Ngôn ngữ

Paris vs Virtus Bologna

Chi tiết trận đấu
Mogulkoc E.
ParisChủ nhà
94 : 96Tỷ số chung cuộc
Virtus BolognaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
L. Cavaliere
S. Herrera
A. Dokossi
T. Etienne
T. Warren
Dự bị 6
J. Ayayi
J. Morgan
J. Rhoden
T. Tarpey
M. Faye
D. Hommes
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
J. D. Alston
M. Carr
W. Moore
M. Diouf
K. Edwards
Dự bị 7
K. Kokila
D. Casarin
A. Diarra
T. Baldasso
T. Frazier
B. Klintman
R. Bello
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 08:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
94 : 96
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Paris2612272994
Virtus Bologna2620183296
Thống kê đội · Cuối cùng
94Điểm96
37Bắt bóng bật bảng44
27Kiến tạo23
11Cướp bóng8
4Chắn bóng6
10Mất bóng16
22/47Ném 2 điểm thành công23/46
16/40Ném 3 điểm thành công12/28
2/2Ném phạt thành công18/14

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Etienne27:5023277/170/0
T. Warren24:5719421/40/0
S. Herrera22:5612314/60/0
Dự bịM. Faye21:1010730/00/0
Dự bịT. Tarpey19:305611/10/0
Dự bịJ. Rhoden17:309121/20/0
A. Dokossi16:426410/00/0
Dự bịJ. Ayayi13:452530/10/0
Dự bịD. Hommes13:143241/50/0
Dự bịJ. Morgan12:533131/40/0
L. Cavaliere09:332200/02/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
W. Moore26:2314732/61/0
J. D. Alston23:5223325/74/4
M. Carr22:3411261/25/4
K. Edwards19:535710/22/1
Dự bịB. Klintman19:370320/00/0
Dự bịT. Frazier18:338122/72/2
Dự bịA. Diarra17:4881110/00/0
M. Diouf16:3811410/02/1
Dự bịT. Baldasso12:230210/10/0
Dự bịR. Bello11:4612042/32/2
Dự bịD. Casarin05:242100/00/0
Dự bịK. Kokila05:092300/00/0
Tính đến 15/10 08:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:34

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,70Đội khách2,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,521,70Đội khách2,532,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:341,70▼2,22▲
15/10 01:051,71▲2,21▼
15/10 00:371,68▼2,25▲
14/10 23:121,69▲2,23▼
14/10 05:331,65▲2,31▼
13/10 23:491,61▲2,41▲
13/10 22:341,58▲2,38▼
13/10 22:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 22:07 Đầu tiên1,522,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,702,22
Betfair1,602,30
bet3651,662,20
Marathon1,662,26
1xBet1,672,28
Betano1,672,10
BetVictor1,632,25
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,93Đội khách +31,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,731,93Đội khách2,091,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:341,93▼1,92▲
15/10 01:051,94▲1,91▼
15/10 00:371,90▼1,94▲
14/10 23:12Thay đổi mốc · -3.5 → -3
14/10 23:121,91▲1,93▼
14/10 21:511,851,98▼
14/10 05:331,85▲1,99▼
13/10 23:491,81▲2,04▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
13/10 22:341,78▲2,03▼
13/10 22:07 Đầu tiên1,732,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,931,92
bet3651,951,80
Marathon1,921,86
1xBet1,921,86
Tài/Xỉu178.5Tài 178.51,91Xỉu 178.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,741,91Xỉu2,091,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 178.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:051,91▼1,94▲
15/10 00:371,92▲1,93▼
14/10 23:121,91▼1,94▲
14/10 21:51Thay đổi mốc · 179 → 178.5
14/10 21:511,92▲1,93▼
14/10 20:191,88▼1,98▲
14/10 19:531,90▼1,95▲
14/10 05:331,92▼1,93
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
13/10 23:491,93▲1,93▼
13/10 22:07 Đầu tiên1,742,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 178.5Xỉu 178.5
Pinnacle1,911,94
bet3651,861,86
Marathon1,891,91
1xBet1,921,94
Betano1,801,91
BetVictor1,881,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ParisTất cảVirtus Bologna
9Trận9
4Thắng7
5Thua2
783Ghi được806
803Bị ghi762
ParisChủ nhàVirtus Bologna
5Trận3
2Thắng3
3Thua0
449Ghi được280
448Bị ghi261
ParisĐội kháchVirtus Bologna
4Trận6
2Thắng4
2Thua2
334Ghi được526
355Bị ghi501
ParisTất cảVirtus Bologna
6Trận6
1Thắng4
5Thua2
504Ghi được525
545Bị ghi518
ParisChủ nhàVirtus Bologna
4Trận2
1Thắng2
3Thua0
351Ghi được182
364Bị ghi172
ParisĐội kháchVirtus Bologna
2Trận4
0Thắng2
2Thua2
153Ghi được343
181Bị ghi346
ParisTất cảVirtus Bologna
3Trận—
3Thắng—
0Thua—
279Ghi được—
258Bị ghi—
ParisChủ nhàVirtus Bologna
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
98Ghi được—
84Bị ghi—
ParisĐội kháchVirtus Bologna
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
181Ghi được—
174Bị ghi—
ParisTất cảVirtus Bologna
—Trận3
—Thắng3
—Thua0
—Ghi được281
—Bị ghi244
ParisChủ nhàVirtus Bologna
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được98
—Bị ghi89
ParisĐội kháchVirtus Bologna
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được183
—Bị ghi155
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: EuroLeague · LNB Élite · Lega A
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paris LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans321.667+15
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Boulazac312.333-3
11JL Bourg (Fra)312.333-1
12Limoges413.250-6
13Pau-Orthez413.250-35
14Nancy413.250-40
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque303.000-39
Virtus Bologna Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Venezia431.750+16
4Olimpia Milano321.667+30
5Trento321.667+10
6Verona321.667+2
7Treviso321.667-11
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10Reggiana312.333-4
11Maxima Roma312.333-27
12Tortona312.333-37
13BC Roma413.250+16
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 18/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ParisTBTTBTBTTB12T 8B
Virtus BolognaTTTTBTBBTT11T 9B
Paris
Dựa trên 20 trận
Virtus Bologna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B11T 9B
60%Tỷ lệ thắng55%
88.45Ghi được mỗi trận88.10
87.05Bị ghi mỗi trận83.30
+28Hiệu số+96
103Điểm ghi cao nhất110
72Điểm ghi thấp nhất68
21.2 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 125.6 (12 trận)
23.3 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 221.2 (12 trận)
22.4 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 321.9 (12 trận)
22.7 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (12 trận)
44.6 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.8 (12 trận)
45.1 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.1 (12 trận)
175.5Tổng điểm trung bình171.4
0/16 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
37.0 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.1 (12 trận)
18.9 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (13 trận)
33% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (12 trận)
75% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (10 trận)
45% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (12 trận)
57% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
15.1 (18 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (13 trận)
6.9 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (13 trận)
2.3 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (13 trận)
Paris
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVirtus Bologna
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B6T 4B
50%Tỷ lệ thắng60%
91.60Ghi được mỗi trận90.00
90.10Bị ghi mỗi trận85.40
+15Hiệu số+46
100Điểm ghi cao nhất106
79Điểm ghi thấp nhất72
21.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 127.6 (5 trận)
25.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (5 trận)
24.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (5 trận)
19.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.6 (5 trận)
47.0 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.4 (5 trận)
44.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.8 (5 trận)
181.7Tổng điểm trung bình175.4
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
36.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (5 trận)
19.4Kiến tạo mỗi trận21.6 (5 trận)
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
76% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (4 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
14.5Mất bóng mỗi trận13.2 (5 trận)
6.7Cướp bóng mỗi trận4.8 (5 trận)
3.2Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Paris
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVirtus Bologna
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B5T 5B
70%Tỷ lệ thắng50%
85.30Ghi được mỗi trận86.20
84.00Bị ghi mỗi trận81.20
+13Hiệu số+50
103Điểm ghi cao nhất110
72Điểm ghi thấp nhất68
20.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.1 (7 trận)
20.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (7 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7 (7 trận)
26.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (7 trận)
41.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.3 (7 trận)
46.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.1 (7 trận)
169.3Tổng điểm trung bình167.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
37.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.6 (7 trận)
18.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (8 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
15.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (8 trận)
7.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (8 trận)
1.2 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (8 trận)
Paris
Dựa trên 12 trận
LNB ÉliteVirtus Bologna
12Trận—
8T 4BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
92.17Ghi được mỗi trận—
89.08Bị ghi mỗi trận—
+37Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
78Điểm ghi thấp nhất—
22.2Điểm trung bình hiệp 1—
24.2Điểm trung bình hiệp 2—
22.4Điểm trung bình hiệp 3—
23.2Điểm trung bình hiệp 4—
46.5Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.7Điểm trung bình nửa sau trận—
181.2Tổng điểm trung bình—
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ—
37.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.0Kiến tạo mỗi trận—
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
76%Tỷ lệ ném phạt thành công—
45%Tỷ lệ ném trúng—
58%Hiệu suất ném (TS%)—
14.9Mất bóng mỗi trận—
6.5Cướp bóng mỗi trận—
2.2Chắn bóng mỗi trận—
Paris
Dựa trên 4 trận
EuroLeagueVirtus Bologna
Dựa trên 6 trận
4Trận6
1T 3BT · B2T 4B
25%Tỷ lệ thắng33%
82.25Ghi được mỗi trận82.50
89.75Bị ghi mỗi trận85.50
-30Hiệu số-18
96Điểm ghi cao nhất96
72Điểm ghi thấp nhất68
18.2Điểm trung bình hiệp 126.2 (4 trận)
20.5Điểm trung bình hiệp 218.8 (4 trận)
22.5Điểm trung bình hiệp 323.0 (4 trận)
21.0Điểm trung bình hiệp 417.8 (4 trận)
38.8Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (4 trận)
43.5Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (4 trận)
172.0Tổng điểm trung bình168.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
31.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (4 trận)
18.5Kiến tạo mỗi trận18.2 (4 trận)
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
43% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.8Mất bóng mỗi trận11.5 (4 trận)
8.2Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận3.5 (4 trận)
ParisLega AVirtus Bologna
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B5T 4B
—Tỷ lệ thắng56%
—Ghi được mỗi trận90.89
—Bị ghi mỗi trận86.00
—Hiệu số+44
—Điểm ghi cao nhất106
—Điểm ghi thấp nhất82
—Điểm trung bình hiệp 125.2 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.5 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.4 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.9 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận47.8 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (8 trận)
—Tổng điểm trung bình176.9
—Số trận có hiệp phụ0/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.9 (7 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.1 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
—Tỷ lệ ném trúng50% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.6 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận4.9 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.9 (8 trận)
Paris
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBVirtus Bologna
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 1BT · B4T 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận94.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận74.75
-8Hiệu số+79
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất110
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất83
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình169.2
Paris
Dựa trên 2 trận
LNB Super CupVirtus Bologna
2Trận—
2T 0BT · B—
+29Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
ParisLega A Super CupVirtus Bologna
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
4Paris T
0H
0Virtus Bologna T
168.2Trung bình tổng điểm
Paris Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
357 : 316
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 08/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Hifi725:0720.12.33.1
T. Etienne821:4317.21.83.1
A. Dokossi918:343.96.42.7
S. Herrera819:589.11.21.8
L. Cavaliere917:045.32.40.9
J. Rhoden720:2311.33.72.4
T. Warren719:2813.63.40.9
T. Tarpey816:132.64.12.4
M. Faye814:004.14.10.9
A. Johnson714:424.75.00.9
J. Ayayi713:434.42.62.4
D. Hommes713:323.72.61.0
J. Morgan612:462.01.01.2
F. Ntilikina313:161.31.70.7
J. Maozinha48:202.51.00.5
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Carr922:3914.82.06.4
K. Edwards921:305.65.60.6
T. Frazier920:459.01.13.3
B. Klintman920:397.74.21.4
J. D. Alston822:1912.82.21.4
A. Diarra918:3710.16.60.2
W. Moore723:4812.45.31.4
M. Diouf915:166.13.90.7
D. Hackett814:232.92.91.4
T. Baldasso713:155.72.31.4
R. Bello611:476.50.81.8
D. Casarin49:361.50.81.2
F. Ferrari75:263.10.40.3
K. Kokila37:411.72.70.3
M. Baiocchi11:001.00.00.0
Tính đến 18/10 15:11

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)