[Cúp AFC 26-27] Nhận định, soi kèo Al-Seeb Club vs Al-Hussein Bóng lăn lúc: 23:00 ngày 13 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Al-Seeb Club vs Al-Hussein
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ibrahim Al-Mukhaini |
| 22 | D | Hassan Al Ajmi |
| 5 | D | Musab Al-Shaqsy |
| 13 | D | Mohammed Al Musallami |
| 42 | D | Jawad Al-Ezzi |
| 19 | M | Augustine Oladapo |
| 20 | M | Omar Al-Malki |
| 17 | M | Ali Al Busaidi |
| 9 | M | Abdul Aziz Al Maqbali |
| 7 | M | Zaher Al-Aghbari |
| 11 | F | Axel Meye |
| 33 | D | Abdul Aziz Al Balushi |
| 23 | D | Mulham Al-Sinaidi |
| 8 | M | Ahmed Al Riyami |
| 99 | F | Prince Obus |
| 10 | M | Ali Al-Balushi |
| 88 | G | Eyad Khamis |
| 18 | G | Muatasim Al Wahaibi |
| 4 | D | Majid Al Saadi |
| 80 | M | Abdulhadi Waqas |
| 16 | M | Issa Al-Buraidi |
| 30 | M | Fahad Al Mukhaini |
| 2 | D | Mohamed Ramadhan |
| 1 | G | Yazeed Abu Laila |
| 66 | D | Ahmad Assaf |
| 3 | D | Abdallah Nasib |
| 23 | D | Yousef Abu Al Jazar |
| 2 | D | Pedro Henrique |
| 33 | D | Ali Ahmad Hajabi |
| 34 | M | Mohamed Rayhi |
| 8 | M | Yousef Qashi |
| 80 | M | Mahmoud Shawkat |
| 7 | M | Aref Al-Haj |
| 16 | F | Masoud Juma |
| 21 | D | Saleem Obaid |
| 24 | M | Salahaldeen Afeef Farash |
| 20 | M | Ahmed Al Salman |
| 17 | D | Alquraishi Adham |
| 94 | F | Brayan Riascos |
| 22 | G | Mahmoud Al Kwamleh |
| 10 | F | Mahmoud Deeb |
| 6 | M | Hashem Al-Mubaidin |
| 14 | M | Andrei Bani |
| 11 | F | Obieda Al-Namarneh |
| 70 | F | Moamen Al Sakhet |
| 9 | F | Mahmoud Al-tmaizi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Seeb Club | 0 | 0 | 0 |
| Al-Hussein | 1 | 2 | 3 |
- 18'Thẻ vàngYousef Qashi
- 42'Bàn thắngAref Al-Haj
- 55'Bàn thắngAref Al-Haj
- 59'Thay ngườiAbdul Aziz Al BalushiRa sân: Jawad Al-Ezzi
- 59'Thay ngườiPrince ObusRa sân: Abdul Aziz Al Maqbali
- 59'Thay ngườiMulham Al-SinaidiRa sân: Hassan Al Ajmi
- 59'Thay ngườiAhmed Al RiyamiRa sân: Zaher Al-Aghbari
- 67'Thay ngườiSalahaldeen Afeef FarashRa sân: Yousef Qashi
- 67'Thay ngườiSaleem ObaidRa sân: Pedro Henrique
- 67'Thay ngườiAhmed Al SalmanRa sân: Yousef Abu Al Jazar
- 72'Thẻ vàngAref Al-Haj
- 76'Thay ngườiAli Al-BalushiRa sân: Augustine Oladapo
- 77'Thay ngườiAlquraishi AdhamRa sân: Ahmad Assaf
- 79'Thay ngườiBrayan RiascosRa sân: Masoud Juma
- 80'Thẻ vàngPrince Obus
- 82'Bàn thắngAref Al-HajKiến tạo: Ahmed Al Salman
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,62Hòa3,46Đội khách2,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,56→2,62Hòa3,00→3,46Đội khách2,49→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 22:54 | 2,62▼ | 3,46▲ | 2,27▲ |
| 13/10 22:27 | 2,92▲ | 3,30▲ | 2,12▼ |
| 13/10 21:39 | 2,79▲ | 3,25▼ | 2,21 |
| 13/10 21:15 | 2,78▲ | 3,28▲ | 2,21▲ |
| 13/10 20:32 | 2,75▲ | 3,23▼ | 2,18▼ |
| 13/10 19:30 | 2,61▲ | 3,24▲ | 2,28▲ |
| 13/10 17:22 | 2,54▼ | 3,20▲ | 2,25▼ |
| 13/10 15:58 | 2,56▼ | 3,11▲ | 2,28 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 13/10 15:39 | 2,57▼ | 3,10▲ | 2,28▼ |
| 13/10 13:07 | 2,59 | 3,03▲ | 2,31 |
| 13/10 12:48 | 2,59▼ | 3,01 | 2,31▼ |
| 13/10 12:10 | 2,65▼ | 3,01▲ | 2,37▼ |
| 13/10 11:31 | 2,69▼ | 2,96▲ | 2,41▼ |
| 13/10 10:36 | 2,70▲ | 2,93▼ | 2,42▲ |
| 13/10 04:34 | 2,69▲ | 2,96▼ | 2,41▲ |
| 13/10 04:14 | 2,64▲ | 3,14▲ | 2,34▼ |
| 13/10 02:06 | 2,51▼ | 3,00 | 2,55▲ |
| 13/10 00:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 00:40 Đầu tiên | 2,56 | 3,00 | 2,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,62 | 3,46 | 2,27 |
| Betfair | 2,75 | 3,30 | 2,15 |
| bet365 | 2,75 | 3,40 | 2,20 |
| Marathon | 2,60 | 3,32 | 2,31 |
| 1xBet | 2,70 | 3,45 | 2,40 |
| Betano | 2,82 | 3,35 | 2,30 |
| BetVictor | 2,75 | 3,40 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,57Đội khách -0.52,26Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,45→1,65Đội khách2,45→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 22:54 | Tạm dừng | |
| 13/10 22:27 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 13/10 22:27 | 1,65▲ | 2,11▼ |
| 13/10 22:04 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:39 | 1,59▼ | 2,20 |
| 13/10 21:15 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 13/10 20:32 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:30 | 1,53▲ | 2,25▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 13/10 17:22 | 1,52▲ | 2,22▼ |
| 13/10 15:58 | 1,50 | 2,24▼ |
| 13/10 15:39 | 1,50▲ | 2,25▼ |
| 13/10 13:07 | 1,49 | 2,27▼ |
| 13/10 12:48 | 1,49 | 2,28▼ |
| 13/10 12:10 | 1,49 | 2,33▼ |
| 13/10 11:31 | 1,49▲ | 2,37▼ |
| 13/10 10:36 | 1,48▼ | 2,39▲ |
| 13/10 04:34 | 1,49▼ | 2,37▲ |
| 13/10 04:14 | 1,51▲ | 2,31▼ |
| 13/10 02:06 | 1,44▼ | 2,51▲ |
| 13/10 00:40 Đầu tiên | 1,45 | 2,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57 | 2,26 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,71Xỉu 2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→1,71Xỉu1,80→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 22:54 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 13/10 22:04 | Tạm dừng | |
| 13/10 21:39 | 1,71▲ | 2,00▼ |
| 13/10 21:15 | 1,69▲ | 2,04▲ |
| 13/10 19:51 | Tạm dừng | |
| 13/10 19:30 | 1,68▼ | 2,02▲ |
| 13/10 16:40 | Tạm dừng | |
| 13/10 15:58 | 1,75▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:45 | Tạm dừng | |
| 13/10 13:07 | 1,85▼ | 1,80▲ |
| 13/10 12:48 | Tạm dừng | |
| 13/10 12:10 | 1,96▼ | 1,72▲ |
| 13/10 11:31 | 2,07▼ | 1,66▲ |
| 13/10 04:34 | 2,12▲ | 1,62▼ |
| 13/10 04:14 | 1,89▼ | 1,82▲ |
| 13/10 02:06 | 1,92 | 1,79▼ |
| 13/10 00:40 Đầu tiên | 1,92 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,03 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,70 | 1,99 |
| 1xBet | 1,72 | 2,02 |
| Betano | 1,75 | 1,98 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 5Có1,67→1,57Không2,10→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 22:54 | 1,57 | 2,20▼ |
| 13/10 20:32 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 13/10 20:11 | 1,60▼ | 2,20 |
| 13/10 17:22 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 13/10 16:19 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 13/10 15:39 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 13/10 12:30 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 13/10 04:34 | 1,83▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 12/10 23:30 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 12/10 21:53 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| Marathon | 1,57 | 2,19 |
| 1xBet | 1,57 | 2,23 |
| Betano | 1,60 | 2,15 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội| Al-Seeb Club | Tất cả | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 12 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Al-Seeb Club | Chủ nhà | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Al-Seeb Club | Đội khách | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Al-Seeb Club | Tất cả | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Al-Seeb Club | Chủ nhà | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Al-Seeb Club | Đội khách | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Seeb Club | Tất cả | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al-Seeb Club | Chủ nhà | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Al-Seeb Club | Đội khách | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al-Seeb Club | Tất cả | Al-Hussein |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Al-Seeb Club | Chủ nhà | Al-Hussein |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Al-Seeb Club | Đội khách | Al-Hussein |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Seeb Club | Tất cả | Al-Hussein |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Al-Seeb Club | Đội khách | Al-Hussein |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al-Faisaly Amman | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Hussein | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Khalidiyah | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al Kuwait | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nahda Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Rayyan | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al-Seeb Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shorta (Iraq) | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Al Wehda | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Arkadag | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gangwon | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gol Gohar | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Kitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kuching City FC | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Singapore | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Machida | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Phnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Svay Rieng | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Tai Po | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Tampines | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Viettel | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 1 | Al Jazira | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Shorta (Iraq) | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Al Taawon | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 1 | Al Wehda | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Machida | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 1 | Persib Bandung | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 1 | Phnom Penh Crown | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 2 | Al-Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Al Kuwait | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 2 | Al-Rayyan | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Arkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 2 | Kitchee | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 2 | HH |
| 2 | Singapore | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 2 | Melbourne Victory | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Shanghai Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | Al-Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 3 | East Bengal | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Kuching City FC | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 3 | Nasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Pathum United | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 3 | Svay Rieng | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 3 | Viettel | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Al Khalidiyah | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al Nahda Club | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Al-Seeb Club | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Gangwon | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 4 | Gol Gohar | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | BH |
| 4 | Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tai Po | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 4 | Tampines | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
Xem 96 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Seeb Club Dựa trên 20 trận | Al-Hussein Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 3H 2B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +33 | Hiệu số | +21 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.3 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (16 trận) |
| 0.1 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.9 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (16 trận) |
| 0.4 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (16 trận) |
| Al-Seeb Club Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Hussein Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 7T 1H 0B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.62 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +17 | Hiệu số | +16 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (7 trận) |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 (7 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| Al-Seeb Club Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Hussein Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 8T 2H 2B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.92 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +16 | Hiệu số | +5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| Al-Seeb Club | Giải đấu (Jordan) | Al-Hussein Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 11T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 65% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.53 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 53% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (13 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (13 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (13 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (13 trận) |
| Al-Seeb Club Dựa trên 17 trận | Giải đấu (Oman) | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 13T 3H 1B | T · H · B | — |
| 76% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.24 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.53 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.4 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.1 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al-Seeb Club Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Al-Hussein Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al-Seeb Club Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Oman) | Al-Hussein |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Al-Seeb Club | AFC Champions League | Al-Hussein Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Seeb Club đã gặp Al-Hussein tại Cúp AFC vào 13/10/2026 23:00 UTC+07 tại Al-Seeb Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Seeb Club 0-3 Al-Hussein.
Al-Seeb Club đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Al-Hussein đứng thứ 2.
Al-Seeb Club thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al-Hussein thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.62 · 3.46 · 2.27.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al-Seeb Club có Abdul Aziz Al Maqbali, Zaher Al-Aghbari, Axel Meye.
Đội hình Al-Hussein có Mahmoud Shawkat, Aref Al-Haj, Masoud Juma.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Al-Seeb Club và Al-Hussein sẽ chạm trán nhau ở lượt trận thứ 2 bảng D Cúp AFC tại sân vận động Al-Seeb ở Muscat, Oman. Dù đều là những nhà vô địch giải quốc nội, nhưng sau khi Al-Seeb thất bại còn Al-Hussein chỉ có trận hòa ở lượt ra quân, cả hai đội đều rất cần điểm để cạnh tranh vị trí nhì bảng.
Al-Seeb Club · Trận trước: Al Shorta (Iraq) vs Al-Seeb Club (17/9) · Trận tiếp theo: Al-Seeb Club vs East Bengal (27/10)
Al-Hussein · Trận trước: Al-Hussein vs East Bengal (16/9) · Trận tiếp theo: Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10)
Các trận Cúp AFC khác cùng ngày
- Melbourne Victory vs Seoul
- Persib Bandung vs Viettel
- Nasaf Qarshi vs Al Wahda (United Arab Emirates)
Các trận Cúp AFC tuần này
- Al-Muharraq vs Gol Gohar
- Al Taawon vs Al-Rayyan
- Al Jazira Club vs Arkadag
- Al Kuwait vs Al Khalidiyah
- Al Faisaly Amman vs Al Nahda Club
- Gangwon vs Phnom Penh Crown
- Tai Po vs Singapore
- Kuching City FC vs Kitchee
- Svay Rieng vs Shanghai Shenhua
- Pathum United vs Adelaide United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba