Ngôn ngữ

Al Nahda Club vs Al-Rayyan

Chi tiết trận đấu
Sultan Qaboos Sports Complex
Al Nahda ClubChủ nhà
23:00Bắt đầu 28/10
Al-RayyanĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 20:03

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Al Nahda ClubTất cảAl-Rayyan
4Trận5
1Thắng2
2Hòa2
1Thua1
4Bàn thắng11
5Bàn thua8
Al Nahda ClubChủ nhàAl-Rayyan
3Trận2
1Thắng1
2Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng6
3Bàn thua5
Al Nahda ClubĐội kháchAl-Rayyan
1Trận3
0Thắng1
0Hòa1
1Thua1
0Bàn thắng5
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận2.20
1.25Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
Al Nahda ClubTất cảAl-Rayyan
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng5
3Bàn thua5
Al Nahda ClubChủ nhàAl-Rayyan
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng4
1Bàn thua3
Al Nahda ClubĐội kháchAl-Rayyan
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Al Nahda ClubTất cảAl-Rayyan
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al Nahda ClubChủ nhàAl-Rayyan
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al Nahda ClubTất cảAl-Rayyan
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Al Nahda ClubĐội kháchAl-Rayyan
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Al Nahda ClubTất cảAl-Rayyan
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Al Nahda ClubChủ nhàAl-Rayyan
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Al Nahda ClubĐội kháchAl-Rayyan
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Cúp FA (Oman) (chỉ các trận đã nhận) · Stars League (chỉ các trận đã nhận) · QSL Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 16/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 17/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al Nahda ClubBTHHHTTBBB8T 7H 5B
Al-RayyanBTHHTTHTTT10T 6H 4B
Al Nahda Club
Dựa trên 20 trận
Al-Rayyan
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 7H 5BT · H · B10T 6H 4B
40%Tỷ lệ thắng50%
35%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.05Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+16
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (13 trận)
0.6 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (13 trận)
0.3 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (13 trận)
0.5 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Al Nahda Club
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Rayyan
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 5H 2BT · H · B7T 3H 2B
30%Tỷ lệ thắng58%
50%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.20Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn8%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
Al Nahda Club
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Rayyan
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 2H 3BT · H · B3T 3H 2B
50%Tỷ lệ thắng38%
20%Tỷ lệ hòa38%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
0.90Bị ghi mỗi trận1.50
+1Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (5 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Al Nahda ClubStars LeagueAl-Rayyan
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B9T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng56%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+16
—Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
—Tỷ lệ không ghi bàn6%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (11 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (11 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
Al Nahda Club
Dựa trên 16 trận
Giải đấu (Oman)Al-Rayyan
16Trận—
7T 5H 4BT · H · B—
44%Tỷ lệ thắng—
31%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al Nahda Club
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCAl-Rayyan
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 1B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Al Nahda Club
Dựa trên 2 trận
Cúp FA (Oman)Al-Rayyan
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Al Nahda ClubQSL CupAl-Rayyan
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 2H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK88Faiyz Al Rusheidi20090 phút6.30
GK17Abdullah Al Mamari-----
DF3A. Al Rawahi Mohammed Faraj20090 phút7.20
DF25Ghanem Al Habashi20090 phút7.70
DF22Djavan Anderson20089 phút6.30
DF11Amjad Al Harthi20087 phút6.30
DF4Thani Al Rushaidi-----
DF13Aziz Al Shamousi Abdul-----
MF23Harib Al Saadi20090 phút6.90
MF24Petrus Boumal21090 phút6.30
MF47Ahmed Al Kaabi20090 phút6.30
MF9Mohammed Al Ghafri20072 phút6.90
MF27Yusaif Nasser10064 phút6.00
MF14Valon Ahmedi10063 phút—
MF53Jamal Al Wahshi10127 phút—
MF70Ahad Al Mashaikhi10011 phút6.90
MF19Qasimi Al Sulaimi Al-----
MF19Azzan Al Tamtami-----
MF21Mohamed Al Habsi-----
FW10Jameel Al Yahmadi20090 phút8.20
FW28Karim Darwiche20030 phút6.90
FW18Marwan Awlad Wadi2004 phút—
FW6Faraj Al Kiyumi Al-----
FW33Saeed Al Alawi-----
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK57Mahmoud Abunada30090 phút6.55
GK23Sami Beldi-----
GK35Sami Mazen-----
GK50Assem Othman-----
GK60Abdelrahman Zahab-----
DF13Andre Amaro30065 phút6.95
DF8Jassem Gaber30063 phút6.65
DF31Diogo Amaro30055 phút6.95
DF5David Garcia21090 phút7.30
DF12Ahmed Al Minhali10090 phút7.20
DF17Yousef Farahat10090 phút7.20
DF33Daoud Soliman10090 phút6.20
DF17Yousef Aymen10069 phút—
DF33Daouda Diakite10060 phút—
DF55Mohammed Saleh-----
MF25Otavio30485 phút7.60
MF4Julien De Sart30076 phút6.60
MF22Ahmed Al Ganehi31156 phút7.10
MF40Gregore30056 phút7.05
MF6Abdulaziz Hatem10015 phút6.60
MF20Ali10011 phút—
MF21Ibrahim Al Hassan10011 phút6.30
MF2Abdalla Yousif-----
MF15Mostafa Abouelela-----
MF23Faisal Al Nouman-----
MF27Moustafa El Sayed-----
MF34Abdulla Al Diri-----
MF42Yousef Al Alawi-----
MF97Quais Ali Rawi-----
FW10Guedes Roger32090 phút7.40
FW30Ahmed Alaaeldin31044 phút6.40
FW11Pereira Gabriel22076 phút7.90
FW7Wesley20144 phút7.30
FW9Aleksandar Mitrovic20023 phút6.25
FW3Hazem Ahmed11030 phút—
FW20Khalid Ali Sabah10012 phút6.60
FW19Ahmed Al Rawi-----
FW94Ali Al Qahtani-----
Tính đến 14/10 20:04

Huấn luyện viên

Al Nahda ClubHuấn luyện viên Scott Calderwood
Al-RayyanHuấn luyện viên Vicente Moreno
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 20:04

Các trận tiếp theo