Ngôn ngữ

Shanghai Shenhua vs Machida

Chi tiết trận đấu
Shanghai Stadium
Shanghai ShenhuaChủ nhà
19:15Bắt đầu 29/10
MachidaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 23/10 21:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 31 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
Shanghai ShenhuaTất cảMachida
31Trận17
15Thắng12
6Hòa4
10Thua1
65Bàn thắng38
51Bàn thua11
Shanghai ShenhuaChủ nhàMachida
15Trận9
8Thắng6
2Hòa2
5Thua1
36Bàn thắng18
26Bàn thua8
Shanghai ShenhuaĐội kháchMachida
16Trận8
7Thắng6
4Hòa2
5Thua0
29Bàn thắng20
25Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới9
5Trận không ghi bàn2
2.10Bàn thắng mỗi trận2.24
1.65Bàn thua mỗi trận0.65
5Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Shanghai ShenhuaTất cảMachida
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng3
1Bàn thua0
Shanghai ShenhuaChủ nhàMachida
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua0
Shanghai ShenhuaĐội kháchMachida
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
0Bàn thắng1
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Shanghai ShenhuaTất cảMachida
29Trận—
14Thắng—
5Hòa—
10Thua—
63Bàn thắng—
50Bàn thua—
Shanghai ShenhuaChủ nhàMachida
14Trận—
7Thắng—
2Hòa—
5Thua—
34Bàn thắng—
25Bàn thua—
Shanghai ShenhuaĐội kháchMachida
15Trận—
7Thắng—
3Hòa—
5Thua—
29Bàn thắng—
25Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
4Trận không ghi bàn—
2.17Bàn thắng mỗi trận—
1.72Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Shanghai ShenhuaTất cảMachida
—Trận12
—Thắng8
—Hòa3
—Thua1
—Bàn thắng30
—Bàn thua10
Shanghai ShenhuaChủ nhàMachida
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua7
Shanghai ShenhuaĐội kháchMachida
—Trận7
—Thắng5
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng19
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.50
—Bàn thua mỗi trận0.83
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Shanghai ShenhuaTất cảMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Shanghai ShenhuaChủ nhàMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Shanghai ShenhuaTất cảMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Shanghai ShenhuaChủ nhàMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Shanghai Shenhua Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng291577+1652BBBHT
2Dalian Yingbo2915410+349TTTTH
3Beijing Guoan2914105+2147TTTHH
4Shandong Taishan291559+1044TTHHT
5Shanghai Port291388+1442TTTHT
6Yunnan Yukun2911711-340HHBTB
7Qingdao West Coast298156-639HBBHH
8Shanghai Shenhua2914510+1337BTTTB
9Chongqing Tonglianglong298129-336THHBH
10Zhejiang Professional2911612-334TBBTB
11Shenzhen Xinpengcheng299515-1232TBHHB
12Tianjin Jinmen Tiger2911810+431BTTTT
13Liaoning Tieren298516-1129BTHBB
14Henan Songshan Longmen2981011-428BBHHH
15Wuhan Three Towns2951212-1122BBHBH
16Qingdao Hainiu296320-2814BBBBB
Machida J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida12831+2027HTTTB
2F.C. Tokyo12831+1927THTTT
3Sanfrecce Hiroshima12822+1926TBTTT
4Kashiwa Reysol12813+625THBTT
5Vissel Kobe12723+723HBTBT
6Kawasaki Frontale12642+722TTTBH
7Urawa Reds12705-221TTTBT
8Kashima Antlers12624+420BHTTH
9Yokohama F. Marinos12462+418HHHHT
10Okayama12516-216BTBBB
11Nagoya Grampus12426-414HHTTB
12Cerezo Osaka12354-714HHBHH
13Shimizu S-Pulse12426-1014BBHTT
14V-Varen Nagasaki12336-412BTBHH
15Gamba Osaka12255-711HTHBB
16Kyoto12246-810HHBBT
17Mito12237-109BBBBB
18Verdy12156-128THBBB
19Avispa Fukuoka12219-87BBBTB
20Chiba12147-127HBHHB
Tính đến 26/10 06:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chung kết
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar0-0Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah0-0Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee0-0Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 26/10 04:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shanghai ShenhuaBTHTTTBTBT9T 3H 8B
MachidaHTTTTHTBTH13T 6H 1B
Shanghai Shenhua
Dựa trên 20 trận
Machida
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B13T 6H 1B
45%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa30%
2.05Ghi được mỗi trận2.05
1.70Bị ghi mỗi trận0.65
+7Hiệu số+28
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.43 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.13 (4 trận)
1.83 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.1 (9 trận)
5.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (9 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
11.7 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Shanghai Shenhua
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMachida
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 1H 4BT · H · B7T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng64%
11%Tỷ lệ hòa27%
2.33Ghi được mỗi trận1.73
1.89Bị ghi mỗi trận0.73
+4Hiệu số+11
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.84 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.81 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
18.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (4 trận)
7.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
6.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (4 trận)
0.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
9.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
Shanghai Shenhua
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMachida
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 2H 4BT · H · B6T 3H 0B
45%Tỷ lệ thắng67%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.82Ghi được mỗi trận2.44
1.55Bị ghi mỗi trận0.56
+3Hiệu số+17
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
27%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.88 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.35 (3 trận)
1.87 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (3 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
13.5Số cú sút mỗi trận19.0 (5 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận7.8 (5 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình59% (5 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận5.4 (5 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận11.6 (5 trận)
Shanghai Shenhua
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcMachida
18Trận—
8T 2H 8BT · H · B—
44%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
2.17Ghi được mỗi trận—
1.83Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.43 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.83 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.1Số cú sút mỗi trận—
5.8Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
1.4Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
Shanghai ShenhuaJ.LeagueMachida
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B9T 5H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.20
—Bị ghi mỗi trận0.80
—Hiệu số+21
—Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
—Tỷ lệ không ghi bàn13%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.13 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (4 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận15.5 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.9 (8 trận)
Shanghai Shenhua
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCMachida
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shanghai ShenhuaCúp Nhật BảnMachida
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Shanghai ShenhuaJ.League Cup Giai đoạn 1Machida
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BShenzhen Xinpengcheng2:1Shanghai Shenhua24/10/2026 14:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHSvay Rieng0:0Shanghai Shenhua15/10/2026 19:15 · Cúp AFC · Svay Rieng StadiumTShanghai Shenhua7:1Yunnan Yukun10/10/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Shanghai StadiumTShanghai Shenhua2:1Tampines17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Shanghai StadiumTShanghai Shenhua4:1Henan Songshan Longmen15/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Shanghai StadiumBLiaoning Tieren3:1Shanghai Shenhua02/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumBShanghai Port2:0Shanghai Shenhua25/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumTShanghai Shenhua3:2Zhejiang Professional05/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Shanghai Stadium
Mùa giải 2025/26
HQingdao West Coast2:2Shanghai Shenhua30/05/2026 17:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHShanghai Shenhua2:2Wuhan Three Towns20/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Shanghai StadiumBYunnan Yukun1:0Shanghai Shenhua16/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center Stadium
HVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumTMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION Stadium
Mùa giải 2025/26
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Machida30/05/2026 12:00 · J.LeagueTMachida1:0Urawa Reds22/05/2026 17:30 · J.League
Tính đến 26/10 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Shanghai Shenhua T
0H
1Machida T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Shanghai Shenhua Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 22/10 19:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Qinghao Xue300090 phút6.82
GK24Zhen Ma10090 phút8.50
GK39Dongyang Sun-----
GK40Jie Wang-----
GK50Zhicheng Jiang-----
DF15Xi Wu296484 phút7.30
DF5Chenjie Zhu284289 phút6.81
DF27Shinichi Chan283284 phút6.89
DF13Wilson Manafa270483 phút6.82
DF16Zexiang Yang260038 phút6.50
DF3Shunkai Jin222077 phút6.84
DF26Shuai Yang142043 phút6.73
DF38Qipeng Wu120039 phút6.28
DF6Songyi Li100065 phút6.54
DF2Shilong Wang70023 phút6.56
DF8Li Ke40040 phút6.65
DF4Shenglong Jiang20037 phút6.65
DF25Yue Zhu-----
DF36Ming Huang-----
MF17Tianyi Gao3011372 phút7.04
MF33Haijian Wang301168 phút6.86
MF30Pengfei Xie282446 phút6.70
MF21Haoyang Xu263139 phút6.75
MF10Joao Teixeira213669 phút7.15
MF43Haoyu Yang161032 phút6.43
MF45Jiawen Han51014 phút6.80
FW9Ratao Rafael3019185 phút7.26
FW19Luis Asue168479 phút7.27
FW18Chengyu Liu151036 phút6.35
FW29Makhtar Gueye75277 phút7.43
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kosei Tani140092 phút7.21
GK13Tatsuya Morita30090 phút6.90
GK66Aki Koch-----
GK89Nicholas Guimaraes-----
DF50Daihachi Okamura161174 phút7.07
DF33Takahiro Akimoto152285 phút7.13
DF88Hotaka Nakamura153164 phút6.93
DF6Henry Mochizuki153153 phút7.25
DF3Gen Shoji140191 phút7.23
DF5Ibrahim Dresevic100047 phút6.78
DF2Thomas Ouwejan80079 phút7.30
DF24Min-Tae Kim50070 phút7.37
DF4Ryuho Kikuchi40072 phút6.93
MF16Hiroyuki Mae141084 phút7.10
MF18Hokuto Shimoda130048 phút6.54
MF23Ryohei Shirasaki121041 phút6.63
MF31Neta Lavi92065 phút7.23
MF8Keiya Sento80169 phút6.85
MF34Futa Tokumura70018 phút6.90
FW20Takuma Nishimura175056 phút6.92
FW7Yuki Soma153474 phút7.33
FW99Tete Yengi145257 phút6.85
FW15Mitchell Duke143236 phút6.70
FW9Koki Ogawa135063 phút6.83
FW14Yusuke Matsuo92036 phút6.76
Tính đến 23/10 21:54

Huấn luyện viên

Shanghai ShenhuaHuấn luyện viên Vladan Milojevic
MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:46

Các trận tiếp theo