Ngôn ngữ

Al Khalidiyah vs Al Wahda (United Arab Emirates)

Chi tiết trận đấu
Bahrain National Stadium
Al KhalidiyahChủ nhà
01:15Bắt đầu 29/10
Al Wahda (United Arab Emirates)Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 13:34

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Al KhalidiyahTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
2Trận5
0Thắng3
1Hòa0
1Thua2
3Bàn thắng8
5Bàn thua7
Al KhalidiyahChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận2
0Thắng2
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
2Bàn thua2
Al KhalidiyahĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận3
0Thắng1
0Hòa0
1Thua2
1Bàn thắng3
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.40
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Al KhalidiyahTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng5
3Bàn thua3
Al KhalidiyahChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Al KhalidiyahĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng2
3Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Al KhalidiyahTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al KhalidiyahChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al KhalidiyahTất cảAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
Al KhalidiyahChủ nhàAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Al KhalidiyahĐội kháchAl Wahda (United Arab Emirates)
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Premier League Bahrain (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Pro League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 18/10 06:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 18/10 04:23

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al KhalidiyahBHHHTTTBTT14T 3H 3B
Al Wahda (United Arab Emirates)TTBBTTTTBB7T 5H 8B
Al Khalidiyah
Dựa trên 20 trận
Al Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B7T 5H 8B
70%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.10Ghi được mỗi trận1.20
0.90Bị ghi mỗi trận1.20
+24Hiệu số+0
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
0.6 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (12 trận)
1.1 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (12 trận)
0.2 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (12 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al Khalidiyah
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 2H 2BT · H · B4T 1H 3B
56%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa12%
1.78Ghi được mỗi trận1.75
1.00Bị ghi mỗi trận1.50
+7Hiệu số+2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
22%Tỷ lệ không ghi bàn12%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (4 trận)
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
0.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (4 trận)
Al Khalidiyah
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 12 trận
11Trận12
9T 1H 1BT · H · B3T 4H 5B
82%Tỷ lệ thắng25%
9%Tỷ lệ hòa33%
2.36Ghi được mỗi trận0.83
0.82Bị ghi mỗi trận1.00
+17Hiệu số-2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
9%Tỷ lệ không ghi bàn42%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al Khalidiyah
Dựa trên 18 trận
Premier League BahrainAl Wahda (United Arab Emirates)
18Trận—
14T 2H 2BT · H · B—
78%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
2.28Ghi được mỗi trận—
0.83Bị ghi mỗi trận—
+26Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9 (14 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6 (14 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1 (14 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.1 (14 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al KhalidiyahPremier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B4T 4H 6B
—Tỷ lệ thắng29%
—Tỷ lệ hòa29%
—Ghi được mỗi trận1.14
—Bị ghi mỗi trận1.21
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
Al Khalidiyah
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al KhalidiyahCúp Pro LeagueAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Al KhalidiyahAFC Champions LeagueAl Wahda (United Arab Emirates)
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAl Wahda (United Arab Emirates)2:0Al Dhafra Club09/10/2026 20:10 · Cúp Pro LeagueBBani Yas3:1Al Wahda (United Arab Emirates)01/10/2026 22:45 · Cúp Pro LeagueBAl Jazira1:0Al Wahda (United Arab Emirates)20/09/2026 23:15 · Cúp Pro LeagueTAl Wahda (United Arab Emirates)3:2Al Kuwait16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Nahyan Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl Dhafra Club1:0Al Wahda (United Arab Emirates)16/05/2026 22:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHKhorfakkan1:1Al Wahda (United Arab Emirates)11/05/2026 23:45 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHAl-Ittihad (Libya)0:0Hiệp phụ 1-0Al Wahda (United Arab Emirates)15/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueHAl Wahda (United Arab Emirates)2:2Ittihad Kalba09/04/2026 20:55 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHAl Nasr (United Arab Emirates)2:2Al Wahda (United Arab Emirates)04/04/2026 20:50 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtBBani Yas1:0Al Wahda (United Arab Emirates)13/03/2026 00:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHShabab Al-Ahli Dubai1:1Al Wahda (United Arab Emirates)08/03/2026 00:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Mohamed El Gharably10090 phút—
GK41Ricardo Silva10090 phút5.90
GK1Mohammad Alkhalaqi-----
DF24Darko Velkovski20090 phút6.50
DF3Mohamed Adel20082 phút5.90
DF23Abdelhak Assal10090 phút6.00
MF6Walid Sabbar20084 phút6.30
MF30Oussama Shili20082 phút5.90
MF21Dominique Mendy20078 phút6.70
MF28Patrick Maswanganyi20066 phút6.90
MF15Rachid Boumessous20153 phút6.90
MF10Mahdi Al-Humaidan10055 phút6.00
MF66Fabrice Onana10035 phút6.60
MF2Sayed Dhiya10012 phút—
MF7Nizar El Otmani10012 phút—
MF5Sidena Dabo-----
MF8Clyde O'Connell-----
MF14Bader Bashir-----
FW25Domagoj Drozdek20090 phút6.90
FW20Saifeddine Bouhra20084 phút6.70
FW9Moreira Gleison21056 phút7.70
FW17Hazza Ali20010 phút7.20
FW13Mohamed Al Romaihi10035 phút6.60
FW11Yaya Hassan10012 phút—
FW10Othman Al Haj-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Facundo Insfran20090 phút8.70
GK26Hazaa Ammar-----
GK36Zayed Ahmed-----
GK40Abdullrahman Al Ameri-----
DF3L. Pimenta Peres Lopes20090 phút6.60
DF32Guga20017 phút6.90
DF5Alaeddine Zouhir10090 phút—
DF35Amanallah Mjahed10090 phút6.50
DF2Mansour Burghash10079 phút6.90
DF44Moussa Diarra11067 phút—
DF35Amenallah El Majhed10046 phút—
DF22Renne Rivas11044 phút—
DF30Inyeka Ogbu Favour10011 phút6.60
DF13Haza Shebab-----
DF55Lautaro Montenegro-----
DF64Rashed Issam-----
DF92Zayid Al Falahi-----
MF8Adam Gnezda Cerin20390 phút7.00
MF12Abdulla Hamad20090 phút7.50
MF25Jadsom20078 phút6.30
MF6Mohammad Ghorbani10090 phút7.30
MF66Gaston Alvarez1015 phút—
MF15Mobin Dehghan-----
MF77Yassin Mohamed-----
MF89Saif Jafleh-----
MF97Sam Mark-----
FW11Facundo Kruspzky22082 phút8.70
FW20Christian Benteke21056 phút7.30
FW94Brahima Diarra20056 phút6.70
FW19Asher Agbinone20034 phút7.00
FW70Maher Khribin Omar10090 phút—
FW7Canedo Caio-----
FW38Arnau Pradas-----
FW80Abdulqader Abdullah-----
FW96Maid Al Gheilani-----
Tính đến 17/10 13:34

Huấn luyện viên

Al KhalidiyahHuấn luyện viên Ali Ashour
Al Wahda (United Arab Emirates)Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 13:34

Các trận tiếp theo