Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Cleveland Cavaliers | Tất cả | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 348 | Ghi được | 581 |
| 361 | Bị ghi | 576 |
| Cleveland Cavaliers | Chủ nhà | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 232 | Ghi được | 106 |
| 229 | Bị ghi | 128 |
| Cleveland Cavaliers | Đội khách | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 116 | Ghi được | 475 |
| 132 | Bị ghi | 448 |
| Cleveland Cavaliers | Tất cả | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 348 | Ghi được | 581 |
| 361 | Bị ghi | 576 |
| Cleveland Cavaliers | Chủ nhà | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 232 | Ghi được | 106 |
| 229 | Bị ghi | 128 |
| Cleveland Cavaliers | Đội khách | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 116 | Ghi được | 475 |
| 132 | Bị ghi | 448 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 8T 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 108.70 | Ghi được mỗi trận | 110.00 |
| 110.10 | Bị ghi mỗi trận | 116.65 |
| -28 | Hiệu số | -133 |
| 142 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 (10 trận) |
| 26.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.5 (10 trận) |
| 29.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.6 (10 trận) |
| 28.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.9 (10 trận) |
| 56.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.7 (10 trận) |
| 58.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (10 trận) |
| 218.8 | Tổng điểm trung bình | 226.7 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 42.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.9 (10 trận) |
| 25.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (10 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (10 trận) |
| 76% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 63% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 14.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (10 trận) |
| 7.9 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (10 trận) |
| 4.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 7T 3B | T · B | 2T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 107.40 | Ghi được mỗi trận | 105.86 |
| 106.20 | Bị ghi mỗi trận | 116.00 |
| +12 | Hiệu số | -71 |
| 130 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 31.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 213.6 | Tổng điểm trung bình | 221.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 43.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 3T 7B | T · B | 6T 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 110.00 | Ghi được mỗi trận | 112.23 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| -40 | Hiệu số | -62 |
| 142 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 27.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.1 (8 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (8 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (8 trận) |
| 33.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.8 (8 trận) |
| 54.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.9 (8 trận) |
| 60.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.9 (8 trận) |
| 224.0 | Tổng điểm trung bình | 229.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 41.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (8 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.1 (8 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (8 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận | NBA | Minnesota Timberwolves Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 6B | T · B | 3T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 113.92 | Ghi được mỗi trận | 111.40 |
| 116.50 | Bị ghi mỗi trận | 122.70 |
| -31 | Hiệu số | -113 |
| 142 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 95 |
| 29.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (5 trận) |
| 25.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (5 trận) |
| 29.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (5 trận) |
| 28.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.6 (5 trận) |
| 55.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.4 (5 trận) |
| 58.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.8 (5 trận) |
| 230.4 | Tổng điểm trung bình | 234.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 42.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 25.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (5 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 65% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 7.4 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 91.80 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 88.60 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| +16 | Hiệu số | -25 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 207.0 |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1T 2B | T · B | 3T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 116.00 | Ghi được mỗi trận | 116.20 |
| 120.33 | Bị ghi mỗi trận | 115.20 |
| -13 | Hiệu số | +5 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 113 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 29.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 |
| 31.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 |
| 58.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.0 |
| 57.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.2 |
| 236.3 | Tổng điểm trung bình | 231.4 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 42.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 |
| 25.7 | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| 79% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 14.7 | Mất bóng mỗi trận | 16.8 |
| 9.7 | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 |
| 5.7 | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 268 : 265
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cleveland Cavaliers gặp Minnesota Timberwolves tại NBA vào 27/10/2026 06:00 UTC+07 tại Rocket Arena.
Cleveland Cavaliers đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Minnesota Timberwolves đứng thứ 8.
Cleveland Cavaliers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota Timberwolves thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Cleveland Cavaliers thắng 1, Minnesota Timberwolves thắng 1, hòa 0.
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets (25/10) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards (29/10)
Minnesota Timberwolves · Trận trước: Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors (26/10) · Trận tiếp theo: Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors (29/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Các trận NBA tuần này
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Golden State Warriors
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Chưa có bài viết nào.