Ngôn ngữ

Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid

Chi tiết trận đấu
Aleksandar Nikolic Hall
Maccabi Tel AvivChủ nhà
99 : 113Tỷ số chung cuộc
Real MadridĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 01:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. Hoard
Y. Madar
K. Wallace
O. Brissett
D. Theis
Dự bị 7
R. Sorkin
J. Dibartolomeo
B. Colson
W. Rayman
T. Leaf
A. Bacot Jr
J. Clark
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
M. Jantunen
C. Okeke
E. Tavares
A. Feliz
T. Maledon
Dự bị 6
T. Luwawu-Cabarrot
D. Jones
A. Abalde
F. Campazzo
J. Pradilla
N. Smith
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 23/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
99 : 113
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Maccabi Tel Aviv3022212699
Real Madrid23283032113
Thống kê đội · Cuối cùng
99Điểm113
35Bắt bóng bật bảng31
18Kiến tạo23
5Cướp bóng6
6Chắn bóng2
8Mất bóng8
25/49Ném 2 điểm thành công12/29
10/22Ném 3 điểm thành công21/40
24/19Ném phạt thành công29/26

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Hoard27:5310410/05/4
Y. Madar26:0314450/211/10
O. Brissett25:5210212/32/0
Dự bịB. Colson23:5619305/50/0
D. Theis22:089641/30/0
Dự bịJ. Clark21:4920430/25/4
K. Wallace15:173221/40/0
Dự bịJ. Dibartolomeo12:445221/20/0
Dự bịR. Sorkin10:505100/11/1
Dự bịA. Bacot Jr06:342500/00/0
Dự bịT. Leaf06:022200/00/0
Dự bịW. Rayman00:520000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. Tavares24:1811700/03/1
T. Maledon24:0511240/49/9
C. Okeke23:116302/30/0
A. Feliz21:1418244/82/2
Dự bịF. Campazzo20:3521355/77/6
Dự bịT. Luwawu-Cabarrot19:5015323/74/4
M. Jantunen18:146332/20/0
Dự bịA. Abalde15:5215313/42/2
Dự bịJ. Pradilla14:502230/22/2
Dự bịN. Smith10:485211/20/0
Dự bịD. Jones07:033101/10/0
Tính đến 23/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:01

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,47Đội khách1,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,532,47Đội khách1,521,58
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 01:012,47▼1,58▲
23/10 00:342,71▲1,50▼
23/10 00:062,60▼1,53▲
22/10 23:422,68▼1,50▲
22/10 22:222,76▲1,48▼
22/10 20:242,73▲1,49▼
22/10 19:452,66▲1,51▼
22/10 18:292,65▲1,52
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
22/10 14:112,64▲1,52▼
22/10 05:242,61▼1,53▲
22/10 04:462,72▲1,49▼
21/10 22:292,58▲1,54▲
21/10 20:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
21/10 20:31 Đầu tiên2,531,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,471,58
Betfair2,551,50
bet3652,551,50
Marathon2,531,54
1xBet2,581,54
Betano2,421,52
BetVictor2,501,50
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,94Đội khách -3.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,031,94Đội khách1,781,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 01:01Thay đổi mốc · 4.5 → 3.5
23/10 01:011,94▼1,90▲
23/10 00:342,04▲1,81▼
23/10 00:062,01▼1,83▲
22/10 23:422,08▼1,78▲
22/10 22:502,161,72▼
22/10 22:222,16▲1,73▼
22/10 20:242,14▲1,74▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
22/10 19:452,09▲1,78
22/10 14:112,08▲1,78▼
22/10 05:242,07▼1,79▲
22/10 04:462,17▲1,72▼
21/10 22:292,06▲1,79▲
21/10 20:31 Đầu tiên2,031,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,941,90
bet3652,001,71
Marathon1,951,81
1xBet2,011,84
Betano1,931,78
BetVictor2,001,78
Tài/Xỉu180.5Tài 180.51,91Xỉu 180.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,701,91Xỉu2,151,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 180.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 01:01Thay đổi mốc · 182 → 180.5
23/10 01:011,91▲1,94▼
23/10 00:341,792,09▲
23/10 00:061,792,08▼
22/10 23:421,792,09▲
22/10 22:501,79▼2,08▲
22/10 22:221,812,06▼
22/10 21:421,81▼2,07▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
22/10 21:231,82▼2,05▲
22/10 20:241,832,04▲
22/10 19:451,83▼2,03▲
22/10 18:291,84▲2,02▼
21/10 22:291,72▲2,18▲
21/10 20:31 Đầu tiên1,702,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 180.5Xỉu 180.5
Pinnacle1,911,94
bet3651,642,12
Marathon1,821,95
1xBet1,842,01
Betano1,751,95
BetVictor1,782,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
Maccabi Tel AvivTất cảReal Madrid
15Hạng7
7Trận7
2Thắng4
5Thua3
29%Tỷ lệ thắng57%
608Ghi được667
653Bị ghi630
86.86Ghi được mỗi trận95.29
93.29Bị ghi mỗi trận90.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)761.857+96
2Fenerbahçe S.K.761.857+57
3Valencia752.714+57
4Olympiacos752.714+37
5Hapoel Tel Aviv752.714+29
6Dubai752.714+13
7Real Madrid743.571+37
8Crvena Zvezda Meridianbet743.571+28
9Barcelona743.571+17
10Virtus Bologna743.571-2
11Partizan Mozzart Bet (Srb)743.571-5
12Zalgiris Kaunas734.429-7
13Anadolu Efes S.K.734.429-9
14Besiktas734.429-10
15Maccabi Tel Aviv725.286-45
16Bayern725.286-47
17Lyon-Villeurbanne725.286-65
18Paris716.143-52
19Olimpia Milano716.143-63
20Baskonia716.143-66
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Maccabi Tel Aviv —
Real Madrid Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9San Pablo Burgos523.400+14
10Unicaja (Esp)422.500+13
11Barcelona422.500-9
12Bilbao (Esp)422.500-14
13Bàsquet Girona422.500-36
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa505.000-88
Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
Tính đến 25/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Maccabi Tel AvivTTBTTTBBTB14T 6B
Real MadridTTTTTTBBTB13T 7B
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 20 trận
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B13T 7B
70%Tỷ lệ thắng65%
91.30Ghi được mỗi trận99.60
82.70Bị ghi mỗi trận90.50
+172Hiệu số+182
120Điểm ghi cao nhất121
67Điểm ghi thấp nhất77
23.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 125.5 (13 trận)
20.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (13 trận)
22.4 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (13 trận)
22.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (13 trận)
44.0 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.5 (13 trận)
44.9 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.8 (13 trận)
174.0Tổng điểm trung bình190.1
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
14.4 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (13 trận)
19.9 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận21.8 (13 trận)
35% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (13 trận)
81% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (11 trận)
51% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (13 trận)
61% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
12.1 (15 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (13 trận)
7.6 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (13 trận)
3.1 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (13 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 2BT · B7T 2B
80%Tỷ lệ thắng78%
98.30Ghi được mỗi trận103.89
80.10Bị ghi mỗi trận88.56
+182Hiệu số+138
120Điểm ghi cao nhất121
74Điểm ghi thấp nhất86
24.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 128.5 (6 trận)
24.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 226.3 (6 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (6 trận)
24.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.5 (6 trận)
48.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.8 (6 trận)
46.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.5 (6 trận)
178.4Tổng điểm trung bình192.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
8.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.8 (6 trận)
22.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận22.3 (6 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
80% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (6 trận)
55% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (6 trận)
66% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (6 trận)
10.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (6 trận)
8.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
3.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (6 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 4BT · B6T 5B
60%Tỷ lệ thắng55%
84.30Ghi được mỗi trận96.09
85.30Bị ghi mỗi trận92.09
-10Hiệu số+44
102Điểm ghi cao nhất118
67Điểm ghi thấp nhất77
22.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.9 (7 trận)
18.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 225.9 (7 trận)
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 324.4 (7 trận)
21.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.1 (7 trận)
40.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.7 (7 trận)
44.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.6 (7 trận)
169.6Tổng điểm trung bình188.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
19.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (7 trận)
17.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (7 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
82% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (5 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
13.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (7 trận)
6.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (7 trận)
3.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (7 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 7 trận
EuroLeagueReal Madrid
Dựa trên 8 trận
7Trận8
3T 4BT · B4T 4B
43%Tỷ lệ thắng50%
85.71Ghi được mỗi trận93.00
89.43Bị ghi mỗi trận89.12
-26Hiệu số+31
97Điểm ghi cao nhất111
67Điểm ghi thấp nhất77
22.4Điểm trung bình hiệp 124.0
19.6Điểm trung bình hiệp 226.1
20.9Điểm trung bình hiệp 323.0
22.9Điểm trung bình hiệp 419.9
42.0Điểm trung bình nửa đầu trận50.1
43.7Điểm trung bình nửa sau trận42.9
175.1Tổng điểm trung bình182.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
28.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.9
20.0Kiến tạo mỗi trận20.2
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
50%Tỷ lệ ném trúng48%
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
14.0Mất bóng mỗi trận11.5
7.3Cướp bóng mỗi trận5.1
2.7Chắn bóng mỗi trận3.1
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 8 trận
Super League IsraelReal Madrid
8Trận—
7T 1BT · B—
88%Tỷ lệ thắng—
95.50Ghi được mỗi trận—
81.12Bị ghi mỗi trận—
+115Hiệu số—
120Điểm ghi cao nhất—
74Điểm ghi thấp nhất—
23.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
46.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
46.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
176.6Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
0.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.8Kiến tạo mỗi trận—
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
52% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
63% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.5Mất bóng mỗi trận—
7.9Cướp bóng mỗi trận—
3.5Chắn bóng mỗi trận—
Maccabi Tel AvivLiga ACBReal Madrid
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · B5T 3B
—Tỷ lệ thắng62%
—Ghi được mỗi trận104.88
—Bị ghi mỗi trận92.88
—Hiệu số+96
—Điểm ghi cao nhất120
—Điểm ghi thấp nhất87
—Điểm trung bình hiệp 127.8 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 226.0 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.8 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 426.8 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận53.8 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận50.6 (5 trận)
—Tổng điểm trung bình197.8
—Số trận có hiệp phụ1/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.2 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận22.5 (4 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công79% (4 trận)
—Tỷ lệ ném trúng51% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận10.2 (4 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.8 (4 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.5 (4 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBReal Madrid
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
+0Hiệu số+48
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
Cúp Liên đoàn Play-offReal Madrid
2Trận—
2T 0BT · B—
+65Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Maccabi Tel AvivSiêu cúp EuroLeagueReal Madrid
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Israel)Real Madrid
1Trận—
1T 0BT · B—
+18Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
4Maccabi Tel Aviv T
0H
9Real Madrid T
173.9Trung bình tổng điểm
Maccabi Tel Aviv Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1067 : 1194
Sân nhà
4T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 7B
Tính đến 16/10 01:10

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)