Baskonia vs Real Madrid
Fernando Buesa Arena
03:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Baskonia | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 20 | Hạng | 9 |
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 3 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 504 | Ghi được | 554 |
| 564 | Bị ghi | 531 |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Baskonia · Real Madrid Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 20/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BaskoniaBBBTBTTBTB8T 12B
Real MadridTTTTTTBBTB13T 7B
| Baskonia Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 13T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 86.25 | Ghi được mỗi trận | 99.60 |
| 90.70 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| -89 | Hiệu số | +182 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (13 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (13 trận) |
| 21.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (13 trận) |
| 24.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (13 trận) |
| 43.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.5 (13 trận) |
| 45.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (13 trận) |
| 176.9 | Tổng điểm trung bình | 190.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (13 trận) |
| 20.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (13 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 13.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (13 trận) |
| 7.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 2.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (13 trận) |
| Baskonia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 7T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 103.89 |
| 87.30 | Bị ghi mỗi trận | 88.56 |
| +42 | Hiệu số | +138 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 23.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (6 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 (6 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (6 trận) |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (6 trận) |
| 45.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 (6 trận) |
| 45.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 (6 trận) |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 192.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (6 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (6 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 85% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (6 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 66% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 12.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Baskonia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 8B | T · B | 6T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 96.09 |
| 94.10 | Bị ghi mỗi trận | 92.09 |
| -131 | Hiệu số | +44 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (7 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.9 (7 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (7 trận) |
| 25.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (7 trận) |
| 38.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (7 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (7 trận) |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 188.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (7 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (7 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Baskonia Dựa trên 10 trận | Liga ACB | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 4B | T · B | 5T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 87.10 | Ghi được mỗi trận | 104.88 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 92.88 |
| +36 | Hiệu số | +96 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (5 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (5 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (5 trận) |
| 26.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (5 trận) |
| 44.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.8 (5 trận) |
| 50.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.6 (5 trận) |
| 170.6 | Tổng điểm trung bình | 197.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (4 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (4 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| 8.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Baskonia Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1T 5B | T · B | 4T 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.12 |
| -60 | Hiệu số | +31 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 41.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.1 |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 182.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 |
| 20.5 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Baskonia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 2T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 106.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -53 | Hiệu số | +48 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 195.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Baskonia | Siêu cúp EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Baskonia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BTenerife82:77Baskonia18/10/2026 23:00 · Liga ACBBVirtus Bologna86:78Baskonia17/10/2026 01:30 · EuroLeagueBBaskonia79:93Dubai14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBaskonia93:73Club Joventut Badalona11/10/2026 22:00 · Liga ACBBBaskonia84:92Besiktas10/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBaskonia118:78Bàsquet Girona05/10/2026 00:00 · Liga ACBTBaskonia86:76Olimpia Milano03/10/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTSan Pablo Burgos97:98Baskonia27/09/2026 17:30 · Liga ACBBBaskonia89:106Olympiacos25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBClub Joventut Badalona96:84Baskonia19/09/2026 23:00 · Siêu cúp ACB
BBilbao (Esp)99:85Baskonia15/09/2026 · Giao hữu CLB
TBaskonia101:99Alba Berlin11/09/2026 · Giao hữu CLB
BReal Madrid121:80Baskonia05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBaskonia88:96Club Joventut Badalona08/06/2026 00:00 · Liga ACBBClub Joventut Badalona82:63Baskonia05/06/2026 19:00 · Liga ACBTBaskonia85:71Club Joventut Badalona03/06/2026 19:00 · Liga ACBTBaskonia92:89Unicaja (Esp)29/05/2026 · Liga ACB
TValencia86:88Baskonia10/05/2026 19:00 · Liga ACBBClub Joventut Badalona81:69Baskonia18/04/2026 19:00 · Liga ACBTReal Madrid119:84Bilbao18/10/2026 17:30 · Liga ACBTReal Madrid111:92Lyon-Villeurbanne16/10/2026 02:00 · EuroLeagueTOlimpia Milano89:98Real Madrid14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTReal Madrid120:83Manresa11/10/2026 17:00 · Liga ACBTReal Madrid86:76Partizan Mozzart Bet09/10/2026 01:45 · EuroLeagueTObradoiro CAB107:114Real Madrid04/10/2026 17:30 · Liga ACBBHapoel Tel Aviv102:98Real Madrid01/10/2026 23:00 · EuroLeagueBAnadolu Efes S.K.94:84Real Madrid30/09/2026 00:00 · EuroLeagueTReal Madrid89:87Unicaja28/09/2026 00:00 · Liga ACBBDubai78:77Real Madrid24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTOlympiacos89:93Real Madrid20/09/2026 00:00 · Siêu cúp EuroLeague
TDubai95:98Real Madrid18/09/2026 · Siêu cúp EuroLeague
TReal Madrid97:90Tenerife (Esp)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TReal Madrid121:80Baskonia05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBTTenerife (Esp)83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BReal Madrid97:98Tenerife (Esp)02/06/2026 · Liga ACB
BManresa94:87Real Madrid29/05/2026 19:00 · Liga ACBBOlympiacos92:85Real Madrid25/05/2026 01:00 · EuroLeagueTValencia90:105Real Madrid23/05/2026 01:00 · EuroLeagueTính đến 19/10 01:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Baskonia T
0H
1Real Madrid T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Baskonia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 192 : 194
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Baskonia gặp Real Madrid tại EuroLeague vào 28/10/2026 03:00 UTC+07 tại Fernando Buesa Arena.
Baskonia đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 9.
Baskonia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Baskonia thắng 1, Real Madrid thắng 1, hòa 0.
Baskonia · Trận trước: Valencia vs Baskonia (25/10) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Baskonia (31/10)
Real Madrid · Trận trước: Forca Lleida vs Real Madrid (26/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Fenerbahçe S.K. (30/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Paris
- Bayern vs Barcelona
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.