Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Hoard | ||
| Y. Madar | ||
| K. Wallace | ||
| O. Brissett | ||
| D. Theis |
| R. Sorkin | ||
| J. Dibartolomeo | ||
| B. Colson | ||
| W. Rayman | ||
| T. Leaf | ||
| A. Bacot Jr | ||
| J. Clark |
| M. Jantunen | ||
| C. Okeke | ||
| E. Tavares | ||
| A. Feliz | ||
| T. Maledon |
| T. Luwawu-Cabarrot | ||
| D. Jones | ||
| A. Abalde | ||
| F. Campazzo | ||
| J. Pradilla | ||
| N. Smith |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 99 : 113
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | 30 | 22 | 21 | 26 | 99 |
| Real Madrid | 23 | 28 | 30 | 32 | 113 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,47Đội khách1,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,53→2,47Đội khách1,52→1,58
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 01:01 | 2,47▼ | 1,58▲ |
| 23/10 00:34 | 2,71▲ | 1,50▼ |
| 23/10 00:06 | 2,60▼ | 1,53▲ |
| 22/10 23:42 | 2,68▼ | 1,50▲ |
| 22/10 22:22 | 2,76▲ | 1,48▼ |
| 22/10 20:24 | 2,73▲ | 1,49▼ |
| 22/10 19:45 | 2,66▲ | 1,51▼ |
| 22/10 18:29 | 2,65▲ | 1,52 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 22/10 14:11 | 2,64▲ | 1,52▼ |
| 22/10 05:24 | 2,61▼ | 1,53▲ |
| 22/10 04:46 | 2,72▲ | 1,49▼ |
| 21/10 22:29 | 2,58▲ | 1,54▲ |
| 21/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 21/10 20:31 Đầu tiên | 2,53 | 1,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,47 | 1,58 |
| Betfair | 2,55 | 1,50 |
| bet365 | 2,55 | 1,50 |
| Marathon | 2,53 | 1,54 |
| 1xBet | 2,58 | 1,54 |
| Betano | 2,42 | 1,52 |
| BetVictor | 2,50 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,94Đội khách -3.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,03→1,94Đội khách1,78→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 01:01 | Thay đổi mốc · 4.5 → 3.5 | |
| 23/10 01:01 | 1,94▼ | 1,90▲ |
| 23/10 00:34 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 23/10 00:06 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 22/10 23:42 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 22/10 22:50 | 2,16 | 1,72▼ |
| 22/10 22:22 | 2,16▲ | 1,73▼ |
| 22/10 20:24 | 2,14▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 22/10 19:45 | 2,09▲ | 1,78 |
| 22/10 14:11 | 2,08▲ | 1,78▼ |
| 22/10 05:24 | 2,07▼ | 1,79▲ |
| 22/10 04:46 | 2,17▲ | 1,72▼ |
| 21/10 22:29 | 2,06▲ | 1,79▲ |
| 21/10 20:31 Đầu tiên | 2,03 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,90 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,95 | 1,81 |
| 1xBet | 2,01 | 1,84 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 2,00 | 1,78 |
Tài/Xỉu180.5Tài 180.51,91Xỉu 180.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,70→1,91Xỉu2,15→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 01:01 | Thay đổi mốc · 182 → 180.5 | |
| 23/10 01:01 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 23/10 00:34 | 1,79 | 2,09▲ |
| 23/10 00:06 | 1,79 | 2,08▼ |
| 22/10 23:42 | 1,79 | 2,09▲ |
| 22/10 22:50 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 22/10 22:22 | 1,81 | 2,06▼ |
| 22/10 21:42 | 1,81▼ | 2,07▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 22/10 21:23 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 22/10 20:24 | 1,83 | 2,04▲ |
| 22/10 19:45 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 22/10 18:29 | 1,84▲ | 2,02▼ |
| 21/10 22:29 | 1,72▲ | 2,18▲ |
| 21/10 20:31 Đầu tiên | 1,70 | 2,15 |
| Nhà cái | Tài 180.5 | Xỉu 180.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,82 | 1,95 |
| 1xBet | 1,84 | 2,01 |
| Betano | 1,75 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Maccabi Tel Aviv | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 7 |
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 3 |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 608 | Ghi được | 667 |
| 653 | Bị ghi | 630 |
| 86.86 | Ghi được mỗi trận | 95.29 |
| 93.29 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 6 | 1 | .857 | +57 | |
| 3 | Valencia | 7 | 5 | 2 | .714 | +57 | |
| 4 | Olympiacos | 7 | 5 | 2 | .714 | +37 | |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 6 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 18 | Paris | 7 | 1 | 6 | .143 | -52 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | San Pablo Burgos | 5 | 2 | 3 | .400 | +14 | |
| 10 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 11 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 12 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 13 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 5 | 0 | 5 | .000 | -88 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 13T 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 99.60 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +172 | Hiệu số | +182 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (13 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (13 trận) |
| 22.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (13 trận) |
| 22.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (13 trận) |
| 44.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.5 (13 trận) |
| 44.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (13 trận) |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | 190.1 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 14.4 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (13 trận) |
| 19.9 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (13 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 51% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 61% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 12.1 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (13 trận) |
| 7.6 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 3.1 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (13 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 2B | T · B | 7T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 98.30 | Ghi được mỗi trận | 103.89 |
| 80.10 | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| +182 | Hiệu số | +138 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (6 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 (6 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (6 trận) |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (6 trận) |
| 48.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 (6 trận) |
| 46.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 (6 trận) |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | 192.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 8.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (6 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (6 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 55% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 66% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 10.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 8.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 6T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.30 | Ghi được mỗi trận | 96.09 |
| 85.30 | Bị ghi mỗi trận | 92.09 |
| -10 | Hiệu số | +44 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (7 trận) |
| 18.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.9 (7 trận) |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (7 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (7 trận) |
| 40.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (7 trận) |
| 44.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (7 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 188.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 19.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (7 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (7 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 82% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3T 4B | T · B | 4T 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.71 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 89.43 | Bị ghi mỗi trận | 89.12 |
| -26 | Hiệu số | +31 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 |
| 19.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.1 |
| 43.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 182.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 28.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 |
| 20.0 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 14.0 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận | Super League Israel | Real Madrid |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 7T 1B | T · B | — |
| 88% | Tỷ lệ thắng | — |
| 95.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +115 | Hiệu số | — |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 176.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 0.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.9 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Maccabi Tel Aviv | Liga ACB | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 5T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Ghi được mỗi trận | 104.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 92.88 |
| — | Hiệu số | +96 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.6 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 197.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +0 | Hiệu số | +48 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Cúp Liên đoàn Play-off | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +65 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Maccabi Tel Aviv | Siêu cúp EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1067 : 1194
- Sân nhà
- 4T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 7B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Maccabi Tel Aviv đã gặp Real Madrid tại EuroLeague vào 23/10/2026 01:05 UTC+07 tại Aleksandar Nikolic Hall.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Maccabi Tel Aviv 99-113 Real Madrid.
Maccabi Tel Aviv đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 7.
Maccabi Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Maccabi Tel Aviv thắng 4, Real Madrid thắng 9, hòa 0.
Đội hình Maccabi Tel Aviv có K. Wallace, O. Brissett, D. Theis.
Đội hình Real Madrid có E. Tavares, A. Feliz, T. Maledon.
Maccabi Tel Aviv · Trận trước: Valencia vs Maccabi Tel Aviv (16/10) · Trận tiếp theo: Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv (28/10)
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs Bilbao (18/10) · Trận tiếp theo: Forca Lleida vs Real Madrid (26/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
Các trận EuroLeague tuần này
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
- Paris vs Valencia
- Dubai vs Paris
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Bayern vs Barcelona
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
- Besiktas vs Olympiacos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Monaco vs Lille (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toulouse vs ES Troyes AC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Lorient (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hull vs Brentford (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Brighton (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Venezia (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Getafe (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Feyenoord (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sittard vs Excelsior (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Fiorentina (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
- Hokkaido Yellow Stars vs Osaka Bluteon
- Suntory Sunbirds vs Voreas Hokkaido
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- KAL Jumbos vs Hyundai Skywalkers
- Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Chưa có bài viết nào.