Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| Oklahoma City Thunder | Tất cả | Phoenix Suns |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 13 |
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 549 | Ghi được | 545 |
| 585 | Bị ghi | 573 |
| 109.80 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Oklahoma City Thunder Dựa trên 20 trận | Phoenix Suns Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 16B | T · B | 7T 13B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 98.75 | Ghi được mỗi trận | 101.50 |
| 109.05 | Bị ghi mỗi trận | 106.65 |
| -206 | Hiệu số | -103 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 26.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.8 (9 trận) |
| 30.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.4 (9 trận) |
| 25.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (9 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (9 trận) |
| 57.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.2 (9 trận) |
| 48.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (9 trận) |
| 207.8 | Tổng điểm trung bình | 208.2 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 44.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.7 (10 trận) |
| 24.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (10 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 80% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (10 trận) |
| 62% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% (10 trận) |
| 15.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 7.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 (10 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Phoenix Suns Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 3T 9B | T · B | 4T 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 104.00 | Ghi được mỗi trận | 104.90 |
| 110.00 | Bị ghi mỗi trận | 107.00 |
| -72 | Hiệu số | -21 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.8 (4 trận) |
| 34.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (4 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (4 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 66.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (4 trận) |
| 47.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 (4 trận) |
| 214.0 | Tổng điểm trung bình | 211.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 42.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.6 (5 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Phoenix Suns Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 7B | T · B | 3T 7B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 90.88 | Ghi được mỗi trận | 98.10 |
| 107.62 | Bị ghi mỗi trận | 106.30 |
| -134 | Hiệu số | -82 |
| 123 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (5 trận) |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (5 trận) |
| 24.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (5 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 49.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.4 (5 trận) |
| 50.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (5 trận) |
| 198.5 | Tổng điểm trung bình | 204.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 46.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.8 (5 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (5 trận) |
| 29% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 85% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 65% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 75% (5 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 22.8 (5 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 7 trận | NBA | Phoenix Suns Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 3T 4B | T · B | 3T 7B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 109.00 | Ghi được mỗi trận | 105.30 |
| 112.71 | Bị ghi mỗi trận | 113.80 |
| -26 | Hiệu số | -85 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (4 trận) |
| 30.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (4 trận) |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (4 trận) |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (4 trận) |
| 54.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.2 (4 trận) |
| 51.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (4 trận) |
| 221.7 | Tổng điểm trung bình | 219.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 (4 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (4 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 85% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Phoenix Suns Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 1T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 109.80 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 117.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.60 |
| -36 | Hiệu số | -28 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 102 |
| 29.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.6 |
| 31.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.2 |
| 226.8 | Tổng điểm trung bình | 223.6 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 46.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.2 |
| 26.0 | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 74% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 77% |
| 17.6 | Mất bóng mỗi trận | 21.8 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 12.2 |
| 7.2 | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Phoenix Suns Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 5B | T · B | 3T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.60 | Ghi được mỗi trận | 86.40 |
| 102.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| -68 | Hiệu số | +10 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 190.8 | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Phoenix Suns |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 73.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 98.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -76 | Hiệu số | — |
| 77 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2374 : 2202
- Sân nhà
- 8T 0H 3B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Oklahoma City Thunder gặp Phoenix Suns tại NBA vào 27/10/2026 07:00 UTC+07 tại Paycom Center.
Oklahoma City Thunder đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Phoenix Suns đứng thứ 13.
Oklahoma City Thunder thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Suns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Oklahoma City Thunder thắng 14, Phoenix Suns thắng 6, hòa 0.
Oklahoma City Thunder · Trận trước: Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers (26/10) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10)
Phoenix Suns · Trận trước: Phoenix Suns vs Golden State Warriors (25/10) · Trận tiếp theo: Phoenix Suns vs Denver Nuggets (31/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Các trận NBA tuần này
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Atlanta Hawks vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.