Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Ward | ||
| K. Papanikolaou | ||
| N. Milutinov | ||
| A. Vezenkov | ||
| C. Miller-McIntyre |
| M. Ndiaye | ||
| O. Netzipoglou | ||
| C. Joseph | ||
| D. Hall | ||
| T. Jones |
| T. Forest | ||
| B. Key | ||
| S. Sanli | ||
| T. Horton-Tucker | ||
| S. Shields |
| W. Baldwin | ||
| M. Bingham | ||
| N. Melli | ||
| W. Clyburn | ||
| S. Larkin |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 61 : 64
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos | 20 | 14 | 15 | 12 | 61 |
| Fenerbahçe S.K. | 8 | 16 | 21 | 19 | 64 |
| Hai đội | 28 | 30 | 36 | 31 | 125 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:05Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,72Đội khách2,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,72Đội khách2,19→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:21 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 23/10 06:59 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 23/10 03:28 | 1,77▲ | 2,12 |
| 23/10 01:28 | 1,76▲ | 2,12▼ |
| 22/10 22:50 | 1,69▲ | 2,23▲ |
| 22/10 20:44 Đầu tiên | 1,68 | 2,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,18 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,78 | 2,07 |
| 1xBet | 1,75 | 2,15 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,82Đội khách +1.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,74→1,82Đội khách2,08→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 00:05 | Thay đổi mốc · -2.5 → -1.5 | |
| 23/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:55 | 1,82▲ | 2,03 |
| 23/10 14:21 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 23/10 06:59 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 23/10 01:28 | 1,85▲ | 1,99▼ |
| 22/10 22:50 | 1,76▲ | 2,11▲ |
| 22/10 20:44 Đầu tiên | 1,74 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,03 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,89 | 1,97 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu167Tài 1671,78Xỉu 1672,11Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,78Không thay đổiXỉu2,11Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 00:05 | Thay đổi mốc · 166.5 → 167 | |
| 23/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:55 Đầu tiên | 1,78 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 167 | Xỉu 167 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,11 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,84 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Olympiacos | Tất cả | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 7 |
| 8 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 2 | Thua | 3 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.25 | Ghi được mỗi trận | 79.89 |
| 82.62 | Bị ghi mỗi trận | 76.56 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 8 | 7 | 1 | .875 | +101 | |
| 2 | Valencia | 8 | 6 | 2 | .750 | +65 | |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | .750 | +59 | |
| 4 | Olympiacos | 8 | 6 | 2 | .750 | +45 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 9 | 6 | 3 | .667 | +80 | |
| 6 | Real Madrid | 9 | 6 | 3 | .667 | +74 | |
| 7 | Fenerbahçe S.K. | 9 | 6 | 3 | .667 | +30 | |
| 8 | Barcelona | 8 | 5 | 3 | .625 | +21 | |
| 9 | Dubai | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 10 | Zalgiris Kaunas | 8 | 4 | 4 | .500 | +10 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 8 | 4 | 4 | .500 | -12 | |
| 12 | Virtus Bologna | 8 | 4 | 4 | .500 | -19 | |
| 13 | Besiktas | 8 | 3 | 5 | .375 | -18 | |
| 14 | Anadolu Efes S.K. | 8 | 3 | 5 | .375 | -39 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 8 | 3 | 5 | .375 | -58 | |
| 16 | Paris | 9 | 3 | 6 | .333 | -41 | |
| 17 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 2 | 7 | .222 | -72 | |
| 18 | Bayern | 9 | 2 | 7 | .222 | -81 | |
| 19 | Olimpia Milano | 8 | 1 | 7 | .125 | -68 | |
| 20 | Baskonia | 8 | 1 | 7 | .125 | -84 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Olympiacos Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 13T 4B | T · B | 11T 4B |
| 76% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 91.47 | Ghi được mỗi trận | 83.47 |
| 85.59 | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| +100 | Hiệu số | +82 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (9 trận) |
| 21.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (9 trận) |
| 43.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (9 trận) |
| 44.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (9 trận) |
| 177.1 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 3/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (14 trận) |
| 20.7 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 13.5 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| 7.0 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 2.6 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Olympiacos Dựa trên 20 trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 4B | T · B | 14T 6B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 90.05 | Ghi được mỗi trận | 83.25 |
| 84.05 | Bị ghi mỗi trận | 77.85 |
| +120 | Hiệu số | +108 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (9 trận) |
| 21.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (9 trận) |
| 43.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (9 trận) |
| 44.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (9 trận) |
| 174.1 | Tổng điểm trung bình | 161.1 |
| 3/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (14 trận) |
| 20.7 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (15 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (14 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 13.5 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (15 trận) |
| 7.0 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 2.6 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (15 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9T 1B | T · B | 10T 1B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 91.30 | Ghi được mỗi trận | 84.64 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 72.82 |
| +79 | Hiệu số | +130 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 26.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (6 trận) |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 26.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 43.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (6 trận) |
| 50.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (6 trận) |
| 174.7 | Tổng điểm trung bình | 157.5 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (8 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (9 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 4T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 81.56 |
| 84.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| +41 | Hiệu số | -22 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (3 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (3 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (3 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (3 trận) |
| 43.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (3 trận) |
| 42.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.3 (3 trận) |
| 173.5 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 3/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (6 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 14.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5T 1B | T · B | 5T 1B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 98.17 | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| 89.83 | Bị ghi mỗi trận | 74.50 |
| +50 | Hiệu số | +54 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.3 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| 46.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 |
| 48.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 |
| 188.0 | Tổng điểm trung bình | 158.0 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 20.8 | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 |
| Olympiacos Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 3T 0B | T · B | 3T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| 75.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.40 |
| +20 | Hiệu số | +26 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 157.3 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Olympiacos Dựa trên 7 trận | Basket League | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 5T 2B | T · B | — |
| 71% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 79.57 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +34 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Olympiacos | Super Lig | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 4T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.8 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Olympiacos | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 1363 : 1317
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olympiacos đã gặp Fenerbahçe S.K. tại EuroLeague vào 24/10/2026 01:15 UTC+07 tại Peace and Friendship Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Olympiacos 61-64 Fenerbahçe S.K.
Olympiacos đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Fenerbahçe S.K. đứng thứ 7.
Olympiacos thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Fenerbahçe S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Olympiacos thắng 10, Fenerbahçe S.K. thắng 7, hòa 0.
Đội hình Olympiacos có N. Milutinov, A. Vezenkov, C. Miller-McIntyre.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có S. Sanli, T. Horton-Tucker, S. Shields.
Olympiacos · Trận trước: Barcelona vs Olympiacos (17/10) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Olympiacos (29/10)
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Partizan Mozzart Bet (16/10) · Trận tiếp theo: Valencia vs Fenerbahçe S.K. (28/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Dubai vs Paris
- Bayern vs Barcelona
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
- H. Rune vs V. Vacherot
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
Chưa có bài viết nào.