Ngôn ngữ

Houston Rockets vs Atlanta Hawks

Chi tiết trận đấu
Toyota Center
Houston RocketsChủ nhà
07:30Bắt đầu 27/10
Atlanta HawksĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons1101.000+8
1Philadelphia 76ers1101.000+6
3Atlanta Hawks000—+0
3Brooklyn Nets000—+0
3Charlotte Hornets000—+0
3Chicago Bulls000—+0
3Cleveland Cavaliers000—+0
3Indiana Pacers000—+0
3Miami Heat000—+0
3Milwaukee Bucks000—+0
3Orlando Magic000—+0
3Toronto Raptors000—+0
3Washington Wizards000—+0
14Boston Celtics101.000-8
14New York Knicks101.000-6
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Oklahoma City Thunder1101.000+12
2Dallas Mavericks000—+0
2Denver Nuggets000—+0
2Golden State Warriors000—+0
2Houston Rockets000—+0
2Los Angeles Clippers000—+0
2Los Angeles Lakers000—+0
2Memphis Grizzlies000—+0
2Minnesota Timberwolves000—+0
2New Orleans Pelicans000—+0
2Phoenix Suns000—+0
2Portland Trail Blazers000—+0
2Sacramento Kings000—+0
2Utah Jazz000—+0
15San Antonio Spurs101.000-12
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 22/10 04:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Houston RocketsTBTBTTBTBT13T 7B
Atlanta HawksTTTTBBBTTT12T 8B
Houston Rockets
Dựa trên 20 trận
Atlanta Hawks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B12T 8B
65%Tỷ lệ thắng60%
108.85Ghi được mỗi trận105.75
102.30Bị ghi mỗi trận105.40
+131Hiệu số+7
140Điểm ghi cao nhất141
78Điểm ghi thấp nhất64
30.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (10 trận)
30.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 233.1 (10 trận)
31.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 328.1 (10 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 430.4 (10 trận)
61.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.1 (10 trận)
60.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.5 (10 trận)
211.2Tổng điểm trung bình211.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
45.3 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (13 trận)
29.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận26.5 (13 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (13 trận)
76% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (13 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (13 trận)
68% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (13 trận)
13.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (13 trận)
8.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (13 trận)
5.0 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (13 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 9 trận
12Trận9
8T 4BT · B4T 5B
67%Tỷ lệ thắng44%
111.42Ghi được mỗi trận102.00
102.08Bị ghi mỗi trận108.44
+112Hiệu số-58
140Điểm ghi cao nhất124
78Điểm ghi thấp nhất64
32.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 130.5 (4 trận)
29.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 228.2 (4 trận)
30.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 329.2 (4 trận)
28.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 428.2 (4 trận)
62.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.8 (4 trận)
58.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (4 trận)
213.5Tổng điểm trung bình210.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
45.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.6 (5 trận)
28.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (5 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (5 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (5 trận)
65% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
12.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (5 trận)
8.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (5 trận)
5.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (5 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 11 trận
8Trận11
5T 3BT · B8T 3B
62%Tỷ lệ thắng73%
105.00Ghi được mỗi trận108.82
102.62Bị ghi mỗi trận102.91
+19Hiệu số+65
135Điểm ghi cao nhất141
89Điểm ghi thấp nhất82
24.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 129.7 (6 trận)
33.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 236.3 (6 trận)
32.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 327.3 (6 trận)
33.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 431.8 (6 trận)
58.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận66.0 (6 trận)
65.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.2 (6 trận)
207.6Tổng điểm trung bình211.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
45.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.5 (8 trận)
30.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận27.9 (8 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (8 trận)
81% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (8 trận)
50% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
76% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (8 trận)
18.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (8 trận)
7.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (8 trận)
4.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (8 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 12 trận
NBAAtlanta Hawks
Dựa trên 8 trận
12Trận8
8T 4BT · B3T 5B
67%Tỷ lệ thắng38%
112.08Ghi được mỗi trận112.38
106.00Bị ghi mỗi trận118.00
+73Hiệu số-45
140Điểm ghi cao nhất141
78Điểm ghi thấp nhất89
30.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 129.2 (5 trận)
32.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 234.2 (5 trận)
31.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 325.4 (5 trận)
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 431.8 (5 trận)
63.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.4 (5 trận)
58.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.2 (5 trận)
218.1Tổng điểm trung bình230.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.8 (5 trận)
28.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận28.0 (5 trận)
40% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (5 trận)
52% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
62% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
12.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (5 trận)
7.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (5 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasAtlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
93.20Ghi được mỗi trận85.00
87.20Bị ghi mỗi trận83.80
+30Hiệu số+6
100Điểm ghi cao nhất102
89Điểm ghi thấp nhất64
180.4Tổng điểm trung bình168.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiAtlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
3Trận5
2T 1BT · B4T 1B
67%Tỷ lệ thắng80%
122.00Ghi được mỗi trận122.60
112.67Bị ghi mỗi trận117.20
+28Hiệu số+27
135Điểm ghi cao nhất135
115Điểm ghi thấp nhất113
29.0Điểm trung bình hiệp 130.8
27.7Điểm trung bình hiệp 232.0
31.0Điểm trung bình hiệp 330.8
34.3Điểm trung bình hiệp 429.0
56.7Điểm trung bình nửa đầu trận62.8
65.3Điểm trung bình nửa sau trận59.8
234.7Tổng điểm trung bình239.8
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
47.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.4
29.7Kiến tạo mỗi trận29.2
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
70%Tỷ lệ ném phạt thành công80%
40%Tỷ lệ ném trúng41%
86%Hiệu suất ném (TS%)71%
17.0Mất bóng mỗi trận13.2
11.3Cướp bóng mỗi trận10.2
5.3Chắn bóng mỗi trận4.2
Houston RocketsNBA Summer League Salt Lake CityAtlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+19
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
THouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota Center
Mùa giải 2025/26
THouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets111:94New York Knicks01/04/2026 07:00 · NBA
TAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMiami Heat143:117Atlanta Hawks13/04/2026 05:00 · NBATAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers122:116Atlanta Hawks09/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 18/10 07:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
8Houston Rockets T
0H
5Atlanta Hawks T
231.3Trung bình tổng điểm
Houston Rockets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1526 : 1481
Sân nhà
4T 0H 3B
Sân khách
4T 0H 2B
THouston Rockets117:95Atlanta Hawks21/03/2026 07:00 · NBA 2025/26THouston Rockets122:113Atlanta Hawks07/10/2025 07:00 · NBA 2025/26
Tính đến 18/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1Amen Thompson—————
G2Bruce Thornton—————
G5Fred VanVleet—————
G15Reed Sheppard—————
G25Quadir Copeland—————
G31Bogdan Bogdanovic—————
G36Marcus Smart—————
F3Julian Phillips—————
F7Kevin Durant—————
F8Jae'Sean Tate—————
F10Jabari Smith Jr.—————
F17Tari Eason—————
F27Isaiah Crawford—————
C9Oscar Tshiebwe—————
C12Steven Adams—————
C28Alperen Sengun—————
C30Clint Capela—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G00Keshon Gilbert—————
G0Luguentz Dort—————
G2Aaron Wiggins—————
G3CJ McCollum—————
G4Kingston Flemings—————
G5Dyson Daniels—————
G7Nickeil Alexander-Walker—————
G10RayJ Dennis—————
F1Jalen Johnson—————
F8Dorian Finney-Smith—————
F14Asa Newell—————
F17Onyeka Okongwu—————
F18Mouhamed Gueye—————
F20Zuby Ejiofor—————
F22Jalen Wilson—————
F24Corey Kispert—————
C13Henri Veesaar—————
C31Jock Landale—————
Tính đến 21/10 17:21

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)