Ngôn ngữ

Tampines vs Svay Rieng

Chi tiết trận đấu
Tampines Stadium
TampinesChủ nhà
17:00Bắt đầu 29/10
Svay RiengĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 21:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 25 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
TampinesTất cảSvay Rieng
25Trận5
16Thắng1
4Hòa2
5Thua2
67Bàn thắng5
28Bàn thua10
TampinesChủ nhàSvay Rieng
13Trận2
10Thắng1
2Hòa1
1Thua0
40Bàn thắng4
15Bàn thua1
TampinesĐội kháchSvay Rieng
12Trận3
6Thắng0
2Hòa1
4Thua2
27Bàn thắng1
13Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn3
2.68Bàn thắng mỗi trận1.00
1.12Bàn thua mỗi trận2.00
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
TampinesTất cảSvay Rieng
5Trận2
1Thắng0
1Hòa1
3Thua1
7Bàn thắng0
8Bàn thua2
TampinesChủ nhàSvay Rieng
3Trận1
1Thắng0
1Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng0
4Bàn thua0
TampinesĐội kháchSvay Rieng
2Trận1
0Thắng0
0Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng0
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.40Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.60Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
TampinesTất cảSvay Rieng
19Trận—
15Thắng—
2Hòa—
2Thua—
58Bàn thắng—
18Bàn thua—
TampinesChủ nhàSvay Rieng
10Trận—
9Thắng—
1Hòa—
0Thua—
35Bàn thắng—
11Bàn thua—
TampinesĐội kháchSvay Rieng
9Trận—
6Thắng—
1Hòa—
2Thua—
23Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
3.05Bàn thắng mỗi trận—
0.95Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
TampinesTất cảSvay Rieng
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
2Bàn thua6
TampinesĐội kháchSvay Rieng
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
TampinesTất cảSvay Rieng
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
TampinesChủ nhàSvay Rieng
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
TampinesĐội kháchSvay Rieng
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Cúp AFC · S League (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch Câu lạc bộ ASEAN (chỉ các trận đã nhận) · Premier League Campuchia (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira Club1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira Club1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tampines —
Svay Rieng —
Tính đến 22/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chung kết
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira Club2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 22/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TampinesTBTHBTTTHB11T 4H 5B
Svay RiengTHBHBTTBBB10T 5H 5B
Tampines
Dựa trên 20 trận
Svay Rieng
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B10T 5H 5B
55%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.45Ghi được mỗi trận1.95
1.15Bị ghi mỗi trận1.25
+26Hiệu số+14
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (16 trận)
0.7 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
1.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (16 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (16 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Tampines
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSvay Rieng
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 2H 1BT · H · B5T 2H 2B
70%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa22%
2.80Ghi được mỗi trận1.89
1.10Bị ghi mỗi trận0.78
+17Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
2.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Tampines
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSvay Rieng
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 2H 4BT · H · B5T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa27%
2.10Ghi được mỗi trận2.00
1.20Bị ghi mỗi trận1.64
+9Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn27%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
TampinesPremier League CampuchiaSvay Rieng
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B10T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng59%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận2.29
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
—Tỷ lệ không ghi bàn6%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (14 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (14 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (14 trận)
Tampines
Dựa trên 15 trận
S LeagueSvay Rieng
15Trận—
11T 2H 2BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
13%Tỷ lệ hòa—
2.87Ghi được mỗi trận—
0.93Bị ghi mỗi trận—
+29Hiệu số—
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Tampines
Dựa trên 4 trận
Cúp AFCSvay Rieng
Dựa trên 2 trận
4Trận2
0T 1H 3BT · H · B0T 1H 1B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.75Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-3Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Tampines
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch Câu lạc bộ ASEANSvay Rieng
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 17:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận · trong tổng số 25 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Syazwan Buhari190087 phút6.30
GK28Zharfan Rohaizad-----
GK52Jarec Ng-----
DF6Jacob Mahler203078 phút7.20
DF26Takeshi Yoshimoto190378 phút6.30
DF23Irfan Najeeb191072 phút—
DF2Raoul Suhaimi160156 phút—
DF16Dylan Fox90039 phút—
DF17Amirul Haikal70062 phút—
DF55Kegan Phang3003 phút—
DF71Irfan Fandi10090 phút7.30
DF5Adli Bin Azmi Amirul-----
MF8Shah Shahiran225387 phút6.90
MF88Koya Kazama227682 phút6.90
MF49Yuki Kobayashi212172 phút7.30
MF33Seiga Sumi211066 phút7.00
MF15En Ong Yu41010 phút—
MF11Shodai Yokoyama20090 phút6.50
MF81Yuma Kimura1005 phút—
MF21Iman Hakim-----
MF27Anton Yen Goh-----
MF37Naufal Mohammad-----
FW25Hide Higashikawa2120381 phút6.90
FW10Faris Ramli21036 phút6.70
FW18Kenshin Yamazaki20026 phút6.20
FW9Nabel Furusawa10067 phút6.60
FW19Lim Caden-----
FW29Rasul Ramli-----
FW47Matthias Koesno-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK27Dara Vireak20090 phút7.30
GK1Sotheavathana Kendeth-----
GK1Hankhun Sang-----
GK18Sovannarath Aim-----
GK31Vathana Lon-----
DF4Faris Hammouti20090 phút7.30
DF3Takaki Ose20084 phút7.90
DF2Barbosa Mateus20021 phút6.70
DF13Kriya Sareth10090 phút—
DF5Visal Soeuy10055 phút7.30
DF12Visa Poy-----
DF19Baraing Seut-----
MF6Miguel Guerra Pires Rui20090 phút6.90
MF61Takashi Odawara20078 phút7.00
MF37Johannes Tartarotti20065 phút6.50
MF8Breninho20034 phút7.00
MF11Ratanak Min20011 phút7.00
MF14Dauna Sovan-----
MF16Sokyuth Kim-----
MF25Sinti Chou-----
MF28Ryo Fujii-----
MF35Dimong Sophal-----
FW46Kwame Peprah20090 phút6.90
FW7Alves Tiago20082 phút7.00
FW96Silvester van der Water20076 phút7.20
FW97Connor Shields20071 phút6.20
FW21Junior Martins20025 phút6.60
FW10Sosidan Nhean10017 phút6.70
FW9Chanthea Sieng10011 phút—
FW7Udom Prak Mony-----
FW22Chanteaka Chantha-----
FW24Rina Ky-----
FW30Ofufu Ibeh-----
FW45Kakada Narong-----
Tính đến 20/10 21:54

Huấn luyện viên

TampinesHuấn luyện viên Nazri Nasir
Svay RiengHuấn luyện viên Matthew McConkey
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 21:54

Các trận tiếp theo