Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Malcolm | ||
| B. Fernando | ||
| D. Saric | ||
| J. Loyd | ||
| C. Payne |
| M. Strazel | ||
| S. Yusta | ||
| K. Jones | ||
| E. Osmani |
| A. Brown | ||
| J. Nowell | ||
| A. Zizic | ||
| C. Morgan | ||
| D. Dotson |
| B. Ugurlu | ||
| S. Wilbekin | ||
| J. Birsen | ||
| E. Omoruyi | ||
| W. Gabriel | ||
| L. Walker |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anadolu Efes S.K. | 29 | 28 | 11 | 21 | 89 |
| Besiktas | 17 | 19 | 24 | 20 | 80 |
| Hai đội | 46 | 47 | 35 | 41 | 169 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:06Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,49Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,49Đội khách2,60→2,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 23:42 | 1,49▲ | 2,72▼ |
| 22/10 23:15 | 1,48 | 2,76▲ |
| 22/10 22:03 | 1,48▲ | 2,75▼ |
| 22/10 21:04 | 1,45▼ | 2,85▲ |
| 22/10 19:45 | 1,46▲ | 2,82▼ |
| 22/10 17:30 | 1,43 | 2,93▼ |
| 22/10 16:29 | 1,43▼ | 2,94▲ |
| 22/10 16:09 | 1,45▲ | 2,88▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 22/10 15:30 | 1,36▼ | 3,32▲ |
| 22/10 15:10 | 1,38▲ | 3,20▼ |
| 22/10 14:50 | 1,37 | 3,23▼ |
| 22/10 13:32 | 1,37▲ | 3,25▼ |
| 22/10 12:52 | 1,36▼ | 3,29▲ |
| 22/10 12:33 | 1,40▼ | 3,07▲ |
| 21/10 22:29 | 1,51▲ | 2,66▲ |
| 21/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 21/10 20:31 Đầu tiên | 1,50 | 2,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 2,72 |
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,45 | 2,70 |
| Marathon | 1,54 | 2,53 |
| 1xBet | 1,55 | 2,55 |
| Betano | 1,45 | 2,62 |
| BetVictor | 1,48 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,93Đội khách +4.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,93Đội khách1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 23:42 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 22/10 23:15 | 1,91▼ | 1,93 |
| 22/10 22:03 | Thay đổi mốc · -5 → -4.5 | |
| 22/10 22:03 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 22/10 21:04 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 22/10 20:24 | 1,86 | 1,99▲ |
| 22/10 19:45 | 1,86▲ | 1,98▼ |
| 22/10 16:29 | 1,80▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 22/10 16:09 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 22/10 15:30 | 1,65▼ | 2,29▲ |
| 22/10 15:10 | Tạm dừng | |
| 22/10 14:50 | 1,69▲ | 2,21▼ |
| 22/10 14:11 | Tạm dừng | |
| 22/10 13:32 | 1,68▼ | 2,22▲ |
| 22/10 12:52 | Tạm dừng | |
| 22/10 12:33 | 1,75▼ | 2,12▲ |
| 21/10 22:29 | 1,92▲ | 1,93▲ |
| 21/10 20:31 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,95 | 1,85 |
| 1xBet | 1,98 | 1,88 |
| Betano | 1,83 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,84Xỉu 173.52,02Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,95→1,94Xỉu1,85→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 23:42 | Tạm dừng | |
| 22/10 23:15 | Thay đổi mốc · 173 → 173.5 | |
| 22/10 23:15 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 22/10 22:03 | 1,98 | 1,87▼ |
| 22/10 21:04 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 22/10 20:24 | 1,99▼ | 1,87▲ |
| 22/10 19:45 | 2,03▼ | 1,83 |
| 22/10 17:30 | 2,04▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 22/10 16:29 | 2,06▼ | 1,81 |
| 22/10 16:09 | 2,07▲ | 1,81 |
| 22/10 12:52 | 2,06▼ | 1,81 |
| 22/10 12:33 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 21/10 22:29 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 21/10 20:31 Đầu tiên | 1,95 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,02 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,93 |
| 1xBet | 1,90 | 1,96 |
| Betano | 1,80 | 1,90 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Anadolu Efes S.K. | Tất cả | Besiktas |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 14 |
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 581 | Ghi được | 634 |
| 590 | Bị ghi | 644 |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 90.57 |
| 84.29 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 6 | 1 | .857 | +57 | |
| 3 | Valencia | 7 | 5 | 2 | .714 | +57 | |
| 4 | Olympiacos | 7 | 5 | 2 | .714 | +37 | |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 6 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 18 | Paris | 7 | 1 | 6 | .143 | -52 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | Besiktas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 9T 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.35 | Ghi được mỗi trận | 82.70 |
| 80.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| +53 | Hiệu số | -40 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (11 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (11 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (11 trận) |
| 17.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (11 trận) |
| 43.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (11 trận) |
| 37.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (11 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (14 trận) |
| 17.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (15 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (14 trận) |
| 82% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 13.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (15 trận) |
| 7.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 2.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 5T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.33 | Ghi được mỗi trận | 83.30 |
| 85.22 | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| +46 | Hiệu số | +7 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (6 trận) |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (6 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (6 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 49.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (6 trận) |
| 44.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (6 trận) |
| 175.6 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 27.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (6 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 87% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 4T 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 77.64 | Ghi được mỗi trận | 82.10 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.80 |
| +7 | Hiệu số | -47 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (5 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 14.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (5 trận) |
| 32.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (5 trận) |
| 154.6 | Tổng điểm trung bình | 168.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (8 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 8 trận | Super Lig | Besiktas Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 4B | T · B | 3T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 82.62 | Ghi được mỗi trận | 77.38 |
| 79.62 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +24 | Hiệu số | -57 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (5 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (5 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (5 trận) |
| 44.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (5 trận) |
| 33.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 (5 trận) |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | 161.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.1 |
| 17.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Besiktas Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 4B | T · B | 3T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.50 |
| -18 | Hiệu số | -1 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 184.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (5 trận) |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Besiktas Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1T 2B | T · B | 3T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.33 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | 78.20 |
| +5 | Hiệu số | +31 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 155.0 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp VTB | Besiktas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +36 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu cúp VTB Play-off | Besiktas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Anadolu Efes S.K. | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Besiktas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1493 : 1482
- Sân nhà
- 8T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anadolu Efes S.K. đã gặp Besiktas tại EuroLeague vào 23/10/2026 00:30 UTC+07 tại Basketbol Gelisim Merkezi.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anadolu Efes S.K. 89-80 Besiktas.
Anadolu Efes S.K. đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Besiktas đứng thứ 14.
Anadolu Efes S.K. thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Besiktas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Anadolu Efes S.K. thắng 10, Besiktas thắng 8, hòa 0.
Đội hình Anadolu Efes S.K. có D. Saric, J. Loyd, C. Payne.
Đội hình Besiktas có A. Zizic, C. Morgan, D. Dotson.
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K. (17/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K. (29/10)
Besiktas · Trận trước: Besiktas vs Bayern (17/10) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Olympiacos (29/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
Các trận EuroLeague tuần này
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
- Paris vs Valencia
- Dubai vs Paris
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Bayern vs Barcelona
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
- Besiktas vs Olympiacos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- D. Kasatkina vs T. Gibson
- Club Tijuana vs Santos Laguna
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- M. Uchijima vs E. Mertens
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- Kyoto vs Akita
Chưa có bài viết nào.