Ngôn ngữ

Denver Nuggets vs Golden State Warriors

Chi tiết trận đấu
Ball Arena
Denver NuggetsChủ nhà
09:00Bắt đầu 27/10
Golden State WarriorsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 0 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
Denver NuggetsTất cảGolden State Warriors
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được105
—Bị ghi127
Denver NuggetsĐội kháchGolden State Warriors
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được105
—Bị ghi127
Denver NuggetsTất cảGolden State Warriors
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được105
—Bị ghi127
Denver NuggetsĐội kháchGolden State Warriors
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được105
—Bị ghi127
Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks1101.000+7
1Charlotte Hornets1101.000+7
1Detroit Pistons1101.000+8
1Indiana Pacers1101.000+3
1Philadelphia 76ers1101.000+6
1Toronto Raptors1101.000+43
1Washington Wizards1101.000+12
8Cleveland Cavaliers000—+0
9Boston Celtics101.000-8
9Brooklyn Nets101.000-7
9Chicago Bulls101.000-43
9Miami Heat101.000-25
9Milwaukee Bucks101.000-12
9New York Knicks101.000-6
9Orlando Magic101.000-7
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets1101.000+18
1Los Angeles Clippers1101.000+25
1Los Angeles Lakers1101.000+22
1Memphis Grizzlies1101.000+20
1Minnesota Timberwolves1101.000+25
1Oklahoma City Thunder1101.000+12
1Portland Trail Blazers1101.000+41
8Denver Nuggets000—+0
9Dallas Mavericks101.000-18
9Golden State Warriors101.000-22
9New Orleans Pelicans101.000-3
9Phoenix Suns101.000-41
9Sacramento Kings101.000-25
9San Antonio Spurs101.000-12
9Utah Jazz101.000-20
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Denver NuggetsTBTTBTBTTB13T 7B
Golden State WarriorsBTTTBTBTTT12T 8B
Denver Nuggets
Dựa trên 20 trận
Golden State Warriors
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B12T 8B
65%Tỷ lệ thắng60%
114.15Ghi được mỗi trận101.90
110.90Bị ghi mỗi trận97.90
+65Hiệu số+80
137Điểm ghi cao nhất128
86Điểm ghi thấp nhất79
31.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 131.6 (7 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (7 trận)
30.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 326.4 (7 trận)
30.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.4 (7 trận)
61.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.7 (7 trận)
60.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.9 (7 trận)
225.1Tổng điểm trung bình199.8
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
48.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.9 (9 trận)
28.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.5 (11 trận)
39% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (9 trận)
72% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
72% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
14.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận17.1 (11 trận)
8.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận11.0 (11 trận)
5.2 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (11 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGolden State Warriors
Dựa trên 8 trận
11Trận8
7T 4BT · B6T 2B
64%Tỷ lệ thắng75%
118.91Ghi được mỗi trận104.88
115.55Bị ghi mỗi trận92.88
+37Hiệu số+96
137Điểm ghi cao nhất128
86Điểm ghi thấp nhất85
32.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 134.7 (3 trận)
28.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 235.0 (3 trận)
31.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 327.0 (3 trận)
31.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 424.3 (3 trận)
60.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận69.7 (3 trận)
63.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.3 (3 trận)
234.5Tổng điểm trung bình197.8
2/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
48.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
28.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận29.8 (4 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
73% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
71% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận17.5 (4 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (4 trận)
6.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (4 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGolden State Warriors
Dựa trên 12 trận
9Trận12
6T 3BT · B6T 6B
67%Tỷ lệ thắng50%
108.33Ghi được mỗi trận99.92
105.22Bị ghi mỗi trận101.25
+28Hiệu số-16
130Điểm ghi cao nhất126
96Điểm ghi thấp nhất79
30.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 129.2 (4 trận)
31.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 219.5 (4 trận)
27.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 326.0 (4 trận)
29.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 431.5 (4 trận)
62.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.8 (4 trận)
57.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (4 trận)
213.6Tổng điểm trung bình201.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
47.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0 (7 trận)
29.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (7 trận)
38% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
71% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (7 trận)
50% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
75% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
15.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận16.9 (7 trận)
9.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận11.7 (7 trận)
4.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (7 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 10 trận
NBAGolden State Warriors
Dựa trên 3 trận
10Trận3
7T 3BT · B1T 2B
70%Tỷ lệ thắng33%
121.50Ghi được mỗi trận113.67
116.80Bị ghi mỗi trận121.00
+47Hiệu số-22
137Điểm ghi cao nhất126
96Điểm ghi thấp nhất105
35.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
28.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
31.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
33.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
63.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
64.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
238.3Tổng điểm trung bình234.7
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
51.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
29.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
83% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
53% (3 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
65% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiGolden State Warriors
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 2BT · B4T 2B
60%Tỷ lệ thắng67%
115.60Ghi được mỗi trận113.83
114.20Bị ghi mỗi trận106.33
+7Hiệu số+45
133Điểm ghi cao nhất128
97Điểm ghi thấp nhất101
27.8Điểm trung bình hiệp 131.3
30.8Điểm trung bình hiệp 227.3
29.4Điểm trung bình hiệp 328.2
27.6Điểm trung bình hiệp 427.0
58.6Điểm trung bình nửa đầu trận58.7
57.0Điểm trung bình nửa sau trận55.2
229.8Tổng điểm trung bình220.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
45.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.4 (5 trận)
28.0Kiến tạo mỗi trận26.7
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
66% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
80% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
14.4Mất bóng mỗi trận19.2
8.0Cướp bóng mỗi trận12.7
5.2Chắn bóng mỗi trận5.2
Denver Nuggets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasGolden State Warriors
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 2BT · B5T 1B
60%Tỷ lệ thắng83%
98.00Ghi được mỗi trận93.83
95.80Bị ghi mỗi trận88.33
+11Hiệu số+33
106Điểm ghi cao nhất104
86Điểm ghi thấp nhất85
193.8Tổng điểm trung bình182.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Denver NuggetsCalifornia ClassicGolden State Warriors
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B2T 3B
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được mỗi trận90.20
—Bị ghi mỗi trận85.40
—Hiệu số+24
—Điểm ghi cao nhất104
—Điểm ghi thấp nhất79
—Tổng điểm trung bình175.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeTDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball Arena
Mùa giải 2025/26
TDenver Nuggets127:107Oklahoma City Thunder11/04/2026 08:00 · NBATDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBATDenver Nuggets137:132Portland Trail Blazers07/04/2026 08:00 · NBATDenver Nuggets136:134San Antonio Spurs05/04/2026 02:00 · NBA
BLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTGolden State Warriors111:106Sacramento Kings11/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterTGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterBLos Angeles Clippers104:101Golden State Warriors05/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeBSacramento Kings91:85Golden State Warriors05/07/2026 19:00 · California ClassicTGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BLos Angeles Clippers115:110Golden State Warriors13/04/2026 19:00 · NBA
Tính đến 22/10 11:42

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
13Denver Nuggets T
0H
7Golden State Warriors T
232.6Trung bình tổng điểm
Denver Nuggets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2350 : 2301
Sân nhà
8T 0H 1B
Sân khách
5T 0H 6B
TDenver Nuggets116:93Golden State Warriors30/03/2026 09:00 · NBA 2025/26BGolden State Warriors128:117Denver Nuggets23/02/2026 03:30 · NBA 2025/26TDenver Nuggets129:104Golden State Warriors08/11/2025 10:00 · NBA 2025/26BGolden State Warriors137:131Denver Nuggets24/10/2025 09:00 · NBA 2025/26
Tính đến 20/10 09:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Christian Braun—————
G1Julian Strawther—————
G5Tyus Jones—————
G9Ryan Nembhard—————
G10DeMar DeRozan—————
G27Jamal Murray—————
F00Cam Whitmore—————
F3Marvin Bagley III—————
F7Trevon Brazile—————
F11Alpha Diallo—————
F13Bryce Hopkins—————
F14DaRon Holmes II—————
F21Spencer Jones—————
F22Zeke Nnaji—————
F23Cameron Johnson—————
F32Aaron Gordon—————
C15Nikola Jokic—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G8De'Anthony Melton121:00022
G30Stephen Curry121:002321
G3Will Richard120:00851
G0Gary Payton II118:001010
G12Brandon Williams118:001443
G18LJ Cryer19:00913
G2Brandin Podziemski—————
G4Moses Moody—————
F1Yaxel Lendeborg129:001232
F15Gui Santos125:001250
F32Georges Niang120:00722
FGraham Ike112:00821
F33Malevy Leons19:00010
F10Jimmy Butler III—————
F23Draymond Green—————
C20Al Horford117:00042
C7Kristaps Porzingis—————
C28Charles Bassey—————
Tính đến 22/10 13:16

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)