Ngôn ngữ

Bayern vs Dubai

Chi tiết trận đấu
BMW Park
BayernChủ nhà
01:00Bắt đầu 23/10
DubaiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
BayernTất cảDubai
9Trận7
6Thắng5
3Thua2
837Ghi được589
733Bị ghi571
BayernChủ nhàDubai
5Trận2
3Thắng1
2Thua1
487Ghi được152
373Bị ghi164
BayernĐội kháchDubai
4Trận5
3Thắng4
1Thua1
350Ghi được437
360Bị ghi407
BayernTất cảDubai
5Trận5
2Thắng3
3Thua2
434Ghi được412
457Bị ghi416
BayernChủ nhàDubai
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
171Ghi được152
180Bị ghi164
BayernĐội kháchDubai
3Trận3
2Thắng2
1Thua1
263Ghi được260
277Bị ghi252
BayernTất cảDubai
4Trận—
4Thắng—
0Thua—
403Ghi được—
276Bị ghi—
BayernChủ nhàDubai
3Trận—
3Thắng—
0Thua—
316Ghi được—
193Bị ghi—
BayernĐội kháchDubai
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
87Ghi được—
83Bị ghi—
BayernTất cảDubai
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được177
—Bị ghi155
BayernĐội kháchDubai
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được177
—Bị ghi155
Giải đấu được tính: EuroLeague · BBL (Đức) · AdmiralBet ABA League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)5501.000+100
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos541.800+40
4Valencia642.667+46
5Dubai642.667-3
6Crvena Zvezda Meridianbet532.600+19
7Hapoel Tel Aviv532.600+10
8Barcelona (Brazil)532.600+9
9Virtus Bologna532.600-1
10Real Madrid633.500+23
11Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
12Besiktas523.400-9
13Zalgiris Kaunas523.400-12
14Bayern523.400-23
15Maccabi Tel Aviv624.333-31
16Lyon-Villeurbanne624.333-45
17Paris514.200-32
18Anadolu Efes S.K.514.200-33
19Baskonia514.200-52
20Olimpia Milano615.167-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bayern BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Dubai —
Tính đến 16/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BayernTTBTBBTTTB13T 7B
DubaiTTTBTBTTBB12T 8B
Bayern
Dựa trên 20 trận
Dubai
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B12T 8B
65%Tỷ lệ thắng60%
87.90Ghi được mỗi trận83.85
78.95Bị ghi mỗi trận81.95
+179Hiệu số+38
113Điểm ghi cao nhất103
61Điểm ghi thấp nhất58
21.9 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (12 trận)
23.4 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (12 trận)
21.3 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (12 trận)
21.7 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (12 trận)
45.4 (17 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.8 (12 trận)
43.0 (17 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (12 trận)
166.8Tổng điểm trung bình165.8
0/17 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
33.2 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.5 (8 trận)
18.6 (17 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (8 trận)
35% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (8 trận)
79% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
48% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
60% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
13.2 (17 trận)Mất bóng mỗi trận10.5 (8 trận)
8.7 (17 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (8 trận)
3.1 (17 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Bayern
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDubai
Dựa trên 10 trận
13Trận10
8T 5BT · B6T 4B
62%Tỷ lệ thắng60%
90.69Ghi được mỗi trận83.70
77.54Bị ghi mỗi trận82.00
+171Hiệu số+17
113Điểm ghi cao nhất103
77Điểm ghi thấp nhất58
22.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0 (6 trận)
24.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (6 trận)
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7 (6 trận)
22.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (6 trận)
47.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (6 trận)
45.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (6 trận)
168.2Tổng điểm trung bình165.7
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.9 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (3 trận)
20.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận15.7 (3 trận)
38% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (3 trận)
82% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (3 trận)
62% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (3 trận)
8.3 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận4.3 (3 trận)
3.1 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (3 trận)
Bayern
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnDubai
Dựa trên 10 trận
7Trận10
5T 2BT · B6T 4B
71%Tỷ lệ thắng60%
82.71Ghi được mỗi trận84.00
81.57Bị ghi mỗi trận81.90
+8Hiệu số+21
101Điểm ghi cao nhất101
61Điểm ghi thấp nhất66
20.7Điểm trung bình hiệp 121.0 (6 trận)
22.0Điểm trung bình hiệp 221.5 (6 trận)
19.7Điểm trung bình hiệp 321.5 (6 trận)
20.3Điểm trung bình hiệp 419.8 (6 trận)
42.7Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (6 trận)
40.0Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (6 trận)
164.3Tổng điểm trung bình165.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
30.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.8 (5 trận)
16.1Kiến tạo mỗi trận17.0 (5 trận)
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (5 trận)
72% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (4 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (4 trận)
13.4Mất bóng mỗi trận8.6 (5 trận)
9.3Cướp bóng mỗi trận5.4 (5 trận)
3.0Chắn bóng mỗi trận1.2 (5 trận)
Bayern
Dựa trên 12 trận
BBL (Đức)Dubai
12Trận—
9T 3BT · B—
75%Tỷ lệ thắng—
89.00Ghi được mỗi trận—
74.83Bị ghi mỗi trận—
+170Hiệu số—
113Điểm ghi cao nhất—
61Điểm ghi thấp nhất—
22.3Điểm trung bình hiệp 1—
23.7Điểm trung bình hiệp 2—
21.2Điểm trung bình hiệp 3—
21.8Điểm trung bình hiệp 4—
46.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
43.0Điểm trung bình nửa sau trận—
163.8Tổng điểm trung bình—
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ—
34.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.8Kiến tạo mỗi trận—
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
77%Tỷ lệ ném phạt thành công—
49%Tỷ lệ ném trúng—
60%Hiệu suất ném (TS%)—
12.3Mất bóng mỗi trận—
9.1Cướp bóng mỗi trận—
3.3Chắn bóng mỗi trận—
Bayern
Dựa trên 5 trận
EuroLeagueDubai
Dựa trên 6 trận
5Trận6
2T 3BT · B4T 2B
40%Tỷ lệ thắng67%
86.80Ghi được mỗi trận81.67
91.40Bị ghi mỗi trận82.17
-23Hiệu số-3
101Điểm ghi cao nhất101
76Điểm ghi thấp nhất58
21.0Điểm trung bình hiệp 122.0
22.8Điểm trung bình hiệp 221.3
21.6Điểm trung bình hiệp 321.5
21.4Điểm trung bình hiệp 416.8
43.8Điểm trung bình nửa đầu trận43.3
43.0Điểm trung bình nửa sau trận38.3
178.2Tổng điểm trung bình163.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
29.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2
18.2Kiến tạo mỗi trận15.7
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37%
84% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (4 trận)
48%Tỷ lệ ném trúng45%
61% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
15.2Mất bóng mỗi trận12.3
7.8Cướp bóng mỗi trận5.0
2.4Chắn bóng mỗi trận2.5
BayernAdmiralBet ABA LeagueDubai
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · B6T 2B
—Tỷ lệ thắng75%
—Ghi được mỗi trận88.50
—Bị ghi mỗi trận82.75
—Hiệu số+46
—Điểm ghi cao nhất103
—Điểm ghi thấp nhất70
—Điểm trung bình hiệp 122.0 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.2 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.7 (6 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.7 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (6 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận44.3 (6 trận)
—Tổng điểm trung bình171.2
—Số trận có hiệp phụ0/6 trận
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bayern
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBDubai
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 1BT · B2T 2B
67%Tỷ lệ thắng50%
85.33Ghi được mỗi trận76.75
74.67Bị ghi mỗi trận75.25
+32Hiệu số+6
98Điểm ghi cao nhất83
77Điểm ghi thấp nhất67
160.0Tổng điểm trung bình152.0
BayernSiêu cúp EuroLeagueDubai
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-11
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 03:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Bayern T
0H
1Dubai T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bayern Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
88 : 89
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 16/10 01:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Obst922:4011.70.92.3
J. Thiemann819:059.45.01.6
O. Da Silva817:5010.03.80.6
D. Washington719:3917.41.12.4
M. Beauchamp621:449.24.52.0
M. Norris717:506.73.71.1
V. Lucic815:273.82.51.6
A. Wiley814:327.46.60.5
J. Jessup814:277.62.21.2
R. Jokubaitis715:388.10.93.0
J. Voigtmann813:306.04.51.9
J. Hollatz714:222.71.61.7
K. Baldwin615:167.01.72.3
T. B. Jensen613:562.81.72.7
N. Giffey414:355.01.20.8
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. Okobo724:0911.62.03.9
D. Bacon723:5714.12.72.4
M. Wright623:578.82.32.8
M. Kabengele621:3013.36.30.8
J. Blossomgame717:476.03.40.1
T. Shengelia715:235.91.61.3
M. Diakite714:587.12.90.3
D. Mintz617:127.02.20.7
F. Petrusev616:077.22.51.0
T. Walkup613:551.31.53.2
K. Kondic59:483.21.41.0
N. Dangubic316:121.71.00.3
D. Bertans410:583.52.20.2
K. Kamenjas29:496.04.50.5
K. Prepelic16:533.00.00.0
Tính đến 16/10 06:16

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)