Ngôn ngữ

Panathinaikos vs Baskonia

Chi tiết trận đấu
Telekom Center Athens
PanathinaikosChủ nhà
01:15Bắt đầu 23/10
BaskoniaĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 13:34
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 13:34

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,04Đội khách11,00Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,04Không thay đổiĐội khách11,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 19/10 22:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,0411,00
bet3651,0410,00
Marathon1,08▼8,60▲
1xBet1,09▲8,65▼
Betano1,06▲8,00▲
BetVictor1,058,50
Kèo chấp châu Á-15.5Chủ nhà -15.51,90▲Đội khách +15.51,90▲Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,831,90Đội khách1,831,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -15.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 01:251,90▲1,90▲
19/10 22:10 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -15.5Đội khách +15.5
Betfair1,90▲1,90▲
bet3651,861,86
Betano1,83▲1,87
BetVictor1,801,83
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,85Xỉu 171.51,85Betano · Nhà cái 2Tài1,85Không thay đổiXỉu1,85Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betano · Mốc 171.5

Không thay đổi · 19/10 22:10 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 171.5Xỉu 171.5
Betano1,851,85
BetVictor1,851,78
bet365Tạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
1xBetTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 78 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 24 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 48 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-35.510,501,02bet365
-30.57,751,06bet365
-29.56,201,08Betano
-28.55,701,10Betano
-27.55,201,12Betano
-26.54,651,15Betano
-25.54,401,18bet365
-24.53,851,21Betano
-23.53,551,26bet365
-233,401,27bet365
-22.53,201,31bet365
-223,101,33bet365
-21.52,901,36bet365
-212,801,38bet365
-20.52,651,43bet365
-202,601,45bet365
-19.52,501,50bet365
-192,401,52bet365
-18.52,251,57bet365
-182,201,60bet365
-17.52,121,64bet365
-172,051,68bet365
-16.51,951,74bet365
-161,901,80bet365
-15.5 Mốc chính1,901,90Betfair
-151,801,90bet365
-14.51,741,95bet365
-141,682,05bet365
-13.51,642,12bet365
-131,602,20bet365
-12.51,552,30bet365
-121,522,40bet365
-11.51,502,50bet365
-111,442,62bet365
-10.51,412,70bet365
-101,372,85bet365
-9.51,353,00bet365
-91,323,15bet365
-8.51,303,25bet365
-81,263,55bet365
-7.51,253,65bet365
-6.51,204,20bet365
-5.51,164,50Betano
-4.51,135,00Betano
-3.51,105,60Betano
-2.51,086,20Betano
-1.51,076,80Betano
4.51,0211,00bet365
Tài/Xỉu Mốc 30 · Tạm dừng 23
MốcTàiXỉuNhà cái
157.51,184,20Betano
158.51,203,95Betano
159.51,233,70Betano
160.51,263,45Betano
161.51,293,25Betano
162.51,323,05Betano
163.51,362,85Betano
164.51,402,67Betano
165.51,452,52Betano
166.51,502,37Betano
167.51,572,25Betano
168.51,622,15Betano
169.51,702,05Betano
170.51,781,93Betano
171.5 Mốc chính1,851,85Betano
172.51,931,78Betano
173.52,021,70Betano
174.52,121,65Betano
175.52,251,57Betano
176.52,351,52Betano
177.52,501,47Betano
178.52,651,42Betano
179.52,821,37Betano
180.53,001,33Betano
181.53,201,29Betano
182.53,401,26Betano
183.53,651,24Betano
184.53,851,21Betano
185.54,101,19Betano
186.54,401,17Betano
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
PanathinaikosTất cảBaskonia
1Hạng20
6Trận6
5Thắng1
1Thua5
83%Tỷ lệ thắng17%
528Ghi được504
438Bị ghi564
88.00Ghi được mỗi trận84.00
73.00Bị ghi mỗi trận94.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Panathinaikos —
Baskonia Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona (Brazil)422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 21/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PanathinaikosTBTTTTTTBT15T 5B
BaskoniaBBBTBTTBTB8T 12B
Panathinaikos
Dựa trên 20 trận
Baskonia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 5BT · B8T 12B
75%Tỷ lệ thắng40%
88.80Ghi được mỗi trận86.25
77.60Bị ghi mỗi trận90.70
+224Hiệu số-89
114Điểm ghi cao nhất118
68Điểm ghi thấp nhất63
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (11 trận)
20.2 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (11 trận)
22.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (11 trận)
22.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 424.1 (11 trận)
41.2 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (11 trận)
44.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.9 (11 trận)
166.4Tổng điểm trung bình176.9
2/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
29.5 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (11 trận)
19.3 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (12 trận)
40% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (11 trận)
78% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
50% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (11 trận)
62% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (8 trận)
11.7 (15 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (12 trận)
7.2 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (12 trận)
3.1 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 14 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBaskonia
Dựa trên 10 trận
14Trận10
12T 2BT · B6T 4B
86%Tỷ lệ thắng60%
90.36Ghi được mỗi trận91.50
76.50Bị ghi mỗi trận87.30
+194Hiệu số+42
114Điểm ghi cao nhất118
68Điểm ghi thấp nhất79
23.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (7 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (7 trận)
22.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (7 trận)
20.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.1 (7 trận)
43.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.9 (7 trận)
42.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.1 (7 trận)
166.9Tổng điểm trung bình178.8
2/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
32.0 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.5 (6 trận)
19.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận21.4 (7 trận)
39% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (4 trận)
50% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (4 trận)
11.8 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (7 trận)
7.4 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (7 trận)
3.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (7 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnBaskonia
Dựa trên 10 trận
6Trận10
3T 3BT · B2T 8B
50%Tỷ lệ thắng20%
85.17Ghi được mỗi trận81.00
80.17Bị ghi mỗi trận94.10
+30Hiệu số-131
102Điểm ghi cao nhất98
72Điểm ghi thấp nhất63
17.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 117.5 (4 trận)
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (4 trận)
23.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (4 trận)
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.8 (4 trận)
37.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.0 (4 trận)
47.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.2 (4 trận)
165.3Tổng điểm trung bình175.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
25.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (5 trận)
18.3Kiến tạo mỗi trận19.0 (5 trận)
41%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
81% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
50%Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
63% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
11.7Mất bóng mỗi trận14.0 (5 trận)
6.8Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
3.3Chắn bóng mỗi trận3.6 (5 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueBaskonia
Dựa trên 6 trận
6Trận6
5T 1BT · B1T 5B
83%Tỷ lệ thắng17%
88.00Ghi được mỗi trận84.00
73.00Bị ghi mỗi trận94.00
+90Hiệu số-60
102Điểm ghi cao nhất89
72Điểm ghi thấp nhất78
24.8Điểm trung bình hiệp 120.0
19.8Điểm trung bình hiệp 221.8
22.0Điểm trung bình hiệp 320.0
21.3Điểm trung bình hiệp 422.2
44.7Điểm trung bình nửa đầu trận41.8
43.3Điểm trung bình nửa sau trận42.2
161.0Tổng điểm trung bình178.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
32.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (5 trận)
19.3Kiến tạo mỗi trận20.5
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (5 trận)
81% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49%Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
58% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.8Mất bóng mỗi trận15.2
7.8Cướp bóng mỗi trận7.2
3.8Chắn bóng mỗi trận2.5
Panathinaikos
Dựa trên 10 trận
Basket LeagueBaskonia
10Trận—
7T 3BT · B—
70%Tỷ lệ thắng—
91.20Ghi được mỗi trận—
82.10Bị ghi mỗi trận—
+91Hiệu số—
114Điểm ghi cao nhất—
68Điểm ghi thấp nhất—
17.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
38.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
173.3Tổng điểm trung bình—
2/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
27.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
42% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
82% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
50% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
63% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
PanathinaikosLiga ACBBaskonia
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · B6T 4B
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được mỗi trận87.10
—Bị ghi mỗi trận83.50
—Hiệu số+36
—Điểm ghi cao nhất118
—Điểm ghi thấp nhất63
—Điểm trung bình hiệp 123.2 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 221.2 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 324.0 (5 trận)
—Điểm trung bình hiệp 426.4 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận44.4 (5 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận50.4 (5 trận)
—Tổng điểm trung bình170.6
—Số trận có hiệp phụ0/5 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.8 (5 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công82% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)64% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.2 (5 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.8 (5 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.4 (5 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBBaskonia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0BT · B1T 2B
100%Tỷ lệ thắng33%
84.67Ghi được mỗi trận88.67
69.67Bị ghi mỗi trận106.33
+45Hiệu số-53
90Điểm ghi cao nhất101
77Điểm ghi thấp nhất80
154.3Tổng điểm trung bình195.0
Panathinaikos
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Hy Lạp)Baskonia
1Trận—
0T 1BT · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
PanathinaikosSiêu cúp ACBBaskonia
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-12
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 03:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
6Panathinaikos T
0H
3Baskonia T
167.3Trung bình tổng điểm
Panathinaikos Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
791 : 715
Sân nhà
5T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 3B
Tính đến 16/10 01:16

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)