Olimpia Milano vs Barcelona
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 19:29Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,57Đội khách2,38Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,57Không thay đổiĐội khách2,38Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| Marathon | 1,59 | 2,41 |
| 1xBet | 1,60▲ | 2,43▼ |
| Betano | 1,57▼ | 2,30▲ |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,90▲Đội khách +3.51,90▲Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,83→1,90Đội khách1,83→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 01:49 | 1,90▲ | 1,90▲ |
| 19/10 22:10 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,90▲ | 1,90▲ |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,85▼ | 1,85▲ |
| BetVictor | 1,85▲ | 1,78▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.5Tạm dừngXỉu 174.5Tạm dừngbet365 và 4Tài1,95→1,86Hợp lệ cuối cùng 21:29Xỉu1,74→1,86Hợp lệ cuối cùng 21:29
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 19:29 | Tạm dừng | |
| 21/10 18:28 | Thay đổi mốc · 183.5 → 174.5 | |
| 21/10 18:28 | 1,86▼ | 1,86▲ |
| 21/10 17:57 | Tạm dừng | |
| 21/10 11:29 | 1,95 | 1,74 |
| 21/10 07:24 | Tạm dừng | |
| 21/10 03:28 | 1,95 | 1,74 |
| 20/10 22:06 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 20/10 20:12 | 1,95 | 1,74 |
| 20/10 19:57 | Tạm dừng | |
| 20/10 12:33 | 1,95 | 1,74 |
| 20/10 11:33 | Tạm dừng | |
| 20/10 09:28 | 1,95 | 1,74 |
| 20/10 08:21 | Tạm dừng | |
| 19/10 22:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 67 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -18.5 | 6,60 | 1,07 | Betano |
| -17.5 | 6,00 | 1,09 | Betano |
| -16.5 | 5,50 | 1,11 | Betano |
| -15.5 | 5,00 | 1,13 | Betano |
| -14.5 | 4,55 | 1,15 | Betano |
| -13.5 | 4,20 | 1,18 | Betano |
| -12.5 | 3,85 | 1,21 | Betano |
| -11.5 | 3,50 | 1,25 | Betano |
| -10.5 | 3,20 | 1,29 | Betano |
| -9.5 | 2,95 | 1,34 | Betano |
| -8.5 | 2,70 | 1,40 | Betano |
| -7.5 | 2,41 | 1,46 | Marathon |
| -7 | 2,38 | 1,49 | Marathon |
| -6.5 | 2,26 | 1,55 | Marathon |
| -6 | 2,21 | 1,59 | Marathon |
| -5.5 | 2,13 | 1,65 | Marathon |
| -5 | 2,08 | 1,70 | Marathon |
| -4.5 | 2,02 | 1,76 | Marathon |
| -4 | 1,95 | 1,83 | Marathon |
| -3.5 Mốc chính | 1,90 | 1,90 | Betfair |
| -3 | 1,83 | 1,95 | Marathon |
| -2.5 | 1,77 | 2,01 | Marathon |
| -2 | 1,70 | 2,08 | Marathon |
| -1.5 | 1,64 | 2,15 | Marathon |
| -1 | 1,60 | 2,19 | Marathon |
| 1 | 1,48 | 2,43 | Marathon |
| 1.5 | 1,44 | 2,50 | Marathon |
| 2 | 1,39 | 2,63 | Marathon |
| 2.5 | 1,42 | 2,65 | Betano |
| 3.5 | 1,36 | 2,87 | Betano |
| 4.5 | 1,31 | 3,15 | Betano |
| 5.5 | 1,26 | 3,45 | Betano |
| 6.5 | 1,22 | 3,75 | Betano |
| 7.5 | 1,19 | 4,10 | Betano |
| 8.5 | 1,16 | 4,55 | Betano |
| 9.5 | 1,13 | 5,00 | Betano |
| 10.5 | 1,11 | 5,50 | Betano |
| 11.5 | 1,09 | 6,00 | Betano |
| 12.5 | 1,07 | 6,50 | Betano |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Olimpia Milano | Tất cả | Barcelona |
|---|---|---|
| 19 | Hạng | 10 |
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 3 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 504 | Ghi được | 534 |
| 559 | Bị ghi | 525 |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 93.17 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | 91.70 |
| 85.85 | Bị ghi mỗi trận | 93.95 |
| +27 | Hiệu số | -45 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (14 trận) |
| 23.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (14 trận) |
| 20.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (14 trận) |
| 21.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (14 trận) |
| 45.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (14 trận) |
| 42.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (14 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 185.7 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/14 trận |
| 32.5 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (15 trận) |
| 19.4 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (15 trận) |
| 37% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| 78% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 48% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 12.6 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (15 trận) |
| 6.8 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (15 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 5B | T · B | 6T 4B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.83 | Ghi được mỗi trận | 91.60 |
| 84.75 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| +49 | Hiệu số | +0 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 25.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (8 trận) |
| 24.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (8 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (8 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (8 trận) |
| 49.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (8 trận) |
| 43.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.6 (8 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (8 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 5B | T · B | 5T 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.75 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 96.30 |
| -22 | Hiệu số | -45 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (6 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (6 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (6 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 41.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 41.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (6 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | 188.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 29.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (7 trận) |
| 17.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.7 (7 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Barcelona (Brazil) Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 5B | T · B | 3T 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 90.33 |
| 93.17 | Bị ghi mỗi trận | 89.67 |
| -55 | Hiệu số | +4 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 |
| 41.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 32.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 |
| 18.5 | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 86% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (3 trận) |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | 11.3 |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| 1.5 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Olimpia Milano Dựa trên 9 trận | Lega A | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 7T 2B | T · B | — |
| 78% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.11 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +86 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.4 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 41% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.1 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Olimpia Milano | Liga ACB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 3T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 101.25 |
| — | Hiệu số | -67 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.1 |
| — | Tổng điểm trung bình | 194.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 3B | T · B | 4T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 93.75 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -20 | Hiệu số | +31 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 179.8 |
| Olimpia Milano Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Olimpia Milano | Siêu cúp ACB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 795 : 786
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olimpia Milano gặp Barcelona tại EuroLeague vào 23/10/2026 01:30 UTC+07 tại Unipol Forum.
Olimpia Milano đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Barcelona đứng thứ 10.
Olimpia Milano thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Barcelona thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Olimpia Milano thắng 7, Barcelona thắng 3, hòa 0.
Olimpia Milano · Trận trước: Basket Napoli vs Olimpia Milano (18/10) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Virtus Bologna (25/10)
Barcelona · Trận trước: Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Basket Zaragoza 2002 (25/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
Các trận EuroLeague tuần này
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
- Paris vs Valencia
- Dubai vs Paris
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Bayern vs Barcelona
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
- Besiktas vs Olympiacos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Chưa có bài viết nào.