Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Tubelis | ||
| S. Lee | ||
| C. Edwards | ||
| A. Butkevicius | ||
| J. Valanciunas |
| M. Lo | ||
| D. Sleva | ||
| S. Brown | ||
| M. Grigonis | ||
| D. Giedraitis | ||
| E. Ulanovas | ||
| M. Blazevic |
| P. Mills | ||
| J. Bolomboy | ||
| T. Washington | ||
| J. Crowder | ||
| B. Gach |
| D. Lighty | ||
| B. Massa | ||
| M. O. Dada Fodzo | ||
| T. Waters | ||
| N. Sestina | ||
| H. Besson | ||
| M. Cale |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 105 : 85
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zalgiris Kaunas | 29 | 21 | 31 | 24 | 105 |
| Lyon-Villeurbanne | 20 | 14 | 25 | 26 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,20Đội khách4,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,18→1,20Đội khách4,85→4,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:55 | 1,20▲ | 4,80▼ |
| 23/10 14:21 | 1,17▼ | 5,46▲ |
| 23/10 13:23 | 1,18▼ | 5,28▲ |
| 23/10 01:28 | 1,21 | 4,76▼ |
| 23/10 00:06 | 1,21 | 4,77▲ |
| 22/10 22:50 | 1,21▲ | 4,76▲ |
| 22/10 22:22 | 1,19▼ | 4,66▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 22/10 22:03 | 1,20 | 4,62▲ |
| 22/10 21:23 | 1,20▲ | 4,59▼ |
| 22/10 20:44 Đầu tiên | 1,18 | 4,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,20 | 4,80 |
| Betfair | 1,25 | 4,00 |
| bet365 | 1,23 | 4,00 |
| Marathon | 1,33 | 3,42 |
| 1xBet | 1,32 | 3,58 |
| Betano | 1,23 | 3,90 |
| BetVictor | 1,25 | 3,60 |
Kèo chấp châu Á-8Chủ nhà -81,78Đội khách +82,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,61→1,60Đội khách2,28→2,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 23:34 | Thay đổi mốc · -7.5 → -8 | |
| 23/10 14:55 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:21 | 1,60▼ | 2,38▲ |
| 23/10 13:23 | Tạm dừng | |
| 23/10 01:28 | 1,78 | 2,08▼ |
| 23/10 00:06 | 1,78 | 2,09▲ |
| 22/10 22:50 | 1,78▲ | 2,08 |
| 22/10 22:22 | 1,74▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 22/10 21:23 | Tạm dừng | |
| 22/10 20:44 Đầu tiên | 1,61 | 2,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8 | Đội khách +8 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,08 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,95 | 1,83 |
| 1xBet | 1,95 | 1,91 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.52,00Xỉu 173.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,97→2,00Xỉu1,83→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 23:00 | Thay đổi mốc · 172.5 → 173.5 | |
| 23/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:55 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| 23/10 14:21 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 23/10 13:23 | 1,99▼ | 1,87▲ |
| 23/10 01:28 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 23/10 00:06 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:50 | 2,03▲ | 1,83▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 22/10 22:22 | 2,00▲ | 1,81▼ |
| 22/10 21:23 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 22/10 20:44 Đầu tiên | 1,97 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,85 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,97 | 1,84 |
| 1xBet | 2,00 | 1,84 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Zalgiris Kaunas | Tất cả | Lyon-Villeurbanne |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 17 |
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 595 | Ghi được | 612 |
| 602 | Bị ghi | 677 |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 87.43 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 96.71 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 5 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 6 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 11 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 12 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 13 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 14 | JL Bourg (Fra) | 4 | 1 | 3 | .250 | -2 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zalgiris Kaunas Dựa trên 20 trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 10T 10B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.75 | Ghi được mỗi trận | 83.75 |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| +265 | Hiệu số | -10 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (10 trận) |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (10 trận) |
| 25.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (10 trận) |
| 44.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (10 trận) |
| 46.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (10 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 33.5 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (9 trận) |
| 22.4 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (11 trận) |
| 41% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 78% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 52% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 66% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 13.1 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 6.2 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 3.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (11 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 6T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 94.55 | Ghi được mỗi trận | 85.78 |
| 78.64 | Bị ghi mỗi trận | 80.44 |
| +175 | Hiệu số | +48 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (4 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (4 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (4 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| 45.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 (4 trận) |
| 48.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.3 (3 trận) |
| 24.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 69% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 6.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2B | T · B | 4T 7B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | 82.09 |
| 78.33 | Bị ghi mỗi trận | 87.36 |
| +90 | Hiệu số | -58 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (6 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (6 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (6 trận) |
| 44.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (6 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 35.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (7 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (4 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 4B | T · B | 2T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.67 | Ghi được mỗi trận | 87.83 |
| 86.17 | Bị ghi mỗi trận | 95.33 |
| -27 | Hiệu số | -45 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 |
| 16.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| 40.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.0 (5 trận) |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 5.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 11 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Lyon-Villeurbanne |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 11T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 96.82 | Ghi được mỗi trận | — |
| 76.09 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +228 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 51.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 24.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 56% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 67% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Zalgiris Kaunas | LNB Élite | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 8T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 79.20 |
| — | Hiệu số | +62 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 0T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 93.33 | Ghi được mỗi trận | 74.33 |
| 72.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
| +64 | Hiệu số | -25 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 78 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| Zalgiris Kaunas | LNB Super Cup | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 756 : 701
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zalgiris Kaunas đã gặp Lyon-Villeurbanne tại EuroLeague vào 24/10/2026 00:00 UTC+07 tại Zalgirio Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zalgiris Kaunas 105-85 Lyon-Villeurbanne.
Zalgiris Kaunas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Lyon-Villeurbanne thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Zalgiris Kaunas thắng 4, Lyon-Villeurbanne thắng 5, hòa 0.
Đội hình Zalgiris Kaunas có C. Edwards, A. Butkevicius, J. Valanciunas.
Đội hình Lyon-Villeurbanne có T. Washington, J. Crowder, B. Gach.
Zalgiris Kaunas · Trận trước: Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K. (17/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas (29/10)
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Limoges vs Lyon-Villeurbanne (18/10) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Nancy (25/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Dubai vs Paris
- Bayern vs Barcelona
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
Chưa có bài viết nào.