Ngôn ngữ

Kyoto vs Machida

Chi tiết trận đấu
Sanga Stadium by Kyocera
KyotoChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
MachidaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 16:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
90GHalls
40DYusuke Ishida
50DYoshinori Suzuki
15DKodai Nagata
26MRen Kato
10MShimpei Fukuoka
24MHiroto Morooka
44MKyo Sato
48FRyuma Nakano
77FHaruki Arai
9FRafael Elias
Dự bị 9
17FAlex Souza
25MSung-jun Yoon
38FMaceió
11FMarco Túlio
1GGakuji Ota
5DHisashi Appiah Tawiah
62DTakaaki Shichi
8MTakuji Yonemoto
99MFuchi Honda
Huấn luyện viên Ranko Popovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKosei Tani
3DGen Shoji
50DDaihachi Okamura
2DThomas Ouwejan
88MHotaka Nakamura
16MHiroyuki Mae
8MKeiya Sento
7MYuki Soma
9FKoki Ogawa
20FTakuma Nishimura
99FTete Yengi
Dự bị 9
33DTakahiro Akimoto
6DHenry Heroki Mochizuki
31MNeta Lavi
15FMitchell Duke
5DIbrahim Drešević
13GTatsuya Morita
4DRyuho Kikuchi
23MRyohei Shirasaki
34FFuta Tokumura
Huấn luyện viên Go Kuroda
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 13/10 00:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kyoto000
Machida011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Thẻ vàngTete Yengi
  2. 29'Thay ngườiAlex SouzaRa sân: Rafael Elias
  3. 58'Thay ngườiHenry Heroki MochizukiRa sân: Hotaka Nakamura
  4. 58'Thay ngườiTakahiro AkimotoRa sân: Takuma Nishimura
  5. 69'Thay ngườiSung-jun YoonRa sân: Ryuma Nakano
  6. 69'Thay ngườiMaceióRa sân: Ren Kato
  7. 70'Thẻ vàngMaceió
  8. 72'Thay ngườiMitchell DukeRa sân: Tete Yengi
  9. 72'Thay ngườiNeta LaviRa sân: Keiya Sento
  10. 81'Thay ngườiMarco TúlioRa sân: Hiroto Morooka
  11. 86'Bàn thắngTakahiro Akimoto
  12. 89'Thay ngườiIbrahim DreševićRa sân: Thomas Ouwejan
Thống kê đội · Cuối trận
39Kiểm soát bóng61
1,77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,43
17Sút13
4Sút trúng đích5
4Phạt góc10
16Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
343Chuyền bóng547
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFShimpei Fukuoka90001006.9
15 · DFKodai Nagata90000006.9
40 · DFYusuke Ishida90001006.9
44 · MFKyo Sato90000006.6
50 · DFYoshinori Suzuki90000007.0
77 · FWHaruki Arai90000007.2
90 · GKHalls90000006.6
24 · MFHiroto Morooka81000007.5
26 · MFRen Kato69001006.7
48 · FWRyuma Nakano69003006.7
17 · FW · Dự bịAlex Souza61001006.9
9 · FWRafael Elias29002006.5
25 · MF · Dự bịSung-jun Yoon21000006.3
38 · FW · Dự bịMaceió21001107.0
11 · FW · Dự bịMarco Túlio9000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKosei Tani90000008.0
3 · DFGen Shoji90002007.5
7 · MFYuki Soma90000007.7
9 · FWKoki Ogawa90002006.3
16 · MFHiroyuki Mae90000007.9
50 · DFDaihachi Okamura90000007.9
2 · DFThomas Ouwejan89000008.3
8 · MFKeiya Sento72000007.0
99 · FWTete Yengi72002107.2
20 · FWTakuma Nishimura58000006.3
88 · MFHotaka Nakamura58000006.6
6 · DF · Dự bịHenry Heroki Mochizuki32001006.9
33 · DF · Dự bịTakahiro Akimoto32101007.3
15 · FW · Dự bịMitchell Duke18000006.7
31 · MF · Dự bịNeta Lavi18000006.3
5 · DF · Dự bịIbrahim Drešević100000—
Tính đến 13/10 00:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:53

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,76Hòa3,63Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,683,76Hòa3,843,63Đội khách1,932,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 16:533,76▲3,63▲2,03▼
10/10 16:253,473,59▼2,14▲
10/10 15:593,47▼3,63▼2,13▲
10/10 15:324,12▲3,88▲1,87▼
10/10 15:064,06▼3,83▼1,89▲
10/10 14:394,08▲3,85▲1,88▼
10/10 14:133,97▲3,81▲1,93▼
10/10 13:443,87▲3,73▲1,97
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 12:473,86▼3,72▼1,97▲
10/10 12:203,90▲3,84▲1,93▼
10/10 11:243,81▼3,831,95
10/10 10:533,83▲3,83▲1,95▼
10/10 10:273,79▼3,82▼1,96▲
10/10 09:313,813,85▼1,95
10/10 05:203,81▲3,86▲1,95▲
10/10 04:013,79▲3,831,94
09/10 17:253,77▲3,83▲1,94▲
08/10 18:543,72▲3,78▼1,93
07/10 22:01 Đầu tiên3,683,841,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,763,632,03
Betfair3,503,402,05
bet3653,603,402,00
Marathon3,423,482,02
1xBet3,513,572,07
Betano3,403,402,07
BetVictor3,403,502,10
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,26Đội khách -1.54,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,271,30Đội khách3,813,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 16:53Thay đổi mốc · mốc chính 1.5
10/10 15:59Tạm dừng
10/10 15:321,303,72▼
10/10 15:061,303,77▲
10/10 14:391,30▲3,75▼
10/10 14:131,29▲3,84▼
10/10 13:441,283,93▼
10/10 12:471,28▼3,94▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 12:201,29▲3,84▼
10/10 11:241,283,90▲
10/10 10:531,283,89▼
10/10 10:271,283,93▲
10/10 05:201,283,90▲
10/10 04:011,283,87▼
09/10 17:251,28▲3,88▲
09/10 05:211,273,86▲
08/10 18:541,273,83▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,273,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,264,10
Betfair1,223,75
bet3651,303,45
Marathon1,193,80
1xBet1,193,80
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,98Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,811,98Xỉu2,041,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 15:591,98▲1,91▼
10/10 15:061,931,95▼
10/10 14:391,931,96▲
10/10 14:131,93▼1,95▲
10/10 13:441,94▲1,94▼
10/10 12:471,93▲1,95▼
10/10 12:201,90▲1,99▼
10/10 10:531,88▼2,00
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 10:271,89▲2,00
10/10 09:311,882,00▼
10/10 05:201,882,01▲
10/10 04:011,882,00▲
09/10 17:251,88▲1,99▲
09/10 05:211,87▲1,98▲
08/10 18:541,86▲1,97▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,812,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,981,91
Betfair1,851,85
bet3651,901,90
Marathon1,891,85
1xBet1,931,89
Betano1,931,85
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,731,65Không2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 15:591,65▼2,10▲
10/10 15:061,73▼2,00▼
10/10 13:151,75▲2,05▼
08/10 17:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 17:20 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,752,00
Marathon1,731,97
1xBet1,732,00
Betano1,751,98
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KyotoHTTBBBHTTB6T 4H 10B
MachidaHTBTHTTHTT11T 8H 1B
Kyoto
Dựa trên 20 trận
Machida
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B11T 8H 1B
30%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa40%
0.95Ghi được mỗi trận1.85
1.65Bị ghi mỗi trận0.75
-14Hiệu số+22
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.00 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (6 trận)
1.63 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (8 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
4.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (8 trận)
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
8.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Kyoto
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMachida
Dựa trên 12 trận
9Trận12
4T 0H 5BT · H · B7T 4H 1B
44%Tỷ lệ thắng58%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.22Ghi được mỗi trận1.50
2.11Bị ghi mỗi trận0.67
-8Hiệu số+10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới58%
11%Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (4 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (4 trận)
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (4 trận)
3.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
8.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (4 trận)
Kyoto
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMachida
Dựa trên 8 trận
11Trận8
2T 4H 5BT · H · B4T 4H 0B
18%Tỷ lệ thắng50%
36%Tỷ lệ hòa50%
0.73Ghi được mỗi trận2.38
1.27Bị ghi mỗi trận0.88
-6Hiệu số+12
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
45%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.04 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (4 trận)
1.23 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (4 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (4 trận)
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
57% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (4 trận)
4.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận2.2 (4 trận)
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
8.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (4 trận)
Kyoto
Dựa trên 16 trận
J.LeagueMachida
Dựa trên 16 trận
16Trận16
4T 3H 9BT · H · B8T 7H 1B
25%Tỷ lệ thắng50%
19%Tỷ lệ hòa44%
1.06Ghi được mỗi trận1.88
2.00Bị ghi mỗi trận0.88
-15Hiệu số+16
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
25%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.16 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (6 trận)
1.57 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (6 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (8 trận)
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
56% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (8 trận)
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
8.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Kyoto
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMachida
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kyoto
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Machida
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kyoto
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueMachida
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
KyotoCúp AFCMachida
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 19:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Kyoto T
2H
3Machida T
1.7Trung bình tổng điểm
Kyoto Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 7
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 09/10 03:32