Cả hai trận đều phụ thuộc vào những gì xảy ra sau đợt ghi điểm đầu tiên. Ở Riga, khả năng tự tạo cơ hội từ ngoài vòng cung của Zelli sẽ đối đầu với sức mạnh dưới rổ của Olimpija. Tại Paris, áp lực sân nhà và những pha rebound tấn công sẽ chạm trán một Virtus có nhiều cầu thủ xử lý bóng. Cách các đội đáp trả sau khi đối thủ điều chỉnh phòng ngự có lẽ sẽ đáng chú ý hơn cả hai hiệp đầu.
Paris vs Virtus Bologna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Cavaliere | ||
| S. Herrera | ||
| A. Dokossi | ||
| T. Etienne | ||
| T. Warren |
| J. Ayayi | ||
| J. Morgan | ||
| J. Rhoden | ||
| T. Tarpey | ||
| M. Faye | ||
| D. Hommes |
| J. D. Alston | ||
| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| M. Diouf | ||
| K. Edwards |
| K. Kokila | ||
| D. Casarin | ||
| A. Diarra | ||
| T. Baldasso | ||
| T. Frazier | ||
| B. Klintman | ||
| R. Bello |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 96
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris | 26 | 12 | 27 | 29 | 94 |
| Virtus Bologna | 26 | 20 | 18 | 32 | 96 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:34Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,70Đội khách2,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,52→1,70Đội khách2,53→2,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:34 | 1,70▼ | 2,22▲ |
| 15/10 01:05 | 1,71▲ | 2,21▼ |
| 15/10 00:37 | 1,68▼ | 2,25▲ |
| 14/10 23:12 | 1,69▲ | 2,23▼ |
| 14/10 05:33 | 1,65▲ | 2,31▼ |
| 13/10 23:49 | 1,61▲ | 2,41▲ |
| 13/10 22:34 | 1,58▲ | 2,38▼ |
| 13/10 22:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 1,52 | 2,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,22 |
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,66 | 2,20 |
| Marathon | 1,66 | 2,26 |
| 1xBet | 1,67 | 2,28 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,63 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,93Đội khách +31,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,73→1,93Đội khách2,09→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 01:34 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 15/10 01:05 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 15/10 00:37 | 1,90▼ | 1,94▲ |
| 14/10 23:12 | Thay đổi mốc · -3.5 → -3 | |
| 14/10 23:12 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 14/10 21:51 | 1,85 | 1,98▼ |
| 14/10 05:33 | 1,85▲ | 1,99▼ |
| 13/10 23:49 | 1,81▲ | 2,04▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 22:34 | 1,78▲ | 2,03▼ |
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 1,73 | 2,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,92 | 1,86 |
| 1xBet | 1,92 | 1,86 |
Tài/Xỉu178.5Tài 178.51,91Xỉu 178.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,74→1,91Xỉu2,09→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 01:05 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 15/10 00:37 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 14/10 23:12 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 14/10 21:51 | Thay đổi mốc · 179 → 178.5 | |
| 14/10 21:51 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 14/10 20:19 | 1,88▼ | 1,98▲ |
| 14/10 19:53 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 14/10 05:33 | 1,92▼ | 1,93 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 23:49 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 13/10 22:07 Đầu tiên | 1,74 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 178.5 | Xỉu 178.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
| Betano | 1,80 | 1,91 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Paris | Tất cả | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 5 | Thua | 2 |
| 783 | Ghi được | 806 |
| 803 | Bị ghi | 762 |
| Paris | Chủ nhà | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 0 |
| 449 | Ghi được | 280 |
| 448 | Bị ghi | 261 |
| Paris | Đội khách | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 2 |
| 334 | Ghi được | 526 |
| 355 | Bị ghi | 501 |
| Paris | Tất cả | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 504 | Ghi được | 525 |
| 545 | Bị ghi | 518 |
| Paris | Chủ nhà | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 351 | Ghi được | 182 |
| 364 | Bị ghi | 172 |
| Paris | Đội khách | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 153 | Ghi được | 343 |
| 181 | Bị ghi | 346 |
| Paris | Tất cả | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 279 | Ghi được | — |
| 258 | Bị ghi | — |
| Paris | Chủ nhà | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 98 | Ghi được | — |
| 84 | Bị ghi | — |
| Paris | Đội khách | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 181 | Ghi được | — |
| 174 | Bị ghi | — |
| Paris | Tất cả | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 281 |
| — | Bị ghi | 244 |
| Paris | Chủ nhà | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 89 |
| Paris | Đội khách | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 183 |
| — | Bị ghi | 155 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 12 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 14 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 4 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 5 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 6 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 7 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 11 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 12 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 13 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Paris Dựa trên 20 trận | Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 88.45 | Ghi được mỗi trận | 88.10 |
| 87.05 | Bị ghi mỗi trận | 83.30 |
| +28 | Hiệu số | +96 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (12 trận) |
| 23.3 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (12 trận) |
| 22.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (12 trận) |
| 22.7 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (12 trận) |
| 44.6 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (12 trận) |
| 45.1 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (12 trận) |
| 175.5 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 37.0 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (12 trận) |
| 18.9 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (13 trận) |
| 33% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 75% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 45% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 57% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 15.1 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| 6.9 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (13 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 6T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 91.60 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 90.10 | Bị ghi mỗi trận | 85.40 |
| +15 | Hiệu số | +46 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.6 (5 trận) |
| 25.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 24.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (5 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (5 trận) |
| 47.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 (5 trận) |
| 44.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (5 trận) |
| 181.7 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 19.4 | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (5 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 14.5 | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 5T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.30 | Ghi được mỗi trận | 86.20 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.20 |
| +13 | Hiệu số | +50 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.1 (7 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (7 trận) |
| 26.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (7 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (7 trận) |
| 46.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (7 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (7 trận) |
| 18.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (8 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Paris Dựa trên 12 trận | LNB Élite | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 8T 4B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.17 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +37 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 37.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.9 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Paris Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Virtus Bologna Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1T 3B | T · B | 2T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 82.25 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 85.50 |
| -30 | Hiệu số | -18 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (4 trận) |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (4 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (4 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (4 trận) |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (4 trận) |
| 43.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (4 trận) |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 168.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 31.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 18.5 | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (4 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Paris | Lega A | Virtus Bologna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 5T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 56% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| — | Hiệu số | +44 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 176.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| Paris Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Virtus Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 1B | T · B | 4T 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| -8 | Hiệu số | +79 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| Paris Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Paris | Lega A Super Cup | Virtus Bologna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 357 : 316
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris đã gặp Virtus Bologna tại EuroLeague vào 15/10/2026 01:45 UTC+07 tại Mogulkoc E..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Paris 94-96 Virtus Bologna.
Paris đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Virtus Bologna đứng thứ 7.
Paris thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Virtus Bologna thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Paris thắng 4, Virtus Bologna thắng 0, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Paris có A. Dokossi, T. Etienne, T. Warren.
Đội hình Virtus Bologna có W. Moore, M. Diouf, K. Edwards.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Iris Cả hai trận đều phụ thuộc vào những gì xảy ra sau đợt ghi điểm đầu tiên. Ở Riga, khả năng tự tạo cơ hội từ ngoài vòng cung của Zelli sẽ đối đầu với sức mạnh dưới rổ của Olimpija. Tại Paris, áp lực sân nhà và những pha rebound tấn công sẽ chạm trán một Virtus có nhiều cầu thủ xử lý bóng.
Paris · Trận trước: Paris vs Strasbourg (11/10) · Trận tiếp theo: Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris (17/10)
Virtus Bologna · Trận trước: Venezia vs Virtus Bologna (12/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Baskonia (17/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet
- Valencia vs Maccabi Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Dubai
- Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Besiktas vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce