Ngôn ngữ

Tampines vs Machida

Chi tiết trận đấu
Tampines Stadium
TampinesChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
MachidaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 19:10
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
24GSyazwan Buhari
11DShodai Yokoyama
33DSeiga Sumi
71DIrfan Fandi Ahmad
6DJacob Mahler
26DTakeshi Yoshimoto
88MKoya Kazama
8MShah Shahiran
49MYuki Kobayashi
9MYositaka Furusawa
25FHide Higashikawa
Dự bị 10
18FKenshin Yamazaki
10FFaris Ramli
28GZharfan Rohaizad
52GJarec Ng
23DIrfan Najeeb
16DDylan Fox
17DAmirul Haikal Hassim
2DRaoul Suhaimi
5DAmirul Adli
81MArima Kimura
Huấn luyện viên Nazri Nasir
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
13GTatsuya Morita
24DKim Min-Tae
50DDaihachi Okamura
5DIbrahim Drešević
88MHotaka Nakamura
23MRyohei Shirasaki
18MHokuto Shimoda
34MFuta Tokumura
20FTakuma Nishimura
8FKeiya Sento
15FMitchell Duke
Dự bị 10
33DTakahiro Akimoto
7FYuki Soma
6DHenry Heroki Mochizuki
9FKoki Ogawa
99FTete Yengi
89GNicholas Guimarães
1GKosei Tani
3DGen Shoji
16MHiroyuki Mae
31MNeta Lavi
Huấn luyện viên Go Kuroda
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 15/10 22:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Tampines000
Machida011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 39'Thẻ vàngKoya Kazama
  2. 46'Thay ngườiYuki SomaRa sân: Futa Tokumura
  3. 46'Thay ngườiTakahiro AkimotoRa sân: Daihachi Okamura
  4. 67'Thay ngườiKenshin YamazakiRa sân: Yositaka Furusawa
  5. 68'Thay ngườiHenry Heroki MochizukiRa sân: Hotaka Nakamura
  6. 68'Thay ngườiKoki OgawaRa sân: Mitchell Duke
  7. 81'Thay ngườiFaris RamliRa sân: Koya Kazama
  8. 81'Thay ngườiTete YengiRa sân: Takuma Nishimura
  9. 85'Thẻ vàngHokuto Shimoda
  10. 90+4'Bàn thắngHenry Heroki MochizukiKiến tạo: Tete Yengi
Thống kê đội · Cuối trận
27Kiểm soát bóng73
2Sút21
0Sút trúng đích7
1Phạt góc6
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
262Chuyền bóng680
5Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFJacob Mahler90000007.2
8 · MFShah Shahiran90000006.9
11 · DFShodai Yokoyama90000006.5
24 · GKSyazwan Buhari90000006.3
25 · FWHide Higashikawa90002006.9
26 · DFTakeshi Yoshimoto90000006.3
33 · DFSeiga Sumi90000007.0
49 · MFYuki Kobayashi90000007.3
71 · DFIrfan Fandi Ahmad90000007.3
88 · MFKoya Kazama81000106.9
9 · MFYositaka Furusawa67000006.6
18 · FW · Dự bịKenshin Yamazaki23000006.2
10 · FW · Dự bịFaris Ramli9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFIbrahim Drešević90001007.7
8 · FWKeiya Sento90002007.2
13 · GKTatsuya Morita90000006.9
18 · MFHokuto Shimoda90001107.7
23 · MFRyohei Shirasaki90000006.9
24 · DFKim Min-Tae90000007.9
20 · FWTakuma Nishimura81002007.0
15 · FWMitchell Duke68000006.3
88 · MFHotaka Nakamura68000006.9
34 · MFFuta Tokumura45000007.2
50 · DFDaihachi Okamura45001006.9
7 · FW · Dự bịYuki Soma45001006.9
33 · DF · Dự bịTakahiro Akimoto45000007.2
6 · DF · Dự bịHenry Heroki Mochizuki22102008.3
9 · FW · Dự bịKoki Ogawa22002006.6
99 · FW · Dự bịTete Yengi9012006.7
Tính đến 15/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:10

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà7,31Hòa5,42Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,027,31Hòa4,345,42Đội khách1,371,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 19:107,31▼5,42▲1,32▲
15/10 18:399,49▼5,00▼1,29▲
15/10 18:119,70▼5,12▲1,28
15/10 17:429,86▲5,04▲1,28▲
15/10 16:179,34▲4,89▲1,27▼
15/10 15:479,19▲4,80▲1,28
15/10 15:208,52▲4,55▲1,28
15/10 14:518,50▲4,54▲1,28▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
15/10 14:248,27▼4,48▼1,29
15/10 13:568,93▼4,791,29
15/10 13:288,95▲4,79▲1,29▲
15/10 12:337,67▲4,42▲1,26
15/10 11:117,62▲4,39▲1,26▼
15/10 05:187,50▲4,24▲1,28▼
15/10 04:487,32▲4,17▲1,29
15/10 04:187,31▼4,13▼1,29
15/10 03:457,33▲4,16▲1,29
15/10 03:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 03:177,29▼4,12▼1,29
15/10 02:48Tạm dừng
15/10 02:207,31▼4,19▼1,29▲
15/10 01:517,39▼4,30▼1,27
15/10 01:247,43▲4,34▲1,27▼
15/10 00:277,17▼4,02▼1,31▲
14/10 22:117,20▼4,21▼1,29▲
14/10 19:477,77▲4,70▲1,27▼
14/10 17:386,37▲4,19▲1,35▼
14/10 17:086,05▼4,08▼1,38▲
14/10 16:437,70▲4,69▲1,27▼
14/10 14:276,26▲4,33▲1,36
13/10 21:396,21▲4,29▼1,36▼
13/10 21:15 Đầu tiên6,024,341,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle7,315,421,32
Betfair8,005,001,25
bet3657,004,501,33
Marathon8,405,001,25
1xBet9,905,891,24
Betano7,504,901,33
BetVictor8,005,001,29
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,93Đội khách -1.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,691,93Đội khách2,031,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 19:101,93▼1,88▲
15/10 18:39Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 18:39Tạm dừng
15/10 18:111,98▲1,83▼
15/10 16:44Tạm dừng
15/10 16:171,93▲1,84▼
15/10 14:51Tạm dừng
15/10 14:241,83▼1,90▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 13:56Tạm dừng
15/10 13:281,90▲1,87▲
15/10 12:59Tạm dừng
15/10 12:331,87▲1,79▼
15/10 05:43Tạm dừng
15/10 05:181,81▲1,84▼
15/10 04:48Tạm dừng
15/10 04:181,77▲1,88▼
15/10 03:45Tạm dừng
15/10 03:171,76▼1,89▲
15/10 02:48Tạm dừng
15/10 02:201,78▲1,88▼
15/10 01:24Tạm dừng
15/10 00:27Thay đổi mốc · 4 → 1.5
15/10 00:271,70▲1,94▼
14/10 19:47Tạm dừng
14/10 17:381,64▲2,09▼
14/10 17:081,59▼2,17▲
14/10 16:43Tạm dừng
13/10 21:391,68▼2,03
13/10 21:15 Đầu tiên1,692,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,931,88
bet3651,901,90
Marathon1,861,80
1xBet1,881,84
Betano1,851,85
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu3Tài 31,90Xỉu 31,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,90Xỉu1,831,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 19:10Thay đổi mốc · 2.5 → 3
15/10 19:101,90▲1,92▼
15/10 18:39Tạm dừng
15/10 18:111,88▼1,93▲
15/10 16:44Tạm dừng
15/10 16:171,93▼1,84▲
15/10 15:47Tạm dừng
15/10 15:201,95▼1,75
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 14:511,96▲1,75
15/10 14:241,95▲1,75▼
15/10 13:56Tạm dừng
15/10 13:281,88▲1,89▲
15/10 12:59Tạm dừng
15/10 12:331,81▼1,84▲
15/10 11:11Tạm dừng
15/10 05:181,90▼1,74▲
15/10 04:481,93▼1,72▲
15/10 04:181,96▲1,68▼
15/10 03:451,93▼1,71▲
15/10 03:171,97▲1,68▼
15/10 02:48Tạm dừng
15/10 02:201,90▼1,73▲
15/10 01:24Tạm dừng
15/10 00:272,11▲1,59▼
14/10 22:111,97▲1,68▼
14/10 19:471,78▼1,93▲
14/10 17:381,92▼1,78▲
14/10 17:081,95▲1,75▼
14/10 16:431,81▼1,88▲
13/10 21:15 Đầu tiên1,881,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,901,92
Marathon1,741,89
1xBet1,741,89
Betano1,821,88
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 5Có1,621,83Không2,201,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 19:101,83▲1,83▼
15/10 18:391,80▼1,91▲
15/10 18:111,95▲1,75▼
15/10 16:441,911,80▼
15/10 16:171,91▼1,83▲
15/10 15:472,00▲1,75▼
15/10 04:181,91▼1,83▲
15/10 02:201,95▲1,80▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
15/10 01:241,80▼1,95▲
15/10 00:271,87▼1,87▲
14/10 22:111,95▲1,80▼
14/10 20:121,87▲1,87▼
14/10 19:471,75▲2,00
14/10 18:031,73▲2,00▼
14/10 17:381,67▼2,10▲
14/10 17:081,80▲1,91▼
13/10 21:391,73▲2,00▼
13/10 21:151,67▲2,10▼
13/10 20:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 20:32 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
Marathon1,821,84
1xBet1,821,87
Betano1,831,83
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
TampinesTất cảMachida
4Trận14
1Thắng10
1Hòa3
2Thua1
7Bàn thắng30
5Bàn thua11
TampinesChủ nhàMachida
1Trận8
0Thắng5
0Hòa2
1Thua1
0Bàn thắng15
1Bàn thua8
TampinesĐội kháchMachida
3Trận6
1Thắng5
1Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng15
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới6
1Trận không ghi bàn1
1.75Bàn thắng mỗi trận2.14
1.25Bàn thua mỗi trận0.79
1Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
TampinesTất cảMachida
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
1Bàn thắng3
3Bàn thua0
TampinesChủ nhàMachida
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng2
1Bàn thua0
TampinesĐội kháchMachida
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng1
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
TampinesTất cảMachida
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
TampinesĐội kháchMachida
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
TampinesTất cảMachida
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
TampinesĐội kháchMachida
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
TampinesTất cảMachida
—Trận9
—Thắng6
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng22
—Bàn thua10
TampinesChủ nhàMachida
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua7
TampinesĐội kháchMachida
—Trận5
—Thắng4
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng14
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.44
—Bàn thua mỗi trận1.11
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
TampinesTất cảMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
TampinesChủ nhàMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
TampinesTất cảMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
TampinesChủ nhàMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · S League (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tampines —
Machida J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
3Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
4Machida9621+1220TBHTT
5Kashima Antlers10613+519TTHBB
6Vissel Kobe9612+519BTTTT
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
10Okayama9414+013BBTTT
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka10334-712BHHBH
13Mito9234-19BBBHT
14Nagoya Grampus9306-69TBBBB
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
Tính đến 17/10 10:27
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TampinesTHBTTTHBTT12T 4H 4B
MachidaTHTBTHTTHT12T 7H 1B
Tampines
Dựa trên 20 trận
Machida
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B12T 7H 1B
60%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa35%
2.30Ghi được mỗi trận1.85
1.15Bị ghi mỗi trận0.70
+23Hiệu số+23
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (6 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.1 (8 trận)
Tampines
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMachida
Dựa trên 12 trận
10Trận12
8T 2H 0BT · H · B7T 4H 1B
80%Tỷ lệ thắng58%
20%Tỷ lệ hòa33%
2.80Ghi được mỗi trận1.50
1.10Bị ghi mỗi trận0.67
+17Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới58%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
1.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận13.5 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình49% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.5 (4 trận)
Tampines
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMachida
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 2H 4BT · H · B5T 3H 0B
40%Tỷ lệ thắng62%
20%Tỷ lệ hòa38%
1.80Ghi được mỗi trận2.38
1.20Bị ghi mỗi trận0.75
+6Hiệu số+13
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận11.5 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình46% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.5 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
TampinesJ.LeagueMachida
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B9T 6H 1B
—Tỷ lệ thắng56%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.88
—Bị ghi mỗi trận0.81
—Hiệu số+17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.1 (8 trận)
Tampines
Dựa trên 10 trận
S LeagueMachida
10Trận—
7T 1H 2BT · H · B—
70%Tỷ lệ thắng—
10%Tỷ lệ hòa—
2.60Ghi được mỗi trận—
0.90Bị ghi mỗi trận—
+17Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
10%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Tampines
Dựa trên 9 trận
Cúp AFCMachida
Dựa trên 1 trận
9Trận1
5T 2H 2BT · H · B1T 0H 0B
56%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
22%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+6Hiệu số+2
22%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
TampinesCúp Nhật BảnMachida
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tampines
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANMachida
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
TampinesJ.League Cup Giai đoạn 1Machida
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HKuching City FC2:2Tampines07/10/2026 20:00 · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANBShanghai Shenhua2:1Tampines17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Shanghai Stadium
Mùa giải 2025/26
HTampines2:2Bangkok Utd12/03/2026 19:15 · Cúp AFCBBangkok Utd2:1Tampines05/03/2026 19:15 · Cúp AFCTTampines3:1Công an Hà Nội18/02/2026 19:15 · Cúp AFCTTampines5:3Kaya27/11/2025 19:15 · Cúp AFCHPohang1:1Tampines06/11/2025 17:00 · Cúp AFCTTampines1:0Pohang23/10/2025 17:00 · Cúp AFCTTampines2:1Pathum United02/10/2025 17:00 · Cúp AFC
Tính đến 17/10 13:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Syazwan Buhari20090 phút6.30
GK28Zharfan Rohaizad-----
GK52Jarec Ng-----
DF6Jacob Mahler20090 phút7.20
DF16Dylan Fox10090 phút—
DF26Takeshi Yoshimoto10090 phút6.30
DF71Irfan Fandi10090 phút7.30
DF2Raoul Suhaimi10085 phút—
DF23Irfan Najeeb1005 phút—
DF5Adli Bin Azmi Amirul-----
DF17Amirul Haikal-----
DF55Kegan Phang-----
MF8Shah Shahiran20190 phút6.90
MF11Shodai Yokoyama20090 phút6.50
MF33Seiga Sumi20090 phút7.00
MF49Yuki Kobayashi20090 phút7.30
MF88Koya Kazama20083 phút6.90
MF81Yuma Kimura1005 phút—
MF15En Ong Yu-----
MF21Iman Hakim-----
MF27Anton Yen Goh-----
MF37Naufal Mohammad-----
FW25Hide Higashikawa20090 phút6.90
FW10Faris Ramli21036 phút6.70
FW18Kenshin Yamazaki20026 phút6.20
FW9Nabel Furusawa10067 phút6.60
FW19Lim Caden-----
FW29Rasul Ramli-----
FW47Matthias Koesno-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kosei Tani110093 phút7.08
GK13Tatsuya Morita30090 phút6.90
GK66Aki Koch-----
GK89Nicholas Guimaraes-----
DF50Daihachi Okamura131174 phút7.12
DF88Hotaka Nakamura133171 phút6.90
DF33Takahiro Akimoto122083 phút6.88
DF6Henry Mochizuki122046 phút7.09
DF3Gen Shoji110092 phút7.03
DF5Ibrahim Dresevic90052 phút6.83
DF2Thomas Ouwejan50074 phút7.30
DF24Min-Tae Kim40076 phút7.40
DF4Ryuho Kikuchi40072 phút6.93
MF18Hokuto Shimoda120051 phút6.40
MF16Hiroyuki Mae110084 phút6.96
MF23Ryohei Shirasaki91049 phút6.69
MF8Keiya Sento70177 phút6.90
MF31Neta Lavi61060 phút7.07
MF34Futa Tokumura50023 phút7.20
MF28Je-Hoon Cha-----
FW20Takuma Nishimura142055 phút6.72
FW99Tete Yengi134256 phút6.81
FW7Yuki Soma123372 phút7.39
FW15Mitchell Duke113242 phút6.69
FW9Koki Ogawa104056 phút6.83
FW14Yusuke Matsuo92036 phút6.76
Tính đến 17/10 13:34

Huấn luyện viên

TampinesHuấn luyện viên Nazri Nasir
MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 13:34

Các trận tiếp theo