Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
Segafredo Arena
02:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Virtus Bologna | Tất cả | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 2 | Thua | 4 |
| 914 | Ghi được | 957 |
| 845 | Bị ghi | 888 |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 388 | Ghi được | 455 |
| 344 | Bị ghi | 404 |
| Virtus Bologna | Đội khách | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 526 | Ghi được | 502 |
| 501 | Bị ghi | 484 |
| Virtus Bologna | Tất cả | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 525 | Ghi được | 490 |
| 518 | Bị ghi | 517 |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 182 | Ghi được | 161 |
| 172 | Bị ghi | 178 |
| Virtus Bologna | Đội khách | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 343 | Ghi được | 329 |
| 346 | Bị ghi | 339 |
| Virtus Bologna | Tất cả | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 389 | Ghi được | — |
| 327 | Bị ghi | — |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 206 | Ghi được | — |
| 172 | Bị ghi | — |
| Virtus Bologna | Đội khách | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 183 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| Virtus Bologna | Tất cả | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 467 |
| — | Bị ghi | 371 |
| Virtus Bologna | Chủ nhà | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 294 |
| — | Bị ghi | 226 |
| Virtus Bologna | Đội khách | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 173 |
| — | Bị ghi | 145 |
Giải đấu được tính: EuroLeague · Lega A · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Virtus Bologna Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 4 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 5 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 6 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 7 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 10 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 11 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 12 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 13 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Zalgiris Kaunas —
Tính đến 19/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Virtus BolognaTTTTTTTBTB14T 6B
Zalgiris KaunasTBBTTTBBTT15T 5B
| Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 15T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 90.90 | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.50 |
| +150 | Hiệu số | +265 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 25.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (11 trận) |
| 21.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (11 trận) |
| 21.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (11 trận) |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (11 trận) |
| 46.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (11 trận) |
| 44.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (11 trận) |
| 174.3 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.5 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (14 trận) |
| 19.6 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (14 trận) |
| 35% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (14 trận) |
| 79% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (14 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (10 trận) |
| 13.3 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (14 trận) |
| 6.1 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (14 trận) |
| 3.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (14 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 8T 1B | T · B | 8T 3B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 95.56 | Ghi được mỗi trận | 94.55 |
| 84.67 | Bị ghi mỗi trận | 78.64 |
| +98 | Hiệu số | +175 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 27.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (5 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (5 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 24.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 49.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (5 trận) |
| 46.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (5 trận) |
| 180.2 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (7 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (7 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 55% (7 trận) |
| 65% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% (6 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 7T 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 87.09 | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| 82.36 | Bị ghi mỗi trận | 78.33 |
| +52 | Hiệu số | +90 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (6 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (6 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (6 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (6 trận) |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (6 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (7 trận) |
| 18.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 6.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Zalgiris Kaunas Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2B | T · B | 2T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 86.17 |
| +7 | Hiệu số | -27 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 |
| 18.3 | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | 14.2 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Virtus Bologna | Giải Bóng Rổ Lithuania | Zalgiris Kaunas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 11T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 96.82 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.09 |
| — | Hiệu số | +228 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.8 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 25.2 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 56% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Lega A | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 93.78 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +73 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 179.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Virtus Bologna Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Zalgiris Kaunas Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4T 0B | T · B | 2T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | 93.33 |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | 72.00 |
| +79 | Hiệu số | +64 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| Virtus Bologna Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TVirtus Bologna108:83Scafati18/10/2026 23:30 · Lega A · Valzani A.TVirtus Bologna86:78Baskonia17/10/2026 01:30 · EuroLeague · Nedovic M.TParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeague · Mogulkoc E.TVenezia86:93Virtus Bologna12/10/2026 00:00 · Lega A · Attard B.TBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeague · Vilius G.TVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega A · Rossi M.TVirtus Bologna96:94Olympiacos02/10/2026 01:30 · EuroLeague · Peruga C.BOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeague · Ryzhyk B.TVarese69:90Virtus Bologna28/09/2026 00:00 · Lega A · Lanzarini S.BFenerbahçe S.K.78:68Virtus Bologna26/09/2026 00:45 · EuroLeagueBOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super CupTVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
TPesaro67:110Virtus Bologna11/09/2026 · Giao hữu CLB
TVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TRimini79:83Virtus Bologna03/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ABVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna106:95Trento27/05/2026 01:00 · Lega ATZalgiris Kaunas96:76Taurage18/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas70:85Anadolu Efes S.K.17/10/2026 00:00 · EuroLeague · Javor D.BFenerbahçe S.K.99:80Zalgiris Kaunas14/10/2026 00:45 · EuroLeague · Garcia J. C.TNevezis76:80Zalgiris Kaunas11/10/2026 21:00 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBarcelona (Brazil)81:88Zalgiris Kaunas10/10/2026 01:30 · EuroLeague · Nedovic M.TZalgiris Kaunas97:68Lietkabelis04/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeague · Hordov T.BZalgiris Kaunas91:93Olympiacos30/09/2026 00:00 · EuroLeague · Pukl S.TZalgiris Kaunas101:82Siauliai27/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTCrvena Zvezda Meridianbet77:83Zalgiris Kaunas25/09/2026 01:00 · EuroLeagueTNeptunas69:93Zalgiris Kaunas20/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TGargzdai77:98Zalgiris Kaunas17/09/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
TZalgiris Kaunas86:55Slask Wroclaw11/09/2026 · Giao hữu CLB
BZalgiris Kaunas82:83Paris10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTZalgiris Kaunas112:78Sabah Baku06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TZalgiris Kaunas95:77Juventus12/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTJuventus69:100Zalgiris Kaunas09/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTZalgiris Kaunas107:75Juventus07/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTZalgiris Kaunas103:93Lietkabelis31/05/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis75:95Zalgiris Kaunas28/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Virtus Bologna T
0H
1Zalgiris Kaunas T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Virtus Bologna Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 148 : 165
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Tính đến 19/10 03:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Virtus Bologna gặp Zalgiris Kaunas tại EuroLeague vào 29/10/2026 02:30 UTC+07 tại Segafredo Arena.
Virtus Bologna đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Zalgiris Kaunas đứng thứ 14.
Virtus Bologna thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Zalgiris Kaunas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Virtus Bologna thắng 1, Zalgiris Kaunas thắng 1, hòa 0.
Virtus Bologna · Trận trước: Olimpia Milano vs Virtus Bologna (25/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Besiktas (31/10)
Zalgiris Kaunas · Trận trước: Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne (24/10) · Trận tiếp theo: Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet (31/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Virtus Bologna vs Besiktas
- Barcelona vs Valencia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.