Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
LDLC Arena
02:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Lyon-Villeurbanne | Tất cả | Baskonia |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 20 |
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 527 | Ghi được | 504 |
| 572 | Bị ghi | 564 |
| 87.83 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 95.33 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 5 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 6 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 7 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 8 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lyon-Villeurbanne LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
Baskonia Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 22/10 20:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Lyon-VilleurbanneTBBTTTBBTT10T 10B
BaskoniaBBBTBTTBTB8T 12B
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | Baskonia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 8T 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 83.75 | Ghi được mỗi trận | 86.25 |
| 84.25 | Bị ghi mỗi trận | 90.70 |
| -10 | Hiệu số | -89 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (11 trận) |
| 24.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (11 trận) |
| 21.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (11 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.1 (11 trận) |
| 46.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (11 trận) |
| 41.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 (11 trận) |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 176.9 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (11 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (12 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 14.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (12 trận) |
| 7.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (12 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 6T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 85.78 | Ghi được mỗi trận | 91.50 |
| 80.44 | Bị ghi mỗi trận | 87.30 |
| +48 | Hiệu số | +42 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (7 trận) |
| 48.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (7 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (7 trận) |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 26.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (6 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (7 trận) |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (4 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 2T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 82.09 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 87.36 | Bị ghi mỗi trận | 94.10 |
| -58 | Hiệu số | -131 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (4 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (4 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (4 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (4 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (5 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Baskonia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 4B | T · B | 1T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 87.83 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 95.33 | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| -45 | Hiệu số | -60 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 |
| 41.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 |
| 183.2 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 22.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.5 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 10 trận | LNB Élite | Baskonia |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 8T 2B | T · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 79.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +62 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Lyon-Villeurbanne | Liga ACB | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 6T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.10 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| — | Hiệu số | +36 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.4 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Baskonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 1T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 74.33 | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 106.33 |
| -25 | Hiệu số | -53 |
| 78 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 195.0 |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận | LNB Super Cup | Baskonia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lyon-Villeurbanne | Siêu cúp ACB | Baskonia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TLimoges94:97Lyon-Villeurbanne18/10/2026 00:00 · LNB Élite · Palais des Sports de BeaublancBReal Madrid111:92Lyon-Villeurbanne16/10/2026 02:00 · EuroLeagueBLyon-Villeurbanne82:84Crvena Zvezda Meridianbet14/10/2026 01:00 · EuroLeagueTLyon-Villeurbanne96:77Roanne12/10/2026 00:00 · LNB Élite · LDLC ArenaTParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeagueTGravelines-Dunkerque65:70Lyon-Villeurbanne04/10/2026 21:30 · LNB Élite · Stade des FlandresBLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeagueBPanathinaikos102:79Lyon-Villeurbanne01/10/2026 01:15 · EuroLeagueTCholet85:97Lyon-Villeurbanne28/09/2026 00:00 · LNB Élite · La MeilleraieTLyon-Villeurbanne84:74Maccabi Tel Aviv25/09/2026 01:45 · EuroLeagueBRoanne73:71Lyon-Villeurbanne19/09/2026 21:00 · LNB Super Cup
BEurobasket Roma84:78Lyon-Villeurbanne13/09/2026 · Giao hữu CLB
BBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 · Giao hữu CLB
BPau-Orthez83:73Lyon-Villeurbanne04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BLyon-Villeurbanne75:80Cholet30/05/2026 · LNB Élite
TLyon-Villeurbanne75:67Cholet26/05/2026 · LNB Élite
BParis87:76Lyon-Villeurbanne16/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne89:81Strasbourg09/05/2026 · LNB Élite
TLyon-Villeurbanne91:77JL Bourg (Fra)05/05/2026 · LNB Élite
TLyon-Villeurbanne88:79Gravelines-Dunkerque01/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBTenerife82:77Baskonia18/10/2026 23:00 · Liga ACBBVirtus Bologna86:78Baskonia17/10/2026 01:30 · EuroLeagueBBaskonia79:93Dubai14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBaskonia93:73Club Joventut Badalona11/10/2026 22:00 · Liga ACBBBaskonia84:92Besiktas10/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBaskonia118:78Bàsquet Girona05/10/2026 00:00 · Liga ACBTBaskonia86:76Olimpia Milano03/10/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTSan Pablo Burgos97:98Baskonia27/09/2026 17:30 · Liga ACBBBaskonia89:106Olympiacos25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBClub Joventut Badalona96:84Baskonia19/09/2026 23:00 · Siêu cúp ACB
BBilbao (Esp)99:85Baskonia15/09/2026 · Giao hữu CLB
TBaskonia101:99Alba Berlin11/09/2026 · Giao hữu CLB
BReal Madrid121:80Baskonia05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBaskonia88:96Club Joventut Badalona08/06/2026 00:00 · Liga ACBBClub Joventut Badalona82:63Baskonia05/06/2026 19:00 · Liga ACBTBaskonia85:71Club Joventut Badalona03/06/2026 19:00 · Liga ACBTBaskonia92:89Unicaja (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
TValencia86:88Baskonia10/05/2026 19:00 · Liga ACBBClub Joventut Badalona81:69Baskonia18/04/2026 19:00 · Liga ACBTính đến 21/10 03:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Lyon-Villeurbanne T
0H
1Baskonia T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Lyon-Villeurbanne Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 175 : 173
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon-Villeurbanne gặp Baskonia tại EuroLeague vào 31/10/2026 02:00 UTC+07 tại LDLC Arena.
Lyon-Villeurbanne đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Baskonia đứng thứ 20.
Lyon-Villeurbanne thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Baskonia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Lyon-Villeurbanne thắng 1, Baskonia thắng 1, hòa 0.
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet (29/10) · Trận tiếp theo: Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne (1/11)
Baskonia · Trận trước: Baskonia vs Real Madrid (28/10) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Manresa (1/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Barcelona vs Valencia
- Virtus Bologna vs Besiktas
Các trận EuroLeague tuần này
- Real Madrid vs Panathinaikos
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Hapoel Tel Aviv vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
- Lyon-Villeurbanne vs Bayern
- Olimpia Milano vs Valencia
- Besiktas vs Zalgiris Kaunas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.