Baskonia vs Dubai
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Faried | ||
| D. Stewart | ||
| K. Simmons | ||
| T. Sedekerskis | ||
| A. Lawson |
| M. Spagnolo | ||
| R. Kurucs | ||
| C. Duarte | ||
| D. Baugh | ||
| S. Joksimovic | ||
| Marcio |
| M. Kabengele | ||
| T. Shengelia | ||
| M. Wright | ||
| D. Mintz | ||
| D. Bacon |
| T. Walkup | ||
| F. Petrusev | ||
| M. Diakite | ||
| D. Bertans | ||
| K. Kondic | ||
| J. Blossomgame | ||
| E. Okobo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 79 : 93
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Baskonia | 23 | 20 | 19 | 17 | 79 |
| Dubai | 25 | 19 | 26 | 23 | 93 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:06Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,26Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,97→2,26Đội khách1,40→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 00:13 | 2,26▼ | 1,68▲ |
| 13/10 23:26 | 2,41▼ | 1,60▲ |
| 13/10 22:07 | 2,45▼ | 1,59▲ |
| 13/10 19:53 | 2,53▼ | 1,55▲ |
| 13/10 17:03 | 2,86▼ | 1,45▲ |
| 13/10 16:00 | 2,89▼ | 1,44 |
| 13/10 12:49 | 2,91▼ | 1,44▲ |
| 13/10 12:12 | 2,95▼ | 1,43▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 13/10 04:16 | 3,04▲ | 1,41▼ |
| 12/10 23:35 | 2,98▼ | 1,42 |
| 12/10 23:10 | 3,00▼ | 1,42▲ |
| 12/10 22:29 | 3,02▲ | 1,41▲ |
| 12/10 20:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 2,97 | 1,40 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 1,68 |
| Betfair | 2,25 | 1,62 |
| bet365 | 2,40 | 1,55 |
| Marathon | 2,32 | 1,63 |
| 1xBet | 2,34 | 1,64 |
| Betano | 2,20 | 1,62 |
| BetVictor | 2,25 | 1,63 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,93Đội khách -31,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,29→1,93Đội khách1,61→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 00:13 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 14/10 00:13 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 13/10 23:26 | 2,00 | 1,85▲ |
| 13/10 22:07 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 13/10 19:53 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 13/10 17:03 | 2,20▼ | 1,69▲ |
| 13/10 16:00 | 2,21▼ | 1,68 |
| 13/10 12:49 | 2,22▼ | 1,68▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 13/10 12:12 | 2,26▼ | 1,66▲ |
| 13/10 04:16 | 2,34▲ | 1,62▼ |
| 12/10 23:35 | 2,29 | 1,65▲ |
| 12/10 23:10 | 2,29▼ | 1,64▲ |
| 12/10 22:29 | 2,31▲ | 1,63▲ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 2,29 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,93 |
| bet365 | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
Tài/Xỉu172Tài 1721,91Xỉu 1721,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,81→1,91Xỉu2,05→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 00:13 | Thay đổi mốc · 173 → 172 | |
| 14/10 00:13 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 13/10 23:26 | 1,81▼ | 2,05 |
| 13/10 19:53 | 1,82▲ | 2,05▼ |
| 13/10 17:03 | 1,81 | 2,06▲ |
| 13/10 16:00 Đầu tiên | 1,81 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 172 | Xỉu 172 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Baskonia | Tất cả | Dubai |
|---|---|---|
| 20 | Hạng | 8 |
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 504 | Ghi được | 490 |
| 564 | Bị ghi | 493 |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.17 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Baskonia Dựa trên 20 trận | Dubai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 83.75 |
| 89.80 | Bị ghi mỗi trận | 81.85 |
| -20 | Hiệu số | +38 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 24.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (12 trận) |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (12 trận) |
| 23.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (12 trận) |
| 24.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (12 trận) |
| 46.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (12 trận) |
| 48.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (12 trận) |
| 178.6 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (6 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 81% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 12.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 8.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 2.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Baskonia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dubai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 3B | T · B | 7T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 95.10 | Ghi được mỗi trận | 85.55 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 82.73 |
| +83 | Hiệu số | +31 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 25.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (7 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (7 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (7 trận) |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (7 trận) |
| 48.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (7 trận) |
| 47.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (7 trận) |
| 181.9 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (3 trận) |
| 86% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 68% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 8.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Baskonia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dubai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 5T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 81.56 |
| 92.80 | Bị ghi mỗi trận | 80.78 |
| -103 | Hiệu số | +7 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (5 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (5 trận) |
| 28.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (5 trận) |
| 49.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (5 trận) |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.3 (3 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| 27% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (3 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Baskonia Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Dubai |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 8T 3B | T · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 90.64 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +73 | Hiệu số | — |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 51.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 85% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Baskonia | AdmiralBet ABA League | Dubai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 8T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| — | Hiệu số | +64 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Baskonia Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Dubai Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 2T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.80 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 91.40 | Bị ghi mỗi trận | 79.25 |
| -28 | Hiệu số | -21 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.0 |
| 43.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.0 |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 153.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 |
| 22.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.8 |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (3 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 14.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 |
| 7.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Baskonia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Dubai Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 2B | T · B | 2T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 76.75 |
| 106.33 | Bị ghi mỗi trận | 75.25 |
| -53 | Hiệu số | +6 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 195.0 | Tổng điểm trung bình | 152.0 |
| Baskonia | Siêu cúp EuroLeague | Dubai Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -11 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Baskonia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Dubai |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 186 : 185
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Baskonia đã gặp Dubai tại EuroLeague vào 14/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Baskonia 79-93 Dubai.
Baskonia đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Dubai đứng thứ 8.
Baskonia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Dubai thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Baskonia thắng 1, Dubai thắng 1, hòa 0.
Đội hình Baskonia có K. Simmons, T. Sedekerskis, A. Lawson.
Đội hình Dubai có M. Wright, D. Mintz, D. Bacon.
Baskonia · Trận trước: Baskonia vs Club Joventut Badalona (11/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Baskonia (17/10)
Dubai · Trận trước: Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet (8/10) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Dubai (16/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas
- Lyon-Villeurbanne vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Olimpia Milano vs Real Madrid
- Barcelona vs Maccabi Tel Aviv
- Partizan Mozzart Bet vs Panathinaikos
- Valencia vs Olympiacos
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Besiktas
- Anadolu Efes S.K. vs Bayern
- Paris vs Virtus Bologna
- Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet
- Valencia vs Maccabi Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Dubai
- Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne
- Besiktas vs Bayern
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Chưa có bài viết nào.