Ngôn ngữ

Al Kuwait vs Nasaf Qarshi

Chi tiết trận đấu
Al Kuwait Sports Club Stadium
Al KuwaitChủ nhà
23:00Bắt đầu 04/11
Nasaf QarshiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 21:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 27 trận (không phải cả mùa giải)
Al KuwaitTất cảNasaf Qarshi
5Trận27
4Thắng11
0Hòa9
1Thua7
25Bàn thắng38
7Bàn thua25
Al KuwaitChủ nhàNasaf Qarshi
2Trận14
2Thắng7
0Hòa3
0Thua4
10Bàn thắng21
1Bàn thua13
Al KuwaitĐội kháchNasaf Qarshi
3Trận13
2Thắng4
0Hòa6
1Thua3
15Bàn thắng17
6Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới9
0Trận không ghi bàn7
5.00Bàn thắng mỗi trận1.41
1.40Bàn thua mỗi trận0.93
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất2
Al KuwaitTất cảNasaf Qarshi
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng1
4Bàn thua2
Al KuwaitChủ nhàNasaf Qarshi
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng1
1Bàn thua2
Al KuwaitĐội kháchNasaf Qarshi
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng0
3Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Al KuwaitTất cảNasaf Qarshi
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
20Bàn thắng—
3Bàn thua—
Al KuwaitChủ nhàNasaf Qarshi
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
0Bàn thua—
Al KuwaitĐội kháchNasaf Qarshi
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
6.67Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al KuwaitTất cảNasaf Qarshi
—Trận25
—Thắng11
—Hòa8
—Thua6
—Bàn thắng37
—Bàn thua23
Al KuwaitChủ nhàNasaf Qarshi
—Trận13
—Thắng7
—Hòa3
—Thua3
—Bàn thắng20
—Bàn thua11
Al KuwaitĐội kháchNasaf Qarshi
—Trận12
—Thắng4
—Hòa5
—Thua3
—Bàn thắng17
—Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới8
—Trận không ghi bàn6
—Bàn thắng mỗi trận1.48
—Bàn thua mỗi trận0.92
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Premier League Kuwait (chỉ các trận đã nhận) · Oliy Liga (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Al Kuwait —
Nasaf Qarshi —
Tính đến 27/10 06:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chung kết
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar0-0Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah0-0Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee0-0Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 27/10 17:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al KuwaitTTTTBTTHHH12T 7H 1B
Nasaf QarshiTHBTTHTTBB8T 6H 6B
Al Kuwait
Dựa trên 20 trận
Nasaf Qarshi
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 7H 1BT · H · B8T 6H 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa30%
2.70Ghi được mỗi trận1.55
0.90Bị ghi mỗi trận1.05
+36Hiệu số+10
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.3 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Al Kuwait
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNasaf Qarshi
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 2H 0BT · H · B5T 2H 3B
80%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.90Ghi được mỗi trận1.80
0.70Bị ghi mỗi trận1.10
+22Hiệu số+7
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Al Kuwait
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNasaf Qarshi
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 5H 1BT · H · B3T 4H 3B
40%Tỷ lệ thắng30%
50%Tỷ lệ hòa40%
2.50Ghi được mỗi trận1.30
1.10Bị ghi mỗi trận1.00
+14Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Al Kuwait
Dựa trên 18 trận
Premier League KuwaitNasaf Qarshi
18Trận—
11T 7H 0BT · H · B—
61%Tỷ lệ thắng—
39%Tỷ lệ hòa—
2.72Ghi được mỗi trận—
0.78Bị ghi mỗi trận—
+35Hiệu số—
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3 (14 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (14 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4 (14 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4 (14 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al KuwaitOliy LigaNasaf Qarshi
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B8T 5H 5B
—Tỷ lệ thắng44%
—Tỷ lệ hòa28%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.06
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
—Tỷ lệ không ghi bàn28%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Al Kuwait
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCNasaf Qarshi
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Al Kuwait T
1H
0Nasaf Qarshi T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al Kuwait Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 21/10 20:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Saud Al Hoshan20090 phút6.70
GK1Khaled Al Rashidi-----
GK40Abdulrahman Kameel-----
DF25Oumar Gonzalez21090 phút7.20
DF35Arsene Zola20090 phút6.70
DF21Pour Dara Ali20084 phút6.70
DF23Mohammad Freih20068 phút7.00
DF2Sami Al Sanea20012 phút6.50
DF3Meshari Al Enezi10017 phút6.60
DF13Fahad Hamoud-----
MF6Mehdi Berrahma20090 phút6.20
MF8Ahmad Al Dhefiri20043 phút6.90
MF88Abdullah Al Qarzaei20032 phút7.00
MF26Mohamed Marhoon10090 phút—
MF5Redha Hani10060 phút—
MF9Faisal Al Harbi11060 phút7.60
MF12Mohsen Ghareeb10030 phút—
MF22Idrissa Doumbia-----
MF72Hamood Al Sanosi-----
FW10Ahmed Abdelfattah Amr20284 phút7.90
FW11Mohammad Daham20184 phút7.20
FW27Yassine Khenissi Taha21158 phút6.50
FW27Yousef Nasser22032 phút7.90
FW72Humoud Al Sanousi10011 phút6.30
FW7Kameel Ibraheem-----
FW28Muhanad Al Mahammed-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 25 trận · trong tổng số 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Abduvakhid Nematov23118 phút6.30
GK21Samandar Muratbaev2000 phút—
GK16Samandar Murodboyev-----
GK82Asilbek Numonov-----
DF8Zafarmurod Abdirakhmatov24127 phút6.90
DF5Golib Gaybullaev22008 phút6.30
DF92Umar Eshmurodov21119 phút6.60
DF2Alibek Davronov152011 phút6.50
DF4Akramzhon Komilov13006 phút—
DF32Kuvonchbek Khushvaktov8000 phút—
DF22Diyorbek Abdunazarov5003 phút6.30
DF34Asadbek Ramilov-----
DF40Bekhruz Soatov-----
MF15Oybek Rustamov23126 phút6.30
MF14Sharof Mukhitdinov21734 phút—
MF17Murodbek Rakhmatov20114 phút6.30
MF27Yashnar Berdirahmonov5022 phút—
MF18Bekjon Rahmatov4100 phút—
MF23Dilshod Murtazoyev3015 phút6.70
MF14Sharof Mukhiddinov10090 phút7.90
MF76Zafar Sadullayev-----
MF99Kingsley Sokari-----
FW10Bobur Abdikholikov241005 phút6.90
FW7Adenis Shala21429 phút7.20
FW6Sardorbek Bakhromov18212 phút7.00
FW20Yusuf Otubanjo9316 phút6.50
FW70Abbos Gulomov82020 phút6.90
FW77Paata Ghudushauri4014 phút6.90
FW80Davronbek Usmonov1000 phút—
Tính đến 26/10 21:54

Huấn luyện viên

Al KuwaitHuấn luyện viên Firas Al Khatib Mohamad
Nasaf QarshiHuấn luyện viên Ruzikul Berdiev
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 21:54

Các trận tiếp theo