Ngôn ngữ

Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.

Chi tiết trận đấu
Peace and Friendship Stadium
OlympiacosChủ nhà
61 : 64Tỷ số chung cuộc
Fenerbahçe S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 01:05
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Ward
K. Papanikolaou
N. Milutinov
A. Vezenkov
C. Miller-McIntyre
Dự bị 5
M. Ndiaye
O. Netzipoglou
C. Joseph
D. Hall
T. Jones
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Forest
B. Key
S. Sanli
T. Horton-Tucker
S. Shields
Dự bị 5
W. Baldwin
M. Bingham
N. Melli
W. Clyburn
S. Larkin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 24/10 08:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
61 : 64
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Olympiacos2014151261
Fenerbahçe S.K.816211964
Hai đội28303631125
Thống kê đội · Cuối cùng
61Điểm64
44Bắt bóng bật bảng27
17Kiến tạo17
3Cướp bóng6
2Chắn bóng1
13Mất bóng8
14/35Ném 2 điểm thành công13/31
7/25Ném 3 điểm thành công10/33
20/12Ném phạt thành công14/8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Vezenkov33:53171022/76/5
C. Miller-McIntyre31:1912562/60/0
K. Papanikolaou27:462120/32/0
Dự bịC. Joseph25:397221/23/2
T. Ward23:5911412/43/1
N. Milutinov20:3161310/06/4
Dự bịO. Netzipoglou11:170320/10/0
Dự bịT. Jones10:482200/00/0
Dự bịM. Ndiaye08:230100/20/0
Dự bịD. Hall06:254310/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
S. Shields28:0917713/54/4
Dự bịW. Baldwin26:4414152/54/2
Dự bịN. Melli25:450510/20/0
Dự bịS. Larkin21:5813153/70/0
Dự bịW. Clyburn20:256511/62/1
B. Key20:063220/24/1
T. Horton-Tucker18:144300/30/0
S. Sanli13:355101/20/0
T. Forest13:120220/00/0
Dự bịM. Bingham11:522000/10/0
Tính đến 24/10 08:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:05

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,72Đội khách2,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,681,72Đội khách2,192,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 18:39Tạm dừng
23/10 14:211,72▼2,18▲
23/10 06:591,74▼2,16▲
23/10 03:281,77▲2,12
23/10 01:281,76▲2,12▼
22/10 22:501,69▲2,23▲
22/10 20:44 Đầu tiên1,682,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,722,18
Betfair1,901,90
bet3651,831,90
Marathon1,782,07
1xBet1,752,15
Betano1,831,91
BetVictor1,751,95
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,82Đội khách +1.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,741,82Đội khách2,082,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 00:05Thay đổi mốc · -2.5 → -1.5
23/10 18:39Tạm dừng
23/10 14:551,82▲2,03
23/10 14:211,81▼2,03▲
23/10 06:591,83▼2,02▲
23/10 01:281,85▲1,99▼
22/10 22:501,76▲2,11▲
22/10 20:44 Đầu tiên1,742,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,822,03
Betfair1,901,90
bet3651,831,90
Marathon1,901,90
1xBet1,891,97
Betano1,931,78
BetVictor1,851,85
Tài/Xỉu167Tài 1671,78Xỉu 1672,11Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,78Không thay đổiXỉu2,11Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 167 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 00:05Thay đổi mốc · 166.5 → 167
23/10 18:39Tạm dừng
23/10 14:55 Đầu tiên1,782,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 167Xỉu 167
Pinnacle1,782,11
bet3651,801,90
Marathon1,891,89
1xBet1,841,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
OlympiacosTất cảFenerbahçe S.K.
4Hạng7
8Trận9
6Thắng6
2Thua3
75%Tỷ lệ thắng67%
88.25Ghi được mỗi trận79.89
82.62Bị ghi mỗi trận76.56
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)871.875+101
2Valencia862.750+65
3Hapoel Tel Aviv862.750+59
4Olympiacos862.750+45
5Crvena Zvezda Meridianbet963.667+80
6Real Madrid963.667+74
7Fenerbahçe S.K.963.667+30
8Barcelona853.625+21
9Dubai853.625+7
10Zalgiris Kaunas844.500+10
11Partizan Mozzart Bet (Srb)844.500-12
12Virtus Bologna844.500-19
13Besiktas835.375-18
14Anadolu Efes S.K.835.375-39
15Lyon-Villeurbanne835.375-58
16Paris936.333-41
17Maccabi Tel Aviv927.222-72
18Bayern927.222-81
19Olimpia Milano817.125-68
20Baskonia817.125-84
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Olympiacos —
Fenerbahçe S.K. —
Tính đến 30/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OlympiacosTTTTTTBTTT15T 4B · Dựa trên 19 trận
Fenerbahçe S.K.BTTTBTTTBT13T 6B · Dựa trên 19 trận
Olympiacos
Dựa trên 17 trận
Trận chính thứcFenerbahçe S.K.
Dựa trên 15 trận
17Trận15
13T 4BT · B11T 4B
76%Tỷ lệ thắng73%
91.47Ghi được mỗi trận83.47
85.59Bị ghi mỗi trận78.00
+100Hiệu số+82
106Điểm ghi cao nhất100
58Điểm ghi thấp nhất72
23.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (9 trận)
19.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (9 trận)
21.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (9 trận)
22.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6 (9 trận)
43.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (9 trận)
44.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.6 (9 trận)
177.1Tổng điểm trung bình161.5
3/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.4 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (14 trận)
20.7 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1
34% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
49% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (14 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (11 trận)
13.5 (16 trận)Mất bóng mỗi trận11.4
7.0 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7
2.6 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2
Olympiacos
Dựa trên 20 trận
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 4BT · B14T 6B
80%Tỷ lệ thắng70%
90.05Ghi được mỗi trận83.25
84.05Bị ghi mỗi trận77.85
+120Hiệu số+108
106Điểm ghi cao nhất102
58Điểm ghi thấp nhất70
23.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (9 trận)
19.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 219.2 (9 trận)
21.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (9 trận)
22.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6 (9 trận)
43.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (9 trận)
44.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.6 (9 trận)
174.1Tổng điểm trung bình161.1
3/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.4 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (14 trận)
20.7 (16 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (15 trận)
34% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
49% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (14 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (11 trận)
13.5 (16 trận)Mất bóng mỗi trận11.4 (15 trận)
7.0 (16 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (15 trận)
2.6 (16 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (15 trận)
Olympiacos
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 11 trận
10Trận11
9T 1BT · B10T 1B
90%Tỷ lệ thắng91%
91.30Ghi được mỗi trận84.64
83.40Bị ghi mỗi trận72.82
+79Hiệu số+130
102Điểm ghi cao nhất102
77Điểm ghi thấp nhất72
26.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
16.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 218.0 (6 trận)
24.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (6 trận)
26.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (6 trận)
43.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (6 trận)
50.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (6 trận)
174.7Tổng điểm trung bình157.5
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
32.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (8 trận)
21.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (9 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
63% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
12.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (9 trận)
8.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (9 trận)
2.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (9 trận)
Olympiacos
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3BT · B4T 5B
70%Tỷ lệ thắng44%
88.80Ghi được mỗi trận81.56
84.70Bị ghi mỗi trận84.00
+41Hiệu số-22
106Điểm ghi cao nhất100
58Điểm ghi thấp nhất70
22.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (3 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (3 trận)
20.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 317.0 (3 trận)
21.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (3 trận)
43.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (3 trận)
42.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.3 (3 trận)
173.5Tổng điểm trung bình165.6
3/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
32.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (6 trận)
19.9 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (6 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
14.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (6 trận)
5.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (6 trận)
3.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (6 trận)
Olympiacos
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 6 trận
6Trận6
5T 1BT · B5T 1B
83%Tỷ lệ thắng83%
98.17Ghi được mỗi trận83.50
89.83Bị ghi mỗi trận74.50
+50Hiệu số+54
106Điểm ghi cao nhất100
89Điểm ghi thấp nhất74
26.0Điểm trung bình hiệp 123.8
20.0Điểm trung bình hiệp 217.3
22.8Điểm trung bình hiệp 322.3
25.2Điểm trung bình hiệp 420.0
46.0Điểm trung bình nửa đầu trận41.2
48.0Điểm trung bình nửa sau trận42.3
188.0Tổng điểm trung bình158.0
2/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0
20.8Kiến tạo mỗi trận18.3
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (3 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
13.8Mất bóng mỗi trận13.0
6.7Cướp bóng mỗi trận6.7
2.7Chắn bóng mỗi trận4.5
Olympiacos
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBFenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
3Trận5
3T 0BT · B3T 2B
100%Tỷ lệ thắng60%
82.00Ghi được mỗi trận82.60
75.33Bị ghi mỗi trận77.40
+20Hiệu số+26
87Điểm ghi cao nhất102
77Điểm ghi thấp nhất70
157.3Tổng điểm trung bình160.0
Olympiacos
Dựa trên 7 trận
Basket LeagueFenerbahçe S.K.
7Trận—
5T 2BT · B—
71%Tỷ lệ thắng—
84.43Ghi được mỗi trận—
79.57Bị ghi mỗi trận—
+34Hiệu số—
102Điểm ghi cao nhất—
58Điểm ghi thấp nhất—
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
18.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
39.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
164.0Tổng điểm trung bình—
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
33% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
76% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng—
61% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
OlympiacosSuper LigFenerbahçe S.K.
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · B4T 2B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận84.00
—Bị ghi mỗi trận82.50
—Hiệu số+9
—Điểm ghi cao nhất100
—Điểm ghi thấp nhất77
—Điểm trung bình hiệp 115.7 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 223.0 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 318.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.7 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận38.7 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (3 trận)
—Tổng điểm trung bình166.5
—Số trận có hiệp phụ0/3 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.0
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận9.8
—Cướp bóng mỗi trận6.5
—Chắn bóng mỗi trận2.0
Olympiacos
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
-2Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Olympiacos
Dựa trên 2 trận
Siêu Cúp (Hy Lạp)Fenerbahçe S.K.
2Trận—
2T 0BT · B—
+18Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
OlympiacosSiêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+13
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 30/10 05:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận
10Olympiacos T
0H
7Fenerbahçe S.K. T
157.6Trung bình tổng điểm
Olympiacos Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1363 : 1317
Sân nhà
8T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 5B
Tính đến 17/10 01:16

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)