Valencia vs Baskonia
Roig Arena
23:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Liga ACB
| Valencia | Tất cả | Baskonia |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 1 |
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 283 | Ghi được | 309 |
| 276 | Bị ghi | 248 |
| 94.33 | Ghi được mỗi trận | 103.00 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
Tính đến 18/10 03:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ValenciaBBBTTTTBTB14T 6B
BaskoniaBBTBTTBTBB9T 11B
| Valencia Dựa trên 20 trận | Baskonia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 9T 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 98.10 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 89.25 | Bị ghi mỗi trận | 90.20 |
| +177 | Hiệu số | -74 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 24.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (10 trận) |
| 23.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (10 trận) |
| 25.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (10 trận) |
| 23.3 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (10 trận) |
| 48.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (10 trận) |
| 48.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (10 trận) |
| 187.3 | Tổng điểm trung bình | 176.7 |
| 3/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 81.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (10 trận) |
| 19.7 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (11 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 10.5 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (11 trận) |
| 7.6 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (11 trận) |
| 2.7 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (11 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 6T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 99.70 | Ghi được mỗi trận | 91.50 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.30 |
| +61 | Hiệu số | +42 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 26.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 25.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (7 trận) |
| 51.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (7 trận) |
| 46.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (7 trận) |
| 193.3 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 3/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (6 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (7 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (4 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 9T 1B | T · B | 3T 7B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 93.10 |
| +116 | Hiệu số | -116 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.3 (3 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (3 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (3 trận) |
| 44.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (3 trận) |
| 51.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.3 (3 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 136.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (4 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Valencia Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Baskonia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 6T 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 99.09 | Ghi được mỗi trận | 88.22 |
| 88.45 | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| +117 | Hiệu số | +41 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (4 trận) |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (4 trận) |
| 25.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (4 trận) |
| 24.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (4 trận) |
| 46.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (4 trận) |
| 50.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.8 (4 trận) |
| 187.5 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 111.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 18.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (4 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (4 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (4 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| 8.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Valencia Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Baskonia Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4T 2B | T · B | 2T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 98.33 | Ghi được mỗi trận | 83.71 |
| 91.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.86 |
| +41 | Hiệu số | -50 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 26.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (6 trận) |
| 51.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (6 trận) |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 20.8 | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (6 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.5 | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Valencia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Baskonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 106.33 |
| +20 | Hiệu số | -53 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 195.0 |
| Valencia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Baskonia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -1 | Hiệu số | -12 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeague · Pukl S.BValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeague · Difallah M.BBarcelona (Brazil)89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACB · Peruga C.TValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeague · Hordov T.TBasket Zaragoza 200282:97Valencia04/10/2026 22:00 · Liga ACB · Cortes C.TLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeague · Latisevs O.TValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeague · Belosevic I.BValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACB · Padros A.TBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBValencia86:87Barcelona (Brazil)20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TBarcelona (Brazil)84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia102:75Barcelona (Brazil)21/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia112:113Barcelona (Brazil)19/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona75:87Valencia15/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia118:117Club Joventut Badalona11/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)77:102Valencia31/05/2026 19:00 · Liga ACBBVirtus Bologna86:78Baskonia17/10/2026 01:30 · EuroLeague · Nedovic M.BBaskonia79:93Dubai14/10/2026 01:30 · EuroLeague · Ryzhyk B.TBaskonia93:73Club Joventut Badalona11/10/2026 22:00 · Liga ACB · Pizarro E. P.BBaskonia84:92Besiktas10/10/2026 01:30 · EuroLeague · Javor D.TBaskonia118:78Bàsquet Girona05/10/2026 00:00 · Liga ACB · Perea O.TBaskonia86:76Olimpia Milano03/10/2026 01:30 · EuroLeague · Mogulkoc E.BValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeague · Belosevic I.TSan Pablo Burgos97:98Baskonia27/09/2026 17:30 · Liga ACB · Calatrava F.BBaskonia89:106Olympiacos25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBClub Joventut Badalona96:84Baskonia19/09/2026 23:00 · Siêu cúp ACB
BBilbao (Esp)99:85Baskonia15/09/2026 · Giao hữu CLB
TBaskonia101:99Alba Berlin11/09/2026 · Giao hữu CLB
BReal Madrid121:80Baskonia05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBaskonia88:96Club Joventut Badalona08/06/2026 00:00 · Liga ACBBClub Joventut Badalona82:63Baskonia05/06/2026 19:00 · Liga ACBTBaskonia85:71Club Joventut Badalona03/06/2026 19:00 · Liga ACBTBaskonia92:89Unicaja (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
TValencia86:88Baskonia10/05/2026 19:00 · Liga ACBBClub Joventut Badalona81:69Baskonia18/04/2026 19:00 · Liga ACBTVirtus Bologna72:82Baskonia10/04/2026 19:00 · EuroLeagueTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10Valencia T
0H
10Baskonia T
176.5Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1784 : 1746
- Sân nhà
- 3T 0H 7B
- Sân khách
- 7T 0H 3B
TValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeague 2026/27 · Belosevic I.BValencia86:88Baskonia10/05/2026 19:00 · Liga ACB 2025/26TBaskonia79:108Valencia27/02/2026 02:30 · EuroLeague 2025/26TValencia91:81Baskonia24/12/2025 02:00 · EuroLeague 2025/26TBaskonia89:91Valencia08/12/2025 01:00 · Liga ACB 2025/26TBaskonia84:99Valencia19/09/2025 19:00 · Giao hữu CLBBValencia125:128Baskonia27/04/2025 19:00 · Liga ACB 2024/25TBaskonia91:116Valencia01/12/2024 19:00 · Liga ACB 2024/25TValencia111:101Baskonia07/04/2024 19:00 · Liga ACB 2023/24TBaskonia62:77Valencia26/01/2024 19:00 · EuroLeague 2023/24BValencia84:98Baskonia01/12/2023 19:00 · EuroLeague 2023/24BBaskonia83:74Valencia19/11/2023 19:00 · Liga ACB 2023/24BValencia81:85Baskonia02/04/2023 19:00 · Liga ACB 2022/23BBaskonia114:75Valencia03/03/2023 19:00 · EuroLeague 2022/23BBaskonia85:79Valencia08/01/2023 19:00 · Liga ACB 2022/23BValencia71:81Baskonia06/10/2022 19:00 · EuroLeague 2022/23BValencia59:76Baskonia30/05/2022 19:00 · Liga ACB 2021/22TBaskonia82:89Valencia28/05/2022 19:00 · Liga ACB 2021/22BValencia79:80Baskonia24/05/2022 19:00 · Liga ACB 2021/22TBaskonia71:78Valencia17/04/2022 19:00 · Liga ACB 2021/22
Tính đến 29/09 10:59
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Tính đến 17/10 22:45
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia gặp Baskonia tại Liga ACB vào 25/10/2026 23:00 UTC+07 tại Roig Arena.
Valencia đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Baskonia đứng thứ 1.
Valencia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Baskonia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 10, Baskonia thắng 10, hòa 0.
Valencia · Trận trước: Paris vs Valencia (24/10) · Trận tiếp theo: Valencia vs Fenerbahçe S.K. (28/10)
Baskonia · Trận trước: Panathinaikos vs Baskonia (23/10) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Real Madrid (28/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Forca Lleida
- Leyma Coruna vs Tenerife
- Obradoiro CAB vs Breogan
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Real Madrid vs San Pablo Burgos
- Baskonia vs Manresa
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.