Ngôn ngữ

Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas

Chi tiết trận đấu
Segafredo Arena
Virtus BolognaChủ nhà
02:30Bắt đầu 29/10
Zalgiris KaunasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Virtus BolognaTất cảZalgiris Kaunas
10Trận11
8Thắng7
2Thua4
914Ghi được957
845Bị ghi888
Virtus BolognaChủ nhàZalgiris Kaunas
4Trận5
4Thắng3
0Thua2
388Ghi được455
344Bị ghi404
Virtus BolognaĐội kháchZalgiris Kaunas
6Trận6
4Thắng4
2Thua2
526Ghi được502
501Bị ghi484
Virtus BolognaTất cảZalgiris Kaunas
6Trận6
4Thắng2
2Thua4
525Ghi được490
518Bị ghi517
Virtus BolognaChủ nhàZalgiris Kaunas
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
182Ghi được161
172Bị ghi178
Virtus BolognaĐội kháchZalgiris Kaunas
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
343Ghi được329
346Bị ghi339
Virtus BolognaTất cảZalgiris Kaunas
4Trận—
4Thắng—
0Thua—
389Ghi được—
327Bị ghi—
Virtus BolognaChủ nhàZalgiris Kaunas
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
206Ghi được—
172Bị ghi—
Virtus BolognaĐội kháchZalgiris Kaunas
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
183Ghi được—
155Bị ghi—
Virtus BolognaTất cảZalgiris Kaunas
—Trận5
—Thắng5
—Thua0
—Ghi được467
—Bị ghi371
Virtus BolognaChủ nhàZalgiris Kaunas
—Trận3
—Thắng3
—Thua0
—Ghi được294
—Bị ghi226
Virtus BolognaĐội kháchZalgiris Kaunas
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được173
—Bị ghi145
Giải đấu được tính: EuroLeague · Lega A · Giải Bóng Rổ Lithuania (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Virtus Bologna Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna3301.000+37
2Olimpia Milano431.750+46
3Treviso431.750+5
4Venezia431.750+16
5Trento431.750+12
6Basket Napoli431.750+28
7Verona321.667+2
8Udine422.500+1
9Varese422.500-14
10Reggiana312.333-4
11Maxima Roma312.333-27
12Tortona312.333-37
13BC Roma413.250+16
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Zalgiris Kaunas —
Tính đến 19/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Virtus BolognaTTTTTTTBTB14T 6B
Zalgiris KaunasTBBTTTBBTT15T 5B
Virtus Bologna
Dựa trên 20 trận
Zalgiris Kaunas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B15T 5B
70%Tỷ lệ thắng75%
90.90Ghi được mỗi trận91.75
83.40Bị ghi mỗi trận78.50
+150Hiệu số+265
110Điểm ghi cao nhất112
68Điểm ghi thấp nhất70
25.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (11 trận)
21.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 221.9 (11 trận)
21.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (11 trận)
22.6 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 425.2 (11 trận)
46.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.5 (11 trận)
44.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.5 (11 trận)
174.3Tổng điểm trung bình170.2
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
33.5 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (14 trận)
19.6 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận22.6 (14 trận)
35% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (14 trận)
79% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (10 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (14 trận)
60% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (10 trận)
13.3 (16 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (14 trận)
6.1 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (14 trận)
3.1 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (14 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnZalgiris Kaunas
Dựa trên 11 trận
9Trận11
8T 1BT · B8T 3B
89%Tỷ lệ thắng73%
95.56Ghi được mỗi trận94.55
84.67Bị ghi mỗi trận78.64
+98Hiệu số+175
108Điểm ghi cao nhất112
83Điểm ghi thấp nhất70
27.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0 (5 trận)
22.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 222.2 (5 trận)
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (5 trận)
24.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 425.2 (5 trận)
49.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (5 trận)
46.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.0 (5 trận)
180.2Tổng điểm trung bình173.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
34.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (7 trận)
21.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận24.7 (7 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công44% (7 trận)
82% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
52% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng55% (7 trận)
65% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)70% (6 trận)
13.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (7 trận)
5.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (7 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (7 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnZalgiris Kaunas
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 5BT · B7T 2B
55%Tỷ lệ thắng78%
87.09Ghi được mỗi trận88.33
82.36Bị ghi mỗi trận78.33
+52Hiệu số+90
110Điểm ghi cao nhất100
68Điểm ghi thấp nhất78
24.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (6 trận)
20.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (6 trận)
21.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.2 (6 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 425.2 (6 trận)
44.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (6 trận)
42.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.3 (6 trận)
169.5Tổng điểm trung bình166.7
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
33.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (7 trận)
18.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (7 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (4 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (4 trận)
13.4 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (7 trận)
6.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (7 trận)
3.8 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (7 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueZalgiris Kaunas
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 2BT · B2T 4B
67%Tỷ lệ thắng33%
87.50Ghi được mỗi trận81.67
86.33Bị ghi mỗi trận86.17
+7Hiệu số-27
96Điểm ghi cao nhất91
68Điểm ghi thấp nhất70
25.8Điểm trung bình hiệp 120.0
19.5Điểm trung bình hiệp 220.5
22.0Điểm trung bình hiệp 316.5
20.2Điểm trung bình hiệp 424.7
45.3Điểm trung bình nửa đầu trận40.5
42.2Điểm trung bình nửa sau trận41.2
173.8Tổng điểm trung bình167.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8
18.3Kiến tạo mỗi trận19.0
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46%Tỷ lệ ném trúng46%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.3Mất bóng mỗi trận14.2
7.0Cướp bóng mỗi trận5.7
3.7Chắn bóng mỗi trận2.5
Virtus BolognaGiải Bóng Rổ LithuaniaZalgiris Kaunas
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · B11T 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận96.82
—Bị ghi mỗi trận76.09
—Hiệu số+228
—Điểm ghi cao nhất107
—Điểm ghi thấp nhất80
—Điểm trung bình hiệp 125.6 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 223.6 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 325.0 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 425.8 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận49.2 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận50.8 (5 trận)
—Tổng điểm trung bình172.9
—Số trận có hiệp phụ0/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9 (8 trận)
—Kiến tạo mỗi trận25.2 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (8 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công82% (8 trận)
—Tỷ lệ ném trúng56% (8 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)68% (8 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.0 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.2 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.8 (8 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 9 trận
Lega AZalgiris Kaunas
9Trận—
6T 3BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
93.78Ghi được mỗi trận—
85.67Bị ghi mỗi trận—
+73Hiệu số—
108Điểm ghi cao nhất—
83Điểm ghi thấp nhất—
26.0Điểm trung bình hiệp 1—
22.0Điểm trung bình hiệp 2—
21.6Điểm trung bình hiệp 3—
24.2Điểm trung bình hiệp 4—
48.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.8Điểm trung bình nửa sau trận—
179.4Tổng điểm trung bình—
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
21.2Kiến tạo mỗi trận—
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
80% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
52% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
63% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.0Mất bóng mỗi trận—
4.9Cướp bóng mỗi trận—
2.8Chắn bóng mỗi trận—
Virtus Bologna
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBZalgiris Kaunas
Dựa trên 3 trận
4Trận3
4T 0BT · B2T 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
94.50Ghi được mỗi trận93.33
74.75Bị ghi mỗi trận72.00
+79Hiệu số+64
110Điểm ghi cao nhất112
83Điểm ghi thấp nhất82
169.2Tổng điểm trung bình165.3
Virtus Bologna
Dựa trên 1 trận
Lega A Super CupZalgiris Kaunas
1Trận—
0T 1BT · B—
-9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TZalgiris Kaunas96:76Taurage18/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBFenerbahçe S.K.99:80Zalgiris Kaunas14/10/2026 00:45 · EuroLeague · Garcia J. C.TZalgiris Kaunas97:68Lietkabelis04/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeague · Hordov T.TZalgiris Kaunas101:82Siauliai27/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
TZalgiris Kaunas95:77Juventus12/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTZalgiris Kaunas107:75Juventus07/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTZalgiris Kaunas103:93Lietkabelis31/05/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Virtus Bologna T
0H
1Zalgiris Kaunas T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Virtus Bologna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
148 : 165
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Carr922:3914.82.06.4
B. Klintman1020:178.74.21.7
T. Frazier1019:528.71.03.3
J. D. Alston921:4313.42.11.3
K. Edwards921:305.65.60.6
A. Diarra1018:3410.76.40.2
W. Moore822:2011.44.81.5
M. Diouf1015:566.84.10.6
D. Hackett914:403.22.81.7
T. Baldasso814:066.12.21.9
R. Bello712:586.00.92.1
F. Ferrari87:383.50.60.6
D. Casarin510:402.40.81.8
K. Kokila37:411.72.70.3
M. Baiocchi24:001.51.00.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
C. Edwards922:1615.61.02.7
S. Brown918:2510.42.21.4
M. Grigonis917:388.12.11.8
A. Butkevicius917:295.03.01.0
E. Ulanovas917:255.32.11.7
D. Sleva917:255.83.70.9
A. Tubelis722:1611.35.42.0
J. Valanciunas818:5511.07.52.2
M. Lo813:152.61.22.0
M. Blazevic812:075.83.11.1
D. Giedraitis614:032.30.82.0
D. Sirvydis513:478.21.81.2
N. Williams-Goss318:386.71.75.3
S. Lee318:284.31.04.0
K. Akobundu-Ehiogu214:253.53.50.5
Tính đến 19/10 03:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)