Ngôn ngữ

Al Kuwait vs Al Khalidiyah

Chi tiết trận đấu
Al Kuwait Sports Club Stadium
Al KuwaitChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Al KhalidiyahĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
33GSaud Al Hoshan
23DMohammad Freih
25DOumar Gonzalez
35DMalik Zola
3DMeshari Ghanam
6MEl Mehdi Barrahma
11MMohammad Daham
9MFaisal Zaid
21MAli Hussain
10MAmoory
27FTaha Yassine Khenissi
Dự bị 11
8MAhmad Al Dhefiri
88MAbdullah Al Qarzaei
20FYousef Nasser
2DSami Al Sanea
72FHumoud Al Sanousi
40GAbdulrahman Kameel
1GKhaled Al Rashidi
13DFahad Al Rashidi
5MReda Hani
7FIbraheem Kameel
28FMuhanad Hernandez
Huấn luyện viên Firas Al Khatib Mohamad
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
41GRicardo Silva
3DMohamed Ali Hasan
24DDarko Velkovski
23DAbdelhak Assal
30DOussama Shili
6MWalid Sabbar
21MDominique Mendy
10MMahdi Al-Humaidan
28MPatrick Maswanganyi
20MSaifeddine Bouhra
25FDomagoj Drožđek
Dự bị 10
66MFabrice Onana
13FMohamed Al Romaihi
9MGleison Moreira
17DHazaa Ali
15MRachid Boumessous
33GMohamed El Garably
5MSeydina Lahi Dabo
8DClyde O'Connell
11FOusman Yaya Al Hadj Hassan
7MNizar El Otmani
Huấn luyện viên Ali Ashour
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 15/10 00:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Kuwait123
Al Khalidiyah011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thay ngườiAhmad Al DhefiriRa sân: Meshari Ghanam
  2. 25'Thẻ vàngMohamed Ali Hasan
  3. 45+1'Bàn thắngFaisal ZaidKiến tạo: Mohammad Daham
  4. 55'Thay ngườiFabrice OnanaRa sân: Patrick Maswanganyi
  5. 55'Thay ngườiMohamed Al RomaihiRa sân: Mahdi Al-Humaidan
  6. 60'Thay ngườiAbdullah Al QarzaeiRa sân: Faisal Zaid
  7. 60'Thay ngườiYousef NasserRa sân: Taha Yassine Khenissi
  8. 63'Thẻ vàngWalid Sabbar
  9. 65'Bàn thắng từ phạt đềnYousef Nasser
  10. 66'Thay ngườiGleison MoreiraRa sân: Dominique Mendy
  11. 74'Thay ngườiRachid BoumessousRa sân: Mohamed Ali Hasan
  12. 74'Thay ngườiHazaa AliRa sân: Oussama Shili
  13. 79'Thay ngườiHumoud Al SanousiRa sân: Ali Hussain
  14. 79'Thay ngườiSami Al SaneaRa sân: Mohammad Freih
  15. 80'Bàn thắngGleison MoreiraKiến tạo: Rachid Boumessous
  16. 81'Thẻ vàngEl Mehdi Barrahma
  17. 90+6'Bàn thắngYousef NasserKiến tạo: Amoory
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
10Sút11
4Sút trúng đích4
1Phạt góc1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
459Chuyền bóng316
3Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFEl Mehdi Barrahma90000106.2
10 · MFAmoory90010007.9
11 · MFMohammad Daham90012007.2
25 · DFOumar Gonzalez90001007.2
33 · GKSaud Al Hoshan90000006.7
35 · DFMalik Zola90000006.7
21 · MFAli Hussain79000006.7
23 · DFMohammad Freih79000007.0
8 · MF · Dự bịAhmad Al Dhefiri73000006.9
9 · MFFaisal Zaid60102007.6
27 · FWTaha Yassine Khenissi60000006.5
20 · FW · Dự bịYousef Nasser30202007.9
88 · MF · Dự bịAbdullah Al Qarzaei30000007.0
3 · DFMeshari Ghanam17000006.6
2 · DF · Dự bịSami Al Sanea11000006.5
72 · FW · Dự bịHumoud Al Sanousi11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFWalid Sabbar90001106.3
20 · MFSaifeddine Bouhra90002006.7
23 · DFAbdelhak Assal90000006.0
24 · DFDarko Velkovski90000006.5
25 · FWDomagoj Drožđek90002006.9
41 · GKRicardo Silva90000005.9
3 · DFMohamed Ali Hasan74000105.9
30 · DFOussama Shili74000005.9
21 · MFDominique Mendy66000006.7
10 · MFMahdi Al-Humaidan55000006.0
28 · MFPatrick Maswanganyi55000006.9
13 · FW · Dự bịMohamed Al Romaihi35000006.6
66 · MF · Dự bịFabrice Onana35000006.6
9 · MF · Dự bịGleison Moreira24102007.7
15 · MF · Dự bịRachid Boumessous16010006.9
17 · DF · Dự bịHazaa Ali16000007.2
Tính đến 15/10 01:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:01

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,04Hòa3,28Đội khách2,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,182,04Hòa3,183,28Đội khách2,842,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 22:342,04▼3,28▲2,91▲
14/10 22:112,213,22▼2,67▲
14/10 21:232,21▼3,24▼2,66▼
14/10 20:352,23▲3,29▲2,69▼
14/10 20:122,20▲3,26▲2,75▼
14/10 19:472,16▲3,24▼2,83▲
14/10 15:182,13▲3,37▼2,78▲
14/10 12:442,09▼3,52▲2,75▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
14/10 11:292,10▼3,49▲2,76▼
14/10 11:022,12▲3,43▼2,77▲
14/10 10:122,10▼3,50▲2,76▼
14/10 08:062,11▼3,44▲2,77▼
14/10 07:382,123,40▼2,78▲
14/10 06:202,12▼3,42▲2,77▼
14/10 05:272,133,37▼2,79▲
14/10 04:302,13▼3,38▲2,78▼
14/10 03:352,15▼3,30▲2,80▼
13/10 18:472,17▼3,22▲2,83▼
13/10 11:51 Đầu tiên2,183,182,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,043,282,91
Betfair2,153,402,88
bet3652,153,402,80
Marathon2,113,322,91
1xBet2,193,453,02
Betano2,223,352,90
BetVictor2,153,403,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,03Đội khách +0.51,66Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,172,03Đội khách1,601,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 22:34Thay đổi mốc · 0 → -0.5
14/10 22:342,03▼1,66▲
14/10 21:232,20▼1,56▼
14/10 20:352,22▲1,57▼
14/10 20:122,19▲1,59▼
14/10 19:472,15▲1,61▼
14/10 15:182,12▲1,62▼
14/10 11:292,09▼1,65▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
14/10 11:022,11▲1,64▼
14/10 10:122,09▼1,65▲
14/10 08:062,10▼1,64▲
14/10 06:202,11▼1,63▲
14/10 05:272,121,62▼
14/10 04:302,12▼1,63▲
14/10 03:352,14▼1,62▲
13/10 18:472,16▼1,60
13/10 11:51 Đầu tiên2,171,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,031,66
bet3652,301,60
Betano2,121,65
BetVictor2,131,61
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,69Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,971,69Xỉu1,731,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 22:341,69▼1,98▲
14/10 19:47Tạm dừng
14/10 18:281,83▲1,88▼
14/10 11:54Tạm dừng
14/10 11:291,65▼2,08▲
14/10 08:24Tạm dừng
14/10 08:061,69▼2,02▲
14/10 05:53Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 05:271,78▼1,94▲
14/10 04:00Tạm dừng
14/10 03:351,84▼1,87▲
13/10 18:47Tạm dừng
13/10 11:51 Đầu tiên1,971,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,691,98
Betfair1,751,95
bet3651,851,95
Marathon1,731,95
1xBet1,751,98
Betano1,751,95
BetVictor1,751,93
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 5Có1,671,60Không2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 22:341,60▼2,20▲
14/10 20:351,65▲2,10▼
14/10 20:121,60▼2,20▲
14/10 16:431,67▲2,15▼
14/10 15:181,62▲2,20▼
14/10 09:481,60▼2,25▲
14/10 05:001,62▼2,20▲
14/10 04:301,67▼2,15▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 23:201,80▲1,95▼
13/10 12:101,73▲2,00▼
13/10 11:51 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
Marathon1,602,14
1xBet1,602,18
Betano1,622,12
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Al KuwaitTất cảAl Khalidiyah
4Trận4
3Thắng1
0Hòa2
1Thua1
19Bàn thắng5
5Bàn thua6
Al KuwaitChủ nhàAl Khalidiyah
2Trận2
2Thắng0
0Hòa2
0Thua0
10Bàn thắng2
1Bàn thua2
Al KuwaitĐội kháchAl Khalidiyah
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
9Bàn thắng3
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
4.75Bàn thắng mỗi trận1.25
1.25Bàn thua mỗi trận1.50
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
Al KuwaitTất cảAl Khalidiyah
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng1
4Bàn thua3
Al KuwaitChủ nhàAl Khalidiyah
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng0
1Bàn thua0
Al KuwaitĐội kháchAl Khalidiyah
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng1
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Al KuwaitTất cảAl Khalidiyah
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al KuwaitChủ nhàAl Khalidiyah
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
0Bàn thua—
Al KuwaitĐội kháchAl Khalidiyah
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al KuwaitTất cảAl Khalidiyah
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Al KuwaitChủ nhàAl Khalidiyah
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Al KuwaitĐội kháchAl Khalidiyah
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Premier League Kuwait (chỉ các trận đã nhận) · Premier League Bahrain (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 20/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 21/10 04:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al KuwaitTBTTHHHTHT12T 7H 1B
Al KhalidiyahHHHTTTBTTT14T 3H 3B
Al Kuwait
Dựa trên 20 trận
Al Khalidiyah
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 7H 1BT · H · B14T 3H 3B
60%Tỷ lệ thắng70%
35%Tỷ lệ hòa15%
2.60Ghi được mỗi trận2.05
0.80Bị ghi mỗi trận0.80
+36Hiệu số+25
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.3 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
0.4 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (16 trận)
1.2 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (16 trận)
0.4 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (16 trận)
Al Kuwait
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Khalidiyah
Dựa trên 9 trận
11Trận9
9T 2H 0BT · H · B5T 2H 2B
82%Tỷ lệ thắng56%
18%Tỷ lệ hòa22%
3.00Ghi được mỗi trận1.78
0.64Bị ghi mỗi trận1.00
+26Hiệu số+7
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
9%Tỷ lệ không ghi bàn22%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
1.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (7 trận)
Al Kuwait
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Khalidiyah
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 5H 1BT · H · B9T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng82%
56%Tỷ lệ hòa9%
2.11Ghi được mỗi trận2.27
1.00Bị ghi mỗi trận0.64
+10Hiệu số+18
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
Al Kuwait
Dựa trên 19 trận
Premier League KuwaitAl Khalidiyah
19Trận—
12T 7H 0BT · H · B—
63%Tỷ lệ thắng—
37%Tỷ lệ hòa—
2.63Ghi được mỗi trận—
0.68Bị ghi mỗi trận—
+37Hiệu số—
58%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
16%Tỷ lệ không ghi bàn—
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al KuwaitPremier League BahrainAl Khalidiyah
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B14T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng78%
—Tỷ lệ hòa11%
—Ghi được mỗi trận2.28
—Bị ghi mỗi trận0.83
—Hiệu số+26
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (14 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (14 trận)
Al Kuwait
Dựa trên 1 trận
Cúp AFCAl Khalidiyah
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Saud Al Hoshan20090 phút6.70
GK1Khaled Al Rashidi-----
GK40Abdulrahman Kameel-----
DF25Oumar Gonzalez21090 phút7.20
DF35Arsene Zola20090 phút6.70
DF21Pour Dara Ali20084 phút6.70
DF23Mohammad Freih20068 phút7.00
DF2Sami Al Sanea20012 phút6.50
DF3Meshari Al Enezi10017 phút6.60
DF5Fahad Al Hajeri-----
DF13Fahad Hamoud-----
MF6Mehdi Berrahma20090 phút6.20
MF8Ahmad Al Dhefiri20043 phút6.90
MF88Abdullah Al Qarzaei20032 phút7.00
MF26Mohamed Marhoon10090 phút—
MF5Redha Hani10060 phút—
MF9Faisal Al Harbi11060 phút7.60
MF12Mohsen Ghareeb10030 phút—
MF6Yousif Al Khebizi-----
MF22Idrissa Doumbia-----
MF72Hamood Al Sanosi-----
FW10Ahmed Abdelfattah Amr20284 phút7.90
FW11Mohammad Daham20184 phút7.20
FW27Yassine Khenissi Taha21158 phút6.50
FW20Yousef Nasser22032 phút7.90
FW72Humoud Al Sanousi10011 phút6.30
FW7Ebrahim Marzouq-----
FW28Muhanad Al Mahammed-----
FW29Ahmad Zanki-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Mohamed El Gharably10090 phút—
GK41Ricardo Silva10090 phút5.90
GK1Mohammad Alkhalaqi-----
DF24Darko Velkovski20090 phút6.50
DF3Mohamed Adel20082 phút5.90
DF23Abdelhak Assal10090 phút6.00
MF6Walid Sabbar20084 phút6.30
MF30Oussama Shili20082 phút5.90
MF21Dominique Mendy20078 phút6.70
MF28Patrick Maswanganyi20066 phút6.90
MF15Rachid Boumessous20153 phút6.90
MF10Mahdi Al-Humaidan10055 phút6.00
MF66Fabrice Onana10035 phút6.60
MF2Sayed Dhiya10012 phút—
MF7Nizar El Otmani10012 phút—
MF5Sidena Dabo-----
MF8Clyde O'Connell-----
MF14Bader Bashir-----
FW25Domagoj Drozdek20090 phút6.90
FW20Saifeddine Bouhra20084 phút6.70
FW9Moreira Gleison21056 phút7.70
FW17Hazza Ali20010 phút7.20
FW13Mohamed Al Romaihi10035 phút6.60
FW11Yaya Hassan10012 phút—
FW10Othman Al Haj-----
Tính đến 20/10 21:54

Huấn luyện viên

Al KuwaitHuấn luyện viên Firas Al Khatib Mohamad
Al KhalidiyahHuấn luyện viên Ali Ashour
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 21:54

Các trận tiếp theo