Kyoto vs Machida
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 90 | G | Halls |
| 40 | D | Yusuke Ishida |
| 50 | D | Yoshinori Suzuki |
| 15 | D | Kodai Nagata |
| 26 | M | Ren Kato |
| 10 | M | Shimpei Fukuoka |
| 24 | M | Hiroto Morooka |
| 44 | M | Kyo Sato |
| 48 | F | Ryuma Nakano |
| 77 | F | Haruki Arai |
| 9 | F | Rafael Elias |
| 17 | F | Alex Souza |
| 25 | M | Sung-jun Yoon |
| 38 | F | Maceió |
| 11 | F | Marco Túlio |
| 1 | G | Gakuji Ota |
| 5 | D | Hisashi Appiah Tawiah |
| 62 | D | Takaaki Shichi |
| 8 | M | Takuji Yonemoto |
| 99 | M | Fuchi Honda |
| 1 | G | Kosei Tani |
| 3 | D | Gen Shoji |
| 50 | D | Daihachi Okamura |
| 2 | D | Thomas Ouwejan |
| 88 | M | Hotaka Nakamura |
| 16 | M | Hiroyuki Mae |
| 8 | M | Keiya Sento |
| 7 | M | Yuki Soma |
| 9 | F | Koki Ogawa |
| 20 | F | Takuma Nishimura |
| 99 | F | Tete Yengi |
| 33 | D | Takahiro Akimoto |
| 6 | D | Henry Heroki Mochizuki |
| 31 | M | Neta Lavi |
| 15 | F | Mitchell Duke |
| 5 | D | Ibrahim Drešević |
| 13 | G | Tatsuya Morita |
| 4 | D | Ryuho Kikuchi |
| 23 | M | Ryohei Shirasaki |
| 34 | F | Futa Tokumura |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kyoto | 0 | 0 | 0 |
| Machida | 0 | 1 | 1 |
- 26'Thẻ vàngTete Yengi
- 29'Thay ngườiAlex SouzaRa sân: Rafael Elias
- 58'Thay ngườiHenry Heroki MochizukiRa sân: Hotaka Nakamura
- 58'Thay ngườiTakahiro AkimotoRa sân: Takuma Nishimura
- 69'Thay ngườiSung-jun YoonRa sân: Ryuma Nakano
- 69'Thay ngườiMaceióRa sân: Ren Kato
- 70'Thẻ vàngMaceió
- 72'Thay ngườiMitchell DukeRa sân: Tete Yengi
- 72'Thay ngườiNeta LaviRa sân: Keiya Sento
- 81'Thay ngườiMarco TúlioRa sân: Hiroto Morooka
- 86'Bàn thắngTakahiro Akimoto
- 89'Thay ngườiIbrahim DreševićRa sân: Thomas Ouwejan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,76Hòa3,63Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,68→3,76Hòa3,84→3,63Đội khách1,93→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 16:53 | 3,76▲ | 3,63▲ | 2,03▼ |
| 10/10 16:25 | 3,47 | 3,59▼ | 2,14▲ |
| 10/10 15:59 | 3,47▼ | 3,63▼ | 2,13▲ |
| 10/10 15:32 | 4,12▲ | 3,88▲ | 1,87▼ |
| 10/10 15:06 | 4,06▼ | 3,83▼ | 1,89▲ |
| 10/10 14:39 | 4,08▲ | 3,85▲ | 1,88▼ |
| 10/10 14:13 | 3,97▲ | 3,81▲ | 1,93▼ |
| 10/10 13:44 | 3,87▲ | 3,73▲ | 1,97 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:47 | 3,86▼ | 3,72▼ | 1,97▲ |
| 10/10 12:20 | 3,90▲ | 3,84▲ | 1,93▼ |
| 10/10 11:24 | 3,81▼ | 3,83 | 1,95 |
| 10/10 10:53 | 3,83▲ | 3,83▲ | 1,95▼ |
| 10/10 10:27 | 3,79▼ | 3,82▼ | 1,96▲ |
| 10/10 09:31 | 3,81 | 3,85▼ | 1,95 |
| 10/10 05:20 | 3,81▲ | 3,86▲ | 1,95▲ |
| 10/10 04:01 | 3,79▲ | 3,83 | 1,94 |
| 09/10 17:25 | 3,77▲ | 3,83▲ | 1,94▲ |
| 08/10 18:54 | 3,72▲ | 3,78▼ | 1,93 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,68 | 3,84 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,76 | 3,63 | 2,03 |
| Betfair | 3,50 | 3,40 | 2,05 |
| bet365 | 3,60 | 3,40 | 2,00 |
| Marathon | 3,42 | 3,48 | 2,02 |
| 1xBet | 3,51 | 3,57 | 2,07 |
| Betano | 3,40 | 3,40 | 2,07 |
| BetVictor | 3,40 | 3,50 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,26Đội khách -1.54,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,27→1,30Đội khách3,81→3,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 16:53 | Thay đổi mốc · mốc chính 1.5 | |
| 10/10 15:59 | Tạm dừng | |
| 10/10 15:32 | 1,30 | 3,72▼ |
| 10/10 15:06 | 1,30 | 3,77▲ |
| 10/10 14:39 | 1,30▲ | 3,75▼ |
| 10/10 14:13 | 1,29▲ | 3,84▼ |
| 10/10 13:44 | 1,28 | 3,93▼ |
| 10/10 12:47 | 1,28▼ | 3,94▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:20 | 1,29▲ | 3,84▼ |
| 10/10 11:24 | 1,28 | 3,90▲ |
| 10/10 10:53 | 1,28 | 3,89▼ |
| 10/10 10:27 | 1,28 | 3,93▲ |
| 10/10 05:20 | 1,28 | 3,90▲ |
| 10/10 04:01 | 1,28 | 3,87▼ |
| 09/10 17:25 | 1,28▲ | 3,88▲ |
| 09/10 05:21 | 1,27 | 3,86▲ |
| 08/10 18:54 | 1,27 | 3,83▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,27 | 3,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,26 | 4,10 |
| Betfair | 1,22 | 3,75 |
| bet365 | 1,30 | 3,45 |
| Marathon | 1,19 | 3,80 |
| 1xBet | 1,19 | 3,80 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,98Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,81→1,98Xỉu2,04→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 15:59 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 10/10 15:06 | 1,93 | 1,95▼ |
| 10/10 14:39 | 1,93 | 1,96▲ |
| 10/10 14:13 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 10/10 13:44 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 10/10 12:47 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 10/10 12:20 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 10/10 10:53 | 1,88▼ | 2,00 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:27 | 1,89▲ | 2,00 |
| 10/10 09:31 | 1,88 | 2,00▼ |
| 10/10 05:20 | 1,88 | 2,01▲ |
| 10/10 04:01 | 1,88 | 2,00▲ |
| 09/10 17:25 | 1,88▲ | 1,99▲ |
| 09/10 05:21 | 1,87▲ | 1,98▲ |
| 08/10 18:54 | 1,86▲ | 1,97▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,81 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,91 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,85 |
| 1xBet | 1,93 | 1,89 |
| Betano | 1,93 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,65Không2,10→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 15:59 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 10/10 15:06 | 1,73▼ | 2,00▼ |
| 10/10 13:15 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 08/10 17:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 17:20 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 1,97 |
| 1xBet | 1,73 | 2,00 |
| Betano | 1,75 | 1,98 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kyoto Dựa trên 20 trận | Machida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 11T 8H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -14 | Hiệu số | +22 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.00 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| 1.63 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 8.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Kyoto Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Machida Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 0H 5B | T · H · B | 7T 4H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -8 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 58% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (4 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 8.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| Kyoto Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Machida Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 4T 4H 0B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 2.38 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| -6 | Hiệu số | +12 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.04 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (4 trận) |
| 1.23 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 9.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 57% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (4 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 8.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| Kyoto Dựa trên 16 trận | J.League | Machida Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 4T 3H 9B | T · H · B | 8T 7H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| -15 | Hiệu số | +16 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.16 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| 1.57 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (6 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 8.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Kyoto Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Machida Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Machida Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Machida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kyoto | Cúp AFC | Machida Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Machida tại J.League vào 10/10/2026 17:00 UTC+07 tại Sanga Stadium by Kyocera.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 0-1 Machida.
Kyoto đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Machida đứng thứ 1.
Kyoto thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Machida thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 1, Machida thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.76 · 3.63 · 2.03.
Đội hình Kyoto có Ryuma Nakano, Haruki Arai, Rafael Elias.
Đội hình Machida có Koki Ogawa, Takuma Nishimura, Tete Yengi.
Kyoto · Trận trước: Machida vs Kyoto (3/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Ratchaburi (13/10)
Machida · Trận trước: Machida vs Kyoto (3/10) · Trận tiếp theo: Tampines vs Machida (15/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Chiba vs V-Varen Nagasaki
- Mito vs Shimizu S-Pulse
- Verdy vs Sanfrecce Hiroshima
- Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Altach vs Austria Vienna
- Nancy vs Laval
- Oldenburg vs Bamberg
- Dunkerque vs Metz
- Sochaux vs Annecy
- Clermont vs Guingamp
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al Qadsiah vs Al Hilal
Chưa có bài viết nào.