Ngôn ngữ

Al Jazira Club vs Arkadag

Chi tiết trận đấu
Mohammed Bin Zayed Stadium
Al Jazira ClubChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
ArkadagĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 23:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-5-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GErsin Destanoğlu
15DMohammed Rabii
5DKhalifa Al-Hammadi
28DRavil Tagir
39DNermin Mujkic
10MMalcom
30MAnthony Dennis
80MBruno Oliveira
23MKristjan Asllani
77MMilson
81FAli Al-Memari
Dự bị 12
17DRúben Amaral
99FVinicius Mello
8MMamadou Coulibaly
7MAbdallah Ramadan
16DMarcus Meloni
55GAli Khasif
6DMohamed Omar Al Attas
74MSalih Malkoçoğlu
2DIgor Serrote
29FJuan De los Santos
22MNikola Vukić
70MMomodou Jatta
Huấn luyện viên Cosmin Olaroiu
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
40GKakageldi Berdiýew
12DYbraýym Mämmedow
4DMekan Saparow
2DGüýçmyrat Annagulyýew
5DAbdy Bäşimow
20DArzuwguly Sapargulyýew
27MYazgylych Gurbanov
10MResul Hojaýew
88MAhmet Ataýew
9MRahman Myratberdiýew
7FAltymyrat Annadurdiyev
Dự bị 7
14FŞanazar Tirkişow
71FDayanch Meredov
11FDidar Durdyýew
8MYhlas Saparmämmedow
23DBerdimyrat Rejebow
1GRüstem Ahallyýew
70FMeilis Diniev
Huấn luyện viên Rovshen Muhadov
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 15/10 00:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Jazira Club022
Arkadag011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 20'Thay ngườiRúben AmaralRa sân: Ravil Tagir
  2. 46'Thay ngườiVinicius MelloRa sân: Ali Al-Memari
  3. 55'Bàn thắng từ phạt đềnMalcom
  4. 62'Thay ngườiŞanazar TirkişowRa sân: Yazgylych Gurbanov
  5. 62'Thay ngườiDayanch MeredovRa sân: Altymyrat Annadurdiyev
  6. 66'Bàn thắngAbdy BäşimowKiến tạo: Arzuwguly Sapargulyýew
  7. 67'Thay ngườiMamadou CoulibalyRa sân: Kristjan Asllani
  8. 68'Thay ngườiAbdallah RamadanRa sân: Anthony Dennis
  9. 72'Thay ngườiDidar DurdyýewRa sân: Rahman Myratberdiýew
  10. 74'Thay ngườiMarcus MeloniRa sân: Mohammed Rabii
  11. 80'Thay ngườiYhlas SaparmämmedowRa sân: Arzuwguly Sapargulyýew
  12. 80'Thay ngườiBerdimyrat RejebowRa sân: Ybraýym Mämmedow
  13. 90+5'Bàn thắngNermin Mujkic
  14. 90+6'Thẻ vàngNermin Mujkic
Thống kê đội · Cuối trận
73Kiểm soát bóng27
25Sút13
10Sút trúng đích2
8Phạt góc2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
631Chuyền bóng226
1Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKErsin Destanoğlu90000006.6
5 · DFKhalifa Al-Hammadi90000007.0
10 · MFMalcom90105007.2
39 · DFNermin Mujkic90102107.2
77 · MFMilson90001007.2
80 · MFBruno Oliveira90003006.6
15 · DFMohammed Rabii74001006.3
17 · DF · Dự bịRúben Amaral70001006.3
30 · MFAnthony Dennis68000006.7
23 · MFKristjan Asllani67002006.6
81 · FWAli Al-Memari45001006.7
99 · FW · Dự bịVinicius Mello45001006.3
8 · MF · Dự bịMamadou Coulibaly23000007.0
7 · MF · Dự bịAbdallah Ramadan22001007.2
28 · DFRavil Tagir20000007.2
16 · DF · Dự bịMarcus Meloni16001007.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGüýçmyrat Annagulyýew90001007.3
4 · DFMekan Saparow90000006.9
5 · DFAbdy Bäşimow90101007.7
10 · MFResul Hojaýew90001005.9
40 · GKKakageldi Berdiýew90000008.3
88 · MFAhmet Ataýew90001006.6
12 · DFYbraýym Mämmedow80000007.2
20 · DFArzuwguly Sapargulyýew80011006.9
9 · MFRahman Myratberdiýew72000006.6
7 · FWAltymyrat Annadurdiyev62001007.0
27 · MFYazgylych Gurbanov62000006.3
14 · FW · Dự bịŞanazar Tirkişow28001006.3
71 · FW · Dự bịDayanch Meredov28001006.7
11 · FW · Dự bịDidar Durdyýew18000006.5
8 · MF · Dự bịYhlas Saparmämmedow10001006.5
23 · DF · Dự bịBerdimyrat Rejebow10000006.5
Tính đến 15/10 01:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:01

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,20Hòa6,00Đội khách8,50Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,181,20Hòa6,00Không thay đổiĐội khách10,008,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 22:341,206,008,50▼
14/10 21:231,206,009,50
14/10 20:12Đã đóng
14/10 17:381,20▲6,009,50▼
14/10 14:27 Đầu tiên1,186,0010,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Betfair1,206,008,50
bet3651,255,757,50
Marathon1,195,609,90
1xBet1,216,2311,00
Betano1,265,608,25
BetVictor1,206,0010,50
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,00Đội khách +21,80bet365 · Nhà cái 5Chủ nhà2,00Không thay đổiĐội khách1,80Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 22:34Thay đổi mốc · -1.5 → -2
14/10 21:45Tạm dừng
14/10 21:232,001,80
14/10 20:12Đã đóng
14/10 13:35 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
bet3652,001,80
Marathon1,961,71
1xBet1,961,71
Betano2,071,67
BetVictor2,011,68
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,30Xỉu 2.53,20Betfair · Nhà cái 6Tài1,301,30Xỉu3,203,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 22:341,30▲3,20▼
14/10 21:23Thay đổi mốc · 4.5 → 2.5
14/10 21:231,293,30
14/10 20:12Đã đóng
14/10 17:381,29▼3,30▲
14/10 14:27 Đầu tiên1,303,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Betfair1,303,20
bet3651,333,25
Marathon1,332,83
1xBet1,332,83
Betano1,362,85
BetVictor1,333,10
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 5
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
Marathon1,721,95
1xBet1,721,98
Betano1,702,00
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Al Jazira ClubTất cảArkadag
7Trận4
3Thắng3
3Hòa0
1Thua1
8Bàn thắng6
7Bàn thua2
Al Jazira ClubChủ nhàArkadag
3Trận2
2Thắng2
0Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng4
5Bàn thua0
Al Jazira ClubĐội kháchArkadag
4Trận2
1Thắng1
3Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng2
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn0
1.14Bàn thắng mỗi trận1.50
1.00Bàn thua mỗi trận0.50
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Al Jazira ClubTất cảArkadag
2Trận3
1Thắng2
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng5
1Bàn thua2
Al Jazira ClubChủ nhàArkadag
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua0
Al Jazira ClubĐội kháchArkadag
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng1
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.67
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Al Jazira ClubTất cảArkadag
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al Jazira ClubĐội kháchArkadag
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al Jazira ClubTất cảArkadag
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Al Jazira ClubChủ nhàArkadag
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Al Jazira ClubĐội kháchArkadag
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
0.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al Jazira ClubTất cảArkadag
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Al Jazira ClubChủ nhàArkadag
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al Jazira ClubTất cảArkadag
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Al Jazira ClubĐội kháchArkadag
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp AFC · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Pro League (chỉ các trận đã nhận) · AFC Champions League · Ýokary Liga (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Chưa chia bảng (bảng xếp hạng của nhà cung cấp không có tên bảng) 32 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+30
—Al-Faisaly Amman1100+20
—Al-Hussein1010+00
—Al Jazira1100+10
—Al Khalidiyah1010+00
—Al Kuwait1100+20
—Al-Muharraq1100+20
—Al Nahda Club1010+00
—Al-Rayyan1100+10
—Al-Seeb Club1001-30
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1100+10
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1100+10
—East Bengal1001-10
—Gangwon1001-10
—Gol Gohar1010+00
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1010+00
—Singapore1010+00
—Machida1100+20
—Melbourne Victory1100+30
—Nasaf Qarshi1001-10
—Pathum United1001-10
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-10
—Shanghai Shenhua1100+10
—Svay Rieng1010+00
—Tai Po1001-10
—Tampines1001-10
—Viettel1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United1100+10
—Al-Faisaly Amman1001-10
—Al-Hussein1100+30
—Al Jazira1010+00
—Al Khalidiyah1001-20
—Al Kuwait1001-10
—Al-Muharraq1001-10
—Al Nahda Club1001-20
—Al-Rayyan1001-10
—Al-Seeb Club1001-10
—Al Shorta (Iraq)1100+10
—Al Taawon1010+00
—Al Wehda1100+10
—Arkadag1001-10
—East Bengal1010+00
—Gangwon1010+00
—Gol Gohar1001-20
—Kitchee1010+00
—Kuching City FC1001-10
—Singapore1100+10
—Machida1100+10
—Melbourne Victory1010+00
—Nasaf Qarshi1010+00
—Pathum United1010+00
—Persib Bandung1100+10
—Phnom Penh Crown1100+10
—Seoul1001-30
—Shanghai Shenhua1010+00
—Svay Rieng1001-20
—Tai Po1001-30
—Tampines1001-10
—Viettel1001-10
Tính đến 19/10 18:59
Nhánh đấu
Vòng loại
East Bengal4
Al-Arabi (Kuwait)1
Đi tiếp —
Chưa rõ thể thức
Arkadag3
Goa0
Đi tiếp Arkadag
Persib Bandung1
Manila Digger0
Đi tiếp Persib Bandung
Vòng bảng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Adelaide United2200+46TT
1Al Jazira2110+14TH
1Al Shorta (Iraq)2200+26TT
1Al Taawon2110+14TH
1Al Wehda2200+26TT
1Machida2200+36TT
1Persib Bandung2200+26TT
1Phnom Penh Crown2200+26TT
2Al-Hussein2110+34TH
2Al Kuwait2101+13TB
2Al-Rayyan2101+03BT
2Arkadag2101+03BT
2Kitchee2020+02HH
2Singapore2110+14TH
2Melbourne Victory2110+34TH
2Shanghai Shenhua2110+14HT
3Al-Faisaly Amman2101+13TB
3Al-Muharraq2101+13TB
3East Bengal2011-11BH
3Kuching City FC2011-11HB
3Nasaf Qarshi2011-11BH
3Pathum United2011-11BH
3Svay Rieng2011-21HB
3Viettel2011-11BH
4Al Khalidiyah2011-21BH
4Al Nahda Club2011-21BH
4Al-Seeb Club2002-40BB
4Gangwon2011-11BH
4Gol Gohar2011-21BH
4Seoul2002-40BB
4Tai Po2002-40BB
4Tampines2002-20BB
Xem 96 trận
15/09Arkadag1-0Al-Muharraq15/09Gol Gohar—Al Jazira Club16/09Seoul0-1Persib Bandung16/09Viettel1-1Melbourne Victory16/09Al-Hussein2-2East Bengal16/09Al Khalidiyah—Nasaf Qarshi16/09Al Nahda Club1-1Al Taawon16/09Al Wahda (United Arab Emirates)3-2Al Kuwait17/09Al-Rayyan4-3Al-Faisaly Amman17/09Al Shorta (Iraq)1-0Al-Seeb Club17/09Adelaide United3-0Tai Po17/09Singapore1-1Pathum United17/09Machida2-0Svay Rieng17/09Kitchee—Gangwon17/09Phnom Penh Crown2-1Kuching City FC17/09Shanghai Shenhua2-1Tampines13/10East Bengal2-3Al Shorta (Iraq)13/10Al-Seeb Club0-3Al-Hussein14/10Melbourne Victory3-0Seoul14/10Persib Bandung1-0Viettel14/10Nasaf Qarshi1-2Al Wahda (United Arab Emirates)14/10Al Jazira Club2-1Arkadag14/10Al Kuwait3-1Al Khalidiyah14/10Al-Muharraq2-0Gol Gohar14/10Al Taawon2-1Al-Rayyan15/10Al Faisaly Amman2-0Al Nahda Club15/10Gangwon1-2Phnom Penh Crown15/10Tai Po0-1Singapore15/10Kuching City FC1-1Kitchee15/10Pathum United1-2Adelaide United15/10Svay Rieng0-0Shanghai Shenhua15/10Tampines0-1Machida27/10 23:00Al-Seeb ClubvsEast Bengal28/10 01:15Al Shorta (Iraq)vsAl-Hussein28/10 19:15Persib BandungvsMelbourne Victory28/10 19:15ViettelvsSeoul28/10 20:45Gol GoharvsArkadag28/10 20:45Nasaf QarshivsAl Kuwait28/10 23:00Al Jazira ClubvsAl-Muharraq28/10 23:00Al Nahda ClubvsAl-Rayyan29/10 01:15Al Faisaly AmmanvsAl Taawon29/10 01:15Al KhalidiyahvsAl Wahda (United Arab Emirates)29/10 14:45Adelaide UnitedvsSingapore29/10 17:00GangwonvsKuching City FC29/10 17:00TampinesvsSvay Rieng29/10 19:15Phnom Penh CrownvsKitchee29/10 19:15Shanghai ShenhuavsMachida29/10 19:15Tai PovsPathum United03/11 20:45East BengalvsAl-Seeb Club03/11 23:00Al-HusseinvsAl Shorta (Iraq)04/11 14:45Melbourne VictoryvsPersib Bandung04/11 17:00SeoulvsViettel04/11 20:45ArkadagvsGol Gohar04/11 23:00Al KuwaitvsNasaf Qarshi04/11 23:00Al-RayyanvsAl Nahda Club04/11 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsAl Khalidiyah05/11 01:15Al TaawonvsAl-Faisaly Amman05/11 01:15Al-MuharraqvsAl Jazira Club05/11 17:00KitcheevsPhnom Penh Crown05/11 17:00SingaporevsAdelaide United05/11 17:00MachidavsShanghai Shenhua05/11 19:15Kuching City FCvsGangwon05/11 19:15Pathum UnitedvsTai Po05/11 19:15Svay RiengvsTampines24/11 20:45East BengalvsAl-Hussein24/11 23:00Al-Seeb ClubvsAl Shorta (Iraq)25/11 14:45Melbourne VictoryvsViettel25/11 19:15Persib BandungvsSeoul25/11 20:45Nasaf QarshivsAl Khalidiyah25/11 23:00Al Jazira ClubvsGol Gohar25/11 23:00Al KuwaitvsAl Wahda (United Arab Emirates)25/11 23:00Al-Faisaly AmmanvsAl-Rayyan25/11 23:00Al-MuharraqvsArkadag26/11 01:15Al TaawonvsAl Nahda Club26/11 17:00GangwonvsKitchee26/11 17:00Kuching City FCvsPhnom Penh Crown26/11 17:00TampinesvsShanghai Shenhua26/11 19:15Pathum UnitedvsSingapore26/11 19:15Svay RiengvsMachida26/11 19:15Tai PovsAdelaide United02/12 17:00SeoulvsMelbourne Victory02/12 17:00ViettelvsPersib Bandung03/12 17:00Adelaide UnitedvsPathum United03/12 17:00SingaporevsTai Po03/12 17:00MachidavsTampines03/12 17:00Shanghai ShenhuavsSvay Rieng03/12 19:15KitcheevsKuching City FC03/12 19:15Phnom Penh CrownvsGangwon08/12 23:00Al-HusseinvsAl-Seeb Club08/12 23:00Al Shorta (Iraq)vsEast Bengal09/12 20:45ArkadagvsAl Jazira Club09/12 20:45Gol GoharvsAl-Muharraq09/12 23:00Al KhalidiyahvsAl Kuwait09/12 23:00Al Nahda ClubvsAl-Faisaly Amman09/12 23:00Al-RayyanvsAl Taawon09/12 23:00Al Wahda (United Arab Emirates)vsNasaf Qarshi
Tính đến 19/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al JaziraHTTHHTTTTB12T 4H 4B
ArkadagTTTBBTHHHB4T 4H 3B · Dựa trên 11 trận
Al Jazira
Dựa trên 20 trận
Arkadag
Dựa trên 11 trận
20Trận11
12T 4H 4BT · H · B4T 4H 3B
60%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa36%
2.00Ghi được mỗi trận0.91
1.05Bị ghi mỗi trận0.73
+19Hiệu số+2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
10%Tỷ lệ không ghi bàn36%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
1.4 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.6 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
1.0 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (10 trận)
Al Jazira
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArkadag
Dựa trên 6 trận
9Trận6
6T 1H 2BT · H · B3T 2H 1B
67%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa33%
2.56Ghi được mỗi trận1.00
1.33Bị ghi mỗi trận0.33
+11Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
2.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Al Jazira
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnArkadag
Dựa trên 5 trận
11Trận5
6T 3H 2BT · H · B1T 2H 2B
55%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận0.80
0.82Bị ghi mỗi trận1.20
+8Hiệu số-2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn40%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (4 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (4 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
1.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
Al Jazira
Dựa trên 15 trận
Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtArkadag
15Trận—
10T 2H 3BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
13%Tỷ lệ hòa—
2.40Ghi được mỗi trận—
1.13Bị ghi mỗi trận—
+19Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al Jazira
Dựa trên 1 trận
Cúp AFCArkadag
Dựa trên 10 trận
1Trận10
0T 1H 0BT · H · B3T 4H 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận0.90
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.80
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Al Jazira
Dựa trên 3 trận
Cúp Pro LeagueArkadag
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.00Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Al JaziraÝokary LigaArkadag
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Al Jazira
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueArkadag
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HAl Sharjah0:0Al Jazira09/10/2026 22:45 · Cúp Pro LeagueTAl Jazira1:0Al Wahda (United Arab Emirates)20/09/2026 23:15 · Cúp Pro LeagueHGol Gohar0:0Al Jazira15/09/2026 20:45 · Cúp AFC · Gol Gohar Sport Complex
Mùa giải 2025/26
TAl Jazira4:1Bani Yas16/05/2026 22:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtHAjman Club1:1Al Jazira05/05/2026 21:05 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtBAl Nasr (United Arab Emirates)3:2Al Jazira24/04/2026 23:45 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtTAl Jazira4:3Dibba Al Fujairah11/04/2026 20:55 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtBShabab Al-Ahli Dubai2:1Al Jazira04/04/2026 23:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtTAl Jazira3:1Khorfakkan17/03/2026 00:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtTAl Jazira5:0Al Sharjah27/02/2026 00:30 · Premier League Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ersin Destanoglu20090 phút6.65
GK55Ali Khaseif10090 phút—
GK54Abdulla Al Hammadi-----
GK57Zayed Fadaaq-----
DF17Ruben Amaral30083 phút6.60
DF15Mohammed Rabii30076 phút6.65
DF16V. Barbosa Meloni Marcus30032 phút6.90
DF4Rocha Willyan20090 phút7.50
DF5Khalifa Al Hammadi20090 phút7.00
DF28Ravil Tagir20055 phút7.55
DF39Nermin Mujkic11090 phút7.20
DF2Serrote Igor10014 phút—
DF6Omar Al Attas Mohamed-----
DF68Hamdan Al Junaibi-----
DF93Jean Mendy-----
MF8Mamadou Coulibaly30068 phút7.10
MF77Milson30068 phút6.85
MF30Anthony Dennis20066 phút6.65
MF23Kristjan Asllani20047 phút6.95
MF94Talisca10090 phút6.20
MF7Abdalla Ramadan10022 phút7.20
MF70Momodou Jatta10022 phút—
MF74Salih Malkocoglu10022 phút—
MF22Nikola Vukic-----
MF25Jay-Dee Geusens-----
MF29Juan De Los Santos-----
MF72Mohamed Diallo-----
FW80Bruno30074 phút6.60
FW99Mello Vinicius30068 phút6.40
FW10Malcom21090 phút6.90
FW81Ali Al Memari10045 phút6.70
FW91Elias Sagna1004 phút—
FW58Saeed Bamasdoos-----
FW59Hamza Yassen-----
FW61Appolinaire Bougma-----
FW78Mamadou Ndiaye-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Rustem Ahallyyew20090 phút6.90
GK40Kakageldi Berdiyev10090 phút8.30
GK16Seyran Ashirov-----
DF4Mekan Saparow31090 phút7.55
DF5Abdy Byashimov31090 phút7.45
DF20Arzuvguly Sapargulyyev31284 phút7.20
DF12Ybrayym Mammedov30067 phút6.90
DF2Guycmyrat Annagulyyev20090 phút7.30
DF8Yhlas Saparmammedow10010 phút6.50
DF3Yhlas Toyjanow-----
DF25Ilyas Charyyev-----
MF10Resul Khozhaev30090 phút6.55
MF27K. Gurbanow Yazgylyc30070 phút6.30
MF88Ahmet Atayew30063 phút6.75
MF71Dayanch Meredov30024 phút6.50
MF13Welmyrat Ballakow10080 phút—
MF24Meylis Durdyyev10014 phút6.70
MF21Ibrayym Amangeldiyev-----
FW9Rahman Myratberdiyev31075 phút6.45
FW11Didar Durdyyew30132 phút6.60
FW23Berdimyrat Rejebov30025 phút6.70
FW7Altymyrat Annadurdyyew20060 phút6.85
FW14Sanazar Tirkisow20023 phút6.25
FW19Begenc Akmammedov10046 phút—
FW70Meylis Dinyiew11134 phút—
FW77Shamammet Hydyrow-----
Tính đến 17/10 13:34

Huấn luyện viên

Al JaziraHuấn luyện viên Cosmin Olaroiu
ArkadagHuấn luyện viên Rovshen Muhadov
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 13:34

Các trận tiếp theo