Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
Fiserv Forum
07:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
| Milwaukee Bucks | Tất cả | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 241 | Ghi được | 228 |
| 260 | Bị ghi | 241 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 125 | Ghi được | 105 |
| 132 | Bị ghi | 121 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 116 | Ghi được | 123 |
| 128 | Bị ghi | 120 |
| Milwaukee Bucks | Tất cả | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 241 | Ghi được | 228 |
| 260 | Bị ghi | 241 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 125 | Ghi được | 105 |
| 132 | Bị ghi | 121 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 116 | Ghi được | 123 |
| 128 | Bị ghi | 120 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +54 | |
| 1 | Detroit Pistons | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +53 | |
| 5 | Boston Celtics | 2 | 1 | 1 | .500 | -4 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 2 | 1 | 1 | .500 | -40 | |
| 5 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 5 | Indiana Pacers | 2 | 1 | 1 | .500 | -13 | |
| 5 | Washington Wizards | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 10 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 10 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 10 | Miami Heat | 2 | 0 | 2 | .000 | -42 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 10 | New York Knicks | 2 | 0 | 2 | .000 | -10 | |
| 10 | Orlando Magic | 2 | 0 | 2 | .000 | -29 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +23 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 2 | 1 | 1 | .500 | -2 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 2 | 1 | 1 | .500 | +17 | |
| 7 | Utah Jazz | 2 | 1 | 1 | .500 | -19 | |
| 10 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 10 | Golden State Warriors | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 10 | New Orleans Pelicans | 2 | 0 | 2 | .000 | -4 | |
| 10 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 10 | Sacramento Kings | 2 | 0 | 2 | .000 | -33 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 2 | 0 | 2 | .000 | -16 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 25/10 00:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Milwaukee BucksBBTBBTBTTB7T 13B
Indiana PacersBTBBBTTBBB7T 13B
| Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | Indiana Pacers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 7T 13B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 103.30 | Ghi được mỗi trận | 111.60 |
| 109.85 | Bị ghi mỗi trận | 112.40 |
| -131 | Hiệu số | -16 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 145 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 27.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (15 trận) |
| 27.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.6 (15 trận) |
| 30.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (15 trận) |
| 26.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (15 trận) |
| 55.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 (15 trận) |
| 56.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.9 (15 trận) |
| 213.2 | Tổng điểm trung bình | 224.0 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 44.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.9 (16 trận) |
| 26.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.4 (16 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (16 trận) |
| 69% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (16 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (16 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (16 trận) |
| 18.4 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.2 (16 trận) |
| 7.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (16 trận) |
| 5.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 3T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 101.67 | Ghi được mỗi trận | 111.91 |
| 107.11 | Bị ghi mỗi trận | 114.64 |
| -49 | Hiệu số | -30 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 27.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (9 trận) |
| 27.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (9 trận) |
| 34.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (9 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 (9 trận) |
| 55.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.1 (9 trận) |
| 61.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.2 (9 trận) |
| 208.8 | Tổng điểm trung bình | 226.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 44.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.9 (9 trận) |
| 25.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.4 (9 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 69% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.0 (9 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (9 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 7B | T · B | 4T 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 104.64 | Ghi được mỗi trận | 111.22 |
| 112.09 | Bị ghi mỗi trận | 109.67 |
| -82 | Hiệu số | +14 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 145 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 26.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 (6 trận) |
| 27.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (6 trận) |
| 27.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.2 (6 trận) |
| 26.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (6 trận) |
| 54.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.8 (6 trận) |
| 53.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.0 (6 trận) |
| 216.7 | Tổng điểm trung bình | 220.9 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 44.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.7 (7 trận) |
| 26.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 33.6 (7 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận | NBA | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 5B | T · B | 4T 7B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 114.86 | Ghi được mỗi trận | 116.27 |
| 120.29 | Bị ghi mỗi trận | 118.27 |
| -38 | Hiệu số | -22 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 145 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.1 |
| 28.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 |
| 29.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.0 |
| 27.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 |
| 58.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.9 |
| 56.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.4 |
| 235.1 | Tổng điểm trung bình | 234.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 42.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.9 |
| 28.6 | Kiến tạo mỗi trận | 32.3 |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| 69% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 18.1 | Mất bóng mỗi trận | 15.7 |
| 6.4 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| 4.7 | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Indiana Pacers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 94.80 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 94.80 |
| -29 | Hiệu số | +0 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 189.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Indiana Pacers Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 1T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 109.40 | Ghi được mỗi trận | 119.75 |
| 119.80 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
| -52 | Hiệu số | +6 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 112 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.5 |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 |
| 50.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 |
| 56.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 |
| 229.2 | Tổng điểm trung bình | 238.0 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/4 trận |
| 50.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.5 |
| 24.6 | Kiến tạo mỗi trận | 33.8 |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 19.0 | Mất bóng mỗi trận | 21.2 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 |
| 5.4 | Chắn bóng mỗi trận | 6.5 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận | California Classic | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BMilwaukee Bucks125:132Chicago Bulls24/10/2026 03:00 · NBA · Fiserv ForumBWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaTIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBMilwaukee Bucks104:125Chicago Bulls15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Fiserv ForumBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks88:95Phoenix Suns14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks80:90San Antonio Spurs13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSacramento Kings95:89Milwaukee Bucks07/07/2026 · California Classic
BMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
TGolden State Warriors83:97Milwaukee Bucks04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBABBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATMilwaukee Bucks131:115Memphis Grizzlies06/04/2026 02:30 · NBABIndiana Pacers105:121Dallas Mavericks24/10/2026 06:00 · NBA · Gainbridge FieldhouseTNew Orleans Pelicans120:123Indiana Pacers22/10/2026 07:00 · NBA · Smoothie King CenterBIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers117:119Atlanta Hawks11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTNew Orleans Pelicans73:91Indiana Pacers19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BIndiana Pacers121:133Detroit Pistons13/04/2026 05:00 · NBABIndiana Pacers94:105Philadelphia 76ers11/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBABIndiana Pacers104:124Minnesota Timberwolves08/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATChicago Bulls126:145Indiana Pacers02/04/2026 07:00 · NBATIndiana Pacers135:118Miami Heat30/03/2026 04:00 · NBABIndiana Pacers113:114Los Angeles Clippers28/03/2026 06:00 · NBATính đến 24/10 08:48
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận11Milwaukee Bucks T
0H
9Indiana Pacers T
229.2Trung bình tổng điểm
Milwaukee Bucks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2296 : 2288
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 7B
TIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA 2026/27TMilwaukee Bucks134:123Indiana Pacers16/03/2026 02:30 · NBA 2025/26TMilwaukee Bucks105:99Indiana Pacers07/02/2026 08:00 · NBA 2025/26TIndiana Pacers94:111Milwaukee Bucks24/12/2025 07:30 · NBA 2025/26TIndiana Pacers115:117Milwaukee Bucks04/11/2025 07:00 · NBA 2025/26BIndiana Pacers119:118Milwaukee Bucks29/04/2025 19:00 · NBA 2024/25BMilwaukee Bucks103:129Indiana Pacers28/04/2025 19:00 · NBA 2024/25TMilwaukee Bucks117:101Indiana Pacers26/04/2025 19:00 · NBA 2024/25BIndiana Pacers123:115Milwaukee Bucks22/04/2025 19:00 · NBA 2024/25BIndiana Pacers117:98Milwaukee Bucks19/04/2025 19:00 · NBA 2024/25TMilwaukee Bucks126:119Indiana Pacers16/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BIndiana Pacers115:114Milwaukee Bucks11/03/2025 19:00 · NBA 2024/25TIndiana Pacers112:120Milwaukee Bucks31/12/2024 19:00 · NBA 2024/25TMilwaukee Bucks129:117Indiana Pacers23/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BIndiana Pacers120:98Milwaukee Bucks02/05/2024 19:00 · NBA 2023/24TMilwaukee Bucks115:92Indiana Pacers01/05/2024 19:00 · NBA 2023/24BIndiana Pacers126:113Milwaukee Bucks28/04/2024 19:00 · NBA 2023/24BIndiana Pacers121:118Milwaukee Bucks26/04/2024 19:00 · NBA 2023/24BMilwaukee Bucks108:125Indiana Pacers24/04/2024 19:00 · NBA 2023/24TMilwaukee Bucks109:94Indiana Pacers21/04/2024 19:00 · NBA 2023/24
Tính đến 20/10 07:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Tính đến 24/10 19:55
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)29/10/202607:00 vs Houston RocketsFiserv ForumChủ nhàNBA01/11/202607:00 vs Cleveland CavaliersFiserv ForumChủ nhàNBA03/11/202608:00 vs Minnesota TimberwolvesTarget CenterĐội kháchNBA05/11/202607:30 vs Boston CelticsTD GardenĐội kháchNBA07/11/202608:00 vs Toronto RaptorsFiserv ForumChủ nhàNBA
29/10/202606:00 vs Philadelphia 76ersGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA31/10/202607:00 vs Miami HeatKaseya CenterĐội kháchNBA02/11/202605:00 vs Brooklyn NetsGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA03/11/202607:30 vs Atlanta HawksGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA05/11/202608:00 vs Memphis GrizzliesFedExForumĐội kháchNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Milwaukee Bucks gặp Indiana Pacers tại NBA vào 27/10/2026 07:00 UTC+07 tại Fiserv Forum.
Milwaukee Bucks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Indiana Pacers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Milwaukee Bucks thắng 11, Indiana Pacers thắng 9, hòa 0.
Milwaukee Bucks · Trận trước: Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks (25/10) · Trận tiếp theo: Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10)
Indiana Pacers · Trận trước: Brooklyn Nets vs Indiana Pacers (26/10) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers (29/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Các trận NBA tuần này
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Chicago Bulls vs New York Knicks
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Mogilno W vs Chemik Police Nữ
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Scafati vs Trento
- Nanterre vs Cholet
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen
- St Etienne vs Nantes
- RAAL La Louvière vs Waregem
- Westerlo vs Beveren
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.