Ngôn ngữ

Virtus Bologna vs Besiktas

Chi tiết trận đấu
PalaDozza
Virtus BolognaChủ nhà
02:30Bắt đầu 31/10
BesiktasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
Virtus BolognaTất cảBesiktas
7Hạng11
6Trận6
4Thắng3
2Thua3
67%Tỷ lệ thắng50%
525Ghi được554
518Bị ghi555
87.50Ghi được mỗi trận92.33
86.33Bị ghi mỗi trận92.50
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Virtus Bologna Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Virtus Bologna4401.000+62
2Olimpia Milano431.750+46
3Verona431.750+15
4Treviso431.750+5
5Venezia431.750+16
6Trento431.750+12
7Basket Napoli431.750+28
8Udine422.500+1
9Maxima Roma422.500-13
10Varese422.500-14
11BC Roma413.250+16
12Reggiana413.250-17
13Trieste413.250+10
14Tortona413.250-51
15Cantu404.000-52
16Scafati404.000-64
Besiktas —
Tính đến 20/10 23:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Virtus BolognaTTTTTTTBTB14T 6B
BesiktasTTBBTTBTBB9T 11B
Virtus Bologna
Dựa trên 20 trận
Besiktas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B9T 11B
70%Tỷ lệ thắng45%
90.90Ghi được mỗi trận82.70
83.40Bị ghi mỗi trận84.70
+150Hiệu số-40
110Điểm ghi cao nhất109
68Điểm ghi thấp nhất59
25.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (10 trận)
21.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (10 trận)
21.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (10 trận)
22.6 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 421.7 (10 trận)
46.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.9 (10 trận)
44.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (10 trận)
174.3Tổng điểm trung bình167.4
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
33.5 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (14 trận)
19.6 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (15 trận)
35% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (14 trận)
79% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (9 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (14 trận)
60% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (9 trận)
13.3 (16 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (15 trận)
6.1 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận4.7 (15 trận)
3.1 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (15 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 10 trận
9Trận10
8T 1BT · B5T 5B
89%Tỷ lệ thắng50%
95.56Ghi được mỗi trận83.30
84.67Bị ghi mỗi trận82.60
+98Hiệu số+7
108Điểm ghi cao nhất95
83Điểm ghi thấp nhất71
27.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (5 trận)
22.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 223.2 (5 trận)
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.2 (5 trận)
24.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (5 trận)
49.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.8 (5 trận)
46.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.6 (5 trận)
180.2Tổng điểm trung bình165.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
34.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.5 (6 trận)
21.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (7 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (6 trận)
82% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (4 trận)
52% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
65% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
13.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.4 (7 trận)
5.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.7 (7 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (7 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B4T 6B
55%Tỷ lệ thắng40%
87.09Ghi được mỗi trận82.10
82.36Bị ghi mỗi trận86.80
+52Hiệu số-47
110Điểm ghi cao nhất109
68Điểm ghi thấp nhất59
24.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.6 (5 trận)
20.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (5 trận)
21.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (5 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (5 trận)
44.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (5 trận)
42.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.8 (5 trận)
169.5Tổng điểm trung bình168.9
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (8 trận)
18.0 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0 (8 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (5 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (8 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (5 trận)
13.4 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (8 trận)
6.7 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (8 trận)
3.8 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (8 trận)
Virtus Bologna
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueBesiktas
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 2BT · B3T 3B
67%Tỷ lệ thắng50%
87.50Ghi được mỗi trận92.33
86.33Bị ghi mỗi trận92.50
+7Hiệu số-1
96Điểm ghi cao nhất109
68Điểm ghi thấp nhất82
25.8Điểm trung bình hiệp 123.8
19.5Điểm trung bình hiệp 223.5
22.0Điểm trung bình hiệp 320.7
20.2Điểm trung bình hiệp 424.3
45.3Điểm trung bình nửa đầu trận47.3
42.2Điểm trung bình nửa sau trận45.0
173.8Tổng điểm trung bình184.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (5 trận)
18.3Kiến tạo mỗi trận20.5
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
46%Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.3Mất bóng mỗi trận12.0
7.0Cướp bóng mỗi trận4.2
3.7Chắn bóng mỗi trận2.0
Virtus Bologna
Dựa trên 9 trận
Lega ABesiktas
9Trận—
6T 3BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
93.78Ghi được mỗi trận—
85.67Bị ghi mỗi trận—
+73Hiệu số—
108Điểm ghi cao nhất—
83Điểm ghi thấp nhất—
26.0Điểm trung bình hiệp 1—
22.0Điểm trung bình hiệp 2—
21.6Điểm trung bình hiệp 3—
24.2Điểm trung bình hiệp 4—
48.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.8Điểm trung bình nửa sau trận—
179.4Tổng điểm trung bình—
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
21.2Kiến tạo mỗi trận—
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
80% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
52% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
63% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.0Mất bóng mỗi trận—
4.9Cướp bóng mỗi trận—
2.8Chắn bóng mỗi trận—
Virtus Bologna
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBBesiktas
Dựa trên 5 trận
4Trận5
4T 0BT · B3T 2B
100%Tỷ lệ thắng60%
94.50Ghi được mỗi trận84.40
74.75Bị ghi mỗi trận78.20
+79Hiệu số+31
110Điểm ghi cao nhất108
83Điểm ghi thấp nhất71
169.2Tổng điểm trung bình162.6
Virtus BolognaSuper LigBesiktas
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · B3T 5B
—Tỷ lệ thắng38%
—Ghi được mỗi trận77.38
—Bị ghi mỗi trận84.50
—Hiệu số-57
—Điểm ghi cao nhất90
—Điểm ghi thấp nhất63
—Điểm trung bình hiệp 122.0 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 219.2 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 316.5 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 417.8 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.2 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận34.2 (4 trận)
—Tổng điểm trung bình161.9
—Số trận có hiệp phụ0/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.1
—Kiến tạo mỗi trận17.9
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
—Tỷ lệ ném phạt thành công76%
—Tỷ lệ ném trúng44%
—Hiệu suất ném (TS%)56%
—Mất bóng mỗi trận11.5
—Cướp bóng mỗi trận5.2
—Chắn bóng mỗi trận1.5
Virtus Bologna
Dựa trên 1 trận
Lega A Super CupBesiktas
1Trận—
0T 1BT · B—
-9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Virtus BolognaSiêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Besiktas
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-13
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày