Ngôn ngữ

Phnom Penh Crown vs Kitchee

Chi tiết trận đấu
RSN Stadium
Phnom Penh CrownChủ nhà
19:15Bắt đầu 29/10
KitcheeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 20:03

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Phnom Penh CrownTất cảKitchee
2Trận3
2Thắng1
0Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng6
2Bàn thua4
Phnom Penh CrownChủ nhàKitchee
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua0
Phnom Penh CrownĐội kháchKitchee
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
2Bàn thắng2
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Phnom Penh CrownTất cảKitchee
2Trận1
2Thắng0
0Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng1
2Bàn thua1
Phnom Penh CrownChủ nhàKitchee
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Phnom Penh CrownĐội kháchKitchee
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng1
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Phnom Penh CrownTất cảKitchee
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Phnom Penh CrownChủ nhàKitchee
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Phnom Penh CrownTất cảKitchee
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Phnom Penh CrownĐội kháchKitchee
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · HKFA Hạng Nhất (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Liên đoàn (Hồng Kông) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 17/10 10:27
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 17/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Phnom Penh CrownTTHHTTBBTB9T 3H 8B
KitcheeHTBHTTHTHB12T 5H 3B
Phnom Penh Crown
Dựa trên 20 trận
Kitchee
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B12T 5H 3B
45%Tỷ lệ thắng60%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận2.35
1.45Bị ghi mỗi trận1.30
+2Hiệu số+21
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (14 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (14 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (14 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (14 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Phnom Penh Crown
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKitchee
Dựa trên 12 trận
12Trận12
7T 1H 4BT · H · B9T 2H 1B
58%Tỷ lệ thắng75%
8%Tỷ lệ hòa17%
1.83Ghi được mỗi trận2.83
1.42Bị ghi mỗi trận1.17
+5Hiệu số+20
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn8%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (10 trận)
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
1.2 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
Phnom Penh Crown
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKitchee
Dựa trên 8 trận
8Trận8
2T 2H 4BT · H · B3T 3H 2B
25%Tỷ lệ thắng38%
25%Tỷ lệ hòa38%
1.12Ghi được mỗi trận1.62
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
-3Hiệu số+1
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (4 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Phnom Penh Crown
Dựa trên 18 trận
Premier League CampuchiaKitchee
18Trận—
7T 3H 8BT · H · B—
39%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Phnom Penh CrownHKFA Hạng NhấtKitchee
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B12T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa18%
—Ghi được mỗi trận2.65
—Bị ghi mỗi trận1.29
—Hiệu số+23
—Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (12 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (12 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
Phnom Penh Crown
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCKitchee
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 2H 0B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Phnom Penh CrownCúp Liên đoàn (Hồng Kông)Kitchee
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TPhnom Penh Crown2:1Kuching City FC17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · RSN Stadium
Mùa giải 2025/26
TPhnom Penh Crown3:0Nagaworld10/05/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBBoeung Ket2:0Phnom Penh Crown03/05/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBMoi Kompong Dewa1:0Phnom Penh Crown25/04/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown2:0Angkor Tiger12/04/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBNagaworld1:0Phnom Penh Crown22/03/2026 18:00 · Premier League CampuchiaHAngkor Tiger0:0Phnom Penh Crown28/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown2:1Visakha21/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaBAngkor Tiger4:3Phnom Penh Crown14/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown2:1Nagaworld07/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown1:0Dangkor01/02/2026 18:00 · Premier League CampuchiaTPhnom Penh Crown3:1Kirivong Sok Sen Chey25/01/2026 18:00 · Premier League Campuchia
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Vichet Um20090 phút7.30
GK1Samnang Chiem-----
DF4Rick Ketting20090 phút6.50
DF5Raul Feher20090 phút7.30
DF15Chanchav Choun20090 phút6.20
DF32Eam Ratana20083 phút6.50
DF2Riku Matsuda20078 phút6.50
DF6Vennin Chhin-----
DF39Pisa Choum-----
MF45Callum Timmins20080 phút6.70
MF23Samuel Bong20046 phút6.60
MF20Pich Koeut20031 phút6.70
MF8Chanpolin Orn20023 phút6.30
MF44Ponvuthy Pov20019 phút7.20
MF16Phearath Long1011 phút—
MF18Thiva Brak-----
MF19Borith Sorm-----
MF29Usos Sa-----
MF31Chan Houng-----
FW10Moses Dyer23090 phút7.30
FW14Valeriy Gryshyn20090 phút6.90
FW7Guytho Mijland21172 phút7.20
FW28Daniel Bares20018 phút7.70
FW9Ty Sa-----
FW11Devit Yem-----
FW24Amir Luca-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 4 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK17Cheuk-Hei Pong20092 phút7.60
GK13Enikar Mehmud-----
GK23Tuscany Shek-----
DF3Roger Riera20092 phút7.70
DF22Callum Beattie20092 phút6.20
DF6Jay Haddow10095 phút7.30
DF2Marcao10090 phút—
DF20Dudu10090 phút—
DF14Jason Kam Chi-Kin10064 phút6.60
DF27Jordan Lam Lok-Kan10031 phút6.60
DF41Pak-Yin Lam10012 phút—
DF43Kui Chung Liang-----
DF47Ching-Wai Yu-----
DF52Kei Poon Wing-----
MF5Asier Illarramendi20092 phút7.20
MF15Victor Camarasa20180 phút7.20
MF10Kendy20042 phút6.60
MF16Chun-Lok Tan20013 phút6.60
MF8Chin-Lung Cheng-----
MF11Yumemi Kanda-----
MF37Shing-Chun Chan-----
MF40Siu-Hin Li-----
FW18Everton Camargo21092 phút9.90
FW21Koldo Obieta20086 phút6.00
FW9Adrian Revilla20080 phút7.00
FW30Juninho20022 phút6.20
FW7Ruslan Mingazov10090 phút—
FW42Yiu-Hin Cheung-----
FW56Lok Sephrey Ma-----
Tính đến 14/10 20:04

Huấn luyện viên

Phnom Penh CrownHuấn luyện viên Oleh Starynskyi
KitcheeHuấn luyện viên Inigo Calderon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 20:04

Các trận tiếp theo