Ngôn ngữ

Valencia vs Baskonia

Chi tiết trận đấu
Roig Arena
ValenciaChủ nhà
23:00Bắt đầu 25/10
BaskoniaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga ACB
ValenciaTất cảBaskonia
9Hạng1
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
33%Tỷ lệ thắng100%
283Ghi được309
276Bị ghi248
94.33Ghi được mỗi trận103.00
92.00Bị ghi mỗi trận82.67
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 18/10 03:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaBBBTTTTBTB14T 6B
BaskoniaBBTBTTBTBB9T 11B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Baskonia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B9T 11B
70%Tỷ lệ thắng45%
98.10Ghi được mỗi trận86.50
89.25Bị ghi mỗi trận90.20
+177Hiệu số-74
118Điểm ghi cao nhất118
86Điểm ghi thấp nhất63
24.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (10 trận)
23.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 221.9 (10 trận)
25.2 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (10 trận)
23.3 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 424.8 (10 trận)
48.2 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.7 (10 trận)
48.5 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.4 (10 trận)
187.3Tổng điểm trung bình176.7
3/16 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
81.2 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (10 trận)
19.7 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (11 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (7 trận)
47% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
10.5 (15 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (11 trận)
7.6 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (11 trận)
2.7 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (11 trận)
Valencia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBaskonia
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B6T 4B
50%Tỷ lệ thắng60%
99.70Ghi được mỗi trận91.50
93.60Bị ghi mỗi trận87.30
+61Hiệu số+42
118Điểm ghi cao nhất118
86Điểm ghi thấp nhất79
26.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (7 trận)
25.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (7 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (7 trận)
22.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 423.1 (7 trận)
51.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.9 (7 trận)
46.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (7 trận)
193.3Tổng điểm trung bình178.8
3/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (6 trận)
20.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (7 trận)
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
70% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (4 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (4 trận)
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (7 trận)
7.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (7 trận)
3.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (7 trận)
Valencia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBaskonia
Dựa trên 10 trận
10Trận10
9T 1BT · B3T 7B
90%Tỷ lệ thắng30%
96.50Ghi được mỗi trận81.50
84.90Bị ghi mỗi trận93.10
+116Hiệu số-116
108Điểm ghi cao nhất98
86Điểm ghi thấp nhất63
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 117.3 (3 trận)
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (3 trận)
27.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.7 (3 trận)
23.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 428.7 (3 trận)
44.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.7 (3 trận)
51.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.3 (3 trận)
181.4Tổng điểm trung bình174.6
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
136.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (4 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (4 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (4 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (3 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (3 trận)
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (4 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (4 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (4 trận)
Valencia
Dựa trên 11 trận
Liga ACBBaskonia
Dựa trên 9 trận
11Trận9
8T 3BT · B6T 3B
73%Tỷ lệ thắng67%
99.09Ghi được mỗi trận88.22
88.45Bị ghi mỗi trận83.67
+117Hiệu số+41
118Điểm ghi cao nhất118
86Điểm ghi thấp nhất63
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 124.5 (4 trận)
22.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (4 trận)
25.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 324.0 (4 trận)
24.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (4 trận)
46.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.5 (4 trận)
50.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.8 (4 trận)
187.5Tổng điểm trung bình171.9
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
111.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (4 trận)
18.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận22.5 (4 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (4 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (4 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (4 trận)
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (4 trận)
9.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (4 trận)
8.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (4 trận)
3.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (4 trận)
Valencia
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueBaskonia
Dựa trên 7 trận
6Trận7
4T 2BT · B2T 5B
67%Tỷ lệ thắng29%
98.33Ghi được mỗi trận83.71
91.50Bị ghi mỗi trận90.86
+41Hiệu số-50
111Điểm ghi cao nhất89
88Điểm ghi thấp nhất78
26.3Điểm trung bình hiệp 120.0 (6 trận)
25.3Điểm trung bình hiệp 221.8 (6 trận)
24.5Điểm trung bình hiệp 320.0 (6 trận)
21.0Điểm trung bình hiệp 422.2 (6 trận)
51.7Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (6 trận)
45.5Điểm trung bình nửa sau trận42.2 (6 trận)
189.8Tổng điểm trung bình174.6
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
32.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (5 trận)
20.8Kiến tạo mỗi trận20.5 (6 trận)
38% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.5Mất bóng mỗi trận15.2 (6 trận)
6.3Cướp bóng mỗi trận7.2 (6 trận)
1.8Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Valencia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBBaskonia
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận88.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận106.33
+20Hiệu số-53
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất101
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất80
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình195.0
Valencia
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp ACBBaskonia
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B0T 1B
-1Hiệu số-12
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
10Valencia T
0H
10Baskonia T
176.5Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1784 : 1746
Sân nhà
3T 0H 7B
Sân khách
7T 0H 3B
Tính đến 29/09 10:59

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Taylor—————
T. Shorts—————
A. Brooks—————
N. Mirotic—————
N. Reuvers—————
D. Osetkowski—————
N. Sako—————
J. Puerto—————
J. Rivero—————
O. Moore—————
A. Cardenas—————
M. Saint-Supery—————
G. Corbalan—————
M. Gueye—————
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Lawson—————
D. Stewart—————
K. Faried—————
C. Duarte—————
K. Simmons—————
R. Kurucs—————
T. Sedekerskis—————
D. Baugh—————
M. Spagnolo—————
Marcio—————
S. Joksimovic—————
M. Howard—————
C. Frisch—————
Tính đến 17/10 22:45

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)