 235.2
27.2Điểm trung bình hiệp 327.2
23.8Điểm trung bình hiệp 427.2
62.2Điểm trung bình nửa đầu trận63.0
51.0Điểm trung bình nửa sau trận54.5
223.0Tổng điểm trung bình228.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
46.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.0 (3 trận)
24.0Kiến tạo mỗi trận28.5
36% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (3 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (3 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (3 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (3 trận)
15.8Mất bóng mỗi trận16.8
9.2Cướp bóng mỗi trận11.8
4.8Chắn bóng mỗi trận2.8
Utah Jazz
Dựa trên 2 trận
NBA Summer League Salt Lake CityMemphis Grizzlies
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận97.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận93.00
+43Hiệu số+14
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất111
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất82
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình190.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TUtah Jazz120:119New Orleans Pelicans24/10/2026 08:30 · NBA · Delta CenterBMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers131:107Utah Jazz13/04/2026 19:00 · NBATUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABNew Orleans Pelicans156:137Utah Jazz08/04/2026 07:00 · NBABOklahoma City Thunder146:111Utah Jazz06/04/2026 06:00 · NBABHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBA
TMemphis Grizzlies123:103Utah Jazz22/10/2026 07:00 · NBA · FedExForumTMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMemphis Grizzlies97:96Chicago Bulls11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBUtah Jazz109:100Memphis Grizzlies07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake City
Mùa giải 2025/26
BUtah Jazz147:101Memphis Grizzlies11/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBA
Tính đến 27/10 10:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 16 trận
6Utah Jazz T
0H
10Memphis Grizzlies T
238.6Trung bình tổng điểm
Utah Jazz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1892 : 1926
Sân nhà
4T 0H 3B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 22/10 07:14

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G3Keyonte George431:4822.84.07.8
G22Darryn Peterson429:2111.54.22.5
G19Ace Bailey427:1913.08.53.0
G10Svi Mykhailiuk417:013.82.20.8
G8Isaiah Collier416:547.54.06.0
G21Josh Okogie312:410.71.70.7
G5Josh Green213:593.02.01.0
G15Trey Alexander—————
F23Lauri Markkanen428:3416.05.51.8
F20Jaren Jackson Jr.426:0416.25.02.0
F28Brice Sensabaugh413:517.53.21.0
F2Kyle Filipowski38:201.00.70.0
F00Harrison Ingram—————
F25Blake Hinson—————
C11Jaxson Hayes323:4510.35.02.0
C44Mo Bamba128:3414.07.01.0
C13Tony Bradley15:302.01.00.0
C30Jusuf Nurkic—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Ty Jerome431:1629.83.56.2
G24Cam Spencer416:468.83.02.2
G1Scotty Pippen Jr.416:337.53.02.8
G10Javon Small—————
G21Jahmai Mashack—————
F27Cameron Boozer433:0615.210.54.8
F0Jaylen Wells428:5614.84.21.5
F3Jerami Grant424:059.82.52.2
F45GG Jackson414:554.84.00.8
F23Cedric Coward330:2812.79.72.3
F17Kris Murray112:310.03.01.0
F22Taylor Hendricks16:470.01.00.0
F18Olivier-Maxence Prosper—————
F35Karim Lopez—————
C41Quinten Post417:057.02.20.8
C14Zach Edey321:226.07.31.7
C28Isaiah Stewart318:027.03.70.7
C20Carson Cooper—————
Tính đến 29/10 01:38

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)