Ngôn ngữ

Miami Heat vs Dallas Mavericks

Chi tiết trận đấu
Kaseya Center
Miami HeatChủ nhà
06:30Bắt đầu 27/10
Dallas MavericksĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Miami HeatTất cảDallas Mavericks
4Trận3
3Thắng1
1Thua2
525Ghi được346
476Bị ghi351
Miami HeatChủ nhàDallas Mavericks
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
396Ghi được214
371Bị ghi236
Miami HeatĐội kháchDallas Mavericks
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
129Ghi được132
105Bị ghi115
Miami HeatTất cảDallas Mavericks
4Trận3
3Thắng1
1Thua2
525Ghi được346
476Bị ghi351
Miami HeatChủ nhàDallas Mavericks
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
396Ghi được214
371Bị ghi236
Miami HeatĐội kháchDallas Mavericks
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
129Ghi được132
105Bị ghi115
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Miami HeatTBTTTBBBTT11T 9B
Dallas MavericksBTBTTTBBTB7T 13B
Miami Heat
Dựa trên 20 trận
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B7T 13B
55%Tỷ lệ thắng35%
114.40Ghi được mỗi trận111.95
109.90Bị ghi mỗi trận116.20
+90Hiệu số-85
152Điểm ghi cao nhất149
73Điểm ghi thấp nhất70
32.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (14 trận)
31.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 228.1 (14 trận)
32.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (14 trận)
31.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 428.7 (14 trận)
64.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.4 (14 trận)
64.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.9 (14 trận)
224.3Tổng điểm trung bình228.2
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ2/14 trận
45.8 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.7 (12 trận)
30.9 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận25.0 (12 trận)
40% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (12 trận)
76% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (12 trận)
50% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (12 trận)
62% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (12 trận)
14.5 (12 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (12 trận)
7.0 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (12 trận)
4.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (12 trận)
Miami Heat
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 3BT · B2T 8B
73%Tỷ lệ thắng20%
121.55Ghi được mỗi trận114.00
112.64Bị ghi mỗi trận122.10
+98Hiệu số-81
152Điểm ghi cao nhất149
88Điểm ghi thấp nhất70
33.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (7 trận)
32.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.7 (7 trận)
34.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (7 trận)
33.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 429.6 (7 trận)
65.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.0 (7 trận)
68.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.7 (7 trận)
234.2Tổng điểm trung bình236.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ2/7 trận
47.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (5 trận)
30.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận25.6 (5 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
73% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
50% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (5 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (5 trận)
12.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (5 trận)
7.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (5 trận)
5.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
Miami Heat
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 6BT · B5T 5B
33%Tỷ lệ thắng50%
105.67Ghi được mỗi trận109.90
106.56Bị ghi mỗi trận110.30
-8Hiệu số-4
140Điểm ghi cao nhất135
73Điểm ghi thấp nhất96
32.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (7 trận)
30.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 227.4 (7 trận)
29.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 329.1 (7 trận)
28.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 427.9 (7 trận)
62.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.7 (7 trận)
57.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.0 (7 trận)
212.2Tổng điểm trung bình220.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
43.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (7 trận)
32.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận24.6 (7 trận)
38% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
82% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (7 trận)
50% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
18.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (7 trận)
5.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (7 trận)
Miami Heat
Dựa trên 8 trận
NBADallas Mavericks
Dựa trên 12 trận
8Trận12
4T 4BT · B3T 9B
50%Tỷ lệ thắng25%
127.25Ghi được mỗi trận119.17
125.25Bị ghi mỗi trận126.50
+16Hiệu số-88
152Điểm ghi cao nhất149
95Điểm ghi thấp nhất94
32.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 131.4 (11 trận)
29.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (11 trận)
35.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 328.9 (11 trận)
29.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 426.7 (11 trận)
62.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.5 (11 trận)
65.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.6 (11 trận)
252.5Tổng điểm trung bình245.7
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ2/11 trận
43.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (9 trận)
32.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.1 (9 trận)
41% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (9 trận)
51% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (9 trận)
13.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (9 trận)
5.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (9 trận)
4.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (9 trận)
Miami Heat
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasDallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
94.20Ghi được mỗi trận92.60
91.00Bị ghi mỗi trận91.00
+16Hiệu số+8
119Điểm ghi cao nhất110
73Điểm ghi thấp nhất70
185.2Tổng điểm trung bình183.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Miami Heat
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiDallas Mavericks
Dựa trên 3 trận
4Trận3
3T 1BT · B1T 2B
75%Tỷ lệ thắng33%
131.25Ghi được mỗi trận115.33
119.00Bị ghi mỗi trận117.00
+49Hiệu số-5
144Điểm ghi cao nhất132
124Điểm ghi thấp nhất97
33.0Điểm trung bình hiệp 121.7
35.5Điểm trung bình hiệp 227.7
27.5Điểm trung bình hiệp 330.0
35.2Điểm trung bình hiệp 436.0
68.5Điểm trung bình nửa đầu trận49.3
62.8Điểm trung bình nửa sau trận66.0
250.2Tổng điểm trung bình232.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
49.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3
32.0Kiến tạo mỗi trận27.7
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
75%Tỷ lệ ném phạt thành công83%
50%Tỷ lệ ném trúng37%
62%Hiệu suất ném (TS%)77%
16.5Mất bóng mỗi trận20.7
9.0Cướp bóng mỗi trận10.7
6.0Chắn bóng mỗi trận7.3
Miami Heat
Dựa trên 3 trận
California ClassicDallas Mavericks
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
91.33Ghi được mỗi trận—
88.33Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
88Điểm ghi thấp nhất—
179.7Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs139:120Dallas Mavericks11/04/2026 07:00 · NBABPhoenix Suns112:107Dallas Mavericks09/04/2026 09:00 · NBABLos Angeles Clippers116:103Dallas Mavericks08/04/2026 09:30 · NBATDallas Mavericks134:128Los Angeles Lakers06/04/2026 06:30 · NBABMilwaukee Bucks123:99Dallas Mavericks01/04/2026 07:00 · NBABDenver Nuggets142:135Dallas Mavericks26/03/2026 09:00 · NBA
Tính đến 16/10 19:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Miami Heat T
0H
1Dallas Mavericks T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Miami Heat Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
214 : 220
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Conwell422:1211.02.04.2
N. Jovic421:4110.05.54.0
N. Richards416:325.87.80.0
M. Gardner415:508.04.03.2
S. Fontecchio415:418.82.00.5
D. Mitchell319:028.31.35.0
G. Antetokounmpo318:3315.77.76.7
B. Portis318:249.03.72.3
T. Donaldson413:005.50.82.0
T. Hardaway316:5113.02.01.7
A. Wiggins316:3414.73.00.3
K. Thompson316:325.71.31.0
I. Schieffelin314:427.74.01.0
B. Mbeng219:0510.01.52.0
P. Larsson218:0313.52.53.5
V. Goldin215:0912.03.51.0
B. Adebayo214:259.55.01.0
J. Hadley211:073.54.50.5
L. Quinones19:120.01.00.0
K. Johnson17:338.03.00.0
K. Kelley15:412.02.00.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. De Larrea325:3510.04.35.3
Z. Risacher323:2610.35.01.3
M. Christie320:1511.03.32.3
T. Biberovic319:218.32.72.0
N. Marshall318:4812.32.01.3
T. Lawal316:0011.33.30.3
C. Flagg222:0416.55.05.0
S. Lundy314:196.31.00.3
J. Poulakidas219:369.51.51.0
M. Cisse312:283.74.31.7
P. J. Washington216:215.54.51.5
C. Martin215:022.54.02.5
D. Powell214:112.03.05.0
J. Howard212:376.01.02.0
D. Gafford211:308.03.50.0
K. Irving121:5617.02.03.0
J. Diaz-Graham112:205.03.01.0
M. Johnson112:144.02.01.0
Tính đến 16/10 10:41

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)