Olimpia Milano vs Virtus Bologna
Unipol Forum
22:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Lega A
| Olimpia Milano | Tất cả | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 1 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 0 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 359 | Ghi được | 389 |
| 313 | Bị ghi | 327 |
| 89.75 | Ghi được mỗi trận | 97.25 |
| 78.25 | Bị ghi mỗi trận | 81.75 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Tính đến 22/10 14:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Olimpia MilanoTBBTBBBTTB10T 10B
Virtus BolognaBTTTTTTTBT13T 7B
| Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 13T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | 89.65 |
| 85.85 | Bị ghi mỗi trận | 83.15 |
| +27 | Hiệu số | +130 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (15 trận) |
| 23.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (15 trận) |
| 20.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (15 trận) |
| 21.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (15 trận) |
| 45.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (15 trận) |
| 42.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (15 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.5 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (15 trận) |
| 19.4 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (16 trận) |
| 37% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (15 trận) |
| 78% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 48% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (15 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 12.6 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (16 trận) |
| 6.8 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (16 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (16 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 7T 5B | T · B | 7T 1B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 88.83 | Ghi được mỗi trận | 94.25 |
| 84.75 | Bị ghi mỗi trận | 83.38 |
| +49 | Hiệu số | +87 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 25.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.7 (6 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (6 trận) |
| 49.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.3 (6 trận) |
| 43.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.5 (6 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 177.6 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (6 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (6 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (6 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (4 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 5B | T · B | 6T 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.75 | Ghi được mỗi trận | 86.58 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| -22 | Hiệu số | +43 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (9 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (9 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (9 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (9 trận) |
| 41.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (9 trận) |
| 41.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (9 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 29.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (9 trận) |
| 17.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (10 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (10 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (10 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 9 trận | Lega A | Virtus Bologna Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 7T 2B | T · B | 5T 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 91.67 | Ghi được mỗi trận | 92.25 |
| 82.11 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +86 | Hiệu số | +62 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 |
| 48.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 |
| 43.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 176.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (7 trận) |
| 20.4 | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 |
| 41% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | 52% (7 trận) |
| 63% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (7 trận) |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 7.1 | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Olimpia Milano Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Virtus Bologna Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1T 5B | T · B | 4T 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 86.57 |
| 93.17 | Bị ghi mỗi trận | 86.86 |
| -55 | Hiệu số | -2 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 |
| 41.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 |
| 18.5 | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 86% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | 13.1 |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 1.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 |
| Olimpia Milano Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Virtus Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 3B | T · B | 4T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| -20 | Hiệu số | +79 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| Olimpia Milano Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Virtus Bologna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 0T 1B |
| +16 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBasket Napoli82:98Olimpia Milano18/10/2026 17:00 · Lega ABOlimpia Milano97:101Dubai16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBOlimpia Milano89:98Real Madrid14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano106:77Treviso11/10/2026 21:00 · Lega ABMaccabi Tel Aviv97:79Olimpia Milano08/10/2026 23:00 · EuroLeagueBVerona75:72Olimpia Milano06/10/2026 01:45 · Lega ABBaskonia86:76Olimpia Milano03/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano83:79Trieste27/09/2026 21:00 · Lega ABPartizan Mozzart Bet92:76Olimpia Milano26/09/2026 01:45 · EuroLeagueTVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super Cup
BOlimpia Milano77:89PAOK (Gre)12/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano85:91Crvena Zvezda Meridianbet04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ABVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano91:86Brescia06/06/2026 01:00 · Lega ABHapoel Tel Aviv90:81Virtus Bologna21/10/2026 23:00 · EuroLeague · ArenaTVirtus Bologna108:83Scafati18/10/2026 23:30 · Lega ATVirtus Bologna86:78Baskonia17/10/2026 01:30 · EuroLeagueTParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeagueTVenezia86:93Virtus Bologna12/10/2026 00:00 · Lega ATBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeagueTVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega ATVirtus Bologna96:94Olympiacos02/10/2026 01:30 · EuroLeagueBOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTVarese69:90Virtus Bologna28/09/2026 00:00 · Lega ABFenerbahçe S.K.78:68Virtus Bologna26/09/2026 00:45 · EuroLeagueBOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super CupTVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
TPesaro67:110Virtus Bologna11/09/2026 · Giao hữu CLB
TVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TRimini79:83Virtus Bologna03/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ABVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATính đến 22/10 02:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận12Olimpia Milano T
0H
8Virtus Bologna T
164.3Trung bình tổng điểm
Olimpia Milano Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1664 : 1623
- Sân nhà
- 9T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
TOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeague 2026/27TOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super Cup 2026TOlimpia Milano103:87Virtus Bologna26/03/2026 19:00 · EuroLeague 2025/26BVirtus Bologna104:94Olimpia Milano15/03/2026 19:00 · Lega A 2025/26BVirtus Bologna97:85Olimpia Milano03/01/2026 02:30 · EuroLeague 2025/26TOlimpia Milano74:63Virtus Bologna15/12/2025 02:00 · Lega A 2025/26TVirtus Bologna86:93Olimpia Milano27/09/2025 19:00 · Lega A Super Cup 2025BOlimpia Milano78:84Virtus Bologna07/06/2025 19:00 · Lega A 2024/25BOlimpia Milano68:78Virtus Bologna05/06/2025 19:00 · Lega A 2024/25TVirtus Bologna66:85Olimpia Milano02/06/2025 19:00 · Lega A 2024/25BVirtus Bologna68:67Olimpia Milano31/05/2025 19:00 · Lega A 2024/25BVirtus Bologna90:70Olimpia Milano04/04/2025 19:00 · EuroLeague 2024/25BVirtus Bologna86:80Olimpia Milano02/03/2025 19:00 · Lega A 2024/25TVirtus Bologna77:91Olimpia Milano12/02/2025 19:00 · Cúp Ý 2024/25BOlimpia Milano73:82Virtus Bologna08/12/2024 19:00 · Lega A 2024/25TOlimpia Milano99:90Virtus Bologna31/10/2024 19:00 · EuroLeague 2024/25TOlimpia Milano98:96Virtus Bologna22/09/2024 19:00 · Lega A Super Cup 2024TOlimpia Milano73:62Virtus Bologna15/09/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TOlimpia Milano85:73Virtus Bologna13/06/2024 19:00 · Lega A 2023/24TOlimpia Milano81:78Virtus Bologna11/06/2024 19:00 · Lega A 2023/24
Tính đến 18/10 22:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olimpia Milano gặp Virtus Bologna tại Lega A vào 25/10/2026 22:00 UTC+07 tại Unipol Forum.
Olimpia Milano đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Virtus Bologna đứng thứ 1.
Olimpia Milano thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Virtus Bologna thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Olimpia Milano thắng 12, Virtus Bologna thắng 8, hòa 0.
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Barcelona (23/10) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Olimpia Milano (28/10)
Virtus Bologna · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna (21/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas (29/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- BC Roma vs Scafati
- Verona vs Varese
- Treviso vs Reggiana
- Basket Napoli vs Venezia
- Trento vs Maxima Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- Trabzonspor vs Hearts
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.