Ngôn ngữ

Kuching City FC vs Gangwon

Chi tiết trận đấu
Sarawak Stadium
Kuching City FCChủ nhà
19:15Bắt đầu 05/11
GangwonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 21:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
Kuching City FCTất cảGangwon
7Trận39
1Thắng11
3Hòa19
3Thua9
11Bàn thắng41
11Bàn thua33
Kuching City FCChủ nhàGangwon
3Trận21
1Thắng5
2Hòa12
0Thua4
7Bàn thắng21
4Bàn thua16
Kuching City FCĐội kháchGangwon
4Trận18
0Thắng6
1Hòa7
3Thua5
4Bàn thắng20
7Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới18
1Trận không ghi bàn14
1.57Bàn thắng mỗi trận1.05
1.57Bàn thua mỗi trận0.85
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
Kuching City FCTất cảGangwon
2Trận2
0Thắng0
1Hòa1
1Thua1
2Bàn thắng1
3Bàn thua2
Kuching City FCChủ nhàGangwon
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng1
1Bàn thua2
Kuching City FCĐội kháchGangwon
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng0
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Kuching City FCTất cảGangwon
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
Kuching City FCChủ nhàGangwon
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Kuching City FCĐội kháchGangwon
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Kuching City FCTất cảGangwon
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Kuching City FCĐội kháchGangwon
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Kuching City FCTất cảGangwon
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Kuching City FCChủ nhàGangwon
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Kuching City FCTất cảGangwon
—Trận33
—Thắng11
—Hòa15
—Thua7
—Bàn thắng40
—Bàn thua30
Kuching City FCChủ nhàGangwon
—Trận17
—Thắng5
—Hòa9
—Thua3
—Bàn thắng20
—Bàn thua14
Kuching City FCĐội kháchGangwon
—Trận16
—Thắng6
—Hòa6
—Thua4
—Bàn thắng20
—Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới14
—Trận không ghi bàn9
—Bàn thắng mỗi trận1.21
—Bàn thua mỗi trận0.91
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất3
Kuching City FCTất cảGangwon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Kuching City FCChủ nhàGangwon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Kuching City FCTất cảGangwon
—Trận3
—Thắng0
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Kuching City FCChủ nhàGangwon
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Kuching City FCĐội kháchGangwon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận0.00
—Bàn thua mỗi trận0.33
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Cúp FA (Malaysia) (chỉ các trận đã nhận) · Giải bóng đá vô địch quốc gia Malaysia (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · K League · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Kuching City FC —
Gangwon K League
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul332076+3267HHTBT
2Ulsan HD3315612+551HTBBT
3Daejeon33131010+1249TTTHH
4Jeonbuk3312129+1048HTBHB
5Gangwon3311157+1048HHTHB
6Incheon33121011+846THTHH
7Jeju SK FC33121011+246BBBTH
8Anyang33101310-843HHTTH
9Pohang3311913-942HHBTH
10Gimcheon Sangmu335199-834BHBTH
11Bucheon FC 19953371115-1532BBBBH
12Gwangju FC3331218-3921TBTHH
Tính đến 27/10 06:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chung kết
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar0-0Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah0-0Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee0-0Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 27/10 16:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kuching City FCBBHTHHBTTT12T 4H 4B
GangwonHHBTHBHHHT4T 11H 5B
Kuching City FC
Dựa trên 20 trận
Gangwon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B4T 11H 5B
60%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa55%
2.10Ghi được mỗi trận1.00
0.90Bị ghi mỗi trận1.05
+24Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Kuching City FC
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGangwon
Dựa trên 12 trận
7Trận12
5T 2H 0BT · H · B2T 7H 3B
71%Tỷ lệ thắng17%
29%Tỷ lệ hòa58%
2.29Ghi được mỗi trận0.75
0.86Bị ghi mỗi trận0.83
+10Hiệu số-1
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (3 trận)
Kuching City FC
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnGangwon
Dựa trên 8 trận
13Trận8
7T 2H 4BT · H · B2T 4H 2B
54%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa50%
2.00Ghi được mỗi trận1.38
0.92Bị ghi mỗi trận1.38
+14Hiệu số+0
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kuching City FCK LeagueGangwon
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B4T 8H 4B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.19
—Bị ghi mỗi trận1.19
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
—Tỷ lệ không ghi bàn31%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận12.8 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.2 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình56% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.8 (4 trận)
Kuching City FC
Dựa trên 14 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaGangwon
14Trận—
11T 1H 2BT · H · B—
79%Tỷ lệ thắng—
7%Tỷ lệ hòa—
2.36Ghi được mỗi trận—
0.71Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Kuching City FC
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCGangwon
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kuching City FC
Dựa trên 3 trận
Cúp FA (Malaysia)Gangwon
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Kuching City FC
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANGangwon
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Kuching City FCCúp FA Hàn QuốcGangwon
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kuching City FCAFC Champions LeagueGangwon
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSelangor2:1Kuching City FC23/10/2026 20:00 · Cúp FA (Malaysia)BDPMM3:2Kuching City FC18/10/2026 19:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaHKuching City FC1:1Kitchee15/10/2026 19:15 · Cúp AFC · Sarawak StadiumTKuching City FC4:1Kelantan City10/10/2026 18:45 · Cúp FA (Malaysia)HKuching City FC2:2Tampines07/10/2026 20:00 · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANHKelantan City0:0Kuching City FC20/09/2026 20:00 · Cúp FA (Malaysia)BPhnom Penh Crown2:1Kuching City FC17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · RSN Stadium
Mùa giải 2025/26
TKuching City FC1:0Kuala Lumpur City17/05/2026 19:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaTKuching City FC2:1Terengganu01/05/2026 19:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaHDPMM2:2Kuching City FC25/04/2026 19:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaTKuching City FC4:1PDRM FC12/04/2026 18:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaTKuching City FC2:0Sabah07/03/2026 20:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia MalaysiaBSelangor1:0Kuching City FC22/02/2026 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Malaysia
HSeoul1:1Gangwon24/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHKitchee0:0Gangwon17/09/2026 19:15 · Cúp AFC · Mong Kok StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon2:2Gwangju FC26/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Seongnam19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumBAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam Stadium
Tính đến 27/10 05:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 7 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Haziq Nadzli Muhd20092 phút6.30
GK1Haziq Aiman-----
GK55Shahril Saari-----
GK86Wan Azraie-----
DF77Yuki Tanigawa20092 phút6.70
DF4Peres Gabriel20070 phút7.30
DF23Ariff Farhan10095 phút6.90
DF27Filemon Anyie10066 phút—
DF3Rodney Celvin10044 phút—
DF21Declan Lambert10024 phút6.30
DF23F. MD Isa Mohammad Arif10024 phút—
DF2Jimmy Raymond-----
DF6Arif Fadzilah-----
DF17Irfan Zakaria-----
DF35James Okwuosa-----
MF10Petrus Shitembi20092 phút8.60
MF5Ryan Lambert20070 phút7.30
MF99Ahmad Israiwah20018 phút6.70
MF88Kaishu Yamazaki10045 phút6.30
MF8Nazmi Faiz-----
MF44Alif Hassan-----
MF50Diego Baggio-----
FW22Joao Pedro20092 phút5.90
FW11Jerome Mpacko Etame20087 phút6.90
FW12Dylan Wenzel-Halls20071 phút6.70
FW7Ramadhan Saifullah20050 phút6.20
FW24Ajdin Mujagic21050 phút6.30
FW29Safawi Rasid20038 phút6.90
FW18Ronald Ngah10078 phút—
FW19Gabriel Nistelrooy10011 phút6.20
FW67Shamie Iszuan-----
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 39 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Cheong-Hyo Park360091 phút7.05
GK41Yoo-sung Kim30090 phút5.90
GK51Min-Kyu Cho100120 phút—
GK21Jung-Hoon Kim-----
GK31Jin-hyeok Hong-----
DF97You-Hyeon Lee332379 phút6.75
DF99Joon-Hyuck Kang321278 phút6.81
DF13Gi-Hyuk Lee280089 phút7.39
DF23Marko Tuci273084 phút6.94
DF47Min-Ha Shin240061 phút6.76
DF24Ho-Yeong Park180144 phút6.47
DF33Chul Hong110052 phút6.45
DF5A. Mammar Chaouche71170 phút7.00
DF71Seong-yun Kang50067 phút6.60
DF3Seung-Bin Jeong40020 phút5.60
DF38Eun-Seok Ko30052 phút6.70
DF29Jae-hyuck Choi10090 phút—
MF4Min-Woo Seo340176 phút6.83
MF11Young-Jun Goh321161 phút6.62
MF6Dong-Hyun Kim212144 phút6.93
MF8Seung-Won Lee180039 phút6.75
MF14Yun-Gu Kang150137 phút7.02
MF88Mun-Ki Hwang30190 phút7.50
MF57Yong-Jae Lee30064 phút6.90
MF16Tae-Hwan Kim10090 phút—
MF75Yi-Seok Kim10085 phút6.90
MF66Eun-Chong Hwang10011 phút—
FW7Dae-Won Kim3410986 phút6.67
FW77Abdallah Hleihel329027 phút6.76
FW10Jae-Hyeon Mo283581 phút6.76
FW9Gun-Hee Kim272142 phút6.75
FW19Sang-Hyeok Park272037 phút6.58
FW27Do-Hyun Kim260059 phút6.68
FW96Byeong-Chan Choe261158 phút6.73
FW70Jesse Sekidika141047 phút6.90
FW26Won-woo Cho60068 phút6.60
FW25Hyo-bin Lee40038 phút6.30
FW39Ji-Ho Lee40026 phút—
FW22Byung-Heon Yoo30048 phút6.90
FW74Ji-nam Choe30040 phút6.30
FW17Eun-ho Lee30021 phút6.30
Tính đến 26/10 21:54

Huấn luyện viên

Kuching City FCHuấn luyện viên Azmi Ibrahim
GangwonHuấn luyện viên Kyung-Ho Chung
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 21:54

Các trận tiếp theo