Flamengo RJ vs Atletico-MG
06:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Flamengo RJVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Araujo EverttonChấn thương |
| Giorgian de ArrascaetaChấn thương |
| Lucas AyrtonChấn thương |
Atletico-MGVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| EversonChấn thương |
| FredChấn thương |
| Mateo CassierraChấn thương |
| Scarpa GustavoChấn thương |
| Tressoldi RuanChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
| Flamengo RJ | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 40 | Trận | 40 |
| 25 | Thắng | 19 |
| 11 | Hòa | 9 |
| 4 | Thua | 12 |
| 75 | Bàn thắng | 59 |
| 30 | Bàn thua | 47 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 21 |
| 15 | Thắng | 14 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 1 | Thua | 1 |
| 40 | Bàn thắng | 40 |
| 13 | Bàn thua | 22 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 10 | Thắng | 5 |
| 7 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 11 |
| 35 | Bàn thắng | 19 |
| 17 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 18 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.48 |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 29 |
| 19 | Thắng | 13 |
| 7 | Hòa | 7 |
| 4 | Thua | 9 |
| 58 | Bàn thắng | 41 |
| 25 | Bàn thua | 35 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 1 |
| 29 | Bàn thắng | 26 |
| 10 | Bàn thua | 17 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 8 |
| 29 | Bàn thắng | 15 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.93 | Bàn thắng mỗi trận | 1.41 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.21 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Flamengo RJ | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 17 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Flamengo RJ | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Flamengo RJ | Tất cả | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 12 |
| Flamengo RJ | Chủ nhà | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Flamengo RJ | Đội khách | Atletico-MG |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 15/10 04:23
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Flamengo RJHTHTHTTTTT13T 6H 1B
Atletico-MGTTHTHTTBBT11T 7H 2B
| Flamengo RJ Dựa trên 20 trận | Atletico-MG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 6H 1B | T · H · B | 11T 7H 2B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +27 | Hiệu số | +13 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.59 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (17 trận) |
| 0.90 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 15.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (17 trận) |
| 5.3 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (17 trận) |
| 57% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (17 trận) |
| 5.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (17 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 11.7 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (17 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atletico-MG Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 9T 2H 0B | T · H · B | 8T 3H 0B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 0.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +17 | Hiệu số | +14 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.82 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (9 trận) |
| 0.69 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (9 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 7.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Atletico-MG Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +10 | Hiệu số | -1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.33 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (8 trận) |
| 1.14 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (8 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Atletico-MG Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 10T 3H 1B | T · H · B | 7T 5H 1B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 2.14 | Ghi được mỗi trận | 1.54 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| +21 | Hiệu số | +8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.82 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (12 trận) |
| 0.87 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (12 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.4 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (12 trận) |
| 6.2 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (12 trận) |
| 59% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (12 trận) |
| 6.3 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (12 trận) |
| 1.9 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (12 trận) |
| 11.6 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (12 trận) |
| Flamengo RJ Dựa trên 6 trận | Copa Libertadores | Atletico-MG |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 3H 0B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.84 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.01 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 8.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Flamengo RJ | Copa Sudamericana | Atletico-MG Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Flamengo RJ | Cúp Brazil | Atletico-MG Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HEstudiantes L.P.0:0Flamengo RJ16/10/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiTFlamengo RJ1:0Fluminense12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTFlamengo RJ2:1RB Bragantino21/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1Ind. del Valle18/09/2026 07:30 · Copa LibertadoresTFlamengo RJ2:1Corinthians14/09/2026 03:30 · Serie A (Brazil)TInd. del Valle0:2Flamengo RJ11/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Banco GuayaquilTRemo0:1Flamengo RJ07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ2:0Mirassol03/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ3:0Botafogo RJ31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BCruzeiro2:1Flamengo RJ23/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ2:1Cruzeiro20/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTMirassol1:5Flamengo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HCruzeiro1:1Flamengo RJ13/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTFlamengo RJ2:0Vitoria10/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HInternacional1:1Flamengo RJ30/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1São Paulo27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC0:4Flamengo RJ23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ3:0Coritiba31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TFlamengo RJ3:0Cusco27/05/2026 07:30 · Copa Libertadores
TAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBIS
TAtletico-MG2:1Cruzeiro02/09/2026 · Cúp Brazil
TAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHCruzeiro1:1Atletico-MG26/08/2026 · Cúp Brazil
HInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTRB Bragantino0:1Atletico-MG13/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTPalmeiras1:2Atletico-MG27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueHAtletico-MG1:1Bahia22/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTVasco0:1Atletico-MG01/06/2026 02:00 · Serie A (Brazil)Tính đến 16/10 09:24
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Flamengo RJ T
0H
0Atletico-MG T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Flamengo RJ Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
Flamengo RJHuấn luyện viên Leonardo Jardim
Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
30/10/202606:00 vs Vasco—Đội kháchSerie A (Brazil)05/11/202605:30 vs Gremio—Chủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Athletico-PR—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Palmeiras—Đội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Coritiba—Đội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Chapecoense-SC—Chủ nhàSerie A (Brazil)
30/10/202605:30 vs CruzeiroMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202607:30 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Mirassol—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs CorinthiansMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs VascoMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs BahiaArena Fonte NovaĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Flamengo RJ gặp Atletico-MG tại Serie A (Brazil) vào 27/10/2026 06:00 UTC+07.
Flamengo RJ đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Atletico-MG đứng thứ 7.
Flamengo RJ thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Atletico-MG thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Flamengo RJ thắng 1, Atletico-MG thắng 0, hòa 0.
Flamengo RJ · Trận trước: Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. (23/10) · Trận tiếp theo: Vasco vs Flamengo RJ (30/10)
Atletico-MG · Trận trước: Montevideo City vs Atletico-MG (22/10) · Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Cruzeiro (30/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Fluminense vs Internacional
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Bahia vs São Paulo
- Remo vs Botafogo RJ
- Coritiba vs Vitoria
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- Corinthians vs Mirassol
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- R. Jodar vs C. Ruud
- M. Chwalinska vs M. Sakkari
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.