Tampines vs Machida
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | G | Syazwan Buhari |
| 11 | D | Shodai Yokoyama |
| 33 | D | Seiga Sumi |
| 71 | D | Irfan Fandi Ahmad |
| 6 | D | Jacob Mahler |
| 26 | D | Takeshi Yoshimoto |
| 88 | M | Koya Kazama |
| 8 | M | Shah Shahiran |
| 49 | M | Yuki Kobayashi |
| 9 | M | Yositaka Furusawa |
| 25 | F | Hide Higashikawa |
| 18 | F | Kenshin Yamazaki |
| 10 | F | Faris Ramli |
| 28 | G | Zharfan Rohaizad |
| 52 | G | Jarec Ng |
| 23 | D | Irfan Najeeb |
| 16 | D | Dylan Fox |
| 17 | D | Amirul Haikal Hassim |
| 2 | D | Raoul Suhaimi |
| 5 | D | Amirul Adli |
| 81 | M | Arima Kimura |
| 13 | G | Tatsuya Morita |
| 24 | D | Kim Min-Tae |
| 50 | D | Daihachi Okamura |
| 5 | D | Ibrahim Drešević |
| 88 | M | Hotaka Nakamura |
| 23 | M | Ryohei Shirasaki |
| 18 | M | Hokuto Shimoda |
| 34 | M | Futa Tokumura |
| 20 | F | Takuma Nishimura |
| 8 | F | Keiya Sento |
| 15 | F | Mitchell Duke |
| 33 | D | Takahiro Akimoto |
| 7 | F | Yuki Soma |
| 6 | D | Henry Heroki Mochizuki |
| 9 | F | Koki Ogawa |
| 99 | F | Tete Yengi |
| 89 | G | Nicholas Guimarães |
| 1 | G | Kosei Tani |
| 3 | D | Gen Shoji |
| 16 | M | Hiroyuki Mae |
| 31 | M | Neta Lavi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tampines | 0 | 0 | 0 |
| Machida | 0 | 1 | 1 |
- 39'Thẻ vàngKoya Kazama
- 46'Thay ngườiYuki SomaRa sân: Futa Tokumura
- 46'Thay ngườiTakahiro AkimotoRa sân: Daihachi Okamura
- 67'Thay ngườiKenshin YamazakiRa sân: Yositaka Furusawa
- 68'Thay ngườiHenry Heroki MochizukiRa sân: Hotaka Nakamura
- 68'Thay ngườiKoki OgawaRa sân: Mitchell Duke
- 81'Thay ngườiFaris RamliRa sân: Koya Kazama
- 81'Thay ngườiTete YengiRa sân: Takuma Nishimura
- 85'Thẻ vàngHokuto Shimoda
- 90+4'Bàn thắngHenry Heroki MochizukiKiến tạo: Tete Yengi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà7,31Hòa5,42Đội khách1,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,02→7,31Hòa4,34→5,42Đội khách1,37→1,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 7,31▼ | 5,42▲ | 1,32▲ |
| 15/10 18:39 | 9,49▼ | 5,00▼ | 1,29▲ |
| 15/10 18:11 | 9,70▼ | 5,12▲ | 1,28 |
| 15/10 17:42 | 9,86▲ | 5,04▲ | 1,28▲ |
| 15/10 16:17 | 9,34▲ | 4,89▲ | 1,27▼ |
| 15/10 15:47 | 9,19▲ | 4,80▲ | 1,28 |
| 15/10 15:20 | 8,52▲ | 4,55▲ | 1,28 |
| 15/10 14:51 | 8,50▲ | 4,54▲ | 1,28▼ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:24 | 8,27▼ | 4,48▼ | 1,29 |
| 15/10 13:56 | 8,93▼ | 4,79 | 1,29 |
| 15/10 13:28 | 8,95▲ | 4,79▲ | 1,29▲ |
| 15/10 12:33 | 7,67▲ | 4,42▲ | 1,26 |
| 15/10 11:11 | 7,62▲ | 4,39▲ | 1,26▼ |
| 15/10 05:18 | 7,50▲ | 4,24▲ | 1,28▼ |
| 15/10 04:48 | 7,32▲ | 4,17▲ | 1,29 |
| 15/10 04:18 | 7,31▼ | 4,13▼ | 1,29 |
| 15/10 03:45 | 7,33▲ | 4,16▲ | 1,29 |
| 15/10 03:17 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 15/10 03:17 | 7,29▼ | 4,12▼ | 1,29 |
| 15/10 02:48 | Tạm dừng | ||
| 15/10 02:20 | 7,31▼ | 4,19▼ | 1,29▲ |
| 15/10 01:51 | 7,39▼ | 4,30▼ | 1,27 |
| 15/10 01:24 | 7,43▲ | 4,34▲ | 1,27▼ |
| 15/10 00:27 | 7,17▼ | 4,02▼ | 1,31▲ |
| 14/10 22:11 | 7,20▼ | 4,21▼ | 1,29▲ |
| 14/10 19:47 | 7,77▲ | 4,70▲ | 1,27▼ |
| 14/10 17:38 | 6,37▲ | 4,19▲ | 1,35▼ |
| 14/10 17:08 | 6,05▼ | 4,08▼ | 1,38▲ |
| 14/10 16:43 | 7,70▲ | 4,69▲ | 1,27▼ |
| 14/10 14:27 | 6,26▲ | 4,33▲ | 1,36 |
| 13/10 21:39 | 6,21▲ | 4,29▼ | 1,36▼ |
| 13/10 21:15 Đầu tiên | 6,02 | 4,34 | 1,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 7,31 | 5,42 | 1,32 |
| Betfair | 8,00 | 5,00 | 1,25 |
| bet365 | 7,00 | 4,50 | 1,33 |
| Marathon | 8,40 | 5,00 | 1,25 |
| 1xBet | 9,90 | 5,89 | 1,24 |
| Betano | 7,50 | 4,90 | 1,33 |
| BetVictor | 8,00 | 5,00 | 1,29 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,93Đội khách -1.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,69→1,93Đội khách2,03→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 15/10 18:39 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:11 | 1,98▲ | 1,83▼ |
| 15/10 16:44 | Tạm dừng | |
| 15/10 16:17 | 1,93▲ | 1,84▼ |
| 15/10 14:51 | Tạm dừng | |
| 15/10 14:24 | 1,83▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 15/10 13:56 | Tạm dừng | |
| 15/10 13:28 | 1,90▲ | 1,87▲ |
| 15/10 12:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 12:33 | 1,87▲ | 1,79▼ |
| 15/10 05:43 | Tạm dừng | |
| 15/10 05:18 | 1,81▲ | 1,84▼ |
| 15/10 04:48 | Tạm dừng | |
| 15/10 04:18 | 1,77▲ | 1,88▼ |
| 15/10 03:45 | Tạm dừng | |
| 15/10 03:17 | 1,76▼ | 1,89▲ |
| 15/10 02:48 | Tạm dừng | |
| 15/10 02:20 | 1,78▲ | 1,88▼ |
| 15/10 01:24 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:27 | Thay đổi mốc · 4 → 1.5 | |
| 15/10 00:27 | 1,70▲ | 1,94▼ |
| 14/10 19:47 | Tạm dừng | |
| 14/10 17:38 | 1,64▲ | 2,09▼ |
| 14/10 17:08 | 1,59▼ | 2,17▲ |
| 14/10 16:43 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:39 | 1,68▼ | 2,03 |
| 13/10 21:15 Đầu tiên | 1,69 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,80 |
| 1xBet | 1,88 | 1,84 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu3Tài 31,90Xỉu 31,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,90Xỉu1,83→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 15/10 19:10 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 15/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:11 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 15/10 16:44 | Tạm dừng | |
| 15/10 16:17 | 1,93▼ | 1,84▲ |
| 15/10 15:47 | Tạm dừng | |
| 15/10 15:20 | 1,95▼ | 1,75 |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:51 | 1,96▲ | 1,75 |
| 15/10 14:24 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 15/10 13:56 | Tạm dừng | |
| 15/10 13:28 | 1,88▲ | 1,89▲ |
| 15/10 12:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 12:33 | 1,81▼ | 1,84▲ |
| 15/10 11:11 | Tạm dừng | |
| 15/10 05:18 | 1,90▼ | 1,74▲ |
| 15/10 04:48 | 1,93▼ | 1,72▲ |
| 15/10 04:18 | 1,96▲ | 1,68▼ |
| 15/10 03:45 | 1,93▼ | 1,71▲ |
| 15/10 03:17 | 1,97▲ | 1,68▼ |
| 15/10 02:48 | Tạm dừng | |
| 15/10 02:20 | 1,90▼ | 1,73▲ |
| 15/10 01:24 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:27 | 2,11▲ | 1,59▼ |
| 14/10 22:11 | 1,97▲ | 1,68▼ |
| 14/10 19:47 | 1,78▼ | 1,93▲ |
| 14/10 17:38 | 1,92▼ | 1,78▲ |
| 14/10 17:08 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 14/10 16:43 | 1,81▼ | 1,88▲ |
| 13/10 21:15 Đầu tiên | 1,88 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Marathon | 1,74 | 1,89 |
| 1xBet | 1,74 | 1,89 |
| Betano | 1,82 | 1,88 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 5Có1,62→1,83Không2,20→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 19:10 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 15/10 18:39 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 15/10 18:11 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 15/10 16:44 | 1,91 | 1,80▼ |
| 15/10 16:17 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 15/10 15:47 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 15/10 04:18 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 15/10 02:20 | 1,95▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:24 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 15/10 00:27 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 14/10 22:11 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 14/10 20:12 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 14/10 19:47 | 1,75▲ | 2,00 |
| 14/10 18:03 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 14/10 17:38 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 14/10 17:08 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 13/10 21:39 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 13/10 21:15 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 13/10 20:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 20:32 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,84 |
| 1xBet | 1,82 | 1,87 |
| Betano | 1,83 | 1,83 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội| Tampines | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 14 |
| 1 | Thắng | 10 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 30 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Tampines | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 15 |
| 1 | Bàn thua | 8 |
| Tampines | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 15 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 2.14 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 0.79 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tampines | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Tampines | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Tampines | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Tampines | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Tampines | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Tampines | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Tampines | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Tampines | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 22 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Tampines | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Tampines | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.44 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tampines | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Tampines | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tampines | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Tampines | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 3 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 4 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 5 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 6 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 10 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Xem 96 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tampines Dựa trên 20 trận | Machida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 12T 7H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +23 | Hiệu số | +23 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| Tampines Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Machida Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 8T 2H 0B | T · H · B | 7T 4H 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +17 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 58% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| Tampines Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Machida Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 5T 3H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.38 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +6 | Hiệu số | +13 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| Tampines | J.League | Machida Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 9T 6H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 56% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.81 |
| — | Hiệu số | +17 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| Tampines Dựa trên 10 trận | S League | Machida |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 1H 2B | T · H · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 10% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Tampines Dựa trên 9 trận | Cúp AFC | Machida Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 1 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 22% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +6 | Hiệu số | +2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tampines | Cúp Nhật Bản | Machida Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tampines Dựa trên 1 trận | Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Tampines | J.League Cup Giai đoạn 1 | Machida Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tampines đã gặp Machida tại Cúp AFC vào 15/10/2026 19:15 UTC+07 tại Tampines Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tampines 0-1 Machida.
Tampines đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Machida đứng thứ 1.
Tampines thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Machida thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 7.31 · 5.42 · 1.32.
Đội hình Tampines có Yuki Kobayashi, Yositaka Furusawa, Hide Higashikawa.
Đội hình Machida có Takuma Nishimura, Keiya Sento, Mitchell Duke.
Tampines · Trận trước: Shanghai Shenhua vs Tampines (17/9) · Trận tiếp theo: Tampines vs Svay Rieng (29/10)
Machida · Trận trước: Kyoto vs Machida (10/10) · Trận tiếp theo: Machida vs Avispa Fukuoka (18/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Al-Muharraq vs Gol Gohar
- Al Taawon vs Al-Rayyan
- Al Jazira Club vs Arkadag
- Al Kuwait vs Al Khalidiyah
- Al Faisaly Amman vs Al Nahda Club
- Gangwon vs Phnom Penh Crown
- Tai Po vs Singapore
- Kuching City FC vs Kitchee
- Svay Rieng vs Shanghai Shenhua
- Pathum United vs Adelaide United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
Chưa có bài viết nào.