Virtus Bologna vs Besiktas
PalaDozza
02:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Virtus Bologna | Tất cả | Besiktas |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 11 |
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 525 | Ghi được | 554 |
| 518 | Bị ghi | 555 |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 92.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Virtus Bologna Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Besiktas —
Tính đến 20/10 23:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Virtus BolognaTTTTTTTBTB14T 6B
BesiktasTTBBTTBTBB9T 11B
| Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | Besiktas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 9T 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 90.90 | Ghi được mỗi trận | 82.70 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| +150 | Hiệu số | -40 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 25.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (10 trận) |
| 21.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (10 trận) |
| 21.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (10 trận) |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (10 trận) |
| 46.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (10 trận) |
| 44.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (10 trận) |
| 174.3 | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.5 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (14 trận) |
| 19.6 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (15 trận) |
| 35% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (14 trận) |
| 79% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 13.3 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (15 trận) |
| 6.1 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 3.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 8T 1B | T · B | 5T 5B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 95.56 | Ghi được mỗi trận | 83.30 |
| 84.67 | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| +98 | Hiệu số | +7 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 27.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (5 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (5 trận) |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (5 trận) |
| 24.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| 49.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (5 trận) |
| 46.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (5 trận) |
| 180.2 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (6 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 4T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.09 | Ghi được mỗi trận | 82.10 |
| 82.36 | Bị ghi mỗi trận | 86.80 |
| +52 | Hiệu số | -47 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (5 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (5 trận) |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (5 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 168.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (8 trận) |
| 18.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 6.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Besiktas Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2B | T · B | 3T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 92.50 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 184.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (5 trận) |
| 18.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Lega A | Besiktas |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 93.78 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +73 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 179.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Virtus Bologna Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Besiktas Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4T 0B | T · B | 3T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | 78.20 |
| +79 | Hiệu số | +31 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| Virtus Bologna | Super Lig | Besiktas Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 3T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| — | Hiệu số | -57 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.2 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 161.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.1 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 |
| Virtus Bologna Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Besiktas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Virtus Bologna | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Besiktas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TVirtus Bologna108:83Scafati18/10/2026 23:30 · Lega ATVirtus Bologna86:78Baskonia17/10/2026 01:30 · EuroLeagueTParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeagueTVenezia86:93Virtus Bologna12/10/2026 00:00 · Lega ATBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeagueTVirtus Bologna98:89Maxima Roma04/10/2026 23:15 · Lega ATVirtus Bologna96:94Olympiacos02/10/2026 01:30 · EuroLeagueBOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTVarese69:90Virtus Bologna28/09/2026 00:00 · Lega ABFenerbahçe S.K.78:68Virtus Bologna26/09/2026 00:45 · EuroLeagueBOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super CupTVirtus Bologna97:80Maxima Roma16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
TPesaro67:110Virtus Bologna11/09/2026 · Giao hữu CLB
TVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TRimini79:83Virtus Bologna03/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ABVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna106:95Trento27/05/2026 01:00 · Lega ATBesiktas83:80Galatasaray S.K.19/10/2026 00:30 · Super LigTBesiktas95:87Bayern17/10/2026 00:00 · EuroLeagueBHapoel Tel Aviv100:82Besiktas14/10/2026 23:00 · EuroLeagueBTürk Telekom B.K.88:63Besiktas11/10/2026 22:00 · Super LigTBaskonia84:92Besiktas10/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBesiktas90:81Trabzonspor05/10/2026 23:00 · Super LigBBesiktas82:95Barcelona (Brazil)03/10/2026 00:00 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv93:109Besiktas01/10/2026 01:05 · EuroLeagueBAnadolu Efes S.K.95:81Besiktas28/09/2026 00:30 · Super LigBBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)
BPartizan Mozzart Bet (Srb)89:71Besiktas13/09/2026 · Giao hữu CLB
TFuenlabrada (Esp)74:108Besiktas12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas80:57CSKA Moscow08/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.20/06/2026 00:00 · Super LigBBesiktas71:82Fenerbahçe S.K.18/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.93:68Besiktas16/06/2026 00:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.80:88Besiktas14/06/2026 00:00 · Super LigTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Virtus Bologna gặp Besiktas tại EuroLeague vào 31/10/2026 02:30 UTC+07 tại PalaDozza.
Virtus Bologna đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Besiktas đứng thứ 11.
Virtus Bologna thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Besiktas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Virtus Bologna · Trận trước: Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas (29/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Trieste (3/11)
Besiktas · Trận trước: Besiktas vs Olympiacos (29/10) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Zalgiris Kaunas (7/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Barcelona vs Valencia
Các trận EuroLeague tuần này
- Real Madrid vs Panathinaikos
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
- Hapoel Tel Aviv vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Bayern
- Olimpia Milano vs Valencia
- Besiktas vs Zalgiris Kaunas
- Olympiacos vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Virtus Bologna vs Dubai
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.